Trại Buôn Người - Quyển 5 - Chương 52: Những cái tên
Day 285, sáng. Văn phòng Quỹ Hòa. Phong đang ngồi làm việc trong văn phòng nhỏ của Quỹ Hòa thì điện thoại reo vang. Anh nhìn màn hình, thấy số của Thiếu…
Nội dung chương
Day 285, sáng. Văn phòng Quỹ Hòa.
Phong đang ngồi làm việc trong văn phòng nhỏ của Quỹ Hòa thì điện thoại reo vang. Anh nhìn màn hình, thấy số của Thiếu tá Dũng. Anh vội vàng bắt máy:
- Phong, tôi có một tin rất quan trọng muốn báo cho cậu. Sau nhiều tháng điều tra, đối chiếu dấu vân tay và ADN, chúng tôi đã xác định được danh tính của ba người lao động đã anh dũng hy sinh trong đêm vượt biên kinh hoàng. Gia đình họ đã được tìm thấy và họ muốn gặp cậu.
Phong sững người như bị điện giật, chiếc bút trên tay rơi xuống bàn, tay run run cầm điện thoại áp sát vào tai:
- Thật không anh? Họ là ai?
- Người thứ nhất tên là Trần Văn Ba, 45 tuổi, quê ở huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Người thứ hai tên là Nguyễn Văn Tư, 50 tuổi, quê ở huyện Châu Phú, tỉnh An Giang. Người thứ ba tên là Lê Văn Năm, 38 tuổi, quê ở huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang. Cả ba đều là những lao động nghèo khổ, bị lừa bán sang Campuchia với lời hứa hẹn "việc nhẹ lương cao, tháng kiếm mấy chục triệu".
Phong lặng người đi, nước mắt tự nhiên chảy dài trên má. Cuối cùng, sau bao tháng ngày day dứt, ba người anh hùng vô danh cũng đã có tên, có tuổi, có quê quán. Họ không còn là "ba người vô danh" nằm lại nơi đất khách quê người nữa. Họ là Trần Văn Ba, Nguyễn Văn Tư, Lê Văn Năm, những con người bằng xương bằng thịt với gia đình đang ngày đêm mong ngóng, với quê hương với những cánh đồng lúa chín vàng.
- Gia đình họ bây giờ ở đâu, anh Dũng? Phong hỏi với giọng nghẹn ngào. Họ có khỏe không?
- Họ đều còn ở quê nhà, ngày ngày ngóng tin con. Chúng tôi đã liên lạc và thông báo tin buồn. Họ đều muốn gặp cậu, muốn được nghe cậu kể về những giây phút cuối cùng của người thân họ, về sự dũng cảm của họ trong đêm vượt biên.
Phong gật đầu mạnh qua điện thoại, dù biết đầu dây bên kia không nhìn thấy, giọng đầy quyết tâm:
- Em sẽ về quê thăm họ ngay, anh Dũng. Em muốn tận tay thắp nén nhang cho ba anh ấy, muốn quỳ xuống xin lỗi gia đình họ vì em đã không bảo vệ được các anh ấy trong đêm vượt biên định mệnh đó.
Ngay sáng hôm sau, khi trời còn chưa sáng rõ, Phong cùng Thư lên đường về miền Tây với chiếc ba lô đựng đầy quà và phong bì hỗ trợ. Điểm đến đầu tiên là huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, quê hương của anh Trần Văn Ba.
Căn nhà lá nhỏ đơn sơ nằm cuối một con hẻm đất quanh co ở ngoại ô huyện Cao Lãnh, xung quanh là những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài đến tận chân trời. Một người phụ nữ gầy gò, khoảng 40 tuổi với đôi mắt đỏ hoe vì khóc nhiều, ra đón họ từ ngoài ngõ. Đó là chị Hai, người vợ tảo tần của anh Ba.
- Anh là Phong phải không? Chị Hai hỏi với giọng run run, hai tay nắm chặt vạt áo. Cảm ơn anh đã lặn lội đường xa đến thăm gia đình em.
Phong cúi đầu thật thấp, gần như chạm đất, giọng nghẹn ngào đầy ân hận:
- Chị Hai, em xin lỗi chị và gia đình. Em đã không bảo vệ được anh Ba trong đêm vượt biên định mệnh. Em ân hận lắm.
Chị Hai lắc đầu nguầy nguậy, nước mắt chảy dài trên gương mặt khắc khổ:
- Không phải lỗi của anh đâu, anh Phong. Anh Ba nhà em đi làm ăn xa để kiếm tiền nuôi con, ai ngờ lại gặp phải bọn lừa đảo tàn ác như vậy. Anh kể cho em nghe về những ngày cuối cùng của anh Ba được không? Em muốn biết anh ấy đã ra đi như thế nào.
Phong kể lại tất cả một cách chi tiết và xúc động. Về đêm vượt biên đầy bão tố. Về việc anh Ba đã dũng cảm đứng ra che chắn cho những người yếu hơn thế nào. Về việc anh đã hy sinh anh dũng ra sao để bảo vệ đoàn người. Chị Hai nghe mà nước mắt không ngừng tuôn chảy, thỉnh thoảng lại nấc lên vì đau đớn.
- Anh Ba nhà em là người hiền lành, thật thà nhất trên đời này, chị Hai nói trong nước mắt. Anh ấy cả đời chỉ biết làm lụng vất vả, đi làm thuê làm mướn khắp nơi chỉ mong kiếm đủ tiền nuôi hai đứa con ăn học nên người. Ai ngờ lần đi này lại là lần cuối cùng...
Hai đứa con thơ dại của anh Ba, một trai một gái với đôi mắt to tròn ngây thơ, đứng nép sau lưng mẹ, nhìn Phong và Thư với ánh mắt tò mò xen lẫn sợ sệt. Phong lấy từ chiếc ba lô ra hai phần quà là sách vở, quần áo mới và một phong bì tiền dày:
- Đây là quà của chú cho hai cháu, Phong nói với giọng ấm áp. Còn đây là tiền hỗ trợ từ Quỹ Hòa. Chú hứa với hai cháu, chú sẽ lo cho hai cháu ăn học đến nơi đến chốn, để sau này các cháu thành người có ích, không phụ lòng cha các cháu.
Chị Hai vội vàng từ chối với vẻ ngại ngùng:
- Không, anh Phong. Em không thể nhận số tiền lớn như vậy được. Nhà em nghèo nhưng còn có thể tự lo được.
Phong kiên quyết đặt phong bì vào tay chị Hai, nói với giọng đầy chân thành:
- Chị phải nhận cho em vui. Đây không phải là tiền của cá nhân em, mà là của Quỹ Hòa, là tấm lòng của hàng trăm người đã từng được các anh cứu mạng muốn giúp đỡ gia đình các anh hùng. Anh Ba đã hy sinh thân mình để cứu người, chúng em phải có trách nhiệm với vợ con anh ấy. Đây là đạo lý làm người.
Chị Hai nhận phong bì với hai tay run run, cúi đầu cảm ơn trong nước mắt.
Trước khi ra về, Phong thắp ba nén nhang thơm trên bàn thờ đơn sơ của anh Ba, chắp tay khấn vái với giọng nghẹn ngào.
- Anh Ba ơi, hôm nay em đã đến thăm gia đình anh, đã gặp chị Hai và hai cháu. Anh yên nghỉ nơi chín suối nhé. Em hứa với anh, em sẽ lo cho vợ con anh ăn học đàng hoàng, sẽ không để họ phải khổ.
Điểm đến thứ hai trong hành trình là huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, quê hương của anh Nguyễn Văn Tư.
Gia đình anh Tư còn nghèo khó hơn gia đình anh Ba rất nhiều. Căn nhà tranh vách đất xiêu vẹo, dột nát, tưởng chừng có thể đổ sập bất cứ lúc nào. Mẹ của anh Tư đã ngoài 70 tuổi, mù cả hai mắt vì bệnh đục thủy tinh thể không có tiền chữa, đang ngồi trên chiếc võng rách đu đưa.
- Mẹ ơi, có anh Phong đến thăm nhà mình này mẹ, người em gái của anh Tư với đôi mắt đỏ hoe nói lớn vào tai bà cụ.
Bà cụ lần mò trong bóng tối, đôi tay gầy guộc run rẩy nắm lấy tay Phong thật chặt:
- Cháu là Phong phải không? Thằng Tư nhà bác có nhắc đến cháu trong thư. Nó bảo cháu là người tốt, đã giúp đỡ nó nhiều.
Phong nghẹn ngào:
- Bác ơi, cháu xin lỗi. Cháu đã không cứu được anh Tư.
Bà cụ lắc đầu:
- Không phải lỗi của cháu. Số thằng Tư nó vậy. Bác chỉ mong biết nó ra đi có thanh thản không.
Phong kể lại về sự dũng cảm của anh Tư trong đêm vượt biên. Bà cụ nghe xong, gật đầu:
- Thằng Tư từ nhỏ đã dũng cảm. Nó chết để cứu người, bác tự hào về nó.
Phong trao tiền hỗ trợ cho gia đình anh Tư và hứa sẽ sửa lại căn nhà cho bà cụ.
Điểm đến cuối cùng là Kiên Giang, quê của anh Lê Văn Năm.
Anh Năm còn trẻ nhất, mới 38 tuổi, để lại vợ trẻ và đứa con mới 3 tuổi. Vợ anh Năm, chị Ba, mới 30 tuổi, gầy gò, xanh xao.
- Anh Năm đi được hơn một năm thì mất liên lạc, chị Ba kể. Em cứ ngóng tin anh ấy mỗi ngày. Đến khi nghe tin anh ấy mất, em như chết đi sống lại.
Phong an ủi:
- Chị Ba, anh Năm là người hùng. Anh ấy đã cứu sống rất nhiều người.
Chị Ba gật đầu, ôm đứa con nhỏ:
- Em sẽ nuôi con khôn lớn, sẽ kể cho con nghe về người cha anh hùng của nó.
Phong trao tiền hỗ trợ và hứa sẽ lo cho đứa bé ăn học.
Ba ngày đi thăm ba gia đình, Phong trở về Sài Gòn với tâm trạng nặng trĩu nhưng thanh thản. Cuối cùng, anh đã làm được điều mình muốn: đã biết tên của ba người anh hùng, đã đến thăm gia đình họ, đã thắp nhang cho họ.
Tối hôm đó, Phong ngồi viết vào cuốn sổ tay:
"Ngày 286: Đã tìm được danh tính của ba người anh hùng: Trần Văn Ba (Đồng Tháp), Nguyễn Văn Tư (An Giang), Lê Văn Năm (Kiên Giang). Đã đến thăm gia đình họ, đã thắp nhang.
Từ nay, họ không còn là 'những người vô danh' nữa. Họ có tên, có tuổi, có quê hương, có gia đình. Và tên của họ sẽ được khắc trên bia tưởng niệm của Quỹ Hòa, để đời đời nhớ ơn.
Ba anh ơi, các anh yên nghỉ nhé."
Thư ngồi bên cạnh, đọc những dòng Phong viết, nước mắt chảy dài:
- Anh Phong, anh đã làm một việc rất ý nghĩa.
Phong gật đầu:
- Anh chỉ làm những gì anh phải làm. Họ đã cho chúng ta sự sống, chúng ta phải cho gia đình họ một tương lai.
Ngoài cửa sổ, trăng đã lên cao, sáng vằng vặc. Phong nhìn lên bầu trời, thầm nói:
"Ba anh ơi, từ nay các anh đã có tên. Và tên của các anh sẽ sống mãi trong lòng chúng em."