Bùa Năm Ông Đấu Kim Tàm Cổ - Chương 46
Ngày thứ mười lăm, chiều, tiếp nối phiên phán xử. A Lử đứng giữa sân, nhìn Lộc đang quỳ, siết chặt tay để lấy dũng khí, rồi cất lời, giọng run run nhưng…
Nội dung chương
Ngày thứ mười lăm, chiều, tiếp nối phiên phán xử.
A Lử đứng giữa sân, nhìn Lộc đang quỳ, siết chặt tay để lấy dũng khí, rồi cất lời, giọng run run nhưng rõ ràng, vang khắp sân:
- Tôi là Lý A Lử, người Miêu, hai mươi mốt tuổi, em gái của Lý A Mai. Năm năm trước, tôi là một cô gái ngây thơ, chưa từng ra khỏi bản, chưa biết sự đời hiểm ác. Rồi tôi gặp ông ta, Trần Văn Lộc, tay buôn gỗ giàu có, bảnh bao, nói lời đường mật.
Lộc ngẩng lên, nhìn A Lử, lắp bắp, giọng run như cầy sấy:
- Cô... cô là... A Lử... thật sao...
- Đúng, tôi là Lý A Lử, cô gái mà ông đã hứa cưới, đã thề non hẹn biển, đã lừa tình, đã bắt phá bỏ cái thai ba tháng. Rồi bỏ rơi không một lời từ biệt năm năm trước, để tôi một mình đối mặt với sự xấu hổ, với cái nhìn khinh bỉ của dân bản. - A Lử nói, giọng đầy đau đớn nhưng cũng đầy căm hận, đầy mạnh mẽ - Ông còn nhớ không? Hay ông đã quên, vì ông đã lừa quá nhiều cô gái, đã gây ra quá nhiều tội lỗi nên không nhớ hết?
Cả sân ồ lên kinh ngạc như ong vỡ tổ. Không ai ngờ, ông Lộc, tay buôn gỗ giàu có, có vợ đẹp, lại là kẻ lừa tình, bội bạc, vô trách nhiệm như thế. Bà Sen nghe xong, mặt tái mét, tay run run, nhìn chồng bằng ánh mắt không tin nổi, như nhìn một người xa lạ.
- Ông... ông đã làm chuyện đó thật sao? Ông đã lừa con gái người ta? - bà Sen hỏi, giọng lạc đi.
Lộc cúi gằm mặt, không dám đáp, nước mắt ứa ra. Hắn biết, không thể chối, vì A Lử còn có vật chứng.
A Lử tiếp tục kể, kể hết, không bỏ sót chi tiết nào, từ những ngày đầu gặp gỡ khi Lộc sang bản mua gỗ, những lời hứa hẹn đường mật, những đêm hẹn hò lén lút bên suối, đôi khăn uyên ương thêu hình đôi chim quấn quýt. Những lời thề sẽ cưới, sẽ cho cuộc sống sung sướng, đến khi cô phát hiện mang thai, mừng rỡ báo tin, thì hắn biến sắc, bắt cô phá bỏ, đưa cho một ít tiền rồi lặn mất tăm, không một lời từ biệt, không một lần quay lại.
Cô kể về mẹ cô, bà Phàn Thị Dua, người mẹ hiền từ, tần tảo, khi biết chuyện con gái bị lừa, bị bỏ rơi, vì uất ức, vì xấu hổ với dân bản, vì thương con gái dại dột, mà sinh bệnh nặng. Thuốc thang không khỏi, rồi mất chỉ sau vài tháng, trước khi mất còn nắm chặt tay cô, dặn trong nước mắt: "Con đừng hận, hận thù chỉ làm khổ mình, con phải sống tốt, sống thay cả phần của mẹ."
Cô kể về chính cô, trong một đêm tuyệt vọng tột cùng, khi nỗi đau đã vượt quá sức chịu đựng của một cô gái hai mươi tuổi, đã lấy dây thừng, lặng lẽ ra cây gạo đầu bản, treo cổ tự vẫn. May được mấy người dân bản đi rừng sớm phát hiện, cắt dây, hô hấp nhân tạo, cứu kịp, đưa về nhà. Nhưng từ đó, cô sống như người mất hồn, không dám gặp ai, không dám ra khỏi nhà, không dám yêu ai, không dám sống thật với mình, chỉ tồn tại qua ngày, như một cái bóng.
Cô kể trong nước mắt, nước mắt chảy dài xuống má, nhưng không hề yếu đuối, mà đầy mạnh mẽ, đầy dũng khí, như muốn trút hết nỗi đau năm năm qua, như muốn cả thế giới biết sự thật, biết tội ác của kẻ đang quỳ kia.
Cô lấy từ trong túi áo ra đôi khăn uyên ương, giơ cao cho mọi người xem, đôi khăn đã cũ, màu đã phai. Nhưng hình đôi chim uyên ương vẫn còn rõ:
- Đây là đôi khăn ông ta tặng tôi năm năm trước, thêu hình đôi chim uyên ương quấn quýt, tượng trưng cho tình yêu chung thủy, sắt son. Nhưng ông ta, đã chà đạp lên nó, đã biến nó thành trò cười, thành bằng chứng của sự bội bạc. Tôi giữ nó đến hôm nay, giữ suốt năm năm, để làm vật chứng, để ông ta không thể chối tội, để bà con thấy rõ bộ mặt thật của hắn!
Dân chợ nhìn đôi khăn, rồi nhìn Lộc đang quỳ, ánh mắt đầy khinh bỉ, đầy phẫn nộ. Có người hét lên:
- Đồ bội bạc! Đồ khốn nạn! Đồ súc sinh!
- Xử hắn đi! Đuổi hắn khỏi chợ! Tịch thu tài sản!
- Không thể để kẻ như thế sống ở Tân Lập!
Bà Sen không chịu nổi nữa, lao tới như một cơn gió, tát chồng một cái thật mạnh, đến bật máu miệng, đến in hằn dấu tay trên má:
- Đồ khốn! Đồ bội bạc! Ông đã lừa dối tôi, lừa dối bao nhiêu người, gây ra bao nhiêu tội lỗi! Tôi mù quáng mới lấy ông, mới tin ông, mới sống với ông bao năm! Tôi xấu hổ với bà con, xấu hổ với chính mình!
Lộc quỳ đó, hứng trọn cái tát, không dám phản kháng, không dám né tránh, chỉ cúi gằm mặt, nước mắt ứa ra, nhỏ xuống đất. Hắn biết, hôm nay, hắn không thể chối tội, không thể chạy trốn, không thể van xin. Hắn phải đối mặt, phải trả giá, phải nhận lấy hình phạt xứng đáng cho những gì mình đã gây ra.
Ông Páo đứng dậy, mặt nghiêm nghị, giọng uy quyền, vang khắp sân, át cả tiếng ồn ào:
- Trần Văn Lộc! Tội của mày, đã rõ như ban ngày, có nhân chứng, có vật chứng, không thể chối cãi. Mày quỵt tiền công thêu của mẹ con người ta suốt mấy năm, lừa tình con gái người ta, bắt phá thai rồi bỏ rơi, gây ra cái chết của bà Phàn Thị Dua vì uất ức, suýt nữa gây ra cái chết của cô A Lử. Tội này, trời không dung, đất không tha, không thể tha thứ. Tao, thay mặt toàn thể dân chợ Tân Lập, tuyên bố: trục xuất mày khỏi vùng biên này, vĩnh viễn không được quay lại, nếu quay lại sẽ bị đánh đuổi. Toàn bộ tài sản của mày, nhà cửa, xưởng gỗ, sẽ bị tịch thu, dùng để bồi thường cho gia đình bị hại!
Dân chợ vỗ tay hoan hô rầm rầm, ai cũng thấy hả hê, thấy công bằng đã được thực thi, thấy kẻ ác đã phải trả giá. Bà Sen gật đầu, dù đau lòng nhưng cũng thấy đó là công bằng. Sáu Bảnh vỗ tay to nhất.
Nhưng A Mai vẫn ngồi đó, im lặng từ đầu đến giờ, tay nắm chặt con dao nhỏ giấu trong người, ánh mắt lạnh lùng như băng, không hề vui mừng trước phán quyết. Bà ta đứng dậy, bước ra giữa sân, nói một câu khiến tất cả sững người, khiến tiếng vỗ tay tắt ngấm:
- Tao cần mạng, không cần lời. Trục xuất, bồi thường, tịch thu tài sản, với tao, không đủ, không bao giờ đủ. Tao đã thề trước mộ mẹ, phải lấy mạng hắn, phải báo thù bằng máu. Lời thề này, tao phải thực hiện, dù phải trả giá nào, dù phải chết.
Cả sân im bặt, không ai dám thở mạnh, không ai dám lên tiếng. A Mai rút con dao nhỏ ra, cầm chặt trong tay, bước từng bước về phía Lộc đang quỳ, ánh mắt đầy sát khí, đầy quyết tâm, không gì có thể ngăn cản.
Hùng thấy vậy, hoảng hốt tột độ, lao tới như một cơn gió, chặn trước mặt A Mai, dang hai tay ra thật rộng, không dùng thuật, không dùng bùa, không gọi hổ, chỉ dùng thân mình bằng xương bằng thịt để ngăn lưỡi dao:
- A Mai! Dừng lại! Cô đã hứa với tôi, đã hứa với A Lử, sẽ để phán xử công bằng! Cô không thể nuốt lời, không thể biến phiên xử công bằng thành một vụ giết người trước mắt hàng trăm người, trước mắt em gái cô! Cô làm thế, cô có khác gì kẻ sát nhân? Cô có xứng với lời dạy của mẹ cô, "cổ độc cứu người mới là đạo" không?
- Tránh ra! - A Mai gào lên, mắt đỏ ngầu như máu, dao vẫn cầm chặt, tay run run - Tao đã chờ năm năm, năm năm sống trong hận thù, năm năm nuôi cổ bằng máu, năm năm mơ thấy mẹ khóc! Tao không thể chờ thêm một phút nào! Hắn phải chết! Hôm nay, ngay tại đây, hắn phải chết để tế mẹ tao, để em gái tao được yên lòng!
Phiên phán xử, vừa mới có phán quyết công bằng được bao người vỗ tay, đã đứng trước nguy cơ đổ máu, đứng trước nguy cơ biến thành một vụ giết người man rợ trước mắt hàng trăm người, trước mắt cả em gái của kẻ giết người.
Liệu Hùng có ngăn được A Mai bằng thân mình không dùng thuật? Liệu công bằng vừa được tuyên bố có chiến thắng được hận thù năm năm đã ăn sâu vào máu? Liệu máu có phải đổ ngay tại phiên xử, ngay trước mắt A Lử?
Tất cả, đều đang chờ đợi, nín thở, không ai dám động đậy, không ai dám lên tiếng. Chỉ có tiếng dao khua lẩy bẩy trong tay A Mai và tiếng tim đập thình thịch của hàng trăm người, và tiếng nức nở khẽ của A Lử đang van xin chị.
Hùng vẫn dang tay, vẫn đứng yên, ánh mắt không rời khỏi A Mai, như muốn dùng ánh mắt để truyền sức mạnh, để nói với bà ta rằng: "Hãy buông dao, hãy chọn tình thương, đừng để hận thù hủy hoại tất cả." Hắn tin, bà ta sẽ nghe, sẽ hiểu, vì trong sâu thẳm, bà ta vẫn là con người, vẫn có trái tim.
Cụ Phừ ngồi bên cạnh, tay lần tràng hạt, miệng lẩm bẩm cầu nguyện cho phiên xử diễn ra công bằng, cho không ai phải đổ máu. Cụ đã sống gần hết đời người, đã chứng kiến bao nhiêu ân oán, cụ chỉ mong, lần này, công bằng sẽ thắng, tình thương sẽ thắng.
A Lử kể tiếp, giọng càng lúc càng mạnh mẽ, nước mắt vẫn chảy nhưng không còn yếu đuối. Cô đã vượt qua nỗi sợ hãi, đã dám đối mặt với quá khứ, đã dám nói lên sự thật. Và sự thật, đang dần được phơi bày trước mắt tất cả mọi người.
---