Ngũ Chi Phân Tranh – Quyển 5: Ngũ Hành Quy Nhất - Chương 7: Đêm Cuối Ở Đồi Vọng Cảnh
Chiều hai mươi tám tháng mười một, Hoàng Mộc Đức lái chiếc xe cũ của mình lên Đồi Vọng Cảnh. Chiếc xe đã hơn mười lăm năm tuổi, lớp sơn bạc màu, nhưng…
Nội dung chương
Chiều hai mươi tám tháng mười một, Hoàng Mộc Đức lái chiếc xe cũ của mình lên Đồi Vọng Cảnh. Chiếc xe đã hơn mười lăm năm tuổi, lớp sơn bạc màu, nhưng ông vẫn giữ gìn cẩn thận. Trên kính chắn gió phía trước, một vết nứt dài chạy chéo từ góc trái xuống, đã được dán băng keo trong từ lâu mà ông chưa bao giờ thay.
Minh Diệp đứng đợi ở cổng dinh thự. Khi nhìn thấy vết nứt trên kính chắn gió xe chú, anh chợt khựng lại một giây. Vết nứt đó... trông quen quen. Nhưng anh không kịp nghĩ nhiều, vì Mộc Đức đã bước xuống xe, tay xách một chiếc cặp da cũ.
- Chú mang gì thế?
- Mấy thứ cũ của anh Phong. Sau khi anh ấy mất, đồ đạc của anh ấy được chia cho mọi người giữ. Chú giữ một ít, định bụng sau này cháu lớn sẽ trao lại. Giờ thì đến lúc rồi.
Hai chú cháu đi vào phòng làm việc. Mộc Đức mở chiếc cặp da, lấy ra từng món: một chiếc cà vạt lụa đã sờn, một cuốn sách về quản trị kinh doanh với đầy những ghi chú bên lề, một chiếc bật lửa khắc chữ, và một xấp ảnh cũ. Minh Diệp cầm từng món lên, mắt nhòe đi. Đây là những vật dụng hàng ngày của cha, những thứ mà ông đã chạm vào mỗi ngày, giờ đây trở thành di vật.
- Chú Đức, hôm nay cháu mời chú đến không chỉ để nhận đồ. Cháu muốn chú kể lại đêm cuối cùng cha cháu ở nhà. Từng chi tiết, chú nhớ được bao nhiêu kể bấy nhiêu.
Mộc Đức im lặng một lúc lâu, rồi bắt đầu kể, giọng trầm và chậm như đang lật từng trang ký ức đã phủ bụi hai mươi mốt năm.
- Đêm mười sáu tháng mười hai năm hai nghìn lẻ sáu. Hôm đó là thứ bảy. Anh Phong về nhà sớm hơn mọi khi, khoảng sáu giờ chiều. Anh ấy trông rất mệt, mắt thâm quầng vì nhiều đêm mất ngủ. Mẹ cháu dọn cơm, cả nhà ăn với nhau. Trong bữa cơm, anh ấy ít nói hẳn, chỉ gắp thức ăn cho cháu và mẹ cháu.
Mộc Đức dừng lại, hít một hơi dài.
- Sau bữa cơm, anh ấy bế cháu lên đùi. Cháu lúc đó mới năm tuổi, nghịch lắm, cứ đòi anh ấy kể chuyện. Anh ấy kể cho cháu nghe câu chuyện về một người thợ đồng hồ, người đã dành cả đời để sửa những chiếc đồng hồ hỏng, vì ông tin rằng thời gian của mỗi người đều quý giá và không ai có quyền đánh cắp nó.
Minh Diệp sững người. Câu chuyện về người thợ đồng hồ. Anh không còn nhớ nội dung, nhưng anh nhớ mang máng đã từng nghe cha kể một câu chuyện như vậy. Và giờ đây, khi nghĩ lại, anh hiểu ra: đó không chỉ là một câu chuyện cổ tích. Đó là triết lý sống của cha anh.
- Rồi sao nữa, chú?
- Khoảng chín giờ tối, anh ấy gọi tôi sang phòng làm việc. Anh ấy đưa cho tôi một phong bì, dặn: "Trong này có một ít tiền và một lá thư. Nếu chuyến đi này anh không về, chú đưa cho mẹ con thằng Diệp, dặn cô ấy giữ kỹ." Tôi hỏi anh đi đâu mà nói gở vậy, anh ấy chỉ cười: "Cẩn tắc vô áy náy, em ạ."
Mộc Đức lấy từ trong cặp ra một phong bì đã ngả vàng, đặt lên bàn.
- Đây là phong bì đó. Sau khi anh ấy mất, tôi đã đưa cho mẹ cháu theo lời dặn. Mẹ cháu giữ nó đến khi bà mất năm hai nghìn mười, rồi tôi lại giữ tiếp. Trong này... - Ông mở phong bì, lấy ra một lá thư và một xấp tiền cũ. - Lá thư anh ấy viết cho mẹ cháu, dặn cô ấy nếu có chuyện gì thì đưa cháu ra nước ngoài học, đừng ở lại gia tộc này nữa.
Minh Diệp cầm lá thư lên, đọc từng chữ. Nét chữ của cha anh, rắn rỏi nhưng vội vã: "Quyên, nếu anh không về, em đưa thằng Diệp đi xa, càng xa càng tốt. Đừng để nó dính vào chuyện của họ Hoàng. Anh đã cố hết sức, nhưng có những thứ không thể thắng được bằng sự tử tế. Tha lỗi cho anh."
Nước mắt Minh Diệp rơi xuống trang giấy. Hai mươi mốt năm, mẹ anh đã giữ lá thư này, đã không đưa anh ra nước ngoài như lời dặn của cha. Bà ở lại, nuôi anh khôn lớn trong chính gia tộc này, có lẽ vì bà tin rằng chạy trốn không phải là cách để bảo vệ con. Và bà đã đúng. Nếu năm xưa anh ra nước ngoài, có lẽ hôm nay anh đã là một người hoàn toàn khác, một người không bao giờ biết đến sự thật.
- Đêm đó, trước khi tôi về, anh Phong còn dặn một câu mà đến giờ tôi vẫn nhớ như in. - Mộc Đức nói tiếp, giọng nghẹn lại. - Anh ấy đặt tay lên vai tôi, nhìn thẳng vào mắt tôi và nói: "Mộc Đức, anh đi vài ngày. Ở nhà, coi chừng thằng nhỏ giúp anh. Nó là tất cả những gì anh có."
Ông chú gục đầu xuống, vai run lên.
- Tôi đã hứa. Tôi đã hứa với anh ấy là sẽ coi chừng cháu. Nhưng sau khi anh ấy mất, tôi đã không làm được gì. Tôi sợ, tôi nhu nhược, tôi để cháu lớn lên trong sự khinh miệt của các chi khác, để cháu phải tự mình bươn chải. Tôi... tôi có lỗi với anh Phong.
Minh Diệp đứng dậy, đi vòng qua bàn, đặt tay lên vai chú.
- Chú đừng nói vậy. Chú đã ở đây, đã kể cho cháu nghe tất cả những điều này. Đó đã là rất nhiều rồi. Cha cháu không trách chú đâu. Ông ấy hiểu, trong gia tộc này, sống sót đã là một sự dũng cảm.
Hai chú cháu im lặng một lúc lâu. Ngoài cửa sổ, nắng chiều vàng óng rải xuống vườn cây. Gió thổi nhẹ, mang theo mùi hoa sữa thoang thoảng.
- Chú Đức, sáng hôm sau, lúc cha cháu đi, chú có tiễn không?
- Không kịp. Anh ấy đi từ lúc năm giờ sáng, khi trời còn chưa sáng hẳn. Người lái xe kể lại với tôi là anh ấy ngồi ở ghế sau, ôm khư khư chiếc cặp tài liệu, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ suốt đường ra sân bay. À không, anh ấy không đi máy bay. Anh ấy đi xe lên đường, hướng ra miền Trung. Người lái xe bảo anh ấy dặn đi đường bộ để "ngắm cảnh và suy nghĩ".
Minh Diệp ghi chép cẩn thận. Đi đường bộ ra miền Trung, qua đèo Hải Vân. Cha anh đã chủ động chọn đi đường bộ, có lẽ để có thời gian suy nghĩ, hoặc có lẽ vì ông đã hẹn gặp ai đó trên đường đi.
- Chú còn nhớ người lái xe đó không? Ông ấy còn sống không?
- Ông ấy mất cách đây mấy năm rồi, vì bệnh. Nhưng trước khi mất, ông ấy có kể với tôi một chi tiết lạ. Ông ấy bảo, khi xe lên đến đèo Hải Vân, anh Phong bỗng yêu cầu dừng xe. Anh ấy xuống xe, đứng nhìn ra biển một lúc lâu, rồi mới lên xe đi tiếp. Ông lái xe hỏi có chuyện gì, anh ấy chỉ nói: "Đẹp quá, muốn ngắm một chút."
Minh Diệp sững người. Cha anh đã dừng lại trên đèo Hải Vân, ngắm biển, chỉ vài giờ trước khi gặp nạn ở chính con đèo đó. Có phải ông đã linh cảm được điều gì? Hay đó chỉ là sự trùng hợp đau đớn của số phận?
- Chú Đức, cháu cảm ơn chú. Những gì chú kể hôm nay rất quý giá.
- Diệp à, - Mộc Đức ngẩng lên, mắt đỏ hoe, - chú có một thỉnh cầu. Khi nào sự thật được phơi bày, khi nào những kẻ hại anh Phong phải trả giá, chú xin được là người đầu tiên thắp nhang báo cho anh ấy. Chú nợ anh ấy một lời xin lỗi, đã nợ hai mươi mốt năm rồi.
- Cháu hứa.
Tiễn chú Đức ra về, Minh Diệp đứng ở cổng dinh thự rất lâu, nhìn theo chiếc xe cũ khuất dần sau rặng cây. Vết nứt trên kính chắn gió xe chú lại hiện lên trong đầu anh. Một vết nứt dài, chạy chéo. Anh chợt nhớ đến vết nứt trên mặt kính chiếc đồng hồ Omega. Cũng là một đường chéo.
Sự trùng hợp ngẫu nhiên? Hay là...
Anh lắc đầu, gạt ý nghĩ đó sang một bên. Bây giờ chưa phải lúc suy đoán vu vơ. Anh còn việc quan trọng hơn phải làm.
Trở vào phòng làm việc, Minh Diệp ngồi xuống bàn, bắt đầu soạn thảo văn bản chính thức gửi cơ quan điều tra. Văn bản đề nghị được mở nắp lưng đồng hồ Omega để kiểm tra kỹ thuật. Các điều kiện: có mặt đại diện cơ quan điều tra, công chứng viên độc lập, cụ Hoàng Thiên Lộc với tư cách nhân chứng gia tộc. Toàn bộ quá trình được ghi hình, lập biên bản ba bên.
Anh đọc đi đọc lại văn bản ba lần, sửa từng câu chữ cho chặt chẽ. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính. Đây là bước ngoặt của cả cuộc điều tra. Nếu trong đồng hồ thực sự cất giấu một vật chứng, thì từ giây phút nắp lưng được mở ra, sự thật hai mươi mốt năm sẽ không còn đường quay lại.
Xong văn bản, anh gọi điện cho cụ Thiên Lộc.
- Cụ ơi, ngày mai cháu gửi văn bản chính thức đến cơ quan điều tra, đề nghị mở nắp lưng đồng hồ của cha cháu. Cháu muốn mời cụ làm nhân chứng.
Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi giọng cụ già vang lên, trầm và chắc:
- Cụ đồng ý. Hai mươi mốt năm rồi, đã đến lúc sự thật phải được nói ra. Cụ sẽ có mặt, dù có phải chống gậy đến.
- Cháu cảm ơn cụ.
Cúp máy, Minh Diệp gọi tiếp cho một văn phòng công chứng uy tín trong thành phố, đặt lịch mời công chứng viên tham gia với tư cách bên thứ ba độc lập. Mọi thứ phải minh bạch, phải chặt chẽ, không để lại bất cứ kẽ hở nào cho kẻ khác chối cãi sau này.
Đêm xuống, Minh Diệp ngồi một mình trong phòng làm việc. Trước mặt anh là lá thư cha viết cho mẹ, là xấp ảnh cũ, là cuốn sổ tay với trang bốn mươi bảy bị xé. Và trong két an toàn góc phòng, chiếc đồng hồ Omega nằm im lìm, chờ đợi.
Anh mở cuốn sổ ghi chép, viết: "Ngày 28/11/2027. Chú Đức kể đêm cuối 16/12/2006: cha ôm tôi kể chuyện người thợ đồng hồ, dặn chú 'coi chừng thằng nhỏ', để lại phong bì dặn mẹ đưa tôi ra nước ngoài nếu ông không về. Sáng 17/12 đi đường bộ ra miền Trung, dừng ngắm biển trên đèo Hải Vân. Đã gửi văn bản đề nghị mở nắp lưng đồng hồ, mời cụ Lộc và công chứng viên."
Anh dừng bút, nhìn ra ngoài cửa sổ. Đêm nay trời quang, sao sáng đầy trời. Anh nhớ câu chuyện người thợ đồng hồ mà cha kể đêm cuối. Người thợ dành cả đời sửa đồng hồ, vì tin rằng không ai có quyền đánh cắp thời gian của người khác.
Cha anh đã bị đánh cắp thời gian, bị đánh cắp cả mạng sống, vào năm bốn mươi sáu tuổi. Và hai mươi mốt năm sau, anh, đứa con trai mà ông dặn "coi chừng", đang đứng đây, chuẩn bị lấy lại những gì đã bị đánh cắp.
Không phải bằng bạo lực. Mà bằng sự thật.