Trấn Long Huyệt - Chương 26: La Bàn Đá Khổng Lồ

Cánh cửa đá khắc rồng cuộn từ từ mở ra sau khi Trực tra kiếm vào ổ khóa hình rắn thứ hai. Một luồng khí lạnh từ trong thổi ra, mang theo mùi trầm hương…

Nội dung chương

Cánh cửa đá khắc rồng cuộn từ từ mở ra sau khi Trực tra kiếm vào ổ khóa hình rắn thứ hai.

Một luồng khí lạnh từ trong thổi ra, mang theo mùi trầm hương và thuốc bắc nồng nặc. Bốn người đứng im một lúc để thích nghi, rồi mới dám bước vào.

Đèn pin quét qua, và cả bốn người đều sững sờ.

Đây là một gian tiền điện rộng lớn, rộng gấp năm lần gian thờ bát quái mà họ đã thấy. Trần điện cao vút, ước chừng mười mét, những cột đá khổng lồ to bằng hai người ôm chống đỡ mái vòm. Trên tường, những bức bích họa rực rỡ màu sắc dù đã ba trăm năm vẫn còn khá nguyên vẹn, vẽ những cảnh tế lễ và những đoàn người rước kiệu.

- Trời ơi... Mắt An Nhiên sáng rực lên vì phấn khích. Đây mới đúng là kiến trúc hoàng gia thời Chiêu Nghi! Các anh nhìn những cột đá này, kỹ thuật chạm khắc...

Cô chưa nói hết câu thì ánh đèn pin của Hải Đao đã chiếu đến giữa điện, và cả bốn người đều nín thở.

Giữa tiền điện, trên một bệ đá cao khoảng một mét được chạm khắc hình rồng cuộn, có một chiếc la bàn đá khổng lồ.

Chiếc la bàn đường kính khoảng ba mét, được đẽo từ một khối đá cẩm thạch nguyên vẹn không một vết nứt. Mặt la bàn chia thành nhiều vòng tròn đồng tâm, khắc những ký tự lạ mà không ai đọc được. Kim la bàn bằng đồng đen, to bằng cánh tay người lớn, nặng trịch.

Và kim la bàn... đang chỉ thẳng xuống đất.

Không phải chỉ hướng đông, tây, nam, bắc nào. Mà chỉ thẳng xuống đất, xuống dưới chân họ, như thể dưới đó có một thứ gì đó đang hút lấy nó.

Bốn người tiến đến gần chiếc la bàn, đi vòng quanh quan sát.

- Lạ thật... An Nhiên nói, giọng đầy vẻ học thuật. La bàn thường chỉ hướng theo từ trường Trái Đất. Nhưng kim này lại chỉ xuống đất. Nghĩa là...

- Nghĩa là dưới chân chúng ta có một nguồn từ trường rất mạnh. Trực nói khẽ, mắt không rời khỏi kim la bàn. Mạnh đến mức át cả từ trường Trái Đất.

Hải Đao quỳ xuống, áp tai xuống nền đá:

- Tôi nghe thấy... có tiếng gì đó. Như tiếng nước chảy. Rất xa, rất sâu.

An Nhiên cũng quỳ xuống nghe, rồi gật đầu:

- Đúng là có tiếng nước. Dưới này có dòng nước ngầm. Và...

Cô lấy máy đo từ trường ra, bật lên. Máy kêu lên những tiếng bíp dồn dập, kim đồng hồ quay loạn xạ.

- Từ trường ở đây loạn hết cả. Cô nói, mặt nghiêm trọng. Mạnh gấp mười lần bình thường. Chắc chắn dưới này có thứ gì đó không bình thường.

Trực lấy la bàn đồng đen gia truyền của mình ra khỏi túi áo trong, đặt lên lòng bàn tay. Kim la bàn của anh cũng đang chỉ thẳng xuống đất, rung lên bần bật như đang bị một lực vô hình rất mạnh kéo xuống, không thể ngóc lên được.

Anh nhắm mắt lại, mở mắt khí ra, cố cảm nhận luồng khí bốc lên từ những khe nứt dưới chân với tất cả sự tập trung. Một cơn đau nhói quen thuộc ập đến sau trán, nhưng anh cắn răng chịu đựng.

Và anh cảm thấy: từ sâu dưới lớp đá, có một luồng khí khổng lồ đang xoáy tròn, chậm rãi, đều đặn, như một cơn lốc khổng lồ đang ngủ yên.

Luồng khí đen. Đen kịt. Đặc quánh như mực.

Giống hệt luồng khí đen mà anh đã thấy ở "mắt đầm" bằng mắt khí.

Trực mở mắt ra, mặt tái mét, mồ hôi vã ra như tắm, hơi thở dồn dập.

- Dưới này... có khí đen. Anh nói với giọng run run, phải vịn vào cột đá mới đứng vững. Rất nhiều khí đen. Đặc quánh như mực tàu. Giống hệt như ở mắt đầm, nơi tôi đã thấy bằng mắt khí hôm đầu tiên.

- Khí đen? An Nhiên hỏi. Là gì?

- Là tử khí. Trực giải thích. Khí của người chết tích tụ hàng trăm năm. Nơi nào có khí đen nặng, nơi đó đã từng có rất nhiều người chết.

Cả ba người nhìn anh với ánh mắt kinh hoàng.

- Ý anh là... dưới chân chúng ta... là một bãi tha ma? Hải Đao hỏi.

- Hoặc... là một nơi chôn cất tập thể. Trực nói khẽ. Hoặc... là nơi giam giữ thứ gì đó.

Sài Lang nuốt nước bọt, giọng run run:

- Chúng ta... chúng ta có nên đào xuống xem không?

Không ai trả lời. Ai cũng đang sợ.

An Nhiên cố lấy lại bình tĩnh bằng cách chìm vào chuyên môn. Cô tiến đến chiếc la bàn đá, quan sát kỹ những ký tự khắc trên mặt.

- Những ký tự này... Cô nheo mắt đọc. Không phải chữ Hán. Cũng không phải chữ Chiêu Nghi mà tôi biết. Lạ thật...

Cô lấy máy ảnh ra chụp lại từng ký tự một.

- Có thể là chữ của một nền văn minh còn cổ hơn. Cô nói, mắt sáng lên. Nếu giải mã được, chúng ta sẽ biết được nhiều điều về ngôi mộ này.

Trong lúc An Nhiên chụp ảnh la bàn, Trực đi vòng quanh tiền điện, quan sát những bức bích họa trên tường.

Những bức bích họa vẽ những cảnh tượng kỳ lạ: những người mặc áo choàng đen đang làm lễ, những con vật kỳ lạ, và những dòng sông ngầm.

Trực dừng lại trước một bức bích họa lớn nhất. Bức họa vẽ một dòng sông ngầm chảy xuyên qua lòng đất, và trên mặt đất, có một chiếc la bàn khổng lồ với kim chỉ xuống dòng sông.

- Mọi người đến đây xem. Anh gọi.

Cả ba người chạy đến. An Nhiên nhìn bức bích họa, rồi nhìn chiếc la bàn đá, rồi lại nhìn bức bích họa.

- Bức họa này... đang nói về chiếc la bàn này. Cô nói, giọng đầy phấn khích. Người xưa đã vẽ lại hiện tượng kim la bàn chỉ xuống đất. Nghĩa là hiện tượng này đã tồn tại từ khi ngôi mộ được xây!

- Vậy dưới đó có gì? Hải Đao hỏi. Người xưa có biết không?

An Nhiên lắc đầu:

- Tôi chưa biết. Cần thời gian để nghiên cứu.

Đúng lúc đó, từ dưới chân họ, vọng lên một âm thanh rất khẽ.

Không phải tiếng nước. Mà là... tiếng kim loại. Như tiếng xích sắt va vào nhau. Leng keng. Leng keng.

Bốn người nín thở lắng nghe. Tiếng xích sắt từ dưới đất vọng lên, đều đặn, như có ai đó đang kéo xích ở dưới sâu.

- Dưới đó... có người? Sài Lang hỏi, giọng run như cầy sấy.

- Không thể nào. Hải Đao nói, nhưng giọng anh ta cũng không chắc chắn. Dưới đó sâu như vậy, làm sao có người sống được.

Trực quỳ xuống, áp tai xuống nền đá, lắng nghe kỹ. Tiếng xích sắt vẫn vang lên đều đều, không nhanh không chậm.

Và anh chợt nhận ra một điều đáng sợ: tiếng xích sắt này... đang tiến lại gần. Từ xa đến gần. Như thể thứ gì đó ở dưới đang di chuyển về phía họ.

- Mọi người lùi lại! Anh hét lên, đứng bật dậy. Có thứ gì đó đang lên!

Bốn người vội lùi về phía cửa tiền điện. Tiếng xích sắt càng lúc càng rõ, càng lúc càng gần.

Rồi, từ một khe nứt nhỏ trên nền đá gần chiếc la bàn, một sợi xích sắt thò lên.

Sợi xích rỉ sét, to bằng cổ tay người lớn, từ từ trồi lên khỏi khe nứt như một con rắn sắt.

Bốn người nhìn chằm chằm vào sợi xích, không ai dám thở mạnh.

Sợi xích trồi lên cao khoảng một mét rồi dừng lại, đung đưa nhẹ trong không khí.

Và ở đầu sợi xích, có một chiếc vòng sắt. Trong chiếc vòng sắt... có một mảnh vải.

Một mảnh vải màu xanh đậm.

Trực nhìn mảnh vải, tim như ngừng đập. Màu xanh đậm này... giống hệt mảnh vải áo của cha anh mà anh tìm thấy trong quan tài trống.

Anh tiến đến gần hơn, mặc cho Hải Đao kéo lại.

- Đừng! Nguy hiểm!

Nhưng Trực vẫn tiến đến. Anh đưa tay ra, gỡ mảnh vải khỏi chiếc vòng sắt.

Mảnh vải nhỏ, chỉ bằng bàn tay, màu xanh đậm, đã cũ sờn. Và trên mảnh vải, có thêu một chữ.

Một chữ "Lâm".

Trực siết chặt mảnh vải, tay run rẩy.

Đây là vải áo của nhà họ Lâm. Của cha anh. Hoặc... của ai đó trong gia đình anh.

Vì sao nó lại được buộc vào một sợi xích sắt từ dưới đất trồi lên?

Ai đã buộc nó? Và... để nhắn gửi điều gì?

Tiếng xích sắt bỗng dừng lại. Sợi xích từ từ tụt xuống khe nứt, biến mất vào lòng đất.

Như thể... nó đã hoàn thành nhiệm vụ: đưa mảnh vải lên cho Trực.

Bốn người đứng im trong tiền điện rộng lớn, dưới ánh sáng mờ ảo của đèn pin, nhìn chiếc la bàn đá khổng lồ với kim chỉ xuống đất.

Trực nắm chặt mảnh vải thêu chữ "Lâm" trong tay, lòng ngổn ngang trăm mối.

Cha ơi, cha đang ở dưới đó phải không? Cha muốn nhắn gửi điều gì cho con?

Và... dưới đó rốt cuộc có gì?

Anh nhìn xuống nền đá dưới chân, nơi sợi xích vừa trồi lên. Khe nứt vẫn còn đó, tối om, không thấy đáy.

Từ trong khe nứt, một luồng khí lạnh thổi lên, mang theo mùi tanh của nước và mùi rỉ sét.

Và trong luồng khí đó, Trực ngửi thấy một mùi hương quen thuộc.

Mùi trầm hương. Mùi của cha anh. Mùi mà anh vẫn nhớ từ khi còn nhỏ, mỗi khi cha đi làm về.

Trực quỳ xuống bên khe nứt tối om, thì thầm với giọng nghẹn ngào:

- Cha... có phải cha không? Cha còn sống phải không? Hãy cho con biết đi!

Không ai trả lời. Chỉ có tiếng xích sắt từ dưới sâu vọng lên, xa dần, xa dần, như đang chìm xuống đáy sâu không thấy.

Nhưng Trực biết: cha anh đang ở dưới đó. Hoặc ít nhất... dấu vết của cha anh đang ở dưới đó.

Và anh phải xuống. Bằng mọi giá.

Dù dưới đó có là địa ngục, anh cũng phải xuống.

---

Chương khác

Xem thêm