Áo Blouse Trắng Bỏ Cát Đỏ - Chương 38: Tối 27/10, nhà bà Nguyễn Thị Sen.
Căn nhà nhỏ ở cuối xóm chài, tường vôi đã bong tróc, mái tôn rỉ sét. Bà Sen ngồi một mình dưới ánh đèn dầu, trước mặt là một chiếc hộp gỗ cũ. Trong hộp…
Nội dung chương
Căn nhà nhỏ ở cuối xóm chài, tường vôi đã bong tróc, mái tôn rỉ sét. Bà Sen ngồi một mình dưới ánh đèn dầu, trước mặt là một chiếc hộp gỗ cũ. Trong hộp là những kỷ vật của Nhung: vài tấm ảnh, một chiếc kẹp tóc, một đôi bông tai bạc, và một cuốn sổ nhỏ.
Bà lấy từng tấm ảnh ra, nhìn ngắm dưới ánh đèn dầu vàng vọt. Trong một tấm, Nhung mặc áo dài trắng, cười rạng rỡ trong ngày tốt nghiệp cấp 3, tay cầm bằng khen. Ở cổ tay phải cô, rõ ràng là một chuỗi hạt gỗ trầm, những hạt tròn màu nâu sẫm, có vân gỗ tự nhiên.
Bà đưa ảnh lại gần đèn, nhìn kỹ từng chi tiết. Bà nhớ chuỗi hạt này. Đó là của bà ngoại Nhung để lại trước khi mất, dặn cô: "Đeo nó, bà sẽ phù hộ cho con." Nhung quý nó lắm, đi đâu cũng đeo, tắm cũng không tháo. Có lần bà bảo cô cất đi cho khỏi mất, cô nói: "Con đeo để nhớ bà ngoại."
Trong một tấm ảnh khác, chụp đêm Trung thu năm Nhung 20 tuổi, cô mặc áo bà ba, tay cầm đèn lồng, chuỗi hạt vẫn ở cổ tay. Trong tấm ảnh cuối cùng, chụp ba tháng trước khi cô mất tích, cô đứng trước biển, tóc bay trong gió, chuỗi hạt lấp lánh dưới nắng.
Bà run rẩy đặt ảnh xuống bàn. Vậy là không còn nghi ngờ gì nữa. Chuỗi hạt gỗ trầm trên cổ tay Thắng, mà bà đã nhìn thấy chiều qua ở phòng thăm gặp, chính là chuỗi hạt của Nhung. Vật mà cô mang theo đêm bị lừa đến bệnh viện đêm 17/08/2023. Vật mà cô không bao giờ rời.
Bà ôm tấm ảnh vào lòng, khóc nức nở. Khóc cho con gái. Khóc cho ba năm tìm kiếm vô vọng, ba năm bị người đời dị nghị "con bà bỏ nhà theo trai". Khóc cho sự thật đau đớn vừa được phơi bày: con bà không hư, con bà bị giết.
Nhưng rồi bà lau nước mắt, đứng dậy, thắp thêm dầu vào đèn. Bà đã khóc đủ ba năm. Bây giờ không phải lúc khóc. Bây giờ là lúc hành động. Bà phải đưa con gái về bến. Bà phải làm điều mà một người mẹ phải làm.
Bà nhớ lại lời lão Chín đã nói với bà từ mấy ngày trước, khi bà đến hỏi về chuyện vong hồn. Muốn gọi hồn người chết đuối, phải làm lễ ở bãi biển. Phải làm vào đêm thủy triều lên cao, khi có sóng vỗ. Và phải có vật kỷ niệm của người chết để vong nhận ra đường về. Bà không có vật kỷ niệm (chuỗi hạt đang ở chỗ Thắng, là vật chứng công an giữ). Nhưng bà có ảnh. Bà có hương hoa. Và quan trọng nhất, bà có tình thương của một người mẹ, thứ mà không ma quỷ nào có thể ngăn cản.
Bà quyết định: đêm mai, 28/10, bà sẽ ra Bãi Cát Đỏ làm lễ gọi hồn con gái. Bà sẽ nhờ lão Chín, người am hiểu chuyện biển và chuyện vong nhất xóm chài, chủ trì. Bà sẽ mang theo ảnh Nhung, hương, hoa, quả, và tất cả tình thương của mình.
Bà ngồi xuống, viết ra những thứ cần chuẩn bị vào một tờ giấy. Ảnh Nhung (tấm mặc áo dài). 3 nén hương, hoa cúc trắng, mâm quả. Một bộ quần áo mới của Nhung (bà vẫn giữ trong tủ, chưa bao giờ nỡ cho ai). Và một con gà luộc (theo phong tục).
Bà làm việc đến khuya, chuẩn bị từng thứ một, như chuẩn bị đón con gái về nhà sau chuyến đi xa. Vì với bà, Nhung không phải đã chết. Nhung chỉ là đi lạc. Và bà, mẹ của nó, sẽ đi đón nó về.
Sáng 28/10, bà đến nhà lão Chín từ sớm, mang theo chiếc giỏ tre đựng đồ lễ đã chuẩn bị. Lão Chín đang vá lưới ở sân, thấy bà đến, mời vào nhà, rót trà.
Bà trình bày ý định: muốn làm lễ gọi hồn Nhung đêm nay, ở Bãi Cát Đỏ. Lão Chín nghe xong, gật đầu chậm rãi, nhưng vẻ mặt nghiêm trọng, không hề nhẹ nhõm.
- Bà Sen, tôi nói thật với bà, đừng giận, lão Chín nói, đặt chén trà xuống, giọng trầm xuống. Gọi hồn người chết đuối không dễ như gọi hồn người chết trên bờ. Nhất là khi người đó chết oan, chết tức tưởi, bị ném xuống biển mà không ai hay. Hồn của nó có thể đang "lạc", không biết mình đã chết, không biết đường về. Ba năm dưới biển, lạnh lẽo, tối tăm, nó có thể đã quên mất mình là ai, quên mất mẹ mình là ai.
Bà Sen nghe mà lòng đau như cắt, nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh.
- Vậy phải làm sao, hả lão? Bà hỏi, giọng run run. Tôi phải làm sao để con tôi nhớ ra, để nó về với tôi?
- Phải có người "dẫn", lão Chín giải thích. Người chết đuối cần một vong khác, đã quen với biển, đã biết đường, dẫn đi. May mắn là chúng ta có Duy. Vong của Duy đã dẫn xác mình về đây, đã hiện hình nhiều lần, đã quen với vùng biển này. Nó biết đường về bến. Nếu chúng ta làm lễ đúng cách, khấn vái thành tâm, Duy sẽ dẫn Nhung về. Hai đứa nó... có lẽ đang chờ nhau ở dưới đó.
- Nhưng Duy... nó còn đủ sức không? Bà Sen hỏi, mắt đỏ hoe. Tôi nghe đại úy Khang nói lân tinh của nó đã mờ một nửa sau đêm 26/10. Nó đã đốt quá nhiều hồn phách.
Lão Chín im lặng hồi lâu, nhìn ra biển phía xa, rồi nói, giọng buồn bã:
- Đó là điều tôi lo nhất, bà ạ. Mỗi lần hiện hình rõ, Duy đốt một phần lân tinh, tức là đốt một phần hồn phách. Lân tinh là có hạn. Tắt hẳn là tan biến, không siêu thoát được. Đêm 26/10, nó đã đốt rất nhiều để hiện hình dọa thằng Sáu Rỗ. Bây giờ nó chỉ còn một nửa, le lói như đèn dầu sắp cạn. Nếu đêm nay nó hiện hình nữa để dẫn Nhung về, nó có thể... tắt hẳn. Vĩnh viễn.
Bà Sen sững người, chén trà trên tay run rẩy, nước trà sánh ra ngoài. Bà thương Duy, người thanh niên 38 tuổi đã chết oan vì dám đứng về phía sự thật, đã bao lần hiện hình giúp công an phá án. Bà không muốn anh ta phải hy sinh thêm nữa, không muốn anh ta tan biến vĩnh viễn. Nhưng bà cũng thương con gái, đã nằm dưới biển lạnh ba năm, chưa được về bến, có thể đang lạc lõng, quên cả tên mình.
- Lão Chín, bà nói sau một hồi im lặng dài, giọng chắc nịch dù nước mắt chảy dài. Chúng ta làm lễ. Tôi biết điều này có thể khiến Duy... nhưng chúng ta không còn lựa chọn. Đây là cơ hội duy nhất. Đêm nay, thủy triều cường, trăng tròn, là thời điểm âm khí mạnh nhất trong tháng, vong dễ hiện hình nhất. Nếu bỏ lỡ, phải chờ đến tháng sau. Mà Duy... như lão nói, có thể không chờ được đến tháng sau. Lân tinh của nó đang tắt dần mỗi ngày, dù không hiện hình.
Bà ngừng lại, lau nước mắt, nói tiếp:
- Nếu Duy phải hy sinh để dẫn Nhung về, tôi... tôi sẽ mang ơn nó suốt đời. Tôi sẽ lập bàn thờ cho nó, cúng giỗ nó như con trai tôi. Và đêm 29/10, tôi sẽ làm lễ cầu siêu thật lớn, để nó được siêu thoát, không phải tan biến. Tôi hứa.
Lão Chín gật đầu, mắt đỏ hoe. Ông cũng thương Duy. Nhưng ông biết bà Sen nói đúng. Đây là cơ hội duy nhất. Và đôi khi, để cứu một linh hồn, phải đánh đổi bằng một linh hồn khác. Đó là quy luật nghiệt ngã của biển.
- Được, lão Chín nói, giọng chắc nịch. Tôi sẽ chuẩn bị. Đêm nay, 23 giờ, thủy triều lên cao nhất. Chúng ta sẽ làm lễ ở Bãi Cát Đỏ, đúng nơi xác Duy dạt vào sáng 15/10. Bà mang ảnh Nhung, hương, hoa, quả, quần áo. Tôi sẽ chuẩn bị bàn thờ, bài vị, nhang đèn, và bài khấn. Và... tôi sẽ gọi Thắng đến. Vì cậu ta nợ Nhung một mạng. Cậu ta phải có mặt, phải quỳ trước bàn thờ mà xin lỗi. Đó là một phần của lễ.
- Tôi đã mời cậu ta rồi, bà Sen nói. Chiều qua, ở trại tạm giam.
- Tốt, lão Chín gật đầu. Càng nhiều người thành tâm, lễ càng linh.
Hai người bàn bạc chi tiết về lễ gọi hồn. Lão Chín dặn bà Sen những điều cần kiêng kỵ: không được khóc to (sẽ làm vong sợ), không được gọi tên tục (phải gọi tên khai sinh "Lê Thị Hồng Nhung"), phải thành tâm, phải tin tưởng.
Khi bà Sen ra về, trời đã trưa. Bà đi bộ về nhà, lòng nặng trĩu nhưng cũng có một tia hy vọng. Đêm mai, bà sẽ gặp lại con gái. Dù chỉ là hồn, dù chỉ một lần, bà cũng mãn nguyện.
Bà không biết rằng, ở một nơi khác, Khang cũng đang chuẩn bị cho đêm 28/10. Nhưng không phải lễ gọi hồn. Mà là một cái bẫy. Một cái bẫy để bắt Danh.
Và bà cũng không biết rằng, đêm 28/10 sẽ là đêm mà tất cả mọi thứ sẽ kết thúc. Kẻ ác đền tội. Oan hồn được siêu thoát. Và biển... sẽ lặng.
Bà chỉ biết một điều duy nhất, điều mà mọi người mẹ đều biết: con gái bà đang chờ. Và bà, một người mẹ, sẽ không để con phải chờ thêm một đêm nào nữa.
---