Bến Vô Danh - Chương 40: Bến vô danh
Một tháng sau. Rằm tháng Tám, trăng tròn vành vạnh treo trên sông Sài Gòn. Mặt nước lấp lánh như rắc bạc. Gió thu se lạnh, mang theo mùi hoa sữa từ đâu…
Nội dung chương
Một tháng sau.
Rằm tháng Tám, trăng tròn vành vạnh treo trên sông Sài Gòn. Mặt nước lấp lánh như rắc bạc. Gió thu se lạnh, mang theo mùi hoa sữa từ đâu đó bên kia sông.
Dưới chân cầu Bình Lợi cũ, chiếc ghe gỗ mục vẫn neo ở chỗ cũ. Trên mũi ghe, bát hương lon sữa bò vẫn nằm đó. Nhưng có một điều khác: trong bát hương, ngoài ba nén nhang đỏ như mọi khi, còn có thêm một nén nhang nhỏ hơn, màu vàng nhạt.
Nén nhang đó, ông Ba Thuận thắp cho Minh. Mỗi ngày. Không sót ngày nào.
Ông ngồi ở mũi ghe, lưng còng hơn trước một chút, tóc bạc thêm nhiều. Vết thương ở vai đã lành, chỉ còn một vết sẹo mờ. Tay ông lần tràng hạt? Không, ông không có tràng hạt. Tay ông chỉ cầm một tách trà nóng, thổi phù phù.
Một tháng qua, cuộc sống của ông trở lại như cũ. Mà cũng không hẳn như cũ.
Ông vẫn vớt xác. Tháng này ông vớt được ba người: một ông già chết đuối ở Thủ Đức, một cô gái trẻ nhảy cầu Bình Lợi mới, một đứa bé sơ sinh bị bỏ trôi ở bãi bồi. Cả ba, ông đều đưa về đúng nghi thức: dây néo xác, nhang dẫn đường, không nhìn vào mắt người chết.
Nhưng có một điều khác. Đêm rằm tháng này, người ta thấy ghe ông Ba thắp nhang sáng hơn mọi ghe khác trên sông. Bốn nén nhang cháy cùng lúc, khói bay lên cuộn vào ánh trăng, đẹp như một bức tranh. Mấy đứa trẻ con trong xóm bảo nhau: ghe ông Ba có ma theo phù hộ. Người lớn thì cười, bảo: không phải ma, là thằng Minh nó theo ba nó.
Ông Ba Thuận nghe được, chỉ cười. Ông không giải thích. Có những chuyện, giải thích làm gì.
Cách đây nửa tháng, giữa đêm, Út Nhạn gọi điện báo có xác trôi mắc vào chân cầu Bình Lợi mới. Ông Ba Thuận dậy ngay, chèo ghe ra. Đó là một ông già chừng bảy mươi, chết đuối, không giấy tờ. Ông làm đúng nghi thức: cắm nhang dẫn đường, buộc dây néo xác bọc vải đỏ, kéo về bến, giao công an. Xong việc, ông ngồi trên ghe hút một điếu thuốc, nhìn nén nhang nhỏ màu vàng cháy dở trong bát hương.
- Minh ơi, - ông nói với khói nhang, - hôm nay ba đưa một ông già về. Ông ấy cũng có con, mà con ông ấy chưa đến nhận. Ba đưa về bến, công an lo tiếp. Con thấy ba làm có đúng không?
Khói nhang bay lên, quấn vào gió. Ông coi như con đã gật đầu.
Từ đó, mỗi lần vớt xác về, ông đều báo cáo với nén nhang nhỏ một câu. Thành thói quen. Người ngoài nhìn vào tưởng ông lẩm bẩm một mình. Ông kệ. Ba mươi năm ông nói chuyện với người chết bằng nhang khói, giờ ông nói chuyện với con mình cũng bằng nhang khói. Có gì lạ đâu.
- Ông Ba!
Tiếng gọi từ trên bờ. Quân bước xuống bến, tay xách một túi hồ sơ, tay kia xách một bịch xôi.
- Lại xôi? - ông Ba Thuận cười. - Mày tính nuôi ông bằng xôi à?
- Xôi bà Tư bán ngon mà. - Quân nhảy xuống ghe, ngồi đối diện ông. - Ăn đi, còn nóng.
Hai người đàn ông ngồi ăn xôi trên mũi ghe, nhìn trăng. Một tháng qua, Quân ghé bến tuần nào cũng một hai lần. Lúc thì mang hồ sơ, lúc thì mang đồ ăn, lúc thì chẳng mang gì, chỉ đến ngồi chơi.
- Vụ án sao rồi? - ông Ba Thuận hỏi, miệng nhai xôi.
- Xong hết. - Quân đặt túi hồ sơ xuống. - Viện kiểm sát đã truy tố. Bà Hương... - anh ngừng một lúc, - lĩnh bản án dài. Luật sư kháng cáo, nhưng chứng cứ chắc như bê tông, kháng cũng vô ích.
Ông Ba Thuận gật đầu, không hỏi thêm. Bản án dài hay ngắn, với ông không còn quan trọng nữa. Người cần về đã về. Người cần trả giá đã trả giá.
- Còn mày? - ông hỏi. - Hồ sơ của mày sao rồi?
Quân cười, nụ cười nhẹ nhõm mà một tháng trước anh không cười được.
- Được minh oan rồi. Cấp trên ra quyết định phục hồi danh dự, ghi vào hồ sơ là tôi không vi phạm kỷ luật. Còn có trở lại ngành không thì... tôi chưa quyết. Làm thám tử tư tự do quen rồi.
- Mày làm gì cũng được, - ông Ba Thuận nói, - miễn là đừng ký vào cái gì mày không tin.
Quân gật đầu, mắt nhìn ra mặt sông.
- Ông Ba, tôi hỏi thật. Một tháng rồi, ông còn... nghe thấy gì không? Ý tôi là...
Ông Ba Thuận biết Quân muốn hỏi gì. Đêm rằm tháng trước, dưới vực, ông bảo ông nghe tiếng Minh gọi. Quân không tin cũng không ngờ, chỉ ghi nhận.
- Không, - ông Ba Thuận lắc đầu. - Từ đêm rải tro đến giờ, ba không nghe gì nữa. Mà cũng không cần nghe nữa. Nó tự do rồi, nó đi rồi. Ba giữ nó lại làm gì.
Ông chỉ lên nén nhang nhỏ màu vàng trong bát hương.
- Ba thắp nhang này không phải để gọi nó về. Mà để nó biết, ở đây vẫn có người nhớ nó. Thế thôi.
Quân im lặng. Gió sông thổi qua, khói nhang bay về phía anh, thơm cay.
Một lúc sau, Quân đứng dậy.
- Tôi về đây. Mai tôi lại ghé.
- Ừ. Đi cẩn thận.
Quân bước lên bờ, đi được mấy bước lại quay lại.
- Ông Ba, rằm tháng sau, tôi đi rải hoa đăng với ông nhé? Ở ngã ba sông.
Ông Ba Thuận nhìn anh, gật đầu.
- Ừ. Đi. Đông người, vui.
Quân đi khuất sau rặng dừa. Ông Ba Thuận ngồi lại một mình với trăng và sông.
Phía bên kia bến, Hai Lực đang cặm cụi sửa lại chiếc ghe của ông Ba. Sau đêm lốc nước, mạn ghe bị nứt một đường dài. Ông Lực bảo để ông sửa, không lấy tiền công, coi như quà mừng thằng Minh về nhà. Ông Lực vừa bào gỗ vừa hát nghêu ngao, tiếng hát rè rè hòa vào tiếng sóng.
- Ông Lực! - ông Ba Thuận gọi sang. - Khuya rồi còn sửa?
- Sửa cho xong! Mai ông còn đi vớt xác! Ghe nứt mà chìm giữa sông thì ai vớt ông lên!
Hai ông già cười ha hả. Tiếng cười vang trên mặt sông đêm rằm, làm mấy con cò giật mình bay lên khỏi bãi bồi.
Ông Ba Thuận nhìn bạn mình, lòng ấm lại. Ba mươi năm, ông Lực là người duy nhất hiểu ông không cần nói. Đêm cướp xác, ông Lực không hỏi một câu mà chèo ghe ra. Đêm nay, ông Lực sửa ghe không lấy tiền. Tình bạn của dân sông là vậy. Không nói nhiều. Làm thôi.
Xóm vạn đò vẫn nghèo như xưa. Mấy căn nhà lụp xụp, mấy chiếc ghe mục, mấy đứa trẻ con chạy nhảy trên bến. Sông vẫn chảy, vẫn đục ngầu phù sa, vẫn có xác trôi mỗi tháng. Mọi thứ vẫn như cũ.
Nhưng có một điều đã khác. Người ta bảo nhau: bến sông này từ nay có người trông. Ông Ba Thuận, người vớt xác cuối cùng trên sông Sài Gòn, giờ không chỉ vớt xác người lạ. Ông còn giữ một nén nhang cho con mình. Và con ông, ở đâu đó trên biển lớn, đang phù hộ cho những người còn lênh đênh trên sông.
Ông Ba Thuận đứng dậy, vươn vai. Đã khuya. Ông chui vào khoang ghe, nằm xuống chiếc chiếu cũ. Trước khi ngủ, ông thò đầu ra, nhìn bát hương một lần nữa.
Bốn nén nhang vẫn cháy. Khói bay lên, quấn vào ánh trăng.
- Ngủ ngon con, - ông thì thầm. - Ba ngủ đây.
Ông nhắm mắt. Tiếng sóng vỗ vào mạn ghe đều đều. Tiếng còi sà lan xa xa. Mùi nhang, mùi bùn, mùi dầu khuynh diệp quen thuộc.
Trong giấc mơ đêm đó, ông thấy mình còn trẻ, chèo ghe trên sông. Phía trước, một thằng bé mười hai tuổi đang bơi, cười ha hả, vẫy tay gọi: ba ơi, con bơi được rồi! Ông cười, chèo nhanh hơn, đuổi theo nó. Thằng bé bơi nhanh quá, ông đuổi mãi không kịp. Nhưng ông không lo. Vì ông biết, dù nó bơi đi đâu, cuối cùng nó cũng sẽ quay về.
Ông tỉnh dậy lúc gần sáng. Trăng đã lặn. Bát hương trên mũi ghe chỉ còn tro ấm. Ông thắp lại bốn nén nhang mới, như mọi buổi sáng. Khói bay lên trong sương sớm, mờ ảo.
Rồi ông cầm mái chèo lên. Một ngày mới lại bắt đầu trên bến sông vô danh này. Bến không tên trên bản đồ, nhưng với ông, nó là nhà. Là nơi ông đã sống, đã mất, và đã tìm lại được tất cả.
Trăng vẫn tròn trên sông Sài Gòn. Nước vẫn chảy. Và trên mũi chiếc ghe gỗ mục dưới chân cầu Bình Lợi cũ, bốn nén nhang vẫn cháy sáng hơn mọi ghe khác trên sông.
Sông Sài Gòn sâu bao nhiêu thước, lòng người hiểm ác bấy nhiêu tầng. Nhưng có những người cha, lặn xuống đáy sâu nhất cũng chỉ để đưa con về nhà.