Bến Vô Danh - Chương 38: Đám tang
Chiều ngày bảy tháng chín, xóm vạn đò dưới chân cầu Bình Lợi cũ treo cờ tang. Không phải cờ tang mua ở chợ. Mà là những mảnh vải trắng xé từ áo cũ, buộc…
Nội dung chương
Chiều ngày bảy tháng chín, xóm vạn đò dưới chân cầu Bình Lợi cũ treo cờ tang.
Không phải cờ tang mua ở chợ. Mà là những mảnh vải trắng xé từ áo cũ, buộc lên đầu những cây sào tre dựng trước mỗi căn nhà lụp xụp. Gió sông thổi, vải trắng bay phấp phới. Cả xóm im lặng như tờ. Mấy đứa trẻ con cũng không dám la hét như mọi ngày.
Trong căn nhà nhỏ cuối xóm, nhà của Hai Lực cho mượn làm nơi quàn, ông Ba Thuận đang tắm cho con.
Trên chiếc chiếu cói trải giữa nhà, bộ hài cốt Minh được xếp ngay ngắn. Ông Ba Thuận quỳ bên cạnh, trước mặt là thau nước lá bưởi còn bốc hơi nóng và chai rượu thơm đã mở nút. Mùi lá bưởi thơm nồng át cả mùi nhang.
Ông vắt khăn, vắt thật kỹ, rồi nhẹ nhàng lau từng khúc xương.
Ông bắt đầu từ hộp sọ. Ông lau trán, lau hốc mắt, lau xương gò má. Tay ông run, nhưng động tác thì dịu dàng như đang rửa mặt cho đứa trẻ.
- Hồi con mười tuổi, - ông nói khẽ, như kể chuyện cho con nghe, - mẹ con mất. Ba tắm cho mẹ con lần cuối cũng bằng nước lá bưởi này. Mẹ con dặn, người đi xa phải sạch sẽ, thơm tho, kẻo xuống dưới người ta chê.
Ông nhúng khăn vào nước, vắt, lau tiếp xương quai xanh, xương sườn. Từng chiếc xương sườn một. Mười hai đôi. Ông đếm thầm trong đầu.
- Năm năm con nằm dưới sông, bùn sình bám đầy. Ba rửa cho sạch. Rửa xong là hết lạnh, hết bẩn, hết tủi.
Hai Lực đứng ở cửa, quay mặt đi. Ông Lực không chịu nổi cảnh này. Ba mươi năm bạn bè, ông Lực thấy ông Ba vớt xác người ta thì tỉnh khô, mà giờ thấy ông Ba lau xương con thì ông Lực phải cắn môi đến bật máu.
Út Nhạn ngồi ở góc nhà, giúp vắt khăn. Con bé không nói gì, chỉ lặng lẽ làm. Nước mắt con bé rơi xuống thau nước, tan vào mùi lá bưởi.
Ông Ba Thuận lau đến xương ống chân, chỗ có vết nứt cũ. Ông dừng lại rất lâu ở đó.
- Chỗ này đau lắm phải không con? - ông thì thầm. - Du thuyền nó đâm vào đây. Ba xin lỗi. Ba không ở đó để đỡ cho con.
Ông cúi xuống, hôn nhẹ lên vết nứt trên xương. Môi ông chạm vào xương lạnh buốt.
Rồi ông lấy chai rượu thơm, đổ ra tay, xoa đều lên từng khúc xương. Mùi rượu thơm nồng nàn, ấm áp. Theo lệ người Nam Bộ, rượu thơm để tẩy uế, để người chết ra đi thanh thản, không vấn vương mùi trần gian.
Xong, ông lấy khăn lụa trắng đã chuẩn bị sẵn, quấn từng khúc xương lại. Cẩn thận, ngay ngắn, như gói một món quà quý.
- Đi hỏa táng thôi con, - ông nói khẽ. - Đi một chuyến nữa rồi về. Chuyến này có ba đi cùng, không lạnh lẽo như trước đâu.
Nhờ Đại úy Bảo can thiệp, thủ tục hỏa táng được làm nhanh gọn trong buổi chiều. Lò thiêu ở ngoại thành, vắng vẻ. Ông Ba Thuận đứng ngoài phòng thiêu, không rời nửa bước. Hai Lực và Quân đứng hai bên ông, im lặng.
Một giờ sau, nhân viên lò thiêu mang ra một chiếc hũ nhỏ bọc vải đỏ. Tro cốt của Minh.
Ông Ba Thuận ôm chiếc hũ vào lòng, người run lên. Nhẹ quá. Năm năm tìm kiếm, một đời thương nhớ, cuối cùng chỉ còn một hũ tro nhẹ tênh trong tay.
Về đến nhà Hai Lực, ông mở hũ tro, từ từ đổ vào chiếc tiểu sành men xanh. Tro mịn, màu xám nhạt. Ông đổ thật chậm, như sợ làm đau con.
Rồi ông lấy trong túi áo ra hai chiếc vòng bạc.
Chiếc T-M, pháp y đã bàn giao lại sáng nay, còn nguyên trong túi nylon có tem niêm phong đã gỡ. Ông đặt nó vào trong tiểu sành, lên trên lớp tro, ngay ngắn.
Chiếc M-T, chiếc của ông, đeo năm năm không rời. Ông nhìn nó một lúc lâu. Mặt trong vòng đã mòn nhẵn vì mồ hôi tay ông. Ông đặt nó cạnh chiếc T-M, hai chiếc vòng nằm song song trên nền tro xám.
- Một cặp đoàn tụ, - ông nói khẽ. - Ba đã hứa. Ba giữ lời.
Ông đậy nắp tiểu lại. Xong.
Ông ngồi bệt xuống chiếu, người như rũ ra. Năm năm đi tìm, một đêm giành giật, một buổi chiều tắm rửa. Đến giờ phút này, ông mới thật sự tin rằng con ông đã về.
Ngoài sân, tiếng kèn đám ma bắt đầu nổi lên. Không phải phường kèn chuyên nghiệp. Mà là mấy ông già trong xóm, người thổi kèn, người đánh trống, người gõ mõ. Âm thanh rè rè, chói tai, nhưng chân thành.
Đám tang bắt đầu.
Cả xóm vạn đò đến viếng. Người ta xếp hàng dài từ đầu xóm đến cuối xóm. Ai cũng mang theo một nén nhang, một ít tiền phúng điếu bỏ vào thùng giấy. Có bà già mang đến nải chuối xanh. Có ông già mang đến chai rượu đế. Có đứa trẻ con dúi vào tay ông Ba một bông hoa dại hái bên bờ sông.
- Chú Ba, con không có gì, con tặng chú bông hoa này cho anh Minh.
Ông Ba Thuận nhận bông hoa, cắm lên nắp tiểu sành. Tay ông run.
Giữa dòng người, một bà già tóc bạc phơ chống gậy bước đến. Bà Tư bán chè ở đầu xóm. Mười năm trước, chồng bà chết đuối, chính ông Ba Thuận lặn ba ngày ba đêm mới vớt được xác lên. Bà Tư quỳ xuống trước bàn thờ, thắp nhang, rồi nắm lấy tay ông Ba.
- Ông Ba, - bà nói, giọng run run, - mười năm trước ông đưa chồng tôi về, tôi mang ơn ông cả đời. Nay ông đưa được con ông về, tôi mừng cho ông. Mà tôi cũng thương ông. Người ta vớt xác người dưng thì cứng rắn, vớt xác con mình thì đứt ruột. Ông ráng giữ sức khỏe.
Ông Ba Thuận gật đầu, không nói được lời nào. Bà Tư mở cái túi vải, lấy ra một xấp tiền lẻ, toàn tờ năm ngàn, mười ngàn, nhét vào thùng phúng điếu.
- Tiền bán chè cả tuần của tôi đó. Ông đừng chê ít.
- Tôi không chê, - ông Ba Thuận cuối cùng cũng cất tiếng, giọng khàn đặc. - Cảm ơn bà.
Bà Tư đi rồi, lại có người khác đến. Ông Sáu xe ôm. Chị Bảy bán cá. Thằng Tèo sửa xe. Cả xóm vạn đò, những con người nghèo khổ sống bám vào bến sông, đêm nay đều có mặt. Họ không có nhiều tiền, nhưng họ có mặt. Với ông Ba Thuận, thế là đủ.
Có người thì thầm với nhau:
- Nghe nói bà Hương bị bắt rồi.
- Ừ, còng số tám luôn. Sáng nay cả bến thấy.
- Đáng đời. Giàu mà ác.
- Thôi, người ta cũng mất con. Đừng nói nữa. Hôm nay là đám tang thằng Minh, nói chuyện vui đi.
Mà cũng chẳng có chuyện vui nào để nói. Chỉ có tiếng kèn đám ma rè rè, tiếng mõ lốc cốc, và tiếng sóng vỗ vào chân cầu đều đều như nhịp thở của sông.
Bàn thờ đơn sơ được dựng giữa nhà: di ảnh của Minh, tấm ảnh thẻ sinh viên năm nhất, nụ cười tươi rói. Bát hương lon sữa bò đặt trước di ảnh, khói nhang bay lên nghi ngút. Hai bên là hai câu đối viết tay của ông đồ già trong xóm: "Sông sâu đưa con về bến cũ / Đất mẹ ôm con giấc ngủ yên."
Quân đến khi trời đã nhá nhem tối. Anh mặc áo sơ mi trắng, quần tây đen, tay cầm một bó nhang. Anh không chen lên đầu hàng. Anh đứng cuối hàng, chờ đến lượt, rồi bước lên, thắp ba nén nhang cho Minh, vái ba vái.
Xong, anh bước đến bên ông Ba Thuận, ngồi xuống cạnh ông.
- Ông Ba, - anh nói khẽ, - tôi thắp nhang cho cháu rồi. Cháu nó hiền, nó sẽ phù hộ cho ông.
Ông Ba Thuận gật đầu, không nói gì.
Một lúc sau, ông đứng dậy, lấy một nén nhang riêng, châm lửa, cắm vào một cái ly nhỏ đặt ở góc bàn thờ. Nén nhang đó không cắm vào bát hương chính.
- Nén này cho thằng Tuấn, - ông nói với Quân, giọng đều. - Tôi đã hứa với nó. Nó trả vòng cho con tôi, nó đền mạng rồi. Cho nó nén nhang kẻo nó đi mà tối tăm.
Quân nhìn nén nhang cháy lẻ loi ở góc bàn, sống mũi cay xè. Người đàn ông này, mất con vì thằng Tuấn, mà vẫn thắp cho nó một nén nhang. Đó không phải là tha thứ. Đó là cái tình của người làm cha, hiểu rằng đứa trẻ nào chết cũng cần một đốm lửa dẫn đường.
Đêm xuống. Đám tang vẫn tiếp tục. Người đến viếng vẫn đông. Tiếng kèn, tiếng trống, tiếng mõ hòa vào tiếng sóng vỗ chân cầu.
Ông Ba Thuận ngồi bên tiểu sành, không rời nửa bước. Thỉnh thoảng ông lại vỗ nhẹ lên nắp tiểu, như vỗ về đứa con đang ngủ.
- Ngủ đi con. Mai ba đưa con đi chơi. Đi xa lắm. Ra biển.
Ngoài sông, trăng non đầu tháng nhú lên khỏi rặng dừa. Ánh trăng non mờ ảo, rọi xuống mặt sông lăn tăn.
Trong nhà, khói nhang vẫn bay lên, quấn quanh di ảnh của chàng sinh viên hai mươi tuổi với nụ cười tươi rói.
Năm năm lưu lạc, cuối cùng Minh cũng được về nhà. Dù chỉ còn là xương, là tro. Nhưng là về nhà.