Bến Vô Danh - Chương 39: Về nhà thôi con

Hoàng hôn buông xuống sông Sài Gòn như một tấm lụa đỏ. Ông Ba Thuận chèo chiếc ghe gỗ cũ ra khỏi bến An Khánh lúc mặt trời còn cách mặt nước chừng một…

Nội dung chương

Hoàng hôn buông xuống sông Sài Gòn như một tấm lụa đỏ.

Ông Ba Thuận chèo chiếc ghe gỗ cũ ra khỏi bến An Khánh lúc mặt trời còn cách mặt nước chừng một sào. Trên ghe, ngoài mái chèo và bát hương lon sữa bò, chỉ có hai thứ: chiếc tiểu sành men xanh đựng tro cốt Minh, và một rổ hoa đăng.

Hoa đăng do Út Nhạn và mấy đứa trẻ con trong xóm làm từ chiều. Giấy màu xếp thành hình hoa sen, bên trong mỗi bông hoa là một cây nến nhỏ. Mười hai bông. Nhạn bảo: mười hai bông cho mười hai tháng con xa nhà, mỗi tháng một bông dẫn đường. Ông Ba Thuận nghe mà sống mũi cay.

Ông chèo một mình. Quân xin đi cùng, ông lắc đầu. Hai Lực xin đi cùng, ông cũng lắc đầu. Chuyến đi này, ông muốn đi một mình với con. Ba mươi năm ông chèo ghe một mình trên sông này. Chuyến cuối cùng đưa con đi, ông cũng muốn một mình.

Mái chèo khua nước đều đều. Tiếng nước vỗ vào mạn ghe lách tách. Phía tây, mặt trời đỏ rực như một hòn than hồng, nửa chìm nửa nổi trên rặng dừa nước. Bóng ông Ba Thuận đổ dài trên mặt sông, chập chờn theo sóng.

Ông chèo về hướng ngã ba sông, nơi sông Sài Gòn gặp một nhánh lớn đổ ra biển. Theo kinh nghiệm của dân sông, phải rải tro xuôi con nước lớn, tro mới trôi ra được biển. Rải ngược nước, tro quẩn lại vào bờ, hồn không đi xa được.

Gió chiều thổi nhẹ. Mùi phù sa, mùi lục bình, mùi khói bếp từ xóm vạn đò xa xa. Ông Ba Thuận đứng yên cho gió sông lùa đầy lồng ngực. Ba mươi năm ông hít mùi sông này mỗi ngày. Mà chiều nay, ông thấy nó thơm lạ lùng.

Đến ngã ba sông, ông dừng chèo. Nhưng trước khi đến ngã ba, ghe ông phải đi ngang qua vực Thanh Đa.

Ông cho ghe dừng lại ngay phía trên vực. Mặt nước ở đây phẳng lặng, không còn dấu vết gì của cơn lốc đêm qua. Nắng chiều rọi xuống, mặt nước lấp lánh như không có chuyện gì xảy ra. Không ai nhìn vào mà biết được dưới đó sâu mười tám mét, từng có một bộ xương bị xích nằm năm năm.

Ông Ba Thuận lấy trong túi ra một nén nhang, châm lửa, cắm vào một miếng xốp nhỏ, thả xuống nước.

- Minh ơi, - ông nói, nhìn nén nhang trôi lững lờ trên mặt vực, - chỗ này ba chào con một tiếng. Năm năm con nằm đây, ba không biết. Ba lặn qua đây không biết bao nhiêu lần mà không thấy con. Ba vô dụng lắm.

Nén nhang trôi một vòng trên mặt nước, khói bay lên thẳng tắp.

- Nhưng từ nay con không phải nằm đây nữa. Ba đưa con đi rồi. Chỗ này chỉ còn là nước thôi. Con đừng nhớ nó, cũng đừng hận nó. Sông nó vô tình, nó giữ ai thì giữ, nó trả ai thì trả. Mình đi thôi con.

Ông cúi đầu chào mặt nước một cái, rồi cầm mái chèo lên, chèo tiếp.

Đi được một đoạn, ông bỗng nhớ lại hồi Minh mười hai tuổi. Ông dạy nó bơi ở chính khúc sông này, chỗ nước cạn gần bãi bồi. Thằng bé sợ nước, bám chặt lấy cổ ông không buông. Ông cười, bảo: sông nó không ăn thịt người đâu con, chỉ cần con đừng sợ nó. Rồi ông thả tay ra, thằng bé vùng vẫy một lúc rồi nổi được. Nó cười ha hả, bảo: ba ơi con bơi được rồi!

Ông Ba Thuận mỉm cười giữa dòng sông. Ừ, con bơi được rồi. Giờ con bơi ra biển lớn đi. Ba không cần dạy nữa. Con tự bơi được rồi.

- Sen ơi, - ông ngẩng mặt lên trời, nói với vợ, - tui đưa thằng Minh đi rồi. Bà ở dưới đó, nhớ đón nó. Đừng để nó lạnh. Tui đã làm hết sức tui rồi.

Gió chiều thổi qua, mang theo mùi hoa dại từ bãi bồi. Ông Ba Thuận nghe như có tiếng ai đó đáp lại trong gió. Nhưng ông không tìm kiếm nữa. Ông đã học được một điều sau năm năm: có những tiếng gọi, mình nghe bằng tim là đủ, không cần nghe bằng tai.

Ghe trôi đến ngã ba sông. Ông dừng chèo. Ghe trôi lững lờ theo dòng. Xung quanh không một bóng người. Chỉ có ông, mặt trời lặn, và dòng sông mênh mông.

Ông ngồi xuống, đặt chiếc tiểu sành trước mặt. Ông mở nắp tiểu. Bên trong, tro xám mịn. Trên mặt tro, hai chiếc vòng bạc nằm song song, sáng lấp lánh dưới nắng chiều.

Ông nhìn hai chiếc vòng rất lâu.

- Minh ơi, - ông cất tiếng, giọng khàn mà ấm. - Đến nơi rồi con. Ngã ba sông đây. Từ đây, nước chảy ra biển. Ba rải tro con xuống, con theo nước mà đi. Ra biển lớn, rồi đi đâu con muốn. Đừng quay lại cái vực đó nữa. Đừng lạnh nữa.

Ông thò tay vào tiểu, bốc một nắm tro.

Tro mịn, nhẹ, ấm vì nắng chiều. Ông đứng dậy, bước ra mạn ghe, xòe tay ra.

Gió chiều thổi qua. Tro bay lên, tản ra trong không trung, rồi từ từ rơi xuống mặt sông, tan vào dòng nước.

Ông bốc nắm thứ hai. Nắm thứ ba.

Mỗi nắm tro ông rải xuống, ông lại nói với con một câu.

- Nắm này cho năm con mười tuổi, mẹ mất, hai cha con mình ôm nhau ngủ.

Tro bay.

- Nắm này cho năm con mười tám tuổi, ba đeo vòng cho con, con chê quê.

Tro bay.

- Nắm này cho năm con hai mươi tuổi, con đi chèo đò đêm, ba không giữ con lại. Ba xin lỗi.

Tro bay. Tay ông run lên.

- Nắm này cho năm năm ba đi tìm con khắp các khúc sông. Ba lặn đến kiệt sức. Ba thắp nhang mỗi rằm. Ba chưa bao giờ tin con chết.

Tro bay. Nước mắt ông rơi xuống, lẫn vào tro, rơi xuống sông.

- Nắm cuối này, - ông bốc hết số tro còn lại trong tiểu, - cho ngày hôm nay. Ba đưa con về nhà. Về thật rồi con nhé.

Ông xòe tay. Toàn bộ số tro còn lại bay lên trong gió chiều, tản thành một đám mây xám nhỏ, rồi từ từ đáp xuống mặt sông, loang ra, trôi theo con nước lớn về phía biển.

Ông đứng nhìn theo cho đến khi vệt tro cuối cùng tan hẳn vào dòng nước.

Xong. Con ông đã hòa vào sông. Không còn là xương lạnh dưới đáy vực nữa. Mà là tro ấm, trôi theo nước, ra biển lớn.

Ông ngồi xuống, mở rổ hoa đăng. Ông lấy từng bông hoa giấy ra, đặt cây nến vào giữa, châm lửa.

Bông đầu tiên, ông thả xuống nước. Ngọn nến cháy bập bùng trong gió, nhưng không tắt. Bông hoa giấy trôi lững lờ theo dòng, ánh nến hắt xuống mặt nước thành một vệt sáng vàng.

Bông thứ hai. Bông thứ ba.

Mười hai bông hoa đăng, mười hai đốm lửa nhỏ, trôi thành một hàng dài trên mặt sông, hướng ra biển. Trong ánh hoàng hôn đỏ rực, chúng đẹp như một dải ngân hà nổi trên mặt nước.

Ông Ba Thuận ngồi nhìn theo, mắt không chớp.

Rồi ông cất tiếng hát. Giọng ông khàn, rè, không hay. Nhưng đó là bài hát ru mà hồi Minh còn nhỏ, bà Sen vẫn hát. Sau khi bà mất, ông thuộc lòng bài đó, hát cho Minh nghe mỗi đêm.

- À ơi... con ngủ cho ngoan... sông sâu có ba đưa đò...

Giọng ông vỡ ra giữa chừng. Ông không hát tiếp được nữa. Ông gục đầu xuống đầu gối, vai run lên.

Gió chiều thổi qua, mang theo tiếng sóng vỗ vào mạn ghe đều đều, như tiếng ai đó vỗ về.

Một lúc lâu sau, ông ngẩng đầu lên. Mặt trời đã chạm mặt nước. Chỉ còn một nửa vầng đỏ rực nổi trên sông. Mười hai bông hoa đăng đã trôi xa, chỉ còn những chấm sáng nhỏ li ti ở chân trời.

Ông nhìn về phía những chấm sáng đó, và ông nói, giọng nhẹ như hơi thở, nhưng rõ từng chữ:

- Về nhà thôi con... Nước sông lạnh lắm rồi, từ nay con được tự do rồi con ơi...

Gió lặng đi một nhịp.

Ông Ba Thuận ngồi im, nghe ngóng. Không có tiếng đáp lại. Chỉ có tiếng sóng, tiếng gió, và tiếng nến cháy xèo xèo trên những bông hoa đăng xa dần.

Nhưng ông mỉm cười. Lần đầu tiên sau năm năm, ông mỉm cười thật sự, không phải nụ cười gượng.

Vì ông biết, ở đâu đó trên dòng nước kia, con ông đang trôi đi, nhẹ nhàng, ấm áp, tự do. Không còn xích sắt. Không còn bê tông. Không còn vực sâu. Chỉ còn nước, gió, và ánh nến dẫn đường.

Mặt trời lặn hẳn. Bầu trời chuyển sang màu tím thẫm. Những ngôi sao đầu tiên nhú lên.

Ông Ba Thuận cầm mái chèo lên, quay ghe về bến. Phía sau ông, mười hai bông hoa đăng vẫn trôi, trôi mãi về phía biển, mang theo tro cốt của con ông, mang theo năm năm oan khuất, mang theo tất cả đau thương của một đời người.

Sông Sài Gòn lấp lánh phù sa trong nắng chiều tàn. Dòng nước vẫn chảy, như nó đã chảy ngàn năm, và sẽ chảy ngàn năm nữa.

Còn ông Ba Thuận, ông chèo về, lòng nhẹ như chưa bao giờ nhẹ.

Con ông đã về nhà. Nhà của con, từ nay, là biển lớn bao la. Là tự do.

Chương khác

Xem thêm