Con Rể Hào Môn – Quyển 4: Tiệc Lật Bài - Chương 42: Căn hộ bên quận hai

Căn hộ nằm ở tầng bảy của một chung cư cũ kỹ ven sông Sài Gòn, thuộc khu Quận 2 mà người ta vẫn gọi bằng cái tên cũ dù bản đồ hành chính đã đổi từ lâu.…

Nội dung chương

Căn hộ nằm ở tầng bảy của một chung cư cũ kỹ ven sông Sài Gòn, thuộc khu Quận 2 mà người ta vẫn gọi bằng cái tên cũ dù bản đồ hành chính đã đổi từ lâu. Đây là tài sản riêng mà Vương Nhã Kỳ mua từ năm hai mươi bốn tuổi, bằng số tiền thưởng đầu tiên cô kiếm được khi thương hiệu Vương Kim cán mốc doanh thu kỷ lục. Cô mua nó trong bí mật, không cho cha biết, không cho anh chị biết, như một người phụ nữ trẻ mua cho mình một lối thoát mà không dám thừa nhận. Rồi cô bận rộn, rồi cô quên, rồi căn hộ bị bỏ không suốt sáu năm trời, phủ bụi dày đến mức mỗi bước chân đi qua đều in dấu rõ rệt trên sàn gạch.

Đêm hai mươi sáu tháng mười một, Nhã Kỳ không bật đèn. Cô ngồi trong bóng tối, lưng tựa vào tường, nghe tiếng mưa lất phất gõ lên khung cửa sổ và tiếng sóng sông vỗ vào bờ kè xa xa. Chiếc hộp thiếc nằm trong lòng cô, lạnh ngắt. Đây là chiếc hộp cô lấy từ nhà cũ ở quận tám hồi tháng tám, chiếc hộp đã đảo lộn toàn bộ cuộc đời cô. Bốn món đồ bên trong, cô đã đọc đi đọc lại đến thuộc lòng, nhưng đêm nay, trong căn hộ không một bóng người, cô mở nắp hộp ra lần nữa, như một người cần xác nhận rằng cơn ác mộng của mình là có thật.

Món đầu tiên là tờ giấy khai sinh đã ố vàng. Dòng chữ in rõ ràng: Lâm Hàn Quân, sinh ngày mười bốn tháng sáu năm một nghìn chín trăm chín mươi mốt. Nhã Kỳ vuốt nhẹ lên tờ giấy, ngón tay dừng lại ở cái tên. Bảy năm chung sống, cô chưa từng nghe anh nhắc đến cái tên này. Với cô, anh luôn là Hàn Quân, chàng trai mồ côi hiền lành mà cô cưới về làm bình phong. Cô cưới anh vì cần một người chồng an toàn, một con rối không gây rắc rối, một tấm bình phong che đi quá khứ mà gia tộc không bao giờ tha thứ. Cô đã tính toán mọi thứ, trừ một điều duy nhất: con rối của cô có tên thật, có cha mẹ thật, và có một mối thù thật đã nung nấu suốt bảy năm.

Món thứ hai là chiếc nhẫn bạc đã xỉn màu, bên trong khắc một chữ Đức với những nét khắc sâu, đều đặn và tinh xảo. Nhẫn của người cha thợ chạm khắc tự tay làm cho con trai. Nhã Kỳ đeo thử vào ngón áp út, chiếc nhẫn rộng thùng thình, trượt lên trượt xuống. Cô tưởng tượng bàn tay chai sần của người thợ già tỉ mỉ khắc từng nét chữ, tưởng tượng đứa bé trai năm nào nhận nhẫn từ cha với đôi mắt sáng rực. Rồi cô tưởng tượng người đàn ông đó, năm hai mươi tám tuổi, đứng dưới chân tòa nhà nhìn xác cha mình được phủ vải trắng. Nước mắt cô rơi xuống chiếc nhẫn, loang thành vệt tối trên lớp bạc xỉn.

Món thứ ba là mảnh giấy nhắn viết vội bằng bút bi, nét chữ run run của một người mẹ: "Con trai, đừng bao giờ quên mình là ai." Nhã Kỳ đọc đi đọc lại câu này suốt ba tháng qua. Đêm nay, cô chợt hiểu ra một tầng nghĩa khác. Bà Lâm Thúy Nga không chỉ dặn con trai nhớ về dòng họ. Bà dặn con đừng để thù hận nuốt chửng đến mức quên mất mình là ai. Nhưng Hàn Quân đã quên, hoặc đã cố tình quên, trong bảy năm anh sống dưới một cái tên giả, cúi đầu trước những kẻ đã ép chết cha mình. Cô tự hỏi, có giây phút nào trong bảy năm đó, anh nhìn vào gương và không nhận ra chính mình không.

Món cuối cùng là tấm ảnh gia đình ba người chụp trước xưởng Lâm Ký. Người đàn ông trung niên cười hiền, tay đặt lên vai cậu bé khoảng mười tuổi. Người phụ nữ đứng bên cạnh, nụ cười rạng rỡ. Phía sau họ là tấm biển gỗ khắc ba chữ Lâm Ký đã phai màu. Nhã Kỳ nhìn chằm chằm vào nụ cười của cậu bé trong ảnh, cố tìm nét gì đó giống người đàn ông cô đã chung sống bảy năm. Cô tìm thấy, ở khóe mắt, ở cách mím môi khi cười. Hóa ra anh vẫn luôn ở đó, trong từng bữa cơm, từng đêm pha trà, chỉ là cô chưa bao giờ chịu nhìn kỹ.

Sáng hai mươi bốn tháng mười một, ngày đầu tiên trong căn hộ, Nhã Kỳ làm một việc mà suốt mười năm qua cô chưa từng làm: tự tay dọn dẹp nhà cửa. Cô xắn tay áo, quét bụi, lau sàn, mở tung các cánh cửa sổ cho gió sông lùa vào. Bụi bay mù mịt, cô ho sặc sụa, nhưng cô cứ làm, như thể mỗi nhát chổi quét đi là một mảnh ký ức đau đớn được dọn khỏi đầu. Đến trưa, căn hộ đã sạch sẽ một cách tương đối. Cô ngồi giữa sàn nhà trống, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, và bật cười một mình. Tiếng cười vang vọng trong căn phòng trống, nghe thê lương đến mức chính cô cũng phải ngừng lại.

Buổi chiều, cô nhớ đến mẹ. Bà Lý Thu Vân mất hồi tháng ba năm hai nghìn hai mươi bốn vì ung thư, sau gần một năm chống chọi trong đau đớn. Trong những tháng cuối đời, bà gầy đến mức Nhã Kỳ có thể bế bổng mẹ lên bằng hai tay. Bà là người phụ nữ duy nhất trong nhà họ Vương còn giữ được lương tri, người duy nhất từng nắm tay Nhã Kỳ và nói: "Con không cần phải giống cha con. Con có thể chọn cách sống của riêng mình." Nhã Kỳ ôm lấy chiếc hộp thiếc, áp má lên nắp hộp lạnh ngắt, thì thầm: "Mẹ ơi, nếu mẹ còn sống, mẹ sẽ hỏi con câu gì? Mẹ sẽ bảo con tha thứ, hay bảo con đừng bao giờ quay đầu?" Không có tiếng trả lời, chỉ có tiếng mưa ngoài cửa sổ mỗi lúc một nặng hạt. Cô ước gì mẹ còn sống để cô hỏi một câu duy nhất: làm sao để biết mình đang trả thù đúng người, hay đang tự hủy hoại chính mình.

Đêm hai mươi bốn, cô lôi từ túi xách ra một xấp giấy trắng và bắt đầu viết. Bản đầu tiên là đơn ly hôn. Cô viết tên mình, tên anh, ngày cưới mười lăm tháng mười hai năm hai nghìn mười chín, rồi dừng lại ở mục lý do. Cô viết rồi gạch, gạch rồi viết, cuối cùng xé nát. Bản thứ hai là thư tuyệt mệnh nghề nghiệp, gửi cho đội ngũ thương hiệu mà cô đã gây dựng mười năm. Cô viết được nửa trang thì xé. Bản thứ ba là kế hoạch làm lại từ đầu: mở một xưởng kim hoàn nhỏ, tự tay thiết kế, không dựa vào cái tên Vương Kim. Bản này cô viết được ba trang, rồi cũng xé, vì cô biết mình chưa sẵn sàng. Cô chưa sẵn sàng cho bất kỳ điều gì, ngoài việc ngồi đây và nhìn thẳng vào sự thật rằng cuộc hôn nhân bảy năm của mình là một vở kịch mà cô vừa là khán giả vừa là diễn viên không hề hay biết.

Ngày hai mươi lăm tháng mười một, cô không viết nữa. Cô ngồi bên cửa sổ, nhìn sông Sài Gòn trôi lững lờ phía xa, và nhớ lại từng năm tháng. Năm thứ nhất, anh rửa chân cho cha cô mỗi tối, bị cả nhà cười là đồ nịnh bợ. Năm thứ ba, cô ốm nặng, sốt cao ba ngày, anh thức trắng bên giường, thay khăn chườm từng giờ. Năm thứ bảy, mỗi đêm anh pha cho cô ly trà an thần, dặn cô đừng thức khuya kẻo hại sức khỏe. Cô đã từng nghĩ đó là tình yêu của một người chồng hiền lành. Giờ cô phải tự hỏi: trong những giây phút đó, có giây nào là thật không, hay tất cả chỉ là diễn xuất của một diễn viên xuất sắc nhất mà cô từng gặp. Câu hỏi này như một con dao cùn, cứa đi cứa lại vào tim cô mà không chịu đứt hẳn.

Đêm hai mươi lăm, cô mơ thấy mẹ. Trong mơ, bà Lý Thu Vân vẫn khỏe mạnh, tóc búi cao, mặc chiếc áo dài lụa mà bà thích nhất. Bà ngồi bên cạnh cô, vuốt tóc cô như hồi cô còn bé, và nói: "Nhã Kỳ, con gái của mẹ mạnh mẽ lắm. Con sẽ vượt qua được, như cách con đã vượt qua mọi thứ từ trước đến nay." Nhã Kỳ tỉnh dậy giữa đêm, gối ướt đẫm nước mắt, nhưng trong lòng lại thấy nhẹ nhõm một cách kỳ lạ. Cô ôm chiếc hộp thiếc vào lòng, cuộn tròn trên sàn nhà lạnh, và thiếp đi lần nữa, lần này không còn mơ thấy gì.

Đêm hai mươi sáu tháng mười một, đêm thứ ba trong căn hộ, Nhã Kỳ ngủ thiếp đi trên sàn nhà, tay vẫn ôm chặt chiếc hộp thiếc như ôm một đứa trẻ. Ngoài cửa sổ, mưa đã tạnh, trăng non ló ra sau đám mây, rải ánh sáng bạc nhạt lên sàn gạch. Trong giấc ngủ, gương mặt cô giãn ra, không còn nét căng thẳng của ba ngày qua. Cô đã khóc hết nước mắt, đã viết hết những điều cần viết, đã nhớ hết những điều cần nhớ. Ba ngày ẩn náu, cô đã đối mặt với chính mình, với cuộc hôn nhân của mình, với người đàn ông mà cô vừa yêu vừa hận. Và cô đã có quyết định.

Sáng hai mươi bảy tháng mười một, Nhã Kỳ tỉnh dậy khi nắng sớm lọt qua khe cửa. Cô ngồi dậy, soi mình vào tấm gương mờ đục trong nhà tắm. Đôi mắt sưng húp sau ba ngày khóc, nhưng ráo hoảnh. Không còn một giọt nước mắt nào nữa. Cô nhìn thẳng vào người phụ nữ trong gương, khẽ nói: "Hết rồi. Từ giờ, không khóc thêm lần nào vì chuyện này nữa." Ngoài kia, thành phố đã thức giấc, tiếng xe cộ vọng lại từ xa. Vương Nhã Kỳ đứng dậy, vặn vòi nước lạnh, tát nước lên mặt. Người vợ hay khóc của ba ngày qua đã ở lại phía sau. Người phụ nữ bước ra khỏi phòng tắm sáng nay, ánh mắt lạnh và tỉnh táo, đã sẵn sàng cho trận chiến cuối cùng của đời mình.

Chương khác

Xem thêm