Cuộc Xe Đêm Quanh Hồ Xuân Hương - Chương 49: Người mang ấn

Chín giờ sáng hai mươi tháng mười, tôi quay lại bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng. Lần này không phải phòng cấp cứu, mà là khoa Vật lý trị liệu ở tầng một. Qua…

Nội dung chương

Chín giờ sáng hai mươi tháng mười, tôi quay lại bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng. Lần này không phải phòng cấp cứu, mà là khoa Vật lý trị liệu ở tầng một. Qua ô cửa kính, tôi thấy ông Ba Thông đang ngồi trên một chiếc ghế tập, một cô kỹ thuật viên trẻ đang nắn bóp cánh tay trái liệt của ông, hướng dẫn ông cử động từng ngón tay.

- Một, hai, ba, nắm lại... đúng rồi, tốt lắm ông!

Ông Ba Thông nhăn mặt vì đau, nhưng vẫn cố nắm bàn tay trái lại. Những ngón tay cứng đờ cử động được một chút, rất ít, nhưng là cử động. Cô kỹ thuật viên vỗ tay khen ngợi.

Tôi đứng ngoài cửa nhìn một lúc, rồi mới bước vào.

- Ông Ba!

Ông quay sang, mắt sáng lên khi thấy tôi.

- Thắng! Vào đây, vào đây! Sao, đêm qua thế nào?

Tôi ngồi xuống chiếc ghế bên cạnh, xắn tay áo phải lên, giơ cánh tay ra trước mặt ông.

Hoa văn Ấn Trấn Thủy mới hiện rõ mồn một trên cánh tay tôi, từ cổ tay lên đến khuỷu, những đường nét uốn lượn như sóng nước, vòng tròn khép kín ở giữa. Màu đỏ sẫm như son, đã khô hẳn, không còn nóng nữa, chỉ còn âm ấm khi chạm vào.

Ông Ba Thông nhìn chằm chằm vào cánh tay tôi, rồi ông cười. Một nụ cười tươi rói, nếp nhăn trên mặt ông giãn ra hết, như trẻ lại mười tuổi.

- Thành rồi! Thành thật rồi! - Ông vỗ đùi đánh đét, quên cả nửa người đang liệt. - Mày làm được rồi, Thắng ơi! Thầy Bảy mà còn sống, thầy phải nhận mày làm đệ tử!

- Ông đừng khen nữa, con nổi da gà đây này. - Tôi cười, nhưng mắt thì rưng rưng. - Đêm qua suýt chết mấy lần, ông biết không?

- Biết chứ. Ông nằm đây mà tim đập thình thịch cả đêm, cứ như ông đang ở bến đá với mày vậy. Kể đi, kể cho ông nghe từ đầu.

Và tôi kể. Kể từ lúc bày lễ, đến lúc không giờ sương đổ, đến lúc nó bước ra từ mặt hồ. Đến lúc vòng tro bị phá, hương bị dập, Lan suýt bị lôi xuống nước. Đến lúc tôi rạch tay cho máu vào tro ướt, đến lúc ấn thành hình và nó bị hút vào.

Ông Ba Thông nghe, thỉnh thoảng gật gù, thỉnh thoảng xuýt xoa, thỉnh thoảng lại chửi thề một tiếng khi nghe đến đoạn nguy hiểm.

- Con Lan nó dám đọc chú giữ chân ma cho mày à? Con bé đó gan thật. Ông mà là bố nó, ông cấm tiệt không cho nó làm công an.

- Ông nói vậy chứ lúc đó không có Lan đọc chú, con đã bị nó xé xác rồi.

- Ừ. - Ông gật đầu, rồi bỗng nghiêm mặt lại. - Thắng này, ông hỏi thật. Lúc mày rạch tay, mày có sợ không?

Tôi im lặng một lúc.

- Sợ. Sợ đến mức tay run, dao suýt rơi. Nhưng con nghĩ đến mẹ con, nghĩ đến Lan, nghĩ đến anh Quân, nghĩ đến ông. Con nghĩ, nếu con không rạch, thì tất cả những người con thương đều gặp nguy hiểm. Nên con rạch.

Ông Ba Thông nhìn tôi, ánh mắt đầy tự hào và thương xót.

- Mày giống thầy Bảy. Thầy cũng sợ. Đêm lập ấn năm hai nghìn mười sáu, tay thầy run đến mức phải nhờ ông giữ hộ vai. Nhưng thầy vẫn làm. Vì thầy biết, nếu thầy không làm, thì không ai làm.

- Ông ơi, - tôi hỏi, - thầy Bảy mất tay như thế nào? Ông kể cho con nghe đi.

Ông Ba Thông thở dài, nhìn ra cửa sổ, nơi sương sớm đã tan hết, nắng chiếu vào phòng tập ấm áp.

- Đêm đó, khi ấn gần thành, con ma da nó vùng lên lần cuối. Nó chụp lấy tay trái của thầy, kéo xuống nước. Thầy biết nếu để nó kéo xuống thì chết cả hai, nên thầy... thầy tự chặt đứt cánh tay mình bằng con dao lễ. Một nhát, đứt lìa. Máu phun ra, nhưng thầy vẫn giữ được ấn trên tay phải. Ấn thành. Ma bị giam. Thầy sống, nhưng mất một tay.

Tôi rùng mình. Tôi đã nghe ông kể sơ qua hôm qua ở bệnh viện, nhưng giờ nghe chi tiết, tôi mới thấy hết sự kinh hoàng của nó.

- Con may mắn hơn thầy. Con giữ được cả hai tay.

- Ừ. Mày may mắn. Nhưng mày cũng gan không kém thầy. - Ông vỗ vai tôi bằng tay phải còn khỏe. - Từ giờ, mày là người mang ấn. Mày biết luật rồi chứ?

- Biết. Máu con không được chạm nước hồ Xuân Hương. Chạm là ấn vỡ, ma thoát.

- Nhớ kỹ. Không phải chỉ lúc lập ấn đâu, mà là cả đời. Đi tắm, đi bơi, đi câu cá, rửa tay ở hồ... tất cả đều phải tránh. Máu mày mà chạm nước hồ, dù chỉ một giọt, ấn cũng vỡ.

- Con nhớ. Lan cũng dặn con sáng nay rồi. Cô ấy bảo sẽ in luật ra dán ở phòng trọ con cho con khỏi quên.

Ông Ba Thông cười ha hả, rồi bỗng ho một tràng. Cô kỹ thuật viên chạy tới vỗ lưng cho ông.

- Ông ơi, ông đừng cười to quá, ảnh hưởng bài tập.

- Ừ ừ, ông biết rồi.

Đúng lúc đó, Lan bước vào, tay xách một túi trái cây.

- Cháu chào ông Ba. Cháu đến thăm ông.

- Con bé Lan! Vào đây! Ông vừa nghe thằng Thắng kể đêm qua. Cháu gan thật đấy!

Lan cười ngượng ngùng, đặt túi trái cây xuống bàn.

- Cháu cũng sợ muốn chết, ông ơi. Nhưng lúc đó không còn cách nào khác.

- Ngồi đi cháu. - Ông Ba Thông chỉ chiếc ghế trống. - Kể cho ông nghe vụ bắt Sang sáng nay thế nào?

Lan kể lại vụ bắt giữ: lệnh bắt khẩn cấp, khám nhà, két sắt, hợp đồng bảo hiểm, dao rọc giấy, Sang bị còng, Hằng quay mặt đi.

Ông Ba Thông nghe xong, gật gù.

- Tốt. Ma thì mày giam rồi, Thắng. Còn tội thì pháp luật xử. Rạch ròi như vậy mới phải. Ma thuộc về hồ, tội thuộc về người. Thầy Bảy cũng từng nói câu đó.

- Ông ơi, - tôi hỏi, - sau này... sau này ấn này sẽ thế nào? Con phải mang nó bao lâu?

Ông Ba Thông im lặng. Cô kỹ thuật viên đã đi ra ngoài, trong phòng chỉ còn ba chúng tôi. Ông nhìn hoa văn ấn trên tay tôi, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi xa xa có thể thấy một góc hồ Xuân Hương phẳng lặng.

- Mười năm. - Cuối cùng ông nói. - Khế ước là mười năm, như của thằng Quân. Mười năm nữa, đến tháng mười năm hai nghìn ba mươi sáu, mày phải tìm người truyền ấn. Hoặc lập ấn mới như đêm qua, hoặc... hoặc để ấn tự tan khi hết hạn.

- Nếu hết hạn mà không truyền thì sao?

- Thì ma da thoát ra. Và vòng tròn lại bắt đầu. Như mười năm trước, như đêm nay.

Tôi cảm thấy một gánh nặng đè lên vai. Mười năm. Mười năm mang ấn, mười năm tránh nước hồ, mười năm sống với một con ma da trong tay. Rồi mười năm nữa, tôi phải tìm một người khác để gánh tiếp. Ai sẽ dám nhận? Ai sẽ tự nguyện như tôi đã tự nguyện?

- Ông ơi, mười năm nữa, con già rồi. Con tìm ai để truyền ấn?

Ông Ba Thông cười buồn.

- Đến lúc đó tự khắc có người. Thầy Bảy cũng từng hỏi câu đó với ông, đêm trước khi thầy mất. Thầy bảo: "Ấn nó tự tìm người, Ba ạ. Mình chỉ là người giữ hộ một thời gian thôi."

Tôi nhìn ra cửa sổ, nhìn về phía hồ Xuân Hương xa xa. Mặt hồ phẳng lặng, lấp lánh dưới nắng sớm. Bình yên đến mức không ai có thể ngờ rằng dưới đáy hồ đó, trong cánh tay tôi, đang giam một con ma da.

- Mười năm nữa, tôi truyền ấn cho ai?

Tôi nói ra thành lời, không phải hỏi ai, mà là hỏi chính mình, hỏi mặt hồ, hỏi tương lai.

Lan đặt tay lên vai tôi.

- Đến lúc đó rồi tính, anh Thắng. Mười năm còn dài. Quan trọng là bây giờ, anh còn sống, em còn sống, ông Ba còn sống, Sang đã bị bắt, ma da đã bị giam. Đó là một cái kết tốt đẹp rồi.

- Ừ. - Tôi gật đầu. - Là một cái kết tốt đẹp.

Lan bỗng nghiêm mặt lại, nhìn thẳng vào mắt tôi.

- Anh Thắng, em dặn lại lần cuối, với tư cách là người đã cùng anh trải qua đêm qua. Máu của anh, từ giờ phút này, không được chạm vào nước hồ Xuân Hương. Không phải chỉ lúc tắm hay bơi đâu. Kể cả rửa tay, rửa mặt, giặt đồ ở ven hồ, hay vô tình để vết thương chạm vào nước mưa đọng trên đá ven hồ. Một giọt thôi, ấn vỡ, nó thoát ra. Và lần này, sẽ không còn ai lập ấn mới cho anh nữa.

- Anh nhớ. - Tôi nói, giọng chắc nịch. - Máu anh không chạm nước hồ. Anh thề.

- Thề thì phải giữ. - Lan nói, nhưng mắt cô cười. - Em sẽ kiểm tra đột xuất đấy.

- Cô công an này, - ông Ba Thông cười ha hả, - dọa người ta như dọa tội phạm.

Cả ba chúng tôi cùng cười. Nhưng trong lòng tôi, lời dặn của Lan khắc sâu như chính hoa văn ấn trên tay. Máu không được chạm nước hồ. Đó không chỉ là luật của ấn, mà là luật của mạng sống tôi từ giờ trở đi.

Nhưng trong lòng tôi, câu hỏi vẫn còn đó, như một hòn đá nhỏ ném xuống mặt hồ phẳng lặng, tạo ra những gợn sóng lan mãi không thôi.

Mười năm nữa, tôi truyền ấn cho ai?

Có lẽ, đến lúc đó, tôi sẽ hiểu. Như cách tôi đã hiểu ra đêm qua: có những chuyện, không cần trả lời ngay. Cứ sống tốt mười năm này đã, rồi câu trả lời sẽ tự đến.

Ông Ba Thông vỗ vai tôi.

- Thôi, đừng nghĩ nhiều nữa. Giờ mày là người mang ấn, mày phải sống khỏe, sống lâu. Còn phải tập với ông đây này. Ông tập tay, mày tập... tập tránh nước hồ.

Cả ba chúng tôi cùng cười. Tiếng cười vang lên trong phòng tập vật lý trị liệu, ấm áp như nắng sớm ngoài cửa sổ.

Ngoài kia, hồ Xuân Hương phẳng lặng như gương. Không còn cuốc xe ma nào nữa. Không còn tiếng gào nào nữa. Chỉ còn một người mang ấn mới, với hoa văn đỏ như son trên tay, và một câu hỏi cho mười năm sau.

Chương khác

Xem thêm