Huyết Thai Khẩn Mệnh - Chương 35: Giấc Mơ Của Bà Lệ
Sáng ba mươi mốt tháng mười, bà Lệ dậy từ lúc trời còn chưa sáng. Bà lặng lẽ bày biện lại bàn thờ con gái: thay bình hoa cúc đã héo, lau khung ảnh thờ…
Nội dung chương
Sáng ba mươi mốt tháng mười, bà Lệ dậy từ lúc trời còn chưa sáng. Bà lặng lẽ bày biện lại bàn thờ con gái: thay bình hoa cúc đã héo, lau khung ảnh thờ đến bóng loáng, thắp ba nén nhang rồi quỳ xuống, khóc cạn nước mắt.
- Lan ơi, hôm nay là giỗ đầu... à không, con mất còn chưa đầy tháng mà mẹ đã lú lẫn rồi. Mẹ xin lỗi, mẹ vô dụng quá, đến giờ còn chưa đòi lại được công bằng cho con.
Bà Lệ sinh Mai Lan năm ba mươi hai tuổi, chồng mất sớm vì tai nạn lao động khi Lan mới lên năm. Một mình bà nuôi con khôn lớn bằng nghề bán bún riêu ngoài chợ. Lan học giỏi, hiếu thảo, đi làm công nhân may được ba năm thì lấy chồng. Nhưng chồng Lan cũng mất vì tai nạn giao thông khi cô đang mang thai tháng thứ năm. Từ đó, hai mẹ con nương tựa vào nhau, chờ ngày đứa bé chào đời.
- Mẹ đã mua sẵn cái nôi tre, bà Lệ vừa lau ảnh vừa lẩm bẩm. Đã giặt sẵn chục bộ quần áo sơ sinh. Con Lan nó bảo, đẻ xong nó đi làm lại, mẹ ở nhà trông cháu. Mẹ con bà cháu mình... vậy mà...
Bà không nói hết câu. Nỗi đau của một bà mẹ mất con, mất cả cháu ngoại chưa kịp chào đời, không có ngôn từ nào diễn tả nổi. Hàng xóm bảo bà Lệ từ ngày con mất, đêm nào cũng ra bờ sông ngồi, nhìn sang phía xưởng tượng mà khóc. Có đêm bà còn lội xuống mép nước, gọi tên con gái vang cả một khúc sông.
Trưa hôm đó, sau khi ăn qua loa bát cháo hàng xóm mang sang, bà Lệ thiếp đi trên chiếc võng ngoài hiên. Và bà mơ.
Đã hai mươi ngày kể từ khi thi thể Mai Lan được phát hiện ở bãi đất ven sông. Hai mươi ngày, bà Lệ gầy rộc đi, tóc bạc thêm nhiều. Xóm trọ ai cũng thương, người cho bát canh, người cho nắm gạo, nhưng không ai bù đắp được nỗi đau mất con của một bà mẹ già.
Trưa hôm đó, sau khi ăn qua loa bát cháo hàng xóm mang sang, bà Lệ thiếp đi trên chiếc võng ngoài hiên. Và bà mơ.
Trong mơ, trời nhá nhem tối, bà đứng ở bãi đất ven sông, nơi người ta tìm thấy xác con gái bà. Sương mù giăng mờ mặt sông. Từ trong sương, Mai Lan bước ra, mặc đúng bộ quần áo mà bà đã liệm cho con ngày đưa tang. Trên tay cô bế một đứa trẻ đỏ hỏn, quấn trong tấm vải trắng.
- Lan! Con Lan!
Bà Lệ chạy lại, nhưng Mai Lan lùi một bước, lắc đầu. Cô chỉ tay về phía xa, về phía cái xưởng tượng đá Phú Quý nằm im lìm bên kia sông, miệng mấp máy không thành tiếng. Bà Lệ cố lắng nghe, và bà nghe được hai từ đứt quãng như vọng từ đáy nước lên:
"Cứu... con..."
Rồi Mai Lan ôm chặt đứa trẻ vào lòng, quay lưng bước vào màn sương. Bà Lệ gào lên gọi con, chạy theo, nhưng chân bà như bị níu chặt xuống đất. Bà tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, nước mắt chảy dài trên má. Ngoài hiên, nắng trưa chói chang, nhưng bà thấy lạnh buốt từ trong xương.
Bà ngồi thẫn thờ rất lâu, rồi bỗng nhớ lại lời mình đã nói với Khánh mấy hôm trước: "Con Lan nó chết mà không được ôm con một lần." Trong mơ, Mai Lan đã được ôm con. Nhưng cô vẫn chỉ tay về phía xưởng tượng, vẫn van xin "cứu con".
Bà Lệ hiểu ra: đứa trẻ trong mơ chưa được cứu. Con của Lan vẫn còn bị nhốt trong cái xưởng chết tiệt đó.
Chiều hôm đó, bà Lệ bắt xe ôm đến bệnh viện tìm Khánh. Bà không hẹn trước, cứ thế đến thẳng khoa Pháp y, ngồi chờ ở ghế đá ngoài sân đến khi Khánh hết ca trực.
- Bác sĩ ơi, bà nắm chặt tay Khánh, giọng bà run run. Đêm qua bác nằm mơ thấy con Lan. Nó bế một đứa trẻ đỏ hỏn, đứng ở bãi đất ven sông, chỉ tay về phía xưởng tượng, miệng nó mấp máy: "cứu con". Bác sĩ ơi, con Lan nó chưa đi được vì con nó còn bị nhốt.
Khánh đỡ bà ngồi xuống ghế đá, lòng anh ngổn ngang. Lý trí nghề nghiệp bảo anh không tin vào giấc mơ báo mộng. Nhưng giấc mơ của bà Lệ lại khớp một cách đáng sợ với những gì anh biết: trong hầm xưởng Phú Quý có ba bể sáp dầu ngâm thai nhi, trong đó có con của Mai Lan. Đứa trẻ đó, theo đúng nghĩa đen, vẫn đang "bị nhốt".
- Bác bình tĩnh, Khánh nói khẽ. Bác kể chi tiết giấc mơ cho cháu nghe được không? Từng chi tiết một.
Bà Lệ kể lại, không sót một chi tiết nào: bãi đất ven sông, sương mù, bộ quần áo liệm, đứa trẻ đỏ hỏn quấn vải trắng, cánh tay chỉ về phía xưởng tượng, và hai từ "cứu con".
Khánh ghi chép cẩn thận vào sổ tay. Anh hỏi:
- Bác có bao giờ đến xưởng tượng Phú Quý chưa? Có biết nó nằm ở đâu không?
- Bác chưa đến bao giờ. Nhưng bác nghe người trong xóm nói, nó nằm bên kia sông, đi qua cầu phao là tới. Trong mơ, con Lan chỉ tay về hướng đó, bác nhận ra vì... vì chỗ đó có cái ống khói cao, bác đã thấy khi đi đò qua sông hồi tháng trước.
Khánh sững người. Bà Lệ chưa bao giờ đến xưởng, nhưng trong mơ bà lại "thấy" được ống khói của xưởng tượng, một chi tiết hoàn toàn chính xác. Anh đã vào xưởng đó đêm hai mươi sáu, anh nhớ rõ cái ống khói cao vượt lên trên mái tôn.
- Bác sĩ, bà Lệ nhìn thẳng vào mắt anh, giọng bà bỗng trở nên van lơn. Bác không biết giấc mơ có thật không. Nhưng bác xin cháu một việc: nếu... nếu con của Lan còn ở trong đó, cháu cứu nó ra giúp bác. Để mẹ con nó được đoàn tụ. Bác già rồi, bác không còn sống được bao lâu nữa, bác chỉ mong trước khi nhắm mắt được thấy con Lan nó yên nghỉ.
Khánh cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại. Anh nhớ đến mẹ mình, người đã bán xôi nuôi hai anh em anh ăn học. Anh nhớ đến những đêm mẹ thức trắng lo cho anh ôn thi. Tình mẹ là thứ duy nhất trên đời này không cần chứng minh, không cần lý giải.
- Bác yên tâm, anh nói, nắm chặt tay bà. Cháu hứa với bác: cháu sẽ đưa đứa bé ra khỏi đó. Mẹ con họ sẽ được đoàn tụ.
Tối hôm đó, Khánh gọi điện cho Nam, kể lại giấc mơ của bà Lệ. Nam thở dài một hơi rồi nói:
- Cậu biết điều đáng sợ nhất là gì không? Ba bể sáp trong hầm xưởng, chúng ta mới chỉ biết qua lời kể của cậu và A Tùng. Chúng ta chưa có lệnh khám xét vì thiếu chứng cứ trực tiếp. Nhưng nếu... nếu những gì bà Lệ mơ là thật, thì chúng ta không còn nhiều thời gian nữa đâu.
- Ý anh là sao?
- Sổ tay Sáu Lửa ghi lễ lớn đêm rằm. Hôm nay là ba mươi mốt tháng mười, còn bốn ngày nữa là rằm. Theo luật tà thuật mà cậu kể, vong nhi trong bể sáp cần được "cho ăn" đều đặn. Nếu đến đêm rằm mà Thịnh cần dùng chúng cho lễ lớn... cậu nghĩ số phận của những đứa trẻ đó sẽ ra sao?
Khánh không trả lời được. Anh chỉ biết, trong đầu anh lúc này hiện lên hình ảnh Mai Lan ôm đứa trẻ đỏ hỏn trong giấc mơ của bà Lệ, và hai từ "cứu con" cứ vang vọng mãi.
Đêm ba mươi mốt tháng mười, Khánh không trực. Anh về nhà, mở tủ lấy ra hồ sơ vụ án mà Nam đã sao cho anh một bản. Anh trải tất cả ra bàn: ảnh hiện trường, biên bản khám nghiệm, kết quả DNA, bản ghi âm của Hà, và cuốn sổ tay ghi chép giấc mơ của bà Lệ.
Trên tờ giấy trắng, anh viết một dòng chữ to:
"CÒN 4 NGÀY NỮA ĐẾN RẰM. PHẢI CỨU NHỮNG ĐỨA TRẺ RA TRƯỚC ĐÊM RẰM."
Anh dán tờ giấy lên tường, đối diện giường ngủ. Từ đêm nay, mỗi lần mở mắt, anh sẽ nhìn thấy nó.
Ngoài cửa sổ, trăng thượng tuần treo lơ lửng. Còn bốn ngày nữa, trăng sẽ tròn. Và khi trăng tròn, một kẻ nào đó sẽ đứng trước bể sáp dầu, giơ con dao tế lên, khấn những lời khấn bằng máu.
Khánh siết chặt nắm tay. Không. Anh sẽ không để chuyện đó xảy ra. Dù phải đánh đổi bất cứ giá nào, anh cũng sẽ không để thêm một đứa trẻ nào nữa bị nhốt trong những bể sáp lạnh lẽo đó.
Vì anh đã hứa với một bà mẹ già. Và vì anh nợ Mai Lan một lời hứa còn lớn hơn thế.