Lên Hương - Chương 135: Đinh trong xương

Đêm hôm sau, Diệp An lại ra mộ cụ Trần Văn Khai, mang theo mâm cúng thịnh soạn hơn: gà luộc nguyên con, xôi gấc đỏ au, chè đậu trắng, trà sen thơm ngát,…

Nội dung chương

Đêm hôm sau, Diệp An lại ra mộ cụ Trần Văn Khai, mang theo mâm cúng thịnh soạn hơn: gà luộc nguyên con, xôi gấc đỏ au, chè đậu trắng, trà sen thơm ngát, thêm đĩa trái cây ngũ quả. Anh muốn cụ ăn no, có sức để kể rõ sự tình. Bé Ba cũng đi theo, mang theo một gói kẹo bông gòn, bảo để cúng cụ ăn tráng miệng.

- Cụ Khai ơi, - anh khấn, giọng thành kính. - Hôm qua cụ nói bị đóng đinh vào xương, con chưa hiểu rõ. Hôm nay cụ về, xin cụ kể chi tiết, để con biết đường mà giúp cụ.

Khấn xong, anh ngồi chờ. Gió đêm thổi, trăng sáng vằng vặc. Đến nửa đêm, hồn cụ lại hiện ra, lần này rõ hơn hôm qua, nhưng vẻ mặt vẫn đầy đau đớn.

- Cháu... - cụ nói, giọng yếu ớt. - Ta kể cho cháu nghe...

Theo lời cụ kể, cách đây chừng mười năm, vào một đêm mưa tầm tã, có một đêm, cụ đang yên nghỉ thì bỗng nghe tiếng khoan đục ầm ầm, át cả tiếng mưa. Cụ giật mình tỉnh dậy, thấy một đám người lạ mặt chừng năm sáu tên, mặt bịt kín, đang khoan lỗ trên nắp quan tài của cụ. Chúng dùng máy khoan chạy bằng ắc quy, khoan ba lỗ: một ở đầu, một ở ngực, một ở ống chân. Tiếng khoan rít lên trong đêm mưa, nghe đến rợn người. Rồi chúng đóng vào đó ba cây đinh sắt dài cả gang tay, đóng sâu vào xương cốt của cụ, mỗi nhát búa là một lần cụ hét lên đau đớn.

- Đau... đau buốt đến tận óc... - cụ rưng rưng, tay vẫn ôm ngực. - Ta hét lên, nhưng chúng không nghe thấy, chúng chỉ cười, bảo "lão già này hét to nhỉ". Chúng đóng xong thì lấp đất lại, bỏ đi trong đêm mưa. Từ đó, ta đau đớn triền miên, không ngày nào yên. Đau nhất là những đêm mưa, đinh sắt gỉ ra, đau buốt đến không thở được.

Diệp An nghe mà rùng mình. Ba cây đinh, ở đầu, ngực, ống chân. Giống hệt như đinh trấn yểm mà anh đã thấy ở mộ cô Sáu Đồng. Anh hỏi vội:

- Cụ có thấy mặt chúng không? Chúng có nói gì không?

- Trời tối quá, ta không thấy rõ mặt, - cụ lắc đầu. - Chỉ nghe tiếng khoan đục rì rầm dưới mộ, rồi cơn đau buốt từ xương ống chân lan dần lên.

Diệp An nghiến răng. Lại là Vĩnh Hằng! Chúng đã trấn yểm mộ cụ Trần Văn Khai từ mười năm trước. Anh càng giấu kỹ tấm bản đồ da dê trong lòng, không dám để lộ.

- Cụ ơi, - anh hỏi tiếp. - Ngoài mộ cụ, cụ có biết chúng còn trấn yểm mộ nào nữa không?

Cụ suy nghĩ hồi lâu, rồi đáp:

- Ta nghe chúng nói, còn nhiều mộ nữa... ở Bình Hưng Hòa... ở đâu đó... Chúng làm theo một bản đồ, trên bản đồ có đánh dấu những điểm cần trấn.

Bản đồ! Diệp An giật mình, nhớ đến tấm bản đồ da dê của chú Bảy, tấm bản đồ đánh dấu ba ngôi mộ Quách mà chú giao cho anh giữ từ hồi anh mười tám tuổi, dặn đi dặn lại không được để ai thấy. Chẳng lẽ Vĩnh Hằng cũng có một bản đồ tương tự?

Anh vội hỏi:

- Cụ có thấy bản đồ đó không?

- Không, - cụ lắc đầu. - Ta chỉ nghe chúng nói vậy.

Diệp An gật đầu, ghi nhớ. Anh biết, tấm bản đồ da dê của mình là báu vật, không thể để Vĩnh Hằng biết được. Anh phải giấu kỹ, không cho ai thấy, kể cả người trong đội, trừ A Lực.

- Cụ ơi, - anh nói, giọng đầy quyết tâm. - Con sẽ di quan cụ đi nơi khác, sẽ nhổ những cây đinh đó ra, để cụ hết đau. Cụ yên tâm.

Nghe vậy, cụ rưng rưng nước mắt, quỳ xuống van xin:

- Cháu... cháu cứu ta... Ta đau lắm... Mười năm rồi, ngày nào ta cũng đau... Cháu đưa ta đi khỏi đây... Ta van cháu...

Diệp An vội đỡ cụ dậy, giọng nghẹn ngào:

- Cụ đứng lên, con sẽ cứu cụ. Con hứa, con sẽ nhổ đinh ra, sẽ đưa cụ đến nơi yên tĩnh, không còn đau đớn.

Cụ gật đầu, lau nước mắt. Trước khi tan biến, cụ còn vái dài:

- Chuyển ta đi khỏi chỗ này trước khi chúng nó san phẳng. Ta van cháu.

Về đến tiệm, Diệp An lấy tấm bản đồ da dê ra, xem lại dưới ánh đèn. Trên bản đồ, ba ngôi mộ Quách được đánh dấu rõ ràng bằng mực đỏ đã phai: mộ số một ở Đa Phước, mộ số hai ở Bình Hưng Hòa. Mộ số ba ở một vị trí mà anh chưa giải mã được, chỉ thấy ký hiệu hình con rồng cuộn.

Anh cất bản đồ vào chỗ kín nhất trong tiệm: một ngăn bí mật dưới đáy hòm gỗ mà chú Bảy đã đóng riêng cho anh hồi anh mười tám tuổi. Anh khóa kỹ, rồi còn phủ thêm mấy tấm vải lên trên để ngụy trang. Anh thề với lòng, dù chết cũng không để bản đồ rơi vào tay Vĩnh Hằng. Vì nếu chúng có được bản đồ, chúng sẽ tìm ra cả ba ngôi mộ, và hậu quả sẽ khôn lường.

Đêm đó, anh họp cả đội ở tiệm, kể lại lời cụ Khai. Ai nấy đều rùng mình khi nghe chuyện đinh đóng vào xương. Tư Hủ Tiếu ôm ngực, mặt tái mét. Ba Gác thì đấm mạnh xuống bàn, làm chén trà đổ lênh láng.

- Trời ơi, - Tư Hủ Tiếu thốt lên, giọng run run. - Chúng ác quá, người chết rồi mà cũng không tha. Mười năm đau đớn, trời ơi...

- Mình phải nhanh lên, - A Lực nói, giọng đầy quyết tâm, mắt đỏ ngầu. - Phải di quan cụ sớm, nhổ đinh ra cho cụ hết đau. Không thể để cụ đau thêm một ngày nào nữa.

- Nhưng Lý Cọp đòi phí một trăm triệu, - Ba Gác nhắc. - Mình lấy đâu ra tiền?

- Mình không nộp phí, - Diệp An nói, giọng lạnh lùng. - Mình sẽ di quan ban đêm, lén lút, không cho chúng biết. Họ Trần đã đồng ý, mình chỉ cần làm nhanh, làm gọn.

Cả đội gật đầu. Họ biết, đây sẽ là một phi vụ nguy hiểm, nhưng họ không còn lựa chọn nào khác. A Lực trải một tờ giấy lớn ra bàn, bắt đầu vạch kế hoạch:

- Nghe đây, - ông nói, giọng nghiêm túc. - Mộ cụ Khai là mộ đá, quách bằng đá xanh, nặng ít nhất cũng vài trăm ký. Mình không thể khiêng bằng tay không, phải dùng đòn tre, dây thừng, và ròng rọc. Ba Gác, mày lo chuẩn bị đòn tre, chọn cây nào chắc nhất. Năm Vá Xe, mày lo dây thừng và ròng rọc, kiểm tra kỹ, đừng để đứt giữa đường.

- Rõ! - hai người đồng thanh đáp.

- Tám Bánh Mì, mày lo chuẩn bị xe ba gác để chở quách, - A Lực tiếp. - Xe phải chắc chắn, bánh phải bơm căng, đừng để giữa đường xịt lốp.

- Dạ, em lo! - Tám Bánh Mì gật đầu.

- Sáu Hồ, Hoàng Văn Bảy, hai đứa lo chuẩn bị đồ cúng, nhang đèn, vải đỏ. - A Lực phân công tiếp. - Phải đầy đủ, không được thiếu thứ gì, vì đây là di quan mộ tổ, phải trang trọng.

- Rõ!

- Tư Hủ Tiếu, ông lo nấu ăn cho cả đội, - A Lực quay sang ông. - Đêm di quan sẽ dài, mọi người cần ăn no mới có sức.

- Tôi lo, - ông gật đầu, vỗ ngực.

- Còn thằng An, - A Lực nhìn Diệp An. - Mày lo phần tâm linh: khấn vái, xin phép cụ, và... nhổ đinh. Mày là người duy nhất làm được việc đó.

Diệp An gật đầu, giọng đầy quyết tâm:

- Dạ, cháu lo.

Bé Ba bay vòng quanh, giơ tay:

- Còn em? Em làm gì?

- Em lo thám thính, - Diệp An cười, vỗ vai bé. - Em bay qua Đa Phước, canh chừng động tĩnh của Vĩnh Hằng. Nếu chúng có động tĩnh gì lạ, em về báo ngay.

- Tuân lệnh! - Bé Ba chào theo kiểu nhà binh, làm cả đội bật cười.

Không khí cuộc họp vừa nghiêm túc vừa ấm cúng. Dù phía trước là hiểm nguy, nhưng ai nấy đều thấy ấm lòng vì được cùng nhau làm một việc nghĩa. Diệp An nhìn mọi người, giọng trầm buồn mà kiên quyết:

- Cụ Khai van xin mình cứu cụ. Mười năm đau đớn, mình không thể để cụ đau thêm nữa. Dù có nguy hiểm đến đâu, mình cũng phải làm. Đây không chỉ là việc của họ Trần, mà là việc của cả xóm mình.

Ngoài cửa sổ, trăng vẫn sáng vằng vặc. Trong tiệm, tám anh em đạo tỳ ngồi quây quần, mắt ai cũng ánh lên quyết tâm. Họ biết, phía trước là hiểm nguy, nhưng họ sẽ không lùi bước.

Vì họ là đội Tứ Hải Huynh Đệ, vì họ đã hứa sẽ bảo vệ những người đã khuất.

Chương khác

Xem thêm