Linh Quang Giám Bảo - Quyển 4: Huyết Ấn Truyền Quốc - Chương 50: Kẻ Đọc Ký Ức Cổ Vật

Nắng sớm rọi qua những nan chớp gỗ của căn gác nhỏ số bốn mươi mốt phố Lê Công Kiều, rải từng vệt vàng óng ả lên mặt bàn thợ bằng gỗ nghiến đã lên nước…

Nội dung chương

Nắng sớm rọi qua những nan chớp gỗ của căn gác nhỏ số bốn mươi mốt phố Lê Công Kiều, rải từng vệt vàng óng ả lên mặt bàn thợ bằng gỗ nghiến đã lên nước bóng lộn.

Lâm Tuấn ngồi tĩnh lặng trên chiếc ghế đẩu quen thuộc. Năm nay anh tròn hai mươi tám tuổi. Mười năm đã trôi qua kể từ ngày đầu tiên bước chân vào giới đồ cổ, gương mặt anh đã mang thêm những nét phong trần của sương gió, bụi đất và những hiểm nguy nơi lòng đất sâu thẳm. Đôi bàn tay từng run rẩy cầm mảnh gốm cứa đứt da thịt ở bãi phế liệu Đê La Thành năm nào, giờ đây đã chai sần dạn dày. Từng khớp ngón tay mang theo vết tích của dũa, của kẹp, của những lần tiếp xúc với axit và dung môi phục chế, nhưng các đầu ngón tay lại giữ được độ nhạy cảm kỳ diệu trước từng thớ gốm, thớ đá.

Trước mặt anh, nằm ngay ngắn trên tấm nỉ màu xanh thẫm, là một mảnh gốm men ngọc thời Lý.

Đó là mảnh vỡ thuộc về phần thân của một chiếc thạp gốm hoa nâu men ngọc, được người thợ gốm Thăng Long tạo tác từ gần một ngàn năm trước. Lớp men màu xanh ngọc bích sâu thẳm đọng dày ở những rãnh cánh sen đắp nổi, bên dưới lớp men rạn li ti ẩn hiện sắc cốt gốm trắng ngà mịn màng như bột nếp. Mảnh vỡ chỉ nhỏ bằng nửa bàn tay người lớn, mép gãy lộ rõ kết cấu đất sét sông Đáy được lọc kỹ và nung qua lửa lò củi ở nhiệt độ trên một ngàn hai trăm độ C.

Cánh cửa gỗ khẽ kêu kèn kẹt. Tiếng bước chân nhẹ nhàng bước tới gần bàn thợ.

Tô Diệp Nhi mặc chiếc áo lụa màu mỡ gà giản dị, mái tóc đen được búi gọn sau gáy bằng một chiếc trâm gỗ mun trơn. Cô đặt một chén trà sen nghi ngút khói xuống góc bàn, ngay cạnh chiếc kính lúp phóng đại ba mươi lần:

- Anh ngồi ngắm mảnh gốm này từ lúc trời chưa sáng đấy à?

Lâm Tuấn ngẩng đầu lên, nét mặt giãn ra thành một nụ cười ấm áp:

- Anh muốn nhìn nó thật kỹ dưới ánh sáng tự nhiên của buổi sớm. Men ngọc thời Lý kỳ lạ lắm. Nếu soi dưới đèn halogen hay đèn led hiện đại, sắc xanh của nó sẽ bị ánh sáng nhân tạo bẻ gãy, trở nên đanh và lạnh. Nhưng chỉ cần đưa nó ra ánh nắng mai, lớp men sẽ tự hấp thu quang phổ và tỏa ra một sắc xanh biếc trầm mặc, vừa thanh khiết vừa đượm hồn đất mẹ.

Diệp Nhi kéo chiếc ghế gỗ ngồi xuống bên cạnh anh. Hương sen Bách Diệp từ chén trà bốc lên ngào ngạt, quyện với mùi gỗ thông, mùi sơn ta và mùi trầm hương thơm ngát trong gian phòng.

Cô nhìn bàn tay Lâm Tuấn đang đặt hờ bên cạnh mảnh gốm:

- Mười năm rồi, kể từ cái ngày định mệnh ở Hà Nội. Em vẫn nhớ lần đầu tiên gặp anh, một chàng trai trẻ lúc nào cũng căng thẳng, luôn mang cảm giác bất an mỗi khi chạm tay vào những món đồ cổ có nguồn gốc mờ ám.

Lâm Tuấn khẽ thở dài, ánh mắt dõi nhìn làn khói trà đang lượn vòng trong không khí:

- Ngày đó, anh luôn sợ hãi thứ năng lực này. Cứ mỗi lần ngón tay chạm vào một cổ vật, những ký ức u tối, những tiếng thét gào của chiến tranh, sự tham lam của những kẻ đào trộm mộ, hay nỗi oán hận của những nghệ nhân bị ép chế tác đồ cống nạp lại dội thẳng vào đầu anh. Có những đêm, anh thức trắng vì cảm giác bàn tay mình dính đầy máu tanh của lịch sử. Anh từng nghĩ nó là một tai ương, một lời nguyền nghiệt ngã mà số phận bắt anh phải gánh chịu.

Diệp Nhi đưa tay nắm lấy mu bàn tay chai ráp của anh, ngón tay cô mềm mại và ấm áp:

- Nhờ có đôi bàn tay ấy, chúng ta mới vạch trần được chiếc kim ấn ngụy tạo dưới hang Tràng An, mới cứu được hàng trăm cổ vật của tổ tiên khỏi tay những tập đoàn buôn lậu quốc tế. Và quan trọng nhất, anh đã dùng nó để đưa những mảnh vỡ lịch sử trở về đúng vị trí tôn nghiêm của chúng.

Lâm Tuấn khẽ gật đầu. Anh xoay người, thu hết tâm trí lại, đặt năm đầu ngón tay chạm nhẹ lên bề mặt mát rượi của mảnh gốm men ngọc.

Khác hẳn với những lần giám định trước đây ở các buổi đấu giá ngàn tỷ hay giữa hang tối hiểm nguy, lần này Lâm Tuấn không cần gồng mình phòng thủ. Anh buông lỏng toàn bộ cơ thể, mở rộng toàn bộ cảm giác để đón nhận dòng chảy thời gian đang ngủ yên bên trong lớp men rạn ngàn năm.

Một luồng sáng màu vàng kim ấm áp từ đầu ngón tay anh bừng lên.

Bảo Quang không còn lóe lên chói gắt hay phát ra những luồng xung kích dữ dội để phá vỡ sự giả tạo của công nghệ ngụy cổ. Hào quang tỏa ra êm dịu, bao bọc lấy mảnh gốm nhỏ, rồi lan rộng khắp mặt bàn thợ, nhuộm gian phòng nhỏ trong một sắc vàng huyền ảo, thanh tịnh.

Ký ức của món đồ ùa về, nhưng không mang theo một giọt bi thương nào.

Dưới đáy sâu của thời gian, Lâm Tuấn nhìn thấy một bãi đất rộng ven sông Hồng vào một ngày đầu xuân rực rỡ nắng ấm của thế kỷ thứ mười một. Gió xuân thổi phần phật vào những tà áo nâu sồng của những người thợ gốm làng Bát Tràng cổ xưa. Bên cạnh bờ sông, những chiếc bàn xoay thủ công quay tít theo nhịp đạp chân nhịp nhàng của những chàng trai vạm vỡ.

Một người thợ gốm luống tuổi, tóc búi củ hành, đôi bàn tay phủ đầy bùn đất sét trắng tinh đang cẩn thận dùng thanh tre gọt tỉa từng cánh sen trên thân chiếc thạp lớn. Gương mặt người nghệ nhân in hằn những nếp nhăn của sự lam lũ, nhưng ánh mắt ông sáng rực niềm tự hào và sự an yên tột cùng. Ông không làm chiếc thạp này để bán lấy bạc vàng, cũng chẳng làm vì sự ép buộc của quyền uy đế vương. Ông đang dồn hết tâm huyết của một đời người để tạo nên một vật phẩm dâng cúng lên ngôi chùa Phật giáo đang được xây dựng ở kinh thành Thăng Long, cầu cho quốc thái dân an, mùa màng tươi tốt.

Khi đặt nét đục cuối cùng xuống đế thạp, người thợ gốm già dừng tay. Ông ngẩng mặt nhìn dòng sông Hồng cuộn đỏ phù sa, khóe môi nở một nụ cười thanh thản, mãn nguyện. Nụ cười ấy là sự giao cảm tuyệt đối giữa con người và trời đất, là niềm tin bất diệt rằng dù ngàn năm sau triều đại có hưng thịnh hay suy tàn, thì cái đẹp thuần khiết của đất, của lửa và của tâm hồn người Việt vẫn sẽ sống mãi với non sông.

Hơi ấm từ nụ cười của cổ nhân truyền thẳng qua lớp men ngọc, thấm qua da thịt, chảy tràn vào huyết quản của Lâm Tuấn.

Đó không phải là sự oán hận của kẻ bị cướp đoạt, cũng chẳng phải là nỗi tiếc nuối của người đã khuất. Đó là một lời nhắn nhủ bình thản vượt qua nghìn năm thời gian: Hãy gìn giữ lấy cội nguồn, bởi vì chừng nào con người còn biết trân trọng những giá trị chân thật, nền văn hóa ấy sẽ không bao giờ lụi tàn.

Luồng sáng vàng kim từ từ thu liễm lại, rồi lặn sâu vào bên trong thớ gốm, để lại trên bề mặt men ngọc một lớp tráng bóng bẩy, tươi nhuận như vừa được vớt lên từ dòng nước mát.

Lâm Tuấn từ từ rút tay về, thở ra một hơi dài nhẹ nhõm. Đôi mắt anh ánh lên sự thấu suốt và tĩnh tại chưa từng có.

Diệp Nhi nhìn chăm chú vào gương mặt anh, cất tiếng hỏi:

- Anh đã thấy gì?

Lâm Tuấn bưng chén trà sen lên, nhấp một ngụm nhỏ, để vị chát dịu và hậu ngọt của trà lan tỏa nơi đầu lưỡi:

- Anh thấy một nụ cười. Một nụ cười hoàn toàn thanh thản của một người thợ gốm thời Lý cách đây gần mười thế kỷ. Ông ấy mỉm cười vì biết rằng món đồ của mình đã làm tròn sứ mệnh mang cái đẹp phụng sự cuộc đời.

Anh đặt chén trà xuống, ngón tay miết lên mép gãy của mảnh gốm:

- Mười năm qua, anh đã đi qua bao nhiêu bảo tàng lớn nhỏ, đối đầu với không biết bao nhiêu tay buôn cổ vật khét tiếng thế giới. Bọn họ dùng tiền triệu USD để mua bán, dùng công nghệ tinh vi nhất để làm giả, tranh giành nhau từng chiếc bình, từng pho tượng chỉ để khoe khoang sự giàu sang hoặc rửa những đồng tiền bẩn thỉu. Họ biến di sản của tiền nhân thành công cụ của lòng tham. Nhưng hôm nay anh mới thực sự hiểu ra đạo lý tối cao của nghề giám bảo.

Diệp Nhi mỉm cười, ánh mắt tràn đầy sự ngưỡng mộ nhìn người đàn ông trước mặt:

- Đạo lý ấy là gì?

Lâm Tuấn nhìn thẳng vào mắt cô, giọng nói trầm ấm mà vang vọng sự kiên định:

- Cổ vật sinh ra trên đời vốn dĩ không mang chức năng làm thước đo cho sự giàu nghèo của con người. Chúng là những trang sử sống được viết bằng đất, bằng đá, bằng đồng và bằng xương máu của các thế hệ đi trước.

Anh dừng lại, nhìn ra khung cửa sổ:

- Nếu người giám định chỉ nhìn vào giá trị quy đổi ra tiền bạc, kẻ đó chỉ là một tên buôn đồ cũ có học thức mà thôi. Giữ được cái tâm trong sáng, giữ được sự tôn nghiêm cho cổ vật trước mọi cám dỗ danh lợi, đó mới là cái đạo lớn nhất của người làm nghề.

Tô Diệp Nhi gật đầu đồng tình. Cô đứng dậy, bước ra mở rộng hai cánh cửa sổ nhìn xuống lòng phố Lê Công Kiều.

Nắng trưa đã bắt đầu rọi thẳng xuống những mái ngói rêu phong của con phố cổ. Âm thanh sinh hoạt thường nhật của Sài Gòn ùa vào phòng. Tiếng còi xe máy rộn rã từ phía đường Nguyễn Thái Bình, tiếng rao của những gánh hàng rong bán xôi bắp, tiếng lách cách của những người thợ chạm bạc ở các tiệm kim hoàn lân cận, và cả tiếng đục đá lanh lảnh đều đặn từ tiệm đồ cổ đối diện.

Dưới khoảng sân nhỏ trước cửa nhà số bốn mươi mốt, thằng bé lượm ve chai ngày nào đang ngồi ngay ngắn trên một chiếc đôn đá, hai tay cẩn thận cầm thanh tre miết từng vệt bùn non lên một chiếc đĩa sành sứt mẻ để tập lấy cốt. Bên cạnh nó, hai cô cậu sinh viên khoa Di sản văn hóa đang chăm chú đọc lại cuốn sổ tay ghi chép các công thức pha chế sơn ta truyền thống mà Lâm Tuấn đã truyền dạy ngày hôm qua.

Lão Hải từ trong bếp bước ra sân, tay cầm ấm trà gốm Chu Đậu, cất giọng sang sảng:

- Này mấy đứa nhỏ! Tới giờ nghỉ tay ăn cơm trưa rồi. Học nghề cả đời chứ có phải ngày một ngày hai đâu mà ngồi cắm cúi mãi thế! Ra đây làm bát nước chè tươi với lão đã!

Tiếng cười nói ríu rít của đám trẻ vang lên giòn tan, xua tan đi sự tĩnh lặng vốn có của khu phố cổ.

Diệp Nhi tựa lưng vào khung cửa sổ, quay lại nhìn Lâm Tuấn:

- Nhìn kìa, anh đã tạo ra một thế hệ mới rồi đấy. Những đứa trẻ này rồi sẽ lớn lên, sẽ tiếp tục gìn giữ những bí quyết mà anh truyền lại. Ngọn lửa mà cha anh gìn giữ, ngọn lửa mà anh đã bảo vệ bằng cả tính mạng nơi hang sâu, giờ đây đã thực sự bén rễ vào những bàn tay non trẻ này.

Lâm Tuấn đứng dậy, bước đến bên cạnh cô. Anh đưa tay quàng nhẹ qua vai Diệp Nhi, cùng cô phóng tầm mắt nhìn ra phố xá nhộn nhịp.

Mười năm trước, anh là một gã trai nghèo cô độc giữa chợ phế liệu, tay ôm mảnh gốm vỡ rớm máu, hoang mang không biết ngày mai sẽ đi về đâu. Mười năm sau, trải qua bao nhiêu phong ba bão táp, qua những cuộc đấu trí nghẹt thở trên thương trường quốc tế và những hiểm nguy sinh tử nơi cổ mộ, anh đã trở về đúng nơi mình thuộc về.

Anh không chọn trở thành một tỷ phú đô la sống trong những tòa lâu đài xa hoa ở trời Tây. Anh cũng chẳng chọn danh xưng viện sĩ hay chuyên gia hàng đầu được các tập đoàn đa quốc gia săn đón.

Anh chọn ở lại đây, giữa lòng Sài Gòn phương Nam hào sảng và bao dung này, làm một người thợ phục chế bình dị trong căn nhà gỗ nhỏ. Hằng ngày, anh ngồi bên bàn thợ, dùng đôi bàn tay thô ráp để vá lại những vết rạn của thời gian, dùng trái tim thuần khiết để lắng nghe những lời thì thầm của nghìn năm trước, rồi truyền lại hơi ấm ấy cho những người trẻ của ngày sau.

Đó là con đường anh đã chọn, một con đường không trải thảm đỏ nhưng ngập tràn ánh sáng của sự phụng sự và lòng tri ân nguồn cội.

Gió phương Nam lại thổi qua những tán cây me cổ thụ trên phố, mang theo hơi thở ấm nồng của đất trời và nhịp sống bất tận của một vùng đất phồn hoa.

Lâm Tuấn siết nhẹ vai Diệp Nhi. Mảnh gốm men ngọc thời Lý trên bàn thợ vẫn nằm yên đó, phản chiếu ánh nắng trưa rực rỡ, lấp lánh một sắc xanh bất diệt - vẻ đẹp trường tồn của một nền văn hóa ngàn năm chưa từng một lần đứt gãy.

Chương khác

Xem thêm