Thầy Bói: A Kiều Oán Nữ - Chương 11: Chương 011: Cuộc Gọi Lúc Ba Giờ
Tôi đặt tấm thiệp cưới màu trắng xuống mặt bàn gỗ trơn nhẵn. Chữ viết trên đó bằng mực đỏ tươi, nét chữ uốn lượn quen thuộc của A Kiều, nhưng mang theo…
Nội dung chương
Tôi đặt tấm thiệp cưới màu trắng xuống mặt bàn gỗ trơn nhẵn. Chữ viết trên đó bằng mực đỏ tươi, nét chữ uốn lượn quen thuộc của A Kiều, nhưng mang theo một cảm giác lạnh lẽo đến gai người. Tên của nó đứng cạnh tên Trần Minh, ngăn cách bởi một chữ "Hỷ" cũng màu đỏ rực. Tôi nhìn chăm chú vào tấm thiệp cưới trắng tinh ấy, lòng nặng trĩu những suy nghĩ không lời. Chiếc váy đỏ của nó trong gương đêm qua đã bò lên sát mắt cá chân. Thời gian của nó không còn nhiều, mà tôi vẫn chưa tìm ra nguyên nhân thực sự khiến nó uất nghẹn đến mức muốn kéo người sống xuống suối vàng cùng mình.
Đêm đó, tôi nằm trên chiếc phản gỗ ở phòng ngoài, ngay dưới chân bàn thờ tổ nghề dòng họ Lạc. Hương ngải cứu đốt lên để xua bớt âm khí vẫn không ngăn được cơn mộng mị nặng nề kéo đến. Bản thân là một thầy bói, tôi hiểu rõ giấc mơ của những người có căn quả thường là điềm báo, không đơn thuần là sự tưởng tượng khi ngủ.
Trong giấc mơ, tôi thấy mình đứng giữa một căn phòng không có lối thoát. Bốn bức tường ẩm ướt, nước từ trần nhà nhỏ giọt xuống, tí tách, tí tách. Nước dưới chân tôi nhanh chóng dâng lên. Đó nào phải nước mưa thông thường; đó là một thứ chất lỏng màu đỏ sẫm, tanh nồng mùi bùn đất và rỉ sét. Nước dâng lên đến đầu gối, rồi đến ngang hông, lạnh buốt đến mức làm tê dại cả các khớp xương. Tôi muốn cử động nhưng đôi chân nặng trĩu giống như bị hàng chục bàn tay vô hình dưới đáy nước kéo ghì xuống.
Giữa vũng nước đỏ lòm ấy, chiếc điện thoại nắp gập cũ kỹ của A Kiều trôi lềnh bềnh. Chiếc điện thoại vỏ nhựa màu hồng nhạt đã phai màu, bên hông còn vết xước nhỏ do chính tay tôi dán miếng decal hình cỏ bốn lá cho nó ngày trước. Đáng lẽ chiếc điện thoại này đã bị hỏng hoàn toàn khi người ta vớt xác nó lên từ lòng sông, vậy mà bây giờ màn hình của nó lại sáng lên.
Màn hình nhấp nháy liên tục, hiển thị một dãy số không có tên trong danh bạ.
Nó rung lên bần bật, tạo ra những gợn sóng đỏ lan tỏa khắp căn phòng. Tiếng chuông reo lên, âm thanh chói tai, vang vọng vào bốn bức tường ẩm mốc. Tôi cúi người, bàn tay run rẩy với lấy chiếc điện thoại. Nước đỏ bám vào da thịt tôi, buốt lạnh vô cùng.
Tôi nhấn nút nghe, áp điện thoại vào tai.
Đầu dây bên kia không có giọng nói của con người. Chỉ có tiếng khóc ngằn ngặt của một đứa trẻ sơ sinh, tiếng khóc nghẹn đặc giống như bị ai đó bóp cổ. Xen lẫn trong tiếng khóc ấy là âm thanh ghê rợn của móng tay cào sột soạt vào một bề mặt gỗ cứng, đều đặn và điên cuồng. Âm thanh đó cứ thế xoáy sâu vào màng nhĩ tôi, gây ra một cảm giác đau buốt óc.
Tôi cố hét lên, hỏi ai đang ở đầu dây bên kia, nhưng cổ họng nghẹn ứ, không phát ra được một chữ nào. Tiếng cào cửa mỗi lúc một nhanh hơn, lớn hơn, rồi đột ngột hóa thành tiếng hét thất thanh của A Kiều trước khi mọi thứ chìm vào im lặng.
Tôi giật mình tỉnh dậy, ngồi bật dậy trên phản. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm, ướt đẫm vạt áo sau lưng. Tôi nhìn lên chiếc đồng hồ treo tường. Kim ngắn chỉ đúng số ba, kim dài chỉ số mười hai.
Đúng ba giờ sáng.
Bên ngoài trời tối đen như mực, tiếng côn trùng kêu rả rích trong vườn chuối sau nhà càng làm cho không gian thêm tĩnh mịch. Tôi bước xuống đất, thắp thêm một nén nhang trên bàn thờ tổ nghề để định thần. Tiếng khóc trẻ con và tiếng cào cửa trong giấc mơ vẫn văng vẳng bên tai, chân thực đến mức tôi có cảm giác móng tay mình vẫn còn vương mùi nước sông tanh nưởi.
Sáng hôm sau, khi sương mù còn chưa tan hết trên những mái nhà tôn của khu phố lao động, mẹ tôi đã gõ cửa. Bà xách theo một chiếc làn nhựa đựng đồ ăn sáng, khuôn mặt hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ. Từ ngày A Kiều mất, nhà dì Năm gần như sụp đổ, mẹ tôi cũng phải chạy vạy ngược xuôi lo liệu chuyện hậu sự và an ủi dì.
Bà đặt chiếc làn lên bàn, rồi rút từ trong túi áo khoác ra một xấp giấy được gấp làm tư, đưa cho tôi.
Mẹ tôi nói giọng khàn khàn:
- Mẹ nhờ người quen bên bưu điện huyện trích xuất hộ cái này. Đây là bảng kê chi tiết các cuộc gọi đi và đến của con Kiều trong tháng cuối cùng trước khi nó mất.
Tôi đón lấy xấp giấy. Mặt giấy hơi nhám, in chi chít những dãy số điện thoại và mốc thời gian.
Mẹ tôi ngồi xuống chiếc ghế đôn gỗ, thở dài:
- Cảnh sát họ bảo vụ này là tự tử do trầm cảm, nên họ không đào sâu vào mấy cuộc gọi này. Nhưng mẹ thấy lạ lắm. Con Kiều trước giờ ngoan ngoãn, bạn bè không nhiều, sao trước khi chết lại có nhiều cuộc gọi vào ban đêm thế này. Dạo này dì Năm của con cũng lạ lắm, đêm nào cũng ra giếng múc nước rồi đổ đi, miệng lẩm bẩm gọi tên con Kiều. Dì ấy còn nhặt được mấy sợi chỉ đỏ rơi vãi quanh nhà nữa.
Tôi vuốt phẳng tờ giấy, ngón tay rà theo từng dòng thời gian. Đúng như lời mẹ nói, bắt đầu từ một tháng trước khi xảy ra tai nạn, điện thoại của A Kiều liên tục nhận được những cuộc gọi vào khung giờ từ một giờ đến ba giờ sáng.
Đặc biệt là đêm cuối cùng của cuộc đời nó.
Đêm đó, theo biên bản của công an, thời gian tử vong của A Kiều được xác định là vào khoảng ba giờ mười lăm phút sáng. Trên bảng kê cuộc gọi, dòng cuối cùng hiển thị một số điện thoại lạ gọi đến cho nó vào lúc ba giờ mười hai phút.
Cuộc gọi kéo dài đúng một phút ba mươi giây.
Đúng ba phút trước khi nó tắt thở và chìm xuống lòng sông lạnh lẽo.
Tôi nhìn chằm chằm vào dãy số mười chữ số ấy. Đầu số là một dải mã vùng cũ đã bị khai tử từ lâu, nhưng vẫn có thể kết nối được trong một số mạng nội bộ hoặc tổng đài tự động.
Tôi hỏi mẹ tôi:
- Mẹ có thử gọi vào số này chưa?
Mẹ tôi lắc đầu, vẻ mặt lo âu hiện rõ:
- Mẹ thử rồi. Nhưng đầu dây bên kia chỉ báo số máy không tồn tại hoặc ngoài vùng phủ sóng. Con xem xem, có phải con Kiều bị người ta tống tiền hay đe dọa gì không?
Tôi nhìn những con số vô hồn trên giấy, lòng tự hỏi liệu cuộc gọi này có liên quan gì đến tiếng khóc trẻ con trong giấc mơ lúc ba giờ sáng của tôi hay không.
- Mẹ cứ để xấp giấy này ở đây cho con. Con sẽ tìm hiểu. Mẹ về trông dì Năm đi, sắc mặt dì dạo này kém lắm, đừng để dì nghĩ quẩn.
Mẹ tôi gật đầu, dặn dò tôi vài câu rồi ra về.
Tôi ngồi lại một mình trong căn phòng tối. Tôi lật từng trang của bảng kê cuộc gọi. Ngoài số điện thoại lạ kia, những số còn lại chủ yếu là của tôi, của dì Năm và của Trần Minh.
Trần Minh.
Cái tên này xuất hiện với tần suất dày đặc trong suốt ba tuần trước khi A Kiều chết. Nhưng vào đêm cuối cùng, hắn không hề gọi cho nó một cuộc nào. Lần cuối cùng hai đứa liên lạc là vào buổi chiều ngày hôm trước.
Tôi đứng dậy, đi đến trước bàn thờ tổ nghề.
Là người thừa kế của dòng họ Lạc, tôi được truyền lại thuật bấm quẻ xem mệnh. Luật của tổ tiên rất nghiêm: mỗi năm chỉ được xem đúng ba quẻ. Mỗi quẻ xem ra đều là thiên cơ, người xem phải chịu nhân quả hao tổn dương thọ. Việc hành nghề bói toán giúp người đời tránh dữ gặp lành thực chất là việc hoán đổi nhân quả của bản thân với người khác.
Năm nay, tôi đã dùng hai quẻ. Một quẻ xem cho một người đàn ông giàu có tìm mộ tổ, một quẻ xem cho một sản phụ bị mất tích. Tôi chỉ còn lại duy nhất một quẻ cuối cùng.
Tôi có nên dùng quẻ này để tìm ra kẻ đã gọi cuộc điện thoại cuối cùng cho A Kiều không?
Nếu tôi dùng, tôi sẽ không còn cơ hội để tự cứu mình nếu gặp đại nạn trong năm nay. Nhưng nếu không dùng, vong hồn của A Kiều sẽ tiếp tục oán hận, chiếc váy đỏ của nó sẽ dài ra đến gót chân, và khi thời hạn bốn mươi chín ngày kết thúc, nó sẽ trở thành lệ quỷ không thể siêu thoát. Khi ấy, không chỉ Trần Minh mà cả gia đình dì Năm cũng sẽ bị cuốn vào vòng xoáy tai ương.
Tôi mân mê ba đồng tiền xu cổ thời Càn Long trong tay, lòng ngổn ngang trăm mối. Những đồng xu này đã nhẵn nhụi qua nhiều thế hệ thầy bói dòng họ Lạc, chứa đựng linh khí của tổ tiên nhưng cũng nặng trĩu gánh nặng của số mệnh.
Đêm xuống nhanh hơn tôi tưởng. Gió mùa đông tràn về, rít qua khe cửa sổ gỗ mục nát, tạo ra những âm thanh u uất. Tôi thắp một ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn làm việc, ánh lửa vàng vọt nhảy múa trên bức tường vôi quét sơn xanh đã bong tróc.
Đúng mười hai giờ đêm.
Không khí trong phòng đột ngột giảm xuống. Hơi thở của tôi hóa thành làn khói trắng mỏng trong không gian. Tôi nghe thấy tiếng nước nhỏ giọt.
Tách. Tách.
Âm thanh ấy không phát ra từ nhà tắm, mà phát ra ngay từ phía cửa sổ phòng ngủ của tôi.
Tôi quay đầu lại.
Cánh cửa sổ gỗ vốn đã chốt chặt từ chiều, nay lại đang mở hé một khoảng nhỏ. Gió thổi mạnh làm rèm cửa màu xám bay phần phật.
Trên bậu cửa sổ, một bóng người đang ngồi đó.
Đó là A Kiều.
Nó ngồi vắt vẻo trên bậu cửa ở tầng hai, hai chân buông thõng ra phía ngoài khoảng không tối đen. Nó mặc chiếc váy màu đỏ. Màu đỏ ấy dưới ánh trăng nhợt nhạt trông giống như máu tươi vừa mới chảy ra từ cơ thể. Gấu váy đã dài qua mắt cá chân của nó, che khuất đôi bàn chân trần tái mét, đầy những vết trầy xước do đá sỏi dưới lòng sông cào rách. Trên da chân nó, những mạch máu màu xanh đen nổi rõ lên dưới làn da mỏng dính.
Khuôn mặt của nó trắng bệch không một giọt máu. Mái tóc dài ướt sũng nước, từng giọt nước đen ngòm nhỏ xuống bậu cửa sổ, tạo thành một vũng nước nhỏ.
Nó không nhìn tôi bằng ánh mắt oán giận như đêm trước trong gương. Nó chỉ lặng lẽ nhìn tôi, đôi mắt đen kịt không có tròng trắng, sâu thẳm như hai hố đen không đáy.
Tôi không lùi bước. Tôi bước lên một bước, giữ cho giọng mình thật bình tĩnh:
- Kiều, em về rồi sao?
Nó không trả lời ngay. Đầu nó hơi nghiêng sang một bên, xương cổ phát ra tiếng rắc rắc khô khốc.
Tôi nói tiếp:
- Chị đã thấy tấm thiệp cưới của em. Em thực sự muốn cưới Trần Minh sao? Hắn ta đã làm gì em?
A Kiều khẽ động đậy đôi môi xám xịt. Giọng nói của nó vang lên, không phải phát ra từ cổ họng mà giống như âm thanh truyền thẳng vào đầu tôi, lạnh lẽo và vang vọng:
- Hắn từng hứa với em rồi còn gì.
Tôi nhíu mày:
- Hứa cái gì?
A Kiều không trả lời câu hỏi của tôi. Nó đưa bàn tay gầy trơ xương lên, những móng tay dài và đen sì chỉ về phía chiếc điện thoại cũ của nó đang đặt trên bàn làm việc của tôi.
Nó nhìn tôi hồi lâu, ánh mắt u uất đến cực điểm, rồi hỏi:
- Chị có nhớ hắn đã hứa gì không?
Tôi cố lục tìm trong trí nhớ. Trần Minh và A Kiều yêu nhau từ thời đại học. Trần Minh là một gã thư sinh, hiền lành nhưng có phần nhu nhược. Hắn từng đến nhà tôi chơi vài lần. Có lần, trước mặt tôi và dì Năm, hắn đã nắm tay A Kiều và thề thốt rất nhiều điều.
Nhưng những lời thề của người trần mắt thịt trong tình yêu thì nhiều vô kể. Hắn hứa sẽ chăm sóc nó cả đời, hứa sẽ mua nhà cho nó, hứa sẽ không bao giờ để nó phải chịu khổ cực.
Liệu lời hứa nào trong số đó đã biến thành sợi xích trói buộc linh hồn nó sau khi chết?
Tôi nhìn thẳng vào mắt A Kiều:
- Chị không biết lời hứa nào đã khiến em ra nông nỗi này. Nhưng nếu em không nói cho chị biết kẻ đã gọi cho em vào lúc ba giờ mười hai phút đêm đó là ai, chị không thể giúp em đòi lại công bằng.
Khi tôi nhắc đến cuộc gọi lúc ba giờ mười hai phút, cơ thể của A Kiều đột ngột co giật mạnh.
Những giọt nước mắt bằng máu chảy ra từ khóe mắt đen kịt của nó, lăn dài trên đôi má trắng bệch rồi nhỏ xuống chiếc váy đỏ. Màu đỏ của chiếc váy như sống dậy, uốn lượn và bò ngược lên phía trên eo của nó.
Nó há miệng, định cất lời, nhưng từ trong miệng nó chỉ phát ra tiếng khóc ngằn ngặt của trẻ con, giống hệt tiếng khóc tôi đã nghe thấy trong giấc mơ lúc ba giờ sáng.
Đường nét khuôn mặt của nó bắt đầu biến dạng dưới làn nước đen chảy ra từ tóc.
Đồng thời, tiếng móng tay cào vào cửa gỗ vang lên dồn dập xung quanh căn phòng.
Cửa sổ bắt đầu rung bần bật.
Tôi vội vàng đưa tay vào túi quần, nắm chặt ba đồng tiền xu cổ, chuẩn bị bấm quẻ. Nhưng đúng lúc tôi định tung đồng xu lên bàn, một luồng gió mạnh ập vào phòng, thổi tắt ngóm ngọn đèn dầu trên bàn.
Không gian chìm vào bóng tối hoàn toàn.
Khi tôi dùng bật lửa thắp lại đèn, bậu cửa sổ đã trống trơn.
A Kiều đã biến mất.
Trên bậu cửa sổ chỉ còn lại một vũng nước đen ngòm, bốc lên mùi bùn đất nồng nặc và một sợi chỉ màu đỏ tươi nằm lạc lõng giữa vũng nước ấy.
Tôi bước đến gần, nhặt sợi chỉ đỏ lên. Sợi chỉ mềm mại nhưng lạnh ngắt, giống như được se từ tóc của người chết.
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, màn đêm vẫn tĩnh mịch. Nhưng tôi biết, thời gian đang trôi đi rất nhanh. Chiếc váy đỏ của A Kiều đã dài qua mắt cá chân.
Nếu tôi không tìm ra sự thật về cuộc gọi lúc ba giờ sáng kia, tấm thiệp cưới trắng kia sẽ sớm trở thành hiện thực, và Trần Minh sẽ là người tiếp theo phải nằm xuống lòng sông lạnh lẽo cùng với nó.
Tôi quay lại bàn làm việc, nhìn chằm chằm vào số điện thoại lạ trên tờ giấy kê cuộc gọi. Tôi quyết định ngày mai sẽ lên đường tìm đến trạm phát sóng vùng ven, nơi số điện thoại này được định vị lần cuối trước khi tắt sóng hoàn toàn.
Tôi cất sợi chỉ đỏ vào một chiếc bao lì xi màu vàng, đặt dưới bài vị tổ nghề. Đêm nay, tôi sẽ không ngủ nữa. Tôi phải chuẩn bị hành trang cho chuyến đi ngày mai, bởi vì tôi cảm nhận được rằng nơi trạm phát sóng vùng ven kia, có một sự việc kinh khủng hơn cả oán linh của A Kiều đang chờ đợi tôi.
Tiếng chuông gió ngoài hiên nhà khẽ rung lên, phát ra những âm thanh khô khốc trong đêm lạnh. Dưới ánh đèn dầu leo lắt, dòng chữ tên Trần Minh trên tấm thiệp cưới màu trắng có vẻ càng lúc càng đậm màu hơn, giống như được viết bằng máu tươi chưa kịp ráo. Tôi ngồi yên lặng, tay siết chặt ba đồng tiền xu cổ, thầm cầu nguyện tổ nghề che chở cho chuyến đi sắp tới của mình. Mọi chuyện chỉ mới bắt đầu, và sự thật đằng sau cái chết của em họ tôi vẫn là một bức màn đen tối chưa thể vén lên.
Tôi thu dọn đồ đạc, đặt bảng kê cuộc gọi vào ngăn kéo khóa chặt. Đầu óc tôi liên tục lặp đi lặp lại câu hỏi của A Kiều:
- Chị có nhớ hắn đã hứa gì không?
Lời hứa ấy chắc chắn là chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn đến cái chết của nó, và cũng là thứ đang kéo Trần Minh vào chỗ chết. Tôi phải nhanh lên, trước khi chiếc váy đỏ của nó chạm đất và bốn mươi chín ngày đếm ngược kết thúc hoàn toàn. Màn đêm tĩnh mịch trôi qua, để lại trong tôi nỗi lo âu không rõ ràng nhưng vô cùng chân thực về những gì sắp xảy ra ở trạm phát sóng vùng ven sông kia.
Tôi nhìn về phía chân trời xa xăm, nơi những tia sáng đầu tiên của ngày mới đang dần ló dạng sau rặng tre già. Một ngày mới đã bắt đầu, và tôi biết mình không còn nhiều thời gian để chần chừ nữa. Chuyến đi này có thể sẽ thay đổi trọn vẹn cuộc đời tôi, nhưng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiến về phía trước để giải thoát cho linh hồn tội nghiệp của em gái mình.