Cản Thi Tương Tây - Chương 39
Đêm 16/7, Lý Thanh Huyền rung chuông, dẫn cỗ xác thứ bảy rời đàn tế Huyết Sát, tiến về phía miếu Thành Hoàng đổ nát cách đó hai mươi trượng về phía tây.…
Nội dung chương
Đêm 16/7, Lý Thanh Huyền rung chuông, dẫn cỗ xác thứ bảy rời đàn tế Huyết Sát, tiến về phía miếu Thành Hoàng đổ nát cách đó hai mươi trượng về phía tây. Tám lá Hoàng Phù trên người cỗ xác phát sáng yếu ớt trong đêm tối, như tám đốm lửa ma trơi lập lòe. Mỗi bước đi của anh đều nặng nề, xương sườn gãy bên trái đau buốt mỗi khi thở, máu vẫn rỉ ra từ khóe miệng. Thấm ướt cổ áo đạo bào xanh, nhưng anh vẫn bước, vẫn tiến về phía trước, không hề chùn bước, vì đây là nghi thức cuối cùng, là miếu cuối cùng.
Miếu Thành Hoàng đổ nát hiện ra dưới ánh trăng đêm mười sáu, hoang tàn, thê lương đến rợn người. Tường gạch đổ nát một nửa, mái ngói sập xuống để lộ những thanh xà gỗ mục, cửa gỗ mục nát lung lay trong gió đêm, phát ra tiếng kẽo kẹt ghê rợn như tiếng người chết rên rỉ. Trước miếu, một cái hố sâu hoắm không thấy đáy, miệng hố rộng hơn một trượng, chính là nơi ba mươi năm trước Hứa Đạo Sơn và Hứa Đạo Huyền đã phong ấn Hạn Bạt non sau ba ngày ba đêm đấu pháp sinh tử. Từ trong hố sâu hoắm, mùi lưu huỳnh bốc lên nồng nặc, hòa với mùi ẩm mốc của miếu hoang đã ba mươi năm không người hương khói, tạo thành một mùi hôi thối khó chịu đến nghẹt thở, khiến Lý Thanh Huyền phải nhíu mày.
Lý Thanh Huyền dừng trước miếu, nhìn cái hố sâu không thấy đáy, lòng ngổn ngang trăm mối như tơ vò. Ba mươi năm trước, sư phụ và sư bá đã chiến đấu ở đây, đã đổ máu ở đây, đã phong ấn tà vật ở đây, đã cứu cả vùng Tương Tây khỏi đại hạn. Ba mươi năm sau, anh, đệ tử chân truyền của sư phụ, cũng đứng ở đây, đối mặt với cùng một kẻ thù, nhưng lần này. Kẻ thù còn đáng sợ hơn gấp trăm lần, vì đã được nuôi dưỡng bằng máu người suốt ba mươi năm, vì đã sắp mở mắt.
Anh quỳ xuống trước miếu hoang, dập đầu ba cái thật mạnh, trán chạm đất đá lạnh ngắt, khấn thầm với tất cả lòng thành: Sư phụ, sư bá, đệ tử Lý Thanh Huyền, hôm nay đứng trước miếu Thành Hoàng đổ nát, tiếp bước hai người năm xưa. Đệ tử không tài giỏi bằng hai người, không có ba ngày ba đêm, chỉ có một đêm duy nhất. Nhưng đệ tử nguyện dùng mạng sống này để ngăn Hạn Bạt mở mắt, để bảo vệ Tương Tây, để không phụ công ơn dạy dỗ của sư phụ. Xin hai người trên trời phù hộ cho đệ tử.
Khấn xong, anh đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối, giơ chuông Âm Dương lên cao quá đầu, rung ba tiếng chào lần cuối, theo đúng lễ của đạo sĩ cản thi mỗi khi qua miếu hoang. Leng... leng... leng... Tiếng chuông vang lên trong đêm tối, yếu ớt vì chỉ còn hai thành công lực sau bốn vết nứt, nhưng trang trọng, thiêng liêng. Vang vọng giữa đèo Hắc Phong, như tiếng lòng của một người sắp bước vào trận chiến sinh tử, như lời từ biệt với một người bạn già.
Bỗng nhiên, một tiếng nứt gãy khẽ vang lên, rất khẽ, nhưng trong đêm tĩnh lặng của đèo Hắc Phong, anh nghe rõ như tiếng sét đánh bên tai. Rắc... như băng vỡ trên mặt hồ mùa đông, như tim vỡ thành từng mảnh, như số phận vỡ vụn.
Trên mặt chuông Âm Dương, bên cạnh bốn vết nứt cũ chạy ngoằn ngoèo, vừa xuất hiện thêm một vết nứt mới, vết thứ năm, vết cuối cùng.
Vết nứt thứ năm chạy dọc từ đỉnh chuông xuống đáy, mảnh như sợi tóc, thẳng tắp, mép nứt sáng bóng còn mới, như vừa bị một lưỡi dao vô hình cắt qua. Năm vết nứt, năm miếu hoang, năm đêm dưỡng thi: miếu Thổ Địa đêm đầu tiên, miếu Quan Đế đêm thứ hai, miếu Sơn Thần đêm thứ ba, miếu Long Vương đêm thứ tư, miếu Thành Hoàng đêm thứ năm, đêm cuối cùng. Chiếc chuông đã hoàn thành sứ mệnh của nó một cách trọn vẹn, đã đi hết con đường mà số phận đã định, đã dẫn bảy cỗ xác đi hai trăm dặm qua năm đêm dài đằng đẵng.
Lý Thanh Huyền nhìn vết nứt thứ năm, tay run lên bần bật, nước mắt trào ra, chảy xuống gò má tái nhợt. Tiếng chuông tắt hẳn sau ba tiếng chào cuối cùng, không còn vang được nữa, chỉ còn tiếng rè rè như than khóc, như lời từ biệt. Chiếc chuông Âm Dương, bảo vật truyền đời của phái Thần Thi, đã theo anh ba năm trời, đã cứu anh không biết bao nhiêu lần khỏi tà vật, giờ đã mất hết công lực trấn tà, chỉ còn trấn được xác thường. Từ giờ phút này, anh không thể dùng chuông để đối phó với Hạn Bạt nữa, phải tự mình đối mặt.
Nhưng anh không tuyệt vọng, không gục ngã, không oán trách số phận. Ngược lại, anh cảm thấy nhẹ nhõm lạ thường, như trút được một gánh nặng đã mang suốt năm đêm. Chiếc chuông đã làm xong nhiệm vụ của nó một cách hoàn hảo, không một chút tì vết: dẫn bảy cỗ xác đi hai trăm dặm qua năm đêm dài, qua năm miếu hoang, không để lạc một ai, không để ai bị tà khí xâm hại. Giờ là lúc anh, Lý Thanh Huyền, tự mình chiến đấu, không còn dựa vào bảo vật, mà dựa vào chính mình, vào máu tim nóng hổi, vào một nhát kiếm duy nhất, vào lời thề của một đạo sĩ.
Anh cúi đầu, khẽ nói với chiếc chuông như nói với một người bạn già đã cùng vào sinh ra tử:
- Cảm ơn ngươi, đã cùng ta đi suốt chặng đường hai trăm dặm, qua năm đêm dài đằng đẵng, qua năm miếu hoang đầy tà khí. Ngươi đã nứt năm vết vì ta, vì đoàn, vì chính nghĩa, mỗi vết nứt là một lần ngươi gánh thay ta tai kiếp. Giờ ngươi nghỉ ngơi đi, ngươi đã hoàn thành sứ mệnh một cách vẻ vang. Phần còn lại, phần khó khăn nhất, để ta lo, dù phải trả giá bằng mạng sống này, ta cũng không hối hận.
Anh cẩn thận cất chuông vào túi vải, buộc chặt sau lưng, như cất một người bạn già đã khuất. Từ giờ phút này, anh sẽ chiến đấu bằng kiếm đào mộc đã mài sắc từ chiều, bằng máu tim nóng hổi, bằng chính mạng sống của mình, không còn bảo vật nào để dựa vào, không còn đường lui nào để chọn, chỉ còn tiến lên.
Anh quay người, dẫn cỗ xác thứ bảy quay trở lại đàn tế Huyết Sát. Mỗi bước đi đều kiên định hơn, vững vàng hơn, dù cơ thể đau đớn, dù xương sườn gãy vẫn nhói buốt. Anh đã mất chuông, mất bảo vật trấn tà, nhưng anh còn kiếm đào mộc, còn dao găm sắc bén, còn máu tim nóng hổi, còn quyết tâm sắt đá không gì lay chuyển được.
Phía sau, trên đàn tế Huyết Sát, Tả Thiên Cừu nhìn thấy vết nứt thứ năm trên chuông qua ánh lửa xanh, cười đắc ý vang vọng:
- Tốt! Tốt lắm! Năm miếu đã đủ, năm vết nứt đã đủ, chuông Âm Dương đã thành phế vật! Hạn Bạt đã hấp thụ đủ âm khí năm miếu, đã sẵn sàng! Giờ là lúc mở nắp quan tài, chuyển Hạn Bạt sang, bắt đầu nghi lễ khai nhãn!
Hắn giơ tay phải lên cao, ra lệnh cho đám đồ đệ đang quỳ rạp, giọng đầy uy quyền không cho phép cãi lại:
- Mở nắp quan tài! Nhanh lên! Giờ Tý đã điểm, không được chậm trễ!
Bốn tên đồ đệ cao lớn, lực lưỡng, xăm trổ đầy mình bước lên đàn, dùng sức đẩy nắp quan tài sắt. Nắp quan tài nặng hàng trăm cân, được hàn kín bằng thuật Huyết Sát với những đường hàn đỏ như máu tươi. Nhưng dưới sức của bốn người đàn ông khỏe mạnh, nó bắt đầu nhúc nhích, từng chút một hé mở, phát ra tiếng kẽo kẹt ghê rợn vang vọng giữa đêm khuya.
Lý Thanh Huyền dẫn cỗ xác thứ bảy đến trước đàn tế, đứng nhìn nắp quan tài đang hé mở từng chút một, tim đập thình thịch như trống trận, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Khoảnh khắc quyết định của cả cuộc đời anh, của cả vùng Tương Tây, sắp đến. Anh khẽ chạm vào con dao găm trong tay áo, tự nhủ phải bình tĩnh, phải chờ đúng thời cơ, không được vội vàng.
Từ khe hở của nắp quan tài, một luồng tà khí đỏ rực bốc lên ngùn ngụt, lạnh đến thấu xương, khiến những người đứng gần rùng mình, da gà nổi khắp người. Một mùi lưu huỳnh nồng nặc lan tỏa khắp đèo Hắc Phong, hòa với mùi máu tanh thoang thoảng, tạo thành một mùi hôi thối khó chịu. Đám đồ đệ áo đen quỳ rạp, run lẩy bẩy, không dám ngẩng lên, sợ nhìn thấy thứ không nên thấy.
Nắp quan tài tiếp tục mở ra, từng chút một, tiếng kẽo kẹt vang vọng giữa đêm khuya tĩnh lặng. Bên trong, một bóng đen nằm im không nhúc nhích, da màu đồng hun, chính là Hạn Bạt đã được Tả Thiên Cừu nuôi ba mươi năm bằng máu người sống, đang chờ mở mắt, đang chờ hút cạn long mạch Tương Tây, đang chờ gây đại hạn ba năm.
Và Lý Thanh Huyền, tay phải nắm chặt túi vải đựng chuông vỡ sau lưng, tay trái nắm chặt kiếm đào mộc trong tay áo, nơi còn giấu con dao găm sắc bén đã mài từ chiều. Đứng chờ đợi trong im lặng, chờ đợi thời khắc nắp quan tài mở hoàn toàn, để ra tay, để lật ngược ván cờ bằng chính mạng sống của mình, dù biết hy vọng mong manh như ánh đèn trước gió.
Giờ Tý, đã điểm một khắc. Nghi lễ khai nhãn Hạn Bạt, sắp bắt đầu. Trận chiến cuối cùng giữa chính và tà, giữa một đạo sĩ trẻ tuổi và một tà sư tu luyện ba mươi năm, sắp bùng nổ trên đèo Hắc Phong, dưới ánh trăng đêm mười sáu và ánh lửa xanh lét ma quái của đàn tế Huyết Sát.