Cản Thi Tương Tây - Chương 36
Đêm 16/7, trên sườn núi phía tây, Miêu A Bà vừa đắp thuốc cho Trình Tiểu Hổ vừa kể chuyện xưa về đèo Hắc Phong. Giọng bà trầm buồn, như vọng về từ ba…
Nội dung chương
Đêm 16/7, trên sườn núi phía tây, Miêu A Bà vừa đắp thuốc cho Trình Tiểu Hổ vừa kể chuyện xưa về đèo Hắc Phong. Giọng bà trầm buồn, như vọng về từ ba mươi năm trước.
- Cháu có biết không, đèo Hắc Phong ngày xưa không có tên như vậy. Nó tên là đèo Thanh Phong, gió mát quanh năm, cảnh đẹp như tranh, dân trong vùng vẫn qua lại buôn bán tấp nập. Mãi đến năm 1896, sau một đêm giông tố kinh hoàng mà bà còn nhớ như in, người ta mới đổi tên nó thành Hắc Phong, đèo Gió Đen.
Trình Tiểu Hổ nằm nghe, cố nén đau, mắt mở to.
- Đêm ấy, bà mới hai mươi tuổi, đang ở nhà dệt vải thì nghe tiếng sấm động trời, tiếng gió rít như quỷ khóc than, nhà cửa rung lên bần bật. Bà sợ đến chui xuống gầm giường, bịt tai lại mà vẫn nghe thấy. Sáng hôm sau, người ta phát hiện miếu Thành Hoàng ở cuối đèo bị sét đánh sập một nửa, trước miếu có một cái hố sâu hoắm không thấy đáy, bốc lên mùi lưu huỳnh nồng nặc đến nghẹt thở. Từ đó, đèo Thanh Phong đổi thành đèo Hắc Phong, vì mỗi đêm trăng, người ta đều thấy có luồng khí đen bốc lên từ cái hố, bay lượn như ma quỷ.
Miêu A Bà dừng lại, cho Tiểu Hổ uống một ngụm nước thuốc đắng nghét, rồi đắp thêm một lớp thuốc mới lên vết thương. Bà làm rất cẩn thận, từng động tác đều nhẹ nhàng như sợ làm cậu đau. Xong xuôi, bà ngồi xuống bên cạnh cậu, tiếp tục câu chuyện còn dang dở.
- Sau này bà mới biết, đêm ấy, có hai đạo sĩ chính phái họ Hứa đã phong ấn một con Hạn Bạt non ở đó, sau ba ngày ba đêm đấu pháp sinh tử. Họ đào hố sâu, chôn mẩu thi cốt xuống, dựng miếu Thành Hoàng để trấn yểm, dặn dân trong vùng đời đời không được đến gần. Nhưng trong lúc phong ấn, sư đệ út của họ đã lén trộm đi mẩu thi cốt lớn nhất, rồi bỏ trốn trong đêm. Hai sư huynh tìm không thấy, đành phong ấn tạm những mẩu còn lại, rồi cũng rời đi, mang theo nỗi day dứt suốt đời.
- Sư đệ út... có phải tên Tả Tam không bà? - Trình Tiểu Hổ hỏi, nhớ đến bút ký của sư phụ.
- Đúng, chính là Tả Tam, sau này hắn đổi tên thành Tả Thiên Cừu, lập ra phái Huyết Sát, chuyên dùng máu người sống luyện tà thuật, làm điều ác không gớm tay. Ba mươi năm nay, hắn vẫn lảng vảng quanh đèo Hắc Phong, đào bới tìm kiếm thứ gì đó trong đêm, có người thấy hắn mang theo những bao tải nặng mùi máu. Dân trong vùng ai cũng sợ hắn như sợ quỷ, nhưng không ai dám nói, vì những kẻ dám lên tiếng đều mất tích một cách bí ẩn.
Trình Tiểu Hổ siết chặt nắm tay đến mức móng tay cắm vào da thịt. Tả Thiên Cừu, kẻ thù của sư huynh, kẻ đã gây ra mọi tội ác, hóa ra đã gieo mầm ác từ ba mươi năm trước, ngay trên mảnh đất này, ngay trước mắt dân làng mà không ai dám ngăn cản. Ba mươi năm nuôi hận, ba mươi năm chờ đợi, để rồi đêm nay, hắn muốn biến cả vùng Tương Tây thành địa ngục.
- Bà ơi, sư huynh cháu... huynh ấy có đánh thắng được Tả Thiên Cừu không? - Cậu hỏi, giọng run run.
Miêu A Bà im lặng một lúc lâu, nhìn về phía đèo Hắc Phong, rồi thở dài một hơi dài như trút hết nỗi lòng:
- Sư huynh cháu là một đạo sĩ tốt, một anh hùng chân chính, bà chưa từng thấy ai dũng cảm như nó. Nhưng Tả Thiên Cừu tu luyện ba mươi năm, lại có Hạn Bạt sắp mở mắt trợ giúp. Bà chỉ mong, trời phật phù hộ cho nó, cho nó có thể ngăn được đại hạn, dù phải trả giá đắt đến đâu. Người tốt, trời nhất định không phụ.
Trình Tiểu Hổ nghe mà lòng đau như cắt. Cậu biết, sư huynh đã chuẩn bị cho cái chết. Di thư đã viết, hậu sự đã dặn. Sư huynh đã quyết tâm hy sinh.
- Bà ơi, cháu muốn đến đèo Hắc Phong, cháu muốn giúp sư huynh. - Cậu cố gượng dậy, nhưng vết thương đau nhói khiến cậu ngã xuống.
- Cháu nằm yên! - Miêu A Bà ấn cậu xuống tảng đá, giọng nghiêm khắc như bà nội dạy cháu. - Vết thương của cháu còn nặng lắm, máu mới vừa cầm, đi là vết thương vỡ ra, chết giữa đường. Sư huynh cháu đã viết thư dặn bà phải chăm sóc cháu, bà không thể để cháu đi liều mạng, không thể để công sức của nó đổ sông đổ biển. Cháu phải sống, phải khỏe lại, để hoàn thành những điều nó dặn trong di thư. Đó mới là cách giúp nó tốt nhất, mới không phụ lòng nó.
Trình Tiểu Hổ nằm xuống, nước mắt trào ra. Cậu biết bà nói đúng, nhưng lòng cậu như lửa đốt. Sư huynh đang một mình chiến đấu, còn cậu thì nằm đây bất lực.
- Bà kể tiếp đi, kể về Hạn Bạt đi. - Cậu nói, muốn biết thêm về kẻ thù của sư huynh.
Miêu A Bà gật đầu, tiếp tục câu chuyện:
- Hạn Bạt, theo lời các cụ già trong thôn kể lại từ đời này sang đời khác. Là một loại tà vật đáng sợ nhất trong các loại tà vật, đáng sợ hơn cả cương thi, ma da, hay quỷ nhập tràng. Nó hình thành từ thi cốt của người chết oan chết uất, hấp thụ âm khí hàng chục năm trong lòng đất, rồi dần dần có linh trí, biết suy nghĩ, biết chờ đợi. Khi nó mở mắt, nó sẽ hút cạn long mạch của cả một vùng rộng lớn, gây đại hạn ba năm, không một giọt mưa, cây cỏ chết khô, giếng nước cạn đáy, người chết đói vô số, thành cảnh địa ngục trần gian.
- Ba mươi năm trước, con Hạn Bạt non ở đèo Hắc Phong suýt mở mắt trong đêm giông, may mà có hai đạo sĩ họ Hứa phong ấn kịp thời. Không thì cả vùng Tương Tây đã thành sa mạc từ lâu, bà và cháu cũng không có mặt trên đời này. Giờ Tả Thiên Cừu nuôi nó ba mươi năm bằng máu người và âm khí, nó còn đáng sợ hơn gấp trăm lần ngày xưa, một khi mở mắt, không ai cản nổi.
Trình Tiểu Hổ nghe mà rùng mình, da gà nổi khắp người. Sư huynh đang đối mặt với một con quái vật như vậy, một mình, trọng thương, không có ai giúp đỡ. Cậu không dám tưởng tượng tiếp, không dám nghĩ đến cảnh sư huynh gục ngã trước con quái vật ấy. Cậu chỉ biết nắm chặt bức di thư trong tay, như nắm giữ chút hy vọng cuối cùng.
- Bà ơi, có cách nào giết được Hạn Bạt không? Có cách nào cứu sư huynh cháu không? - Cậu hỏi, giọng đầy hy vọng mong manh.
- Có, nhưng cái giá quá đắt. - Miêu A Bà nhìn cậu, ánh mắt đầy thương xót.
- Có. Theo lời sư huynh cháu nói với bà ở miếu Sơn Thần đêm 14/7, phải dùng máu tim bôi lên kiếm đào mộc, một nhát toàn lực chém vỡ quan tài sắt trước khi nó mở mắt hết, trước giờ Sửu. Máu tim là dương khí tinh thuần nhất của con người, có thể thiêu rụi tà khí. Nhưng... - Miêu A Bà ngập ngừng, giọng nghẹn lại. - Lấy máu tim, nghĩa là phải rạch ngực mình, moi tim ra, nghĩa là... chết, không thể sống được.
Trình Tiểu Hổ sững người như bị sét đánh, mặt trắng bệch. Sư huynh đã biết từ đầu, sư huynh đã chuẩn bị từ chiều nay khi mài kiếm và con dao găm. Con dao găm sắc bén trong tay áo sư huynh, không phải để giết địch, mà để... rạch ngực mình, lấy máu tim. Sư huynh đã quyết tâm chết, đã không để cho mình một đường lui nào.
Cậu ôm mặt khóc nức nở, vai run lên từng cơn, nước mắt chảy qua kẽ ngón tay. Sư huynh, huynh ngốc quá, huynh hy sinh như vậy, đệ phải sống sao đây, đệ phải đối mặt với sư thúc sao đây, đệ phải một mình đi tiếp con đường này sao đây?
Miêu A Bà ôm cậu vào lòng, vỗ về như vỗ về một đứa trẻ, bàn tay nhăn nheo vuốt tóc cậu:
- Khóc đi cháu, khóc cho nhẹ lòng, đừng nén trong lòng mà sinh bệnh. Nhưng khóc xong, cháu phải mạnh mẽ, phải đứng dậy. Sư huynh cháu hy sinh vì chính nghĩa, vì cả vùng Tương Tây, cháu phải sống vì chính nghĩa, phải tiếp bước nó. Đó mới không phụ lòng nó, mới xứng đáng là sư đệ của một anh hùng.
Trình Tiểu Hổ gật đầu trong nước mắt, lau mặt bằng tay áo. Cậu sẽ mạnh mẽ, sẽ sống, sẽ hoàn thành mọi điều sư huynh dặn trong di thư, từng điều một, không sót điều nào. Nhưng trước hết, cậu cần khỏe lại thật nhanh, cần đến đèo Hắc Phong, dù chỉ để nhìn mặt sư huynh lần cuối, dù chỉ để nói một câu từ biệt.
Đêm càng lúc càng khuya, sương xuống lạnh buốt. Trên sườn núi phía tây, một bà lão người Miêu và một cậu bé trọng thương ngồi bên nhau, nhìn về phía đèo Hắc Phong xa xa. Nơi ánh lửa xanh vẫn đang cháy ngút trời, nơi một trận chiến sinh tử đang diễn ra, nơi một người anh hùng đang chuẩn bị hy sinh mạng sống vì cả vùng Tương Tây.
Gió đêm thổi qua sườn núi, mang theo mùi lưu huỳnh nồng nặc và mùi máu tanh thoang thoảng từ phía đèo Hắc Phong. Miêu A Bà rùng mình, lẩm bẩm cầu nguyện bằng tiếng Miêu cổ, xin thần núi phù hộ. Trình Tiểu Hổ nắm chặt bức di thư trong tay, áp vào ngực, thầm cầu nguyện cho sư huynh không ngớt, nước mắt lại trào ra.
Sư huynh, huynh hãy cố gắng, huynh hãy chờ đệ. Đệ đang ở đây, đệ đang cầu nguyện cho huynh. Trời phật nhất định sẽ phù hộ cho người tốt, nhất định sẽ không để huynh chết.