Cản Thi Tương Tây - Chương 33
Giờ Hợi đêm 16/7, Lý Thanh Huyền rung chuông, dẫn đoàn rời hang đá cuối đèo, bước vào đêm thứ năm, đêm cuối cùng của hành trình hai trăm dặm. Bảy cỗ xác…
Nội dung chương
Giờ Hợi đêm 16/7, Lý Thanh Huyền rung chuông, dẫn đoàn rời hang đá cuối đèo, bước vào đêm thứ năm, đêm cuối cùng của hành trình hai trăm dặm.
Bảy cỗ xác lặng lẽ theo sau trong đêm tối. Trăng đêm mười sáu tròn vành vạnh, sáng vằng vặc, soi rõ con đường núi quanh co dẫn về phía đèo Hắc Phong. Gió đêm thổi qua, mang theo mùi lưu huỳnh nồng nặc, càng đến gần đèo, mùi càng nặng.
Lý Thanh Huyền đi đầu, tay cầm chuông Âm Dương nứt bốn vết, tay kia nắm chặt kiếm đào mộc đã mài sắc. Vết đao trên vai anh, do Trần Cẩu Thặng chém đêm rằm, đã đóng vảy, nhưng mỗi bước đi vẫn đau nhức âm ỉ.
Anh đã quyết định tương kế tựu kế. Anh biết Tả Thiên Cừu đang chờ ở cuối đèo, bên đàn tế Huyết Sát và cỗ quan tài sắt. Anh biết mình đang bước vào bẫy, biết mình có thể không trở về. Nhưng anh vẫn đi, vì không còn đường lui, vì bảy vong linh sau lưng, vì cả vùng Tương Tây.
Đoàn đi được khoảng năm dặm, đến một đoạn đường núi hẹp, hai bên là vách đá dựng đứng. Không khí ở đây đặc quánh, mùi lưu huỳnh nồng đến nghẹt thở. Lý Thanh Huyền cảm thấy cỗ xác thứ bảy sau lưng đang bất ổn: bảy lá phù trên người nó liên tục phát sáng rồi tắt, da đã chuyển sang màu đồng hun sẫm, hơi thở phì phò như đang cố kiềm chế cơn cuồng bạo.
Anh dừng đoàn, quay lại, kiểm tra cỗ xác thứ bảy một lần nữa. Bảy lá phù trên người nó liên tục phát sáng rồi tắt, như ngọn đèn trước gió. Da đã chuyển sang màu đồng hun sẫm, hơi thở phì phò, hai bàn tay khẽ co quắp như đang cố phá vỡ sự trói buộc vô hình.
Anh lấy trong tay áo ra lá Hoàng Phù thật cuối cùng, lá mà anh đã để dành cho thời khắc nguy cấp nhất. Anh dán lên trán cỗ xác, đè lên bảy lá cũ, tổng cộng tám lá. Lá phù vừa dán lên, ánh sáng vàng nhạt lan tỏa, cỗ xác dần ổn định trở lại, hơi thở đều hơn.
Nhưng anh biết, tám lá cũng chỉ là tạm thời, chỉ có thể trấn được nó thêm vài canh giờ. Hạn Bạt trong vật chứa, sau khi nếm mùi máu tươi đêm rằm và cuồng bạo giết hai người, đã mạnh hơn rất nhiều, đang từng lúc cố phá vỡ phong ấn. Đến giờ Tý, khi âm khí lên đến đỉnh điểm, tám lá phù này có thể cũng không giữ nổi nó.
- Thẩm Mặc Thư, ráng chịu đựng thêm một đêm nữa thôi. - Anh thì thầm với cỗ xác, giọng đầy thương xót. - Qua đêm nay, mọi chuyện sẽ kết thúc. Ngươi sẽ được giải thoát, sẽ không còn bị giam cầm trong thân xác này nữa.
Cỗ xác không đáp, chỉ đứng im, nhưng anh cảm thấy nó khẽ run lên, như đang nghe, như đang hiểu.
Anh tiếp tục dẫn đoàn đi. Sáu cỗ xác đầu, sau khi hóa giải tâm nguyện, bước đi nhẹ nhàng, an nhiên. Anh nhìn họ, lòng đầy biết ơn. Họ đã tin tưởng anh, đã đi cùng anh suốt bốn đêm, dù biết con đường này đầy nguy hiểm.
- Tào Văn Đức, Vương Đại Hổ, Hà Nhị Cẩu, Tôn A Phúc, Lưu Tam Nương, Mã Thiết Ngưu. - Anh gọi tên từng người, giọng trầm ấm. - Qua đêm nay, ta sẽ đưa các ngươi về nhà, như đã hứa. Các ngươi đã chờ ba năm, chờ thêm một đêm nữa thôi.
Sáu cỗ xác không đáp, nhưng bước chân của họ như nhẹ nhàng hơn, như đang cảm ơn.
Đoàn tiếp tục tiến về phía trước. Càng đến gần đèo Hắc Phong, không khí càng lạnh lẽo đến kỳ lạ, dù đang là tháng bảy âm lịch, mùa hè nóng bức. Lý Thanh Huyền cảm thấy da gà nổi lên từng đợt, không phải vì lạnh, mà vì tà khí đậm đặc trong không khí. Tà khí từ đàn tế Huyết Sát, từ cỗ quan tài sắt, từ Hạn Bạt sắp mở mắt sau ba mươi năm chờ đợi, đang lan tỏa khắp đèo, khiến cây cỏ héo úa, chim thú im bặt, cả núi rừng như đang nín thở.
Đi thêm ba dặm nữa, vượt qua một khúc quanh của đường núi, từ xa, cuối đèo, một ánh lửa xanh lét bốc lên ngút trời, soi sáng cả một vùng núi rộng lớn. Đó là ánh lửa từ bảy ngọn đèn dầu trên đàn tế Huyết Sát, ánh lửa ma quái mà Miêu A Bà đã từng mô tả với giọng run rẩy, ánh lửa mà dân thôn Thanh Nham nhìn thấy mỗi đêm và không dám nhắc đến.
Lý Thanh Huyền dừng đoàn, nhìn về phía ánh lửa xanh, lòng nặng trĩu như đeo đá. Đàn tế đã dựng xong hoàn chỉnh. Tả Thiên Cừu đã sẵn sàng mọi thứ. Nghi lễ khai nhãn Hạn Bạt, sẽ bắt đầu vào giờ Tý đêm nay, chỉ còn chưa đầy hai canh giờ nữa. Hai canh giờ, để anh đi nốt quãng đường cuối cùng, để anh đối mặt với kẻ thù mạnh nhất đời mình.
Anh quay đầu nhìn lại phía sau, về phía sườn núi phía tây, nơi sư đệ đang bị thương nằm nghỉ. Anh không nhìn thấy gì, chỉ thấy núi non trùng điệp trong đêm tối. Nhưng anh biết, sư đệ đang ở đó, đang chờ anh trở về.
Tiểu Hổ, đệ hãy chờ huynh. Huynh nhất định sẽ trở về, dù phải trả giá đắt đến đâu.
Anh hít sâu một hơi, rung chuông, dẫn đoàn tiếp tục tiến về phía ánh lửa xanh. Bảy cỗ xác lặng lẽ theo sau. Mỗi bước đi, đều nặng nề, nhưng kiên định.
Khi đoàn còn cách đàn tế khoảng năm mươi trượng, Lý Thanh Huyền dừng lại, nấp sau một tảng đá lớn phủ rêu, quan sát kỹ lưỡng. Trước mặt anh, một cảnh tượng rùng rợn hiện ra dưới ánh trăng và ánh lửa xanh: miếu Thành Hoàng đổ nát, tường đổ nát, mái sập một nửa, nhưng trước miếu. Một đàn tế Huyết Sát cao ba tầng bằng đá đen đã được dựng lên hoàn chỉnh, mỗi tầng khắc đầy phù văn màu đỏ như máu tươi, ngoằn ngoèo như rắn bò. Trên đỉnh đàn, một cỗ quan tài sắt đen sì nằm im, dài hơn hai trượng, nắp khắc hình rắn quấn quanh mặt trăng máu. Xung quanh đàn, bảy ngọn đèn dầu xanh lét đặt trên bảy đầu lâu người cháy lập lòe, tạo thành một vòng tròn ma quái, ánh sáng xanh hắt lên những khuôn mặt đồ đệ áo đen càng thêm dữ tợn như quỷ.
Xung quanh đàn tế, hàng chục tên đồ đệ phái Huyết Sát mặc áo đen đứng canh gác, tay cầm đao kiếm, mặt mày hung ác. Và trên đỉnh đàn, một bóng người cao lớn mặc áo đạo bào đen đang đứng, râu bạc phất phơ trong gió, mắt sắc như dao. Dù chưa nhìn rõ mặt, Lý Thanh Huyền biết, đó chính là tà sư Tả Thiên Cừu.
Hắn đang đứng đó, chờ đợi. Chờ đoàn đến. Chờ giờ Tý điểm. Chờ nghi lễ khai nhãn bắt đầu.
Lý Thanh Huyền siết chặt chuông trong tay, lòng đầy căm hận và quyết tâm. Tả Thiên Cừu, ta đã đến. Đêm nay, giữa ta và ngươi, chỉ một người được sống sót rời khỏi đèo Hắc Phong.
Nhưng anh không vội xông ra. Anh cần chờ đúng thời cơ: khi Tả Thiên Cừu mở nắp quan tài, khi hắn bắt đầu niệm chú khai nhãn, khi hắn đang đắc ý nhất, anh sẽ ra tay.
Anh nấp sau tảng đá, chờ đợi, tim đập thình thịch trong lồng ngực. Thời gian trôi qua chậm chạp như nhỏ từng giọt. Gió đêm thổi lạnh buốt qua đèo, mang theo mùi lưu huỳnh và mùi máu tanh thoang thoảng từ đàn tế. Tiếng côn trùng đã im bặt từ lâu, như cả núi rừng cũng đang nín thở chờ đợi trận quyết chiến giữa chính và tà.
Bỗng nhiên, từ trên đàn tế, một tiếng trống trầm vang lên. Thùng... thùng... thùng... Mỗi tiếng trống, đều như đánh vào tim Lý Thanh Huyền. Nghi lễ sắp bắt đầu.
Tả Thiên Cừu giơ hai tay lên trời, miệng bắt đầu niệm chú. Giọng hắn khàn khàn, trầm thấp, vang vọng khắp đèo Hắc Phong. Bảy ngọn đèn xanh lét bỗng cháy bùng lên, cao hơn gấp đôi. Đàn tế rung lên nhè nhẹ, như vật trong quan tài sắp thức tỉnh.
Lý Thanh Huyền nấp sau tảng đá, tim đập thình thịch. Giờ Tý sắp điểm. Hắn sắp mở nắp quan tài. Anh siết chặt chuông, sẵn sàng ra tay.
Nhưng đúng lúc ấy, một giọng nói khàn khàn vang lên từ trên đàn tế, khiến anh sững người:
- Lý Thanh Huyền, đạo sĩ cản thi đời thứ mười hai của phái Thần Thi. Ngươi đã đến. Ta đã chờ ngươi từ lâu. Ra đây đi, đừng nấp nữa.
Tả Thiên Cừu đã phát hiện ra anh. Hắn đã biết anh nấp sau tảng đá từ đầu, từ lúc đoàn còn cách đàn tế năm mươi trượng. Mọi hành động của anh, từ việc dừng đoàn, quan sát, đến việc nấp chờ thời cơ, đều không qua được mắt hắn, như chuột nhắt múa may trước mặt mèo già.
Lý Thanh Huyền đứng dậy, bước ra từ sau tảng đá, đối mặt với Tả Thiên Cừu. Hai người, một già một trẻ, một tà một chính, đứng đối diện nhau dưới ánh lửa xanh lét, giữa đèo Hắc Phong, trong đêm 16/7 định mệnh, như hai kỳ thủ cuối cùng trên bàn cờ sinh tử.
Trận quyết chiến, sắp bắt đầu. Và Lý Thanh Huyền biết, mình đang ở thế yếu tuyệt đối: sư đệ trọng thương phải ở lại sườn núi phía tây, chuông Âm Dương nứt bốn vết chỉ còn hai thành công lực. Hoàng Phù thật đã dùng hết, một mình đối mặt với tà sư tu luyện ba mươi năm và hàng chục đồ đệ phái Huyết Sát đang lăm lăm đao kiếm.
Đây là thua thật, thua ngay từ khi bước vào đèo Hắc Phong. Nhưng anh không còn đường lui. Anh chỉ còn một con đường: tiến lên, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, vì bảy vong linh, vì sư đệ, vì cả vùng Tương Tây.