Cản Thi Tương Tây - Chương 30
Lý Thanh Huyền cõng Trình Tiểu Hổ trên lưng, một tay rung chuông, dẫn đoàn rời khỏi miếu Long Vương. Bảy cỗ xác lặng lẽ theo sau trong đêm rằm, cỗ cuối…
Nội dung chương
Lý Thanh Huyền cõng Trình Tiểu Hổ trên lưng, một tay rung chuông, dẫn đoàn rời khỏi miếu Long Vương. Bảy cỗ xác lặng lẽ theo sau trong đêm rằm, cỗ cuối cùng lướt đi là là, để lại phía sau hai thi thể lạnh ngắt và vũng máu đang đông lại dưới ánh trăng.
Đi được khoảng năm dặm, đến một sườn núi thoai thoải, có nhiều tảng đá lớn che chắn, Lý Thanh Huyền quyết định dừng lại. Đây là nơi an toàn để sư đệ nghỉ ngơi, cũng là vị trí quan sát tốt, có thể nhìn thấy toàn bộ con đường núi phía dưới.
Anh đặt Trình Tiểu Hổ nằm xuống trên một tảng đá phẳng, lấy áo đạo bào của mình đắp lên cho sư đệ ấm. Rồi anh kiểm tra vết thương một lần nữa. Vết đao trên vai rất sâu, thuốc cầm máu đã có tác dụng, máu ngừng chảy, nhưng vết thương cần được rửa sạch và băng bó lại cẩn thận, nếu không sẽ nhiễm trùng.
Anh lấy bầu nước ra, nhẹ nhàng rửa vết thương cho sư đệ. Nước suối mát lạnh chảy qua vết thương, cuốn đi máu đông và bụi bẩn. Trình Tiểu Hổ đau đến nhăn mặt, mồ hôi túa ra trên trán, nhưng vẫn cắn răng không kêu một tiếng, sợ sư huynh lo lắng. Lý Thanh Huyền nhìn mà xót xa đến thắt lòng. Sư đệ mới mười chín tuổi, vì cứu anh mà bị thương nặng như vậy, mà vẫn cố tỏ ra mạnh mẽ để anh yên tâm.
- Tiểu Hổ, đệ ráng chịu đau một chút. Huynh rửa sạch vết thương, bôi thuốc lại, đệ sẽ đỡ hơn. - Anh nói khẽ, tay nhẹ nhàng như sợ làm đau sư đệ.
Rửa xong, anh lấy trong tay áo ra một lọ thuốc bột màu vàng, là thuốc trị thương bí truyền của phái Thần Thi. Làm từ thảo dược núi hái vào mùa thu, phơi khô tán thành bột, có tác dụng cầm máu, chống nhiễm trùng, giúp vết thương mau lành. Lọ thuốc này, sư phụ đã cho anh trước lúc lâm chung, dặn chỉ dùng khi nguy cấp, vì rất quý hiếm, mỗi đời chỉ làm được một lọ. Anh đã giữ gìn ba năm, chưa từng dùng, giờ vì sư đệ, anh không ngần ngại mở nắp.
Anh rắc thuốc lên vết thương, bột vàng phủ kín miệng vết thương, máu ngừng chảy hẳn, một mùi thảo dược thơm ngát lan tỏa. Rồi anh xé một mảnh áo sạch từ tay áo mình, băng bó lại cẩn thận, thắt nút chặt nhưng không quá chặt để máu lưu thông.
- Sư huynh... - Trình Tiểu Hổ thều thào, mở mắt nhìn anh. - Đệ... đệ không sao. Huynh đừng lo. Đoàn... đoàn sao rồi?
- Đoàn vẫn ổn. Đệ yên tâm nghỉ ngơi, đừng nói nhiều, giữ sức. - Lý Thanh Huyền nói, giọng đầy thương xót.
Anh lấy lương khô trong tay nải ra, là mấy chiếc bánh bao chay đã nguội lạnh, đưa cho sư đệ ăn một chút để lấy sức. Trình Tiểu Hổ ăn được vài miếng, nhai chậm rãi, rồi lại thiếp đi vì kiệt sức và mất máu. Nhìn sư đệ ăn, Lý Thanh Huyền mới sực nhớ mình cũng chưa ăn gì từ trưa, bụng đói cồn cào. Anh ăn vội vài miếng bánh, uống một ngụm nước, rồi tiếp tục chăm sóc sư đệ.
Lý Thanh Huyền ngồi bên cạnh sư đệ, nhìn gương mặt non nớt đang say ngủ, lòng ngổn ngang trăm mối. Sư đệ vì anh mà bị thương, vì anh mà suýt mất mạng. Anh là sư huynh, đã thề sẽ bảo vệ sư đệ, đã hứa với sư phụ trước lúc ông lâm chung sẽ chăm sóc Tiểu Hổ, mà giờ lại để sư đệ phải cứu mình, phải đổ máu vì mình. Anh thấy mình thật vô dụng, thật có lỗi. Nhưng rồi anh nhớ đến lời sư phụ: người tu đạo, không phải không bao giờ mắc lỗi, mà là biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Anh sẽ đứng dậy, sẽ chiến đấu tiếp, sẽ không để sự hy sinh của sư đệ trở thành vô ích.
Nhưng anh cũng biết, lúc này không phải lúc tự trách, không phải lúc chìm trong cảm giác tội lỗi. Anh cần phải mạnh mẽ, cần phải tiếp tục dẫn đoàn đi nốt quãng đường còn lại của đêm thứ tư, cần phải đưa sư đệ đến nơi an toàn, cần phải chuẩn bị cho đêm cuối cùng, đêm quyết chiến với Tả Thiên Cừu. Tự trách lúc này, chỉ làm yếu lòng mình, chỉ làm hại đoàn.
Anh đứng dậy, nhìn xuống con đường núi phía dưới, nơi bảy cỗ xác đang đứng im chờ lệnh. Anh cần phải dẫn đoàn đi tiếp, không thể dừng lại ở đây quá lâu. Nhưng sư đệ bị thương nặng, không thể đi cùng đoàn được nữa.
Anh quyết định: để sư đệ ở lại sườn núi này nghỉ ngơi, một mình anh dẫn đoàn đi nốt hơn mười dặm còn lại của đêm thứ tư, đến hang đá ẩn náu ở cuối đèo. Sáng mai, khi trời sáng, anh sẽ quay lại đón sư đệ, hoặc nhờ dân thôn Thanh Nham lên chăm sóc.
Nhưng để sư đệ một mình trên sườn núi giữa đêm rằm, anh không yên tâm. Kẻ thù vẫn còn đó, Tả Thiên Cừu vẫn chưa xuất hiện, ai biết hắn có cho người đến tập kích nữa không.
Anh suy nghĩ một lúc, rồi lấy từ trong tay áo ra ba lá Hoàng Phù thật. Trong túi anh chỉ còn bốn lá sau trận chiến, dùng ba lá để bảo vệ sư đệ, chỉ còn lại một lá dự phòng. Nhưng sư đệ quan trọng hơn, anh không ngần ngại. Anh dán thành một vòng tròn quanh tảng đá nơi sư đệ nằm, mỗi lá cách nhau một khoảng đều đặn, tạo thành một trận pháp bảo vệ đơn giản theo phép tam tài của phái Thần Thi. Trận pháp này, có thể ngăn tà vật và người thường đến gần trong một thời gian ngắn, đủ để sư đệ an toàn qua đêm nay.
Anh còn đặt thanh kiếm gỗ đào của sư đệ bên cạnh cậu, để khi tỉnh dậy, cậu có vũ khí tự vệ. Và anh để lại một ít lương khô, một bầu nước, và một mảnh giấy viết vội: Tiểu Hổ, đệ ở yên đây nghỉ ngơi, huynh dẫn đoàn đi tiếp, sáng mai sẽ quay lại đón đệ. Đừng đi đâu, đừng liều mạng. Huynh hứa sẽ trở về.
Viết xong, anh đặt mảnh giấy lên ngực sư đệ, nơi cậu tỉnh dậy sẽ thấy ngay, rồi cúi xuống, khẽ nói bên tai cậu, giọng nghẹn ngào:
- Tiểu Hổ, đệ ngoan, ở yên đây nghỉ ngơi, đừng đi đâu. Huynh dẫn đoàn đi tiếp nốt quãng đường đêm nay, sáng mai sẽ quay lại đón đệ. Đệ phải sống, phải khỏe lại, để cùng huynh về núi, như đệ đã nói, cùng nhau kể chuyện cho sư thúc nghe, cùng nhau uống rượu mừng chiến thắng. Huynh hứa, huynh nhất định sẽ trở về.
Nói rồi, anh đứng dậy, quay người bước xuống sườn núi, không dám quay đầu nhìn lại, sợ mình sẽ không nỡ đi, sợ nước mắt sẽ chảy ra. Anh nghe thấy tiếng sư đệ gọi khẽ trong giấc ngủ mê man: sư huynh... đừng đi... đừng bỏ đệ... Nhưng anh vẫn bước tiếp, từng bước nặng nề, vì anh không còn lựa chọn nào khác. Đoàn đang chờ, bảy vong linh đang chờ, cả vùng Tương Tây đang chờ.
Xuống đến con đường, anh rung chuông, dẫn đoàn tiếp tục đi. Bảy cỗ xác lặng lẽ theo sau trong đêm rằm, bước chân đều đặn. Sáu cỗ đầu, sau khi hóa giải tâm nguyện, bước đi nhẹ nhàng hơn hẳn. Cỗ thứ bảy, Thẩm Mặc Thư, lướt đi là là, bảy lá phù trên người hơi phát sáng yếu ớt trong đêm, da đã sạm đen, hơi thở lưu huỳnh nồng nặc hơn bao giờ hết sau cơn cuồng bạo.
Đi được một quãng, Lý Thanh Huyền quay đầu nhìn lại sườn núi. Dưới ánh trăng rằm, anh thấy tảng đá nơi sư đệ nằm, ba lá phù vàng nhạt phát sáng yếu ớt, tạo thành một vòng bảo vệ. Anh thầm cầu mong sư đệ bình an qua đêm nay.
Anh tiếp tục dẫn đoàn đi, lòng nặng trĩu nhưng cũng nhẹ nhõm một phần vì sư đệ đã được an toàn. Sư đệ bị thương nặng, phải ở lại một mình trên sườn núi, nhưng có trận pháp bảo vệ, có kiếm, có lương khô, có nước, cậu sẽ ổn qua đêm nay. Sáng mai, anh sẽ quay lại đón cậu, hoặc nhờ dân thôn Thanh Nham lên chăm sóc.
Nhưng anh không còn đường lui. Còn hơn mười dặm nữa mới hết đêm thứ tư, mới đến hang đá ẩn náu ở cuối đèo, nơi đoàn sẽ nghỉ ban ngày 16/7. Còn một ngày nữa để chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng. Còn một đêm cuối cùng để quyết chiến với Tả Thiên Cừu ở đèo Hắc Phong, trước miếu Thành Hoàng đổ nát, bên đàn tế Huyết Sát và cỗ quan tài sắt.
Anh siết chặt chuông trong tay, tiếp tục bước đi. Tiếng chuông yếu ớt vang lên trong đêm rằm, như tiếng lòng của một người sư huynh đang lo lắng cho sư đệ bị thương, nhưng vẫn phải bước tiếp vì trách nhiệm với bảy vong linh, với cả vùng Tương Tây.
Trên sườn núi, Trình Tiểu Hổ nằm ngủ say trên tảng đá, ba lá phù vàng nhạt phát sáng yếu ớt quanh cậu, tạo thành một vòng bảo vệ ấm áp. Cậu không biết sư huynh đã đi, không biết mình đang được bảo vệ bởi trận pháp. Trong giấc ngủ, cậu mơ thấy mình và sư huynh cùng về núi, cùng kể chuyện cho sư thúc nghe, cùng uống rượu mừng chiến thắng. Khóe miệng cậu khẽ mỉm cười, nụ cười của một cậu bé mười chín tuổi, vẫn còn tin vào những điều tốt đẹp, dù vừa trải qua một trận chiến sinh tử và bị thương nặng.
Đêm rằm tháng bảy còn dài. Đoàn tiếp tục tiến về phía trước, về phía hang đá cuối đèo, về phía ngày 16/7, ngày chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng. Lý Thanh Huyền đi đầu, bóng anh liêu xiêu dưới ánh trăng rằm, nhưng bước chân vẫn vững vàng, vẫn đều đặn, như chưa từng biết mệt mỏi, như chưa từng bị thương.