Cản Thi Tương Tây - Chương 32

Chiều ngày 16/7, trong hang đá cuối đèo Hắc Phong, Lý Thanh Huyền trải tờ giấy vàng lên tảng đá phẳng, mài mực, cầm bút, bắt đầu viết di thư gửi sư đệ…

Nội dung chương

Chiều ngày 16/7, trong hang đá cuối đèo Hắc Phong, Lý Thanh Huyền trải tờ giấy vàng lên tảng đá phẳng, mài mực, cầm bút, bắt đầu viết di thư gửi sư đệ Trình Tiểu Hổ.

Anh đã hứa với sư đệ sẽ quay lại đón cậu vào sáng nay, nhưng vết thương của cậu còn nặng, trận chiến đêm nay quá nguy hiểm, anh không thể để cậu tham gia. Anh cần viết thư dặn dò cậu, phòng khi anh không trở về.

Nét bút run run, nhưng từng chữ đều rõ ràng:

Tiểu Hổ thân mến,

Khi đệ đọc được bức thư này, huynh đã dẫn đoàn đi đến đèo Hắc Phong, để kết thúc mọi chuyện với Tả Thiên Cừu. Đệ đừng lo, đừng đi tìm huynh. Vết thương của đệ còn nặng, cần nghỉ ngơi. Huynh đã nhờ Miêu A Bà ở thôn Thanh Nham lên sườn núi chăm sóc đệ, bà ấy sẽ đến trước tối nay.

Đệ hãy nhớ kỹ những điều huynh dặn:

Thứ nhất, nếu huynh không trở về sau đêm nay, đệ hãy mang nửa thanh kiếm đào mộc gãy và một mảnh chuông Âm Dương về núi, lập mộ gió cho huynh trên đỉnh đèo, bên cạnh mộ sư phụ. Đừng khóc, đừng buồn. Huynh đã chọn con đường này, huynh không hối hận.

Thứ hai, sáu mảnh chuông còn lại, đệ hãy nhờ dân thôn Thanh Nham chôn cùng sáu ngôi mộ mới: Ngô Lão Yên, Lý Thạch Đầu, thôn trưởng Thạch Gia Câu, Điền Đại Nương, và hai ngôi mộ vô danh của Trần Cẩu Thặng, Hầu Tam. Dù chúng là kẻ ác, nhưng chết rồi, cũng nên có nơi yên nghỉ.

Thứ ba, tiền công dẫn xác còn lại, đệ hãy chia cho dân thôn Thanh Nham, để họ sửa lại miếu Long Vương, lập miếu thờ sáu vong linh đã siêu thoát. Họ đã chết oan, xứng đáng được thờ cúng.

Thứ tư, bút ký của sư phụ, đệ hãy giữ gìn cẩn thận, mang về núi, giao cho sư thúc. Trong đó có ghi chép về Hạn Bạt, về cách đối phó, rất quý giá, không được để lọt vào tay kẻ xấu.

Thứ năm, đệ hãy sống thật tốt, tu luyện thật chăm chỉ, đừng bao giờ bước vào con đường tà đạo như Tả Thiên Cừu. Huynh tin đệ, đệ là một đạo sĩ tốt, tương lai sẽ làm rạng danh phái Thần Thi.

Cuối cùng, huynh muốn nói với đệ: cảm ơn đệ đã luôn ở bên huynh, đã cứu mạng huynh. Đệ là sư đệ tốt nhất mà huynh từng có. Nếu có kiếp sau, huynh vẫn muốn làm sư huynh của đệ.

Huynh, Lý Thanh Huyền.

Viết xong, Lý Thanh Huyền gấp thư lại cẩn thận, bỏ vào một phong bì, dán kín, viết lên mặt: Gửi Trình Tiểu Hổ. Anh đặt phong bì vào tay nải, định tối nay trước khi lên đường sẽ nhờ chim bồ câu mang đến sườn núi cho sư đệ. Anh còn viết thêm một mảnh giấy nhỏ gửi Miêu A Bà ở thôn Thanh Nham, nhờ bà lên sườn núi phía tây chăm sóc Tiểu Hổ, vì bà là người tốt bụng, lại biết chút y thuật dân gian. Anh sẽ nhờ chim bồ câu mang cả hai phong thư đi cùng lúc.

Xong xuôi, anh bắt đầu chuẩn bị đồ nghề cho trận chiến đêm nay. Anh lấy thanh kiếm đào mộc ra, thanh kiếm đã theo anh ba năm, từ ngày sư phụ trao cho anh khi anh tròn mười chín tuổi. Anh mài đi mài lại trên một tảng đá phẳng cho thật sắc, từng nhát từng nhát đều đặn, như một nghi thức trang trọng. Kiếm đào mộc, đã chém không biết bao nhiêu tà vật, đã cứu anh không biết bao nhiêu lần, đêm nay, sẽ là trận chiến cuối cùng của nó.

Anh mài kiếm rất kỹ, từng nhát từng nhát, cho đến khi lưỡi kiếm sắc bén, phản chiếu ánh nắng chiều vàng óng. Anh thử lưỡi kiếm bằng cách cắt một sợi tóc, sợi tóc đứt ngay khi chạm vào lưỡi kiếm. Đủ sắc rồi. Anh biết, đêm nay, anh sẽ bôi máu tim lên lưỡi kiếm này, và một nhát toàn lực chém vào quan tài sắt, nó sẽ gãy đôi. Nhưng anh không tiếc, không một chút do dự. Một thanh kiếm, sinh ra là để bảo vệ chính nghĩa, dù phải gãy, cũng gãy một cách oanh liệt, gãy trong trận chiến bảo vệ cả vùng Tương Tây.

Mài kiếm xong, anh kiểm tra lại từng món đồ nghề một cách cẩn thận, như người lính kiểm tra vũ khí trước trận đánh sinh tử: chuông Âm Dương nứt bốn vết. Chỉ còn hai thành công lực, nhưng đêm nay anh sẽ dùng nó để đánh lạc hướng Tả Thiên Cừu, không cần nhiều công lực, chỉ cần tiếng vang đủ lớn; một lá Hoàng Phù thật cuối cùng. Anh sẽ dán lên ngực mình để bảo vệ tâm mạch khi rạch lấy máu tim; tiền giấy còn một xấp dày, đủ để rải đường dẫn đoàn; đinh đồng còn bảy cây. Đủ để cố định nắp quan tài nếu cần; dây đỏ còn một cuộn, máu gà trống còn nửa bầu, đủ để vẽ trận pháp tạm thời.

Anh còn lấy trong tay áo ra một con dao găm nhỏ, sắc bén, lưỡi dao mỏng như lá lúa, đã được anh mài từ trước khi lên đường. Con dao này, đêm nay, anh sẽ dùng để rạch ngực mình, lấy máu tim bôi kiếm đào mộc. Anh nhìn con dao, lòng bình thản lạ thường, không một chút sợ hãi. Cái chết, đối với anh lúc này, không còn đáng sợ nữa. Đáng sợ là sống mà không làm được gì, để Tả Thiên Cừu thành công, để cả vùng Tương Tây chìm trong đại hạn ba năm, để bảy vong linh không được siêu thoát. So với những điều ấy, mạng sống của một mình anh, có đáng gì.

Chuẩn bị xong, anh ngồi xếp bằng trước cửa hang, bắt đầu vận công điều tức theo tâm pháp phái Thần Thi. Anh cần hồi phục sức lực, cần đưa cơ thể về trạng thái tốt nhất cho trận chiến đêm nay. Anh hít sâu, thở ra chậm, cảm nhận dòng khí lưu chuyển trong cơ thể, đi qua từng kinh mạch, chữa lành những vết thương còn đau nhức, xua tan mệt mỏi tích tụ suốt bốn đêm. Mồ hôi túa ra trên trán, nhưng anh cảm thấy cơ thể dần nhẹ nhõm, tinh thần dần tỉnh táo.

Vận công xong, anh cảm thấy tinh thần sảng khoái hơn hẳn, sức lực hồi phục được bảy tám phần, vết thương trên vai cũng đỡ đau hơn. Đủ rồi. Đêm nay, anh không cần cơ thể hoàn hảo, không cần sức lực sung mãn như ngày thường. Anh chỉ cần một trái tim quyết tâm không gì lay chuyển được và một nhát kiếm toàn lực không chút do dự. Hai điều ấy, anh đã có đủ.

Trời dần tối. Mặt trời lặn xuống phía tây đèo Hắc Phong, để lại một vệt sáng đỏ rực như máu trên nền trời, như điềm báo cho trận chiến đẫm máu sắp diễn ra. Lý Thanh Huyền đứng dậy, phủi bụi trên áo đạo bào xanh, nhìn về phía đèo, nơi Tả Thiên Cừu đang chờ đợi bên đàn tế Huyết Sát và cỗ quan tài sắt.

Anh lấy hai phong bì thư ra, gọi một con chim bồ câu đưa thư mà anh đã huấn luyện từ trước khi lên đường. Con chim đậu trên vai anh, mắt đen láy, lông trắng muốt. Anh buộc hai phong bì vào chân nó, thì thầm như dặn dò một người bạn: Mang đến sườn núi phía tây, tìm cậu bé mặc áo đạo bào xám, đang nằm trên tảng đá có ba lá phù vàng. Đưa thư cho cậu ấy. Rồi bay tiếp đến thôn Thanh Nham, tìm bà lão Miêu A Bà, đưa phong thư thứ hai. Đi đi, cẩn thận.

Chim bồ câu vỗ cánh bay đi, mang theo di thư của anh, mang theo những lời dặn dò cuối cùng của một người sư huynh sắp bước vào trận chiến sinh tử, bay về phía sư đệ đang bị thương trên sườn núi phía tây. Lý Thanh Huyền nhìn theo chim bay khuất sau rặng núi, lòng bình thản như mặt hồ không gợn sóng. Mọi thứ đã chuẩn bị xong. Di thư đã gửi. Đồ nghề đã sẵn sàng. Kế hoạch đã hoàn chỉnh. Không còn gì phải lo lắng, không còn gì phải hối tiếc.

Giờ chỉ còn chờ đêm xuống, chờ giờ Tý đến, chờ Tả Thiên Cừu bắt đầu nghi lễ khai nhãn bên đàn tế Huyết Sát. Để anh tương kế tựu kế, dùng chính âm mưu của hắn để đánh bại hắn, kết thúc ba mươi năm ân oán trong một đêm.

Anh quay vào hang, rung chuông, đánh thức bảy cỗ xác đang nằm im. Leng... leng... leng... Tiếng chuông yếu ớt vang lên trong hang đá, bảy cỗ xác từ từ đứng dậy, xếp thành hàng ngay ngắn. Sáu cỗ đầu, tâm nguyện đã hóa giải, thần thái an nhiên. Cỗ thứ bảy, Thẩm Mặc Thư, bảy lá phù trên người, da sạm đen, hơi thở lưu huỳnh, vẫn là mối đe dọa lớn nhất.

Đêm thứ năm, đêm cuối cùng, bắt đầu. Lý Thanh Huyền dẫn đoàn ra khỏi hang, tiến về phía đèo Hắc Phong, tiến về phía trận chiến sinh tử với tà sư Tả Thiên Cừu. Bảy cỗ xác lặng lẽ theo sau, bước chân đều đặn trong đêm tối. Phía trước, đèo Hắc Phong hiện ra sừng sững, mây đen vần vũ, sấm chớp đì đùng, như trời đất cũng đang chờ đợi trận quyết chiến này.

Trên sườn núi phía tây, Trình Tiểu Hổ đang ngủ say trên tảng đá, ba lá phù vàng nhạt phát sáng yếu ớt quanh cậu. Cậu không biết một con chim bồ câu trắng đang bay về phía mình, mang theo bức thư cuối cùng của sư huynh, mang theo những lời dặn dò mà có thể cậu sẽ không bao giờ được nghe trực tiếp. Trong giấc ngủ, cậu mỉm cười, mơ thấy sư huynh trở về bình an, hai người cùng nhau về núi, cùng nhau kể chuyện cho sư thúc nghe.

Nhưng số phận, đã an bài một kết cục khác, một kết cục bi tráng đầy nước mắt, mà cả hai sư huynh đệ đều không thể tránh khỏi, dù đã cố gắng hết sức mình.

Chương khác

Xem thêm