Trại Buôn Người - Quyển 5 - Chương 3: Ớt khô và lưỡi cưa

Đầu giờ chiều Day 261, nhà bếp KK Park nồng nặc mùi ớt khô rang. Lena đứng trước chảo gang lớn, tay đảo đều những quả ớt khô đỏ rực. Mồ hôi chảy dài trên…

Nội dung chương

Đầu giờ chiều Day 261, nhà bếp KK Park nồng nặc mùi ớt khô rang.

Lena đứng trước chảo gang lớn, tay đảo đều những quả ớt khô đỏ rực. Mồ hôi chảy dài trên trán cô, nhỏ xuống chảo kêu xèo xèo. Từ ngày Aiman chết, Lena thay cậu ở vị trí phụ bếp, và cô đã học được bài học đầu tiên mà Aiman để lại bằng máu: đừng bao giờ trộm ớt một cách lộ liễu.

Nhưng hôm nay khác. Hôm nay là ngày cuối cùng. Mọi quy tắc cẩn trọng đều được gác lại, vì sau đêm nay, không còn ngày mai nào trong trại để mà sợ hãi nữa.

Lena không trộm ớt nữa. Cô công khai rang ớt với lý do "chuẩn bị gia vị cho bữa tối", và trong lúc rang, cô lén trút từng vốc ớt đã rang giòn vào những túi vải nhỏ giấu trong ống tay áo. Bếp trưởng đi ngang qua, liếc nhìn rồi bỏ đi. Hắn không đếm ớt rang, hắn chỉ đếm ớt khô nguyên liệu. Đó là kẽ hở duy nhất mà Lena tìm ra sau mười ngày quan sát.

Đến cuối ca, cô đã có thêm bốn túi ớt khô giã nhỏ, mỗi túi đủ làm một tên bảo vệ mù mắt tạm thời. Cộng với ba túi còn lại từ thời Aiman, tổng cộng bảy túi. Đủ cho một đêm duy nhất. Ném trượt là hết, không có lần thứ hai.

Lena gói ghém cẩn thận, chuyển cho Maria qua giờ đổ rác chung lúc mười bốn giờ. Maria nhận túi, giấu ngay vào thùng rác ướt mà cô đang đẩy, giữa những mớ rau thối và vỏ trứng. Hai người phụ nữ không nói với nhau một lời, chỉ trao nhau một cái nhìn. Trong cái nhìn đó có Aiman, có những đêm mất ngủ, và có cả một lời hứa không thành tiếng.

Mười bốn giờ ba mươi, Maria chuyển hai túi ớt cho Razak ở góc khuất sau kho hàng, nơi nhóm Malaysia tập kết. Razak, người đàn ông Malaysia ba mươi mốt tuổi với đôi tay chai sần của một thợ kho, nhận túi ớt mà tay run nhẹ.

- Nhóm tôi giữ cổng trong tầng hai đêm nay, Razak nói nhỏ. Hai túi này... đủ không?

- Đủ cho hai lần ném, Maria đáp. Nhớ lời dặn: ném thẳng vào mặt, rồi chạy. Đừng tham.

Razak gật đầu, giấu túi ớt vào thắt lưng, kéo áo che lại. Anh nhìn Maria, định nói gì đó rồi lại thôi. Cuối cùng anh chỉ nói:

- Aiman là em họ tôi. Nó chết vì mấy thứ này. Tối nay, tôi sẽ dùng chúng cho xứng đáng với nó.

Maria đặt tay lên vai anh, siết nhẹ:

- Tất cả chúng ta đều nợ nó một lời cảm ơn. Tối nay trả.

Họ chia tay. Razak hòa vào nhóm công nhân đang chuyển hàng, bóng lưng lầm lũi mà kiên quyết. Maria đứng nhìn theo một lúc, rồi đẩy xe rác quay về khu nữ, miệng lẩm nhẩm lại ám hiệu tập hợp bằng tiếng Tagalog để chắc chắn mình không quên.

Mười lăm giờ, tại ký túc xá nam tầng hai, Phong kiểm tra lần cuối những chiếc lưỡi cưa giấu trong cán bàn chải. Anh lấy ra hai chiếc từ chỗ giấu sau tủ, đặt lên giường, quan sát thật kỹ dưới ánh đèn mờ.

Chiếc thứ nhất của anh: lưỡi cưa sắt bẻ từ hộp dụng cụ bảo trì, giấu trong cán bàn chải nhựa rỗng ruột, trám kín bằng xà phòng khô nạo vụn. Chiếc thứ hai của Somchai: mảnh sắt mài tay, giấu trong cán chổi quét nhà, trám bằng keo dán gỗ. Cả hai đều đã được bôi mỡ chống rít từ đêm qua, lưỡi cưa ăn chậm nhưng chắc, đủ sức cắt đứt còng tay mỏng trong đêm hỗn loạn.

Phong cầm chiếc bàn chải lên, xoay nhẹ. Nó trông hoàn toàn bình thường, chỉ hơi nặng hơn một chút. Kẻ thù sẽ đánh răng bên cạnh thanh kiếm mà không hay. Anh mỉm cười buồn. Aiman đã chết để những thứ này tồn tại. Mỗi lưỡi cưa đều được trả giá bằng máu.

Đúng lúc đó, tiếng bước chân dồn dập vang lên ngoài hành lang, kèm theo giọng quát tháo quen thuộc của đội kiểm tra đột xuất.

- Mở cửa! Kiểm tra tủ đồ!

Phong giật mình, vội nhét hai chiếc bàn chải vào thùng rác ướt đặt cạnh giường, vùi sâu dưới lớp giấy vụn và vỏ trái cây. Maria, người đang ở cùng tầng để phát ớt cho các tổ trưởng, phản ứng nhanh không kém. Cô chộp lấy chiếc cán chổi của Somchai gửi nhờ, nhét vội vào thùng rác, tay còn kịp xoa thêm một nắm rác ướt lên trên.

Cửa phòng bật mở. Một tên bảo vệ to con bước vào, mắt quét một vòng khắp phòng rồi dừng lại ở chiếc thùng rác.

- Cái gì trong đó?

- Rác ạ, Maria đáp nhanh, giọng run run cố ý. Em... em đang định đi đổ.

Tên bảo vệ nheo mắt, bước tới, thò tay vào thùng rác lật tung lên. Tay hắn chạm vào cán bàn chải ướt nhẹp, rồi chạm vào cán chổi. Hắn nhấc chiếc bàn chải lên, ngắm nghía.

Tim Phong như ngừng đập. Nếu hắn bẻ thử, lớp xà phòng trám sẽ vỡ ra, lưỡi cưa sẽ lộ. Mọi thứ sẽ kết thúc ngay tại đây, lúc mười lăm giờ chiều, tám tiếng trước giờ G.

Tên bảo vệ ngửi chiếc bàn chải, nhăn mặt vì mùi rác ướt, rồi quăng nó trở lại thùng.

- Rác mà cũng giấu à? Hắn gắt lên, đá thùng rác một cái. Dọn dẹp cho sạch sẽ vào! Tối nay bão về, đừng để tao phải quay lại.

Hắn bỏ đi, cánh cửa đóng sầm lại. Trong phòng, ba người đứng im như tượng. Mãi đến khi tiếng bước chân xa dần ngoài hành lang, Maria mới ngồi bệt xuống sàn, tay ôm ngực thở dốc.

- Suýt nữa, cô thì thào.

Phong lôi hai chiếc bàn chải ra khỏi thùng rác, kiểm tra kỹ. Lớp xà phòng trám vẫn còn nguyên, chỉ hơi mềm đi vì nước. Anh thở phào, lau khô cẩn thận rồi giấu lại vào chỗ cũ.

- Từ giờ đến tối, không ai động vào chúng nữa, anh dặn. Để nguyên đó, chờ giờ G.

Mười sáu giờ, các gói bột ớt khô được chia nhỏ lần cuối. Maria và nhóm Philippines phân phát cho tổ trưởng mỗi tầng ở cả bốn tòa nhà giam: mỗi tổ trưởng một túi vải nhỏ, kèm theo lời dặn bằng ba thứ tiếng:

- Chỉ dùng khi bị chặn đường. Ném thẳng vào mặt, rồi chạy. Đừng tham đánh. Nhớ kỹ, ớt này chỉ đủ một lần, ném trượt là hết.

Những túi ớt đi qua tay hàng chục người, mỗi người chỉ giữ trong vài phút rồi chuyển tiếp, đúng theo luật an toàn mới từ sau cái chết của Aiman: không ai giữ quá một món đồ, không ai biết toàn bộ đường đi của chúng.

Mười bảy giờ, mây đen kéo kín trời Myawaddy. Gió bắt đầu rít qua hàng thép gai với âm thanh như tiếng còi báo động. Những tấm bạt che sân phơi bị gió giật tung, bay phấp phới như những lá cờ trắng đầu hàng. Từ cửa sổ ký túc xá, Phong nhìn thấy các tổ bảo vệ đang gia cố cửa sổ, chằng chống mái tôn. Cả trại đang chuẩn bị đón bão như đón một kẻ thù.

Nhưng với Phong và hơn hai trăm con người trong bốn tòa nhà giam, cơn bão không phải kẻ thù. Cơn bão là đồng minh duy nhất mà họ có trong đêm nay.

Mười tám giờ, Phong gặp Somchai ở góc khuất sau nhà kho trong ca vệ sinh cuối cùng. Người đàn ông Thái Lan gầy gò dúi vào tay anh một gói nhỏ bọc ni lông.

- Mỡ chống rít cuối cùng, Somchai nói. Tôi đã bôi cho lưỡi cưa của tôi. Cái này cho cái của anh.

- Cảm ơn.

Hai người đàn ông nhìn nhau. Họ đã cùng nhau đi qua những đêm mất ngủ, những buổi họp trong bóng tối, những lần suýt bị phát hiện. Tối nay, có thể là lần cuối cùng họ nhìn thấy nhau.

- Somchai này, Phong nói khẽ. Nếu tối nay... nếu có chuyện gì xảy ra với tôi, anh thay tôi lo cho Thành.

Somchai siết chặt tay Phong:

- Đừng nói gở. Tối nay tất cả cùng về. Anh đã hứa với mười tám người, nhớ không?

- Nhớ.

Họ chia tay, mỗi người đi một hướng. Trên đường về, Phong ghé qua tầng hầm một lần cuối, nơi ống nước thải giấu hai mươi tám mét dây thừng. Anh không chui xuống kiểm tra, chỉ đứng ở miệng ống, nghe mùi hôi thối bốc lên và nghĩ về Thành, về đôi tay thoăn thoắt bện từng sợi dây của cậu bé mười chín tuổi.

Mỗi mét dây là một giờ công. Mỗi giờ công là một lời thề. Tối nay, những sợi dây thừng bện từ vỏ bao tải ngũ cốc sẽ phải gánh trên mình sinh mệnh của hàng trăm con người.

Phong trở về phòng máy chủ, cất gói mỡ vào ngăn kéo, rồi ngồi xuống trước console. Trên màn hình, gói mã độc vẫn nằm yên, chờ đợi.

Mười chín giờ, loa phóng thanh vang lên lần nữa, nhắc lại lệnh giới nghiêm hai mươi hai giờ. Phong nhìn đồng hồ. Còn bốn tiếng nữa. Bốn tiếng để những lưỡi cưa, những túi ớt, những cuộn dây thừng nằm yên trong chỗ giấu, chờ đợi khoảnh khắc của chúng.

Anh nhắm mắt lại, hình dung ra đêm nay: tiếng rơ le nổ lách tách, mùi khét nhựa tràn ra hành lang, bốn tòa nhà chìm trong bóng tối, và hàng trăm con người cầm gậy sắt, chân ghế, lưỡi cưa, túi ớt đứng dậy cùng một lúc.

Vũ khí của họ thô sơ đến thảm hại. Nhưng đó là tất cả những gì những con người bị xích có thể chế tạo ra bằng mồ hôi, nước mắt và máu.

Tên bảo vệ lật tung thùng rác, tay hắn chạm vào cán bàn chải ướt nhẹp rồi buông ra, gắt lên: "Rác mà cũng giấu à? Dọn ngay!"

Và Phong hiểu ra một điều: đôi khi, sự sống sót không nằm ở vũ khí sắc bén nhất, mà nằm ở khả năng biến những thứ tầm thường nhất thành hy vọng.

Chương khác

Xem thêm