Trấn Long Huyệt - Chương 21: Lối Thông Hơi
Sau đêm phát hiện hố đất mới đào và chiếc ủng lính trên núi, Trực và Hải Đao quyết định phải tìm ra lối thông hơi của ngôi mộ trên núi Hắc Thạch. Càng…
Nội dung chương
Sau đêm phát hiện hố đất mới đào và chiếc ủng lính trên núi, Trực và Hải Đao quyết định phải tìm ra lối thông hơi của ngôi mộ trên núi Hắc Thạch. Càng sớm càng tốt, trước khi kẻ bí ẩn kia kịp làm gì tiếp.
- Theo bản đồ chúng ta lấy được trong hầm, đường hầm từ núi Hắc Thạch dẫn thẳng xuống mộ chính. Trực nói với cả nhóm vào sáng ngày thứ mười tám, trải bản đồ ra trên một tảng đá phẳng. Lối thông hơi chắc chắn ở trên núi này. Chúng ta chia nhau tìm, ai thấy gì lạ thì báo ngay.
Bốn người cộng thêm vài thành viên đoàn khảo cổ tình nguyện giúp đỡ, chia thành ba nhóm tìm kiếm trên núi.
Trực đi cùng An Nhiên. Hải Đao đi cùng Sài Lang (để giám sát hắn). Giáo sư Đoàn ở lại trại để điều phối.
- Anh nghĩ lối thông hơi sẽ như thế nào? An Nhiên hỏi khi hai người leo lên phía đỉnh núi.
- Có lẽ là một khe đá, hoặc một hốc cây, hoặc... Trực nói. Nơi nào có gió lùa ra, nơi đó có lối thông.
Hai người đi chậm rãi trên con đường mòn đầy đá sỏi, An Nhiên cầm máy đo gió đi trước, Trực thì đi sau, vừa đi vừa dùng mắt khí để cảm nhận luồng khí dưới mặt đất.
Đi được khoảng một giờ, mồ hôi đã ướt đẫm lưng áo, máy đo gió của An Nhiên bỗng kêu lên những tiếng "bíp bíp" dồn dập.
- Có gió! Cô reo lên, mắt sáng rực. Gió thổi từ dưới đất lên! Mạnh lắm!
Hai người quỳ xuống, gạt lớp lá khô ra. Dưới lớp lá, có một khe đá hẹp, chỉ vừa một bàn tay lọt qua. Từ khe đá, một luồng gió mát thổi lên đều đều.
- Tìm thấy rồi! An Nhiên reo lên. Đây chắc chắn là lối thông hơi!
Trực gọi mọi người đến. Hải Đao và Sài Lang nhanh chóng có mặt.
Hải Đao quỳ xuống xem xét khe đá, thò tay vào cảm nhận luồng gió, rồi lắc đầu:
- Khe này quá hẹp, chỉ vừa lọt bàn tay, không chui qua được. Nhưng... anh ta đứng dậy, nhìn xung quanh một lượt. Xung quanh đây chắc chắn có lối xuống rộng hơn. Lối thông hơi thường đi kèm với lối vào chính, người xưa không bao giờ làm một mình một khe gió.
Bốn người tỏa ra tìm kiếm xung quanh khe đá, mỗi người một hướng. Trực dùng mắt khí, nhắm mắt lại, cảm nhận luồng khí dưới mặt đất đang chuyển động.
- Ở đây! Anh bỗng mở mắt, chỉ vào một bụi cây rậm rạp cách khe đá khoảng mười mét về phía đông. Khí ở đây mạnh nhất, tập trung thành một điểm.
Mọi người xúm lại, cùng nhau chặt bụi cây rậm rạp đi. Dưới bụi cây, có một phiến đá lớn hình tròn, trên khắc hình bát quái đã mờ ảo vì rêu phong.
- Lại là bát quái. Hải Đao nói, gạt rêu ra. Mở thế nào đây? Lại cần chìa khóa à?
An Nhiên quan sát kỹ phiến đá, rồi nói:
- Phiến đá này không có ổ khóa. Có lẽ... chỉ cần đẩy?
Hải Đao thử đẩy. Phiến đá nặng trịch, không nhúc nhích.
- Để tôi xem. Trực tiến đến, đặt hai tay lên phiến đá lạnh buốt.
Anh nhắm mắt lại, dùng mắt khí cảm nhận luồng khí rỉ ra từ khe đá. Dưới phiến đá, có một luồng khí đang xoáy tròn, và... có một cơ quan bằng đá, đã cũ nhưng vẫn còn hoạt động.
- Đẩy theo chiều kim đồng hồ. Anh mở mắt, nói chắc nịch. Vừa đẩy vừa xoay tròn. Cơ quan này dùng lực xoáy để mở khóa.
Hải Đao làm theo lời Trực. Anh ta nghiến răng, dồn hết sức vào vai, phiến đá từ từ xoay tròn với tiếng đá nghiến ken két, rồi trượt sang một bên, để lộ một lối xuống tối om, sâu hun hút.
- Được rồi! Hải Đao reo lên, lau mồ hôi trên trán. Mở được rồi!
Bốn người chuẩn bị đèn pin, dây thừng và đồ nghề, rồi lần lượt chui xuống lối đi tối om. Hải Đao đi đầu, rồi đến An Nhiên, rồi Sài Lang, Trực đi cuối cùng để canh chừng.
Lối xuống là một cầu thang đá hẹp, mỗi bậc chỉ vừa một bàn chân, dẫn sâu xuống lòng núi tối om. Hai bên tường, những vệt nước rỉ ra từ khe đá, tạo thành những tiếng "tóc tách" đều đều trong im lặng.
Đi được khoảng mười phút, xuống sâu chừng vài chục mét, họ đến một gian phòng nhỏ hình vuông.
Đây là một hầm mộ phụ. Trong phòng, có một cỗ quan tài bằng đá xanh đặt giữa phòng, xung quanh có một số đồ tùy táng: bình gốm đã vỡ, chén đồng rỉ xanh, và một số vũ khí bằng sắt đã rỉ nát.
Nhưng điều kỳ lạ là: nắp quan tài đã bị mở. Và bên trong quan tài... trống rỗng.
- Quan tài trống? An Nhiên thì thào, tiến đến gần xem với vẻ mặt vừa tò mò vừa sợ hãi. Không có thi thể, không có đồ tùy táng quý giá. Như thể... ai đó đã lấy hết đi rồi, không chừa lại thứ gì.
Sài Lang mắt sáng rực lên vì tham lam, vội lục lọi xung quanh, lật từng bình gốm vỡ:
- Chắc chắn là đã bị trộm rồi! Tiếc quá, nếu còn đồ thì... chậc chậc.
- Không phải bị trộm. Trực bỗng lên tiếng, giọng trầm tĩnh. Anh đang quan sát kỹ cỗ quan tài với ánh mắt sắc lẹm. Các anh nhìn kỹ đáy quan tài này.
Mọi người xúm lại xem theo hướng tay anh chỉ. Bên trong quan tài, đáy quan tài bằng đá có những vết xước mới, trắng ửng, khác hẳn với màu đá cũ xung quanh, như thể có thứ gì đó nặng vừa được kéo ra không lâu.
Và trên nắp quan tài, có những dấu tay. Dấu tay còn rất mới, không bị bụi phủ.
- Có người vừa mở quan tài này. Trực nói khẽ. Rất gần đây. Có lẽ chỉ vài ngày trước.
- Ai? Và lấy gì? Hải Đao hỏi.
Trực lắc đầu. Anh cũng không biết.
An Nhiên bỗng chỉ vào thành quan tài phía trong, giọng run run vì vừa phát hiện ra điều gì đó:
- Mọi người nhìn này... có chữ khắc ở đây nữa.
Trên thành quan tài phía trong, có những chữ Hán đã mờ đi nhiều vì thời gian, nhưng dưới ánh đèn pin chiếu xiên vẫn đọc được lờ mờ:
An Nhiên nheo mắt, đọc từng chữ một cách khó nhọc:
- "Mộ phụ... canh giữ..."
Cô dừng lại, hít một hơi thật sâu rồi đọc tiếp, giọng càng lúc càng run:
- "Kẻ nào mở quan tài này... sẽ phải... thế mạng."
Cả phòng im lặng như tờ, chỉ còn tiếng thở dồn dập của bốn người.
- Thế mạng? Hải Đao hỏi, giọng khô khốc. Nghĩa là sao?
- Nghĩa là... An Nhiên nói khẽ. Người mở quan tài này sẽ phải nằm vào đó, thay cho người đã được chôn ở đây.
Sài Lang nuốt nước bọt, lùi lại một bước:
- Vậy... vậy thi thể trong quan tài đâu? Ai đã lấy đi?
Trực không trả lời. Anh đang nghĩ đến một khả năng đáng sợ: kẻ vào trước đã mở quan tài này, lấy thi thể đi. Để làm gì?
Và... liệu chúng có quay lại để "thế mạng" ai đó vào đây không?
Bốn người tiếp tục kiểm tra gian phòng một cách cẩn thận, không bỏ sót góc nào. Ở một góc phòng phía tây, khuất sau một tảng đá, An Nhiên phát hiện một đường hầm nhỏ, chỉ vừa một người chui lọt, tối om không thấy đáy.
- Đường hầm này dẫn đi đâu? Cô hỏi, thò đầu vào nhìn nhưng chỉ thấy bóng tối đặc quánh.
Hải Đao cũng thò đầu vào xem, lắng nghe một lúc rồi nói:
- Dẫn xuống sâu hơn. Tôi nghe thấy tiếng gió lùa từ dưới lên. Có lẽ thông với mộ chính ở dưới sâu.
- Chúng ta xuống không? Sài Lang hỏi, mắt sáng lên.
Trực nhìn đồng hồ, rồi lắc đầu:
- Hôm nay đã muộn. Chúng ta quay lên trước, chuẩn bị kỹ rồi mai xuống tiếp.
Bốn người quay lên mặt đất, đậy phiến đá lại như cũ.
Trên đường về trại, không ai nói gì. Mỗi người đều đang suy nghĩ về cỗ quan tài trống.
Về đến trại, giáo sư Đoàn ra đón, mặt lo lắng:
- Các bạn có tìm thấy gì không? Ba người mất tích của chúng tôi vẫn chưa có tin tức.
Trực kể lại việc tìm thấy lối thông hơi và hầm mộ phụ với quan tài trống một cách chi tiết. Giáo sư Đoàn nghe xong, mặt càng lúc càng lo lắng, tay run run cầm tách trà:
- Quan tài trống? Ông lẩm bẩm, mắt nhìn xa xăm về phía núi. Không lẽ... lịch sử lại lặp lại...
- Không lẽ sao, giáo sư? An Nhiên hỏi.
Giáo sư Đoàn nhìn quanh, rồi nói khẽ:
- Mười năm trước, khi cha cậu mất tích, chúng tôi cũng tìm thấy một hầm mộ phụ với quan tài trống. Giống hệt như các bạn vừa mô tả.
Trực giật mình:
- Thật sao?
- Thật. Và... giáo sư Đoàn hạ giọng hơn nữa. Sau đó, một thành viên trong đoàn chúng tôi... cũng mất tích. Khi tìm thấy anh ta, anh ta đang nằm trong cỗ quan tài trống đó, đã chết.
Cả bốn người đều rùng mình.
- Chết như thế nào? Hải Đao hỏi.
- Không có vết thương ngoài da. Như thể... chết vì sợ hãi. Hoặc... vì bị "thế mạng". Giáo sư Đoàn nói khẽ, giọng run run. Đến giờ tôi vẫn còn ám ảnh về cái chết của cậu ấy. Mắt cậu ấy mở trừng trừng, như đã thấy thứ gì đó kinh khủng lắm.
Cả trại im lặng như tờ. Gió núi thổi qua, lạnh buốt đến tận xương.
Trực nhìn về phía núi Hắc Thạch sừng sững trong màn đêm, nơi lối xuống hầm mộ phụ vừa được phát hiện sáng nay.
Anh có cảm giác rõ ràng rằng, cỗ quan tài trống đó... đang chờ đợi ai đó. Đang há miệng chờ đợi như một con quái vật đói khát.
Và có thể... đang chờ đợi một trong số họ. Một trong bốn người.
---