Âm bản thứ 13 - Chương 10: Người chụp tang

Căn nhà nằm cuối một con hẻm cụt ở rìa Chợ Lớn. Không có số nhà. Linh đứng trước cánh cửa gỗ đã bạc màu, hai tay ôm hộp âm bản. Khang đứng sau cô, tay…

Nội dung chương

Căn nhà nằm cuối một con hẻm cụt ở rìa Chợ Lớn. Không có số nhà.

Linh đứng trước cánh cửa gỗ đã bạc màu, hai tay ôm hộp âm bản. Khang đứng sau cô, tay cầm một tập ảnh cũ. Trên mái tôn, nước mưa còn đọng lại từ đêm qua, từng giọt rơi xuống thùng nhựa đặt dưới ống thoát.

Cô gõ cửa. Không tiếng trả lời.

Gõ lần thứ hai, mạnh hơn.

Cánh cửa hé ra một khe nhỏ. Một con mắt già, đục, nhìn qua khe cửa, không chớp.

“Ai?” “Dạ cháu là Nguyễn An Linh. Cháu muốn hỏi ông về tiệm ảnh Nguyệt Ảnh.” Khe cửa mở thêm vài phân, vừa đủ để con mắt nhìn thấy hộp gỗ trong tay Linh. Con mắt dừng lại trên hộp, không nhìn mặt cô.

“Vô đi.”

Cánh cửa mở rộng, để lộ một ông già gầy, tóc hoa râm, mặc áo sơ mi trắng cũ, ống tay xắn lên. Chân ông đi dép da một quai, đế mòn nghiêng về bên phải. Ông không hỏi thêm, chỉ lùi vào trong, để cửa mở.

Linh và Khang bước vào.

Bên trong, căn nhà như một kho chứa máy ảnh đã ngừng hoạt động. Máy ảnh hộp gỗ đặt trên kệ, chân máy ba cọc dựng dọc tường, vải đen phủ bụi từng tấm. Dưới sàn, những khay nhựa chồng lên nhau, bên trong còn hóa chất khô đóng vảy. Trên tường, ảnh đen trắng úp mặt vào tường, không có tấm nào quay ra ngoài.

Ông Bảy Cầm đi thẳng tới bàn, kéo ghế ra, ngồi xuống. Ông không mời họ ngồi.

Linh đặt hộp âm bản lên bàn. Ông Bảy nhìn nó, đưa tay sờ mép hộp, ngón tay dừng lại ở mép vụn gỗ nơi nắp hộp bị khô nứt.

“Mở ra.” Giọng ông là mệnh lệnh.

Linh mở nắp. Mười hai tấm phim nằm trong giấy bạc, chồng lên nhau. Tấm thứ ba nằm riêng trên cùng.

Ông Bảy nhìn một lúc lâu. Rồi ông đứng dậy, đi vòng quanh bàn, kéo rèm cửa sổ. Rèm được may bằng vải đen dày, cũ kỹ, nhưng khi kéo lại, căn phòng chìm vào bóng tối tuyệt đối.

Ông bật một ngọn đèn bàn nhỏ, ánh sáng đỏ lóe lên. Đèn phòng tối.

“Ai đưa chị cái hộp này?” Ông hỏi, giọng đổi sang “chị” thay vì “con”.

“Không biết. Gửi qua đường bưu điện, không tên, không địa chỉ.” Ông Bảy gật đầu, như đã biết trước câu trả lời. Ông mở hộp, lấy tấm phim thứ ba ra, đưa lên ánh đèn đỏ. Nhìn một mặt, lật, nhìn mặt kia. Ngón tay cái của ông lướt dọc đường viền phim.

“Tấm này có vết răng cắn.” “Dạ.” “Chị cắn?” Linh lắc đầu. “Cháu không nhớ.” Ông Bảy đặt tấm phim xuống, nhìn Linh. Lần đầu tiên ông nhìn thẳng vào mắt cô, không qua vật trung gian.

“Chị không cần nhớ. Răng trẻ con để lại dấu trên phim là vì phim đã được đặt vào miệng lúc nó còn trong bụng mẹ.” Ông nói chậm, giọng đều. “Có người bỏ phim vào miệng thai nhi đã chết, để in hình hài lên phim nhựa. Gọi là ảnh liệm thai.” Linh cảm thấy lạnh dọc sống lưng. Cô nhìn xuống tấm phim, nhìn vết răng trên mép.

“Của chị đây,” ông Bảy nói. “Răng cửa hàm trên, hàm dưới một răng. Độ tuổi sáu, bảy. Một đứa trẻ đã biết cắn, chưa thay răng.” Ông ngừng lại, đặt tay lên hộp gỗ.

“Người ta làm ảnh liệm người chết bằng cách chụp lại khuôn mặt họ trong quan tài. Nhưng có một cách khác: để phim trần vào tay người chết, để da thịt in lên phim. Cách đó cho ra tấm ảnh không cần ánh sáng.” Khang lên tiếng từ phía sau. “Ông đã từng làm việc với tiệm Nguyệt Ảnh?” Ông Bảy quay sang nhìn Khang. Con mắt đục lướt qua mặt anh một lượt.

“Cậu là ai?”

“Phạm Huy Khang. Cháu điều tra các vụ mất tích ở khu này.”

“Chú cậu mất năm 2003, phải không?”

Khang khựng lại. “Ông biết chú tôi?”

“Trần Hữu Lữ. Người cuối cùng chụp ảnh ở Nguyệt Ảnh trước vụ cháy.” Ông Bảy nói, giọng không cảm xúc. “Ảnh của ổng chụp còn treo trên tường nhà tôi.”

Linh và Khang nhìn nhau.

Ông Bảy đứng dậy, đi tới bức tường phía sau, nơi những tấm ảnh úp mặt. Ông lật một tấm, lật nhanh, không để Linh thấy mặt ảnh. Nhưng cô kịp nhìn thấy góc ảnh: một người đàn ông mặc áo vest, tay cầm chiếc máy ảnh cổ.

“Ảnh của người chụp tang,” ông Bảy nói. “Chụp những người sắp chết, chứ không dành cho người đã chết rồi.” Ông đặt tấm ảnh xuống bàn, úp mặt.

“Hồi xưa, người chụp tang có một quy tắc: không bao giờ hỏi người nằm trong quan tài đã chết thật chưa. Vì nếu hỏi, người đó có thể mở mắt trả lời.” Linh nuốt nước bọt. “Ông nói chụp thay số là gì?” Ông Bảy ngồi xuống lại, đối diện với cô. Ánh đèn đỏ chiếu vào mặt ông, làm da ông đỏ sẫm như máu khô.

“Chụp một người sắp chết, rồi lấy khung hình của kẻ khác để thế vào. Kẻ nằm trong ảnh sẽ chết thay cho người được chụp. Gọi là ảnh thay số.” “Nghĩa là đánh tráo mạng sống qua một tấm phim?” Ông Bảy gật đầu chậm. “Phim giữ phần nợ. Người sống đi thêm một đoạn.” Linh nhìn xuống hộp gỗ. Cô hiểu tại sao mỗi tấm ảnh cô rửa ra đều có thêm một người ngoài khung hình. Đó là nợ, không liên quan chuyện ma quỷ.

“Vậy mẹ cháu đã làm việc này?” Ông Bảy không trả lời ngay. Ông lấy từ trong túi áo một điếu thuốc, châm lửa, hút một hơi dài. Khói thuốc lan trong ánh đỏ, như một tấm màn mỏng.

“Má chị làm nhiều hơn thế. Bả không chỉ chụp ảnh thay số. Bả còn chụp ảnh lấy mạng.” Khang bước tới gần hơn. “Nghĩa là sao?” “Có những người tới tiệm ảnh, ngồi chụp một tấm, rồi ngã bệnh vài hôm sau. Có người chết, có người không. Nhưng nếu họ cầm tấm ảnh đó về nhà, thì người trong ảnh sẽ ở lại với họ đến khi chết.” Ông Bảy dụi điếu thuốc xuống gạt tàn, tay hơi run.

“Má chị không làm chuyện đó để hại ai. Bả làm để đổi. Một tấm ảnh của người sắp chết, lấy mạng họ, để đổi mạng cho người khác.” Linh cảm thấy đầu gối mình yếu đi. Cô ngồi xuống chiếc ghế cạnh bàn, tay đặt lên hộp gỗ.

“Đổi cho ai?” Ông Bảy nhìn cô. Ánh mắt ông thay đổi, từ xa lạ thành một nét thân quen lạnh lẽo.

“Cho đứa trẻ đã được chụp ra khỏi quan tài.” Căn phòng im lặng. Linh nghe thấy tiếng tim mình đập trong lồng ngực.

“Cháu không hiểu.” Ông Bảy đứng dậy, đi về phía bàn làm việc ở góc phòng. Ông mở một ngăn kéo, lấy ra một tấm ảnh đen trắng, cầm ngược, không cho Linh thấy mặt ảnh.

“Hồi chị còn nhỏ, chị từng nằm trong quan tài. Chị chưa chết. Chị bị đặt vào để chụp một tấm ảnh.” Linh nhìn tấm ảnh trên tay ông. “Cháu đã nằm trong quan tài?” “Năm chị chín tháng tuổi. Sốt, co giật, ngưng thở ba phút. Bác sĩ trả về. Má chị ôm chị vào tiệm, đặt lên ván, chuẩn bị liệm. Nhưng trước khi khâm liệm, bả chụp một tấm ảnh.” Giọng ông Bảy chậm lại, từng chữ tách rời.

“Chụp xong, chị thở lại.” Linh nhìn xuống tay mình. Da cô tái đi dưới ánh đèn đỏ.

“Sao ông biết?” “Vì tôi là người mở nắp quan tài hôm đó.” Linh ngước lên. Ông Bảy Cầm nhìn cô, mắt không chớp. Khuôn mặt ông trong ánh đỏ trông như một bức tượng sáp, nứt nẻ, cũ kỹ.

“Má chị không tin chị chết. Bả nói chị chỉ ngủ. Bả mượn máy ảnh hộp của tôi, chụp một tấm, rồi đặt tấm phim vào tay chị. Sau đó, chị mở mắt.” Ông đặt tấm ảnh xuống bàn, úp mặt xuống, như tất cả những tấm ảnh khác trong nhà.

“Tấm ảnh đó tên là ảnh chụp sống từ quan tài. Người được chụp sẽ thoát chết một lần. Nhưng người đó phải trả nợ khi đủ tuổi.” Linh nhìn tấm ảnh úp mặt. Cô muốn lật nó lên, nhưng tay không nhúc nhích.

“Tấm ảnh chụp cháu năm đó đâu? ” “Cháy rồi. ” Ông Bảy nói. “Trong vụ cháy tiệm Nguyệt Ảnh, tất cả phim đều cháy. Trừ những tấm trong hộp này. ” Cô rùng mình. “Vậy ai giữ hộp này? ” Ông Bảy lắc đầu. “Tôi không biết. Tôi không hỏi.

Người gửi hộp này cho chị đã biết chị là ai. ” Ông lấy một chiếc chìa khóa nhỏ từ dây da đeo cổ, mở ngăn dưới cùng của máy ảnh hộp cũ đặt trên bàn. Ngăn kéo trượt ra, bên trong tối om. Ông thò tay vào, lôi ra một vật nhỏ.

Một chiếc vòng bệnh nhân trẻ em, nhựa trắng đã ngả vàng, dây đeo cao su đứt một đoạn. Trên thẻ vòng, chữ viết tay mờ: “Nguyễn An Linh”. Phía dưới có dòng ngày tháng, mực đã nhòe. Linh cầm chiếc vòng lên. Nhựa lạnh, góc cạnh đã mòn.

Cô lật mặt sau, nơi có dòng chữ in nhỏ.

“Nguyễn An Linh. Nhập viện: 03/04/1999. Tử vong: 03/04/1999.” Cô nhìn con số, không hiểu. “Ngày đó là ngày cháu nhập viện?” Ông Bảy nhìn cô, ánh mắt dừng lại lâu hơn cần thiết.

“Đó là ngày chị ra khỏi quan tài.” Linh đặt vòng bệnh nhân xuống bàn, tay run. “Cháu không tin.” “Chị có thể không tin,” ông Bảy nói. “Nhưng chị cầm hộp âm bản trong tay. Mỗi tấm chị rửa ra là một người chết. Đó là vòng đòi nợ.” Khang bước tới, nhìn chiếc vòng. “Vòng này ở đâu ra?” “Má chị đưa tôi giữ trước vụ cháy một tuần.” Ông Bảy nói. “Bả nói, nếu có chuyện gì xảy ra, hãy đưa lại cho con.” Linh nhìn chiếc vòng. Nhựa trắng ngả vàng, dây cao su mủn, chữ viết tay của mẹ cô.

“Má biết sẽ có chuyện?” “Bả biết.” Ông Bảy ngồi xuống ghế, đặt tay lên hộp gỗ. “Bả biết vì sao bả nhận làm việc đó. Bả chụp ảnh cho người mất, để đổi lấy một đoạn đường cho chị đi. Nhưng mỗi lần rửa một tấm, bả lại nợ thêm một mạng.” Linh ngồi yên, tay vẫn cầm chiếc vòng. Cô nhìn xuống dòng chữ “tử vong 03/04/1999”. Ngày đó cách ngày hôm nay hai mươi bảy năm.

“Nếu cháu đã chết ngày đó,” cô nói, giọng khàn, “thì cháu là ai bây giờ?”

Ông Bảy không trả lời.

Ông cầm tấm ảnh úp mặt trên bàn, lật xuống, để lộ mặt ảnh.

Bức ảnh chụp một người đàn ông trạc ngoài ba mươi, mặc áo sơ mi trắng, đeo kính dây vàng. Khuôn mặt ông ta nhìn thẳng vào ống kính, môi khẽ hé, như sắp nói điều gì. Phía nền sau lưng, xa mờ, có một chiếc tủ kính, bên trong là những tấm phim xếp chồng lên nhau.

Người đàn ông đó có khuôn mặt giống Khang.

Khang bước tới, nhìn tấm ảnh. Anh đứng yên, không nói.

“Chú cậu,” ông Bảy nói. “Trần Hữu Lữ. Tấm ảnh cuối cùng ổng chụp.” Khang nhìn chú mình trong ảnh, không nói gì. Ông Bảy cất tấm ảnh trở lại nơi cũ, úp mặt vào tường.

“Người chụp tang không bao giờ treo ảnh mặt người. Vì nếu để mặt ảnh quay ra, người trong ảnh có thể tìm đường về.” Linh đứng dậy, tay vẫn cầm chiếc vòng bệnh nhân. Cô đặt nó vào túi áo, cạnh hộp âm bản.

“Cảm ơn ông.” Ông Bảy nhìn cô lần cuối, mắt không biểu cảm.

“Má con không thắng số mạng. Bả chỉ mượn của người khác một đoạn đường cho con đi. Bây giờ đoạn đường đó sắp hết.”

Linh quay lưng, bước ra cửa. Khang theo sau.

Khi cô mở cửa, ánh sáng ngoài trời lọt vào, làm căn phòng đỏ lóe lên rồi tắt. Ông Bảy đứng trong bóng tối, tay cầm ngọn đèn phòng tối, không tiễn.

Linh bước ra hẻm, tay siết chặt hộp gỗ.

Trên tay cô, chiếc vòng bệnh nhân cọ vào da, lạnh, như một nhịp tim đã ngừng đập từ lâu.

Cô dừng lại giữa hẻm, mở hộp gỗ, mở nắp.

Mười hai tấm phim nằm yên, không thay đổi. Nhưng ở khe nhỏ dưới đáy hộp, nơi từng có tờ giấy ghi số 13, giờ có một thứ khác.

Một chiếc vòng bệnh nhân thứ hai. Giống hệt chiếc cô vừa nhận từ ông Bảy.

Linh cầm nó lên. Trên thẻ vòng, chữ viết tay: “Nguyễn An Linh. Nhập viện: 03/04/1999. Tử vong: 01:13.”

Con số 01:13 chẳng khớp giờ sinh hay giờ nhập viện.

Đó là giờ chết.

Linh nhìn đồng hồ trên tay. 01:10. Cô còn ba phút.

Chương khác

Xem thêm