Âm bản thứ 13 - Chương 9: Hồ sơ Nguyệt Ảnh
Khang đặt chồng hồ sơ lên mặt bàn gỗ, tay anh chạm vào từng bìa, những tấm bìa ố vàng, mốc meo, có cái còn dính vết nước mưa cũ. Anh ngồi xuống ghế, nhìn…
Nội dung chương
Khang đặt chồng hồ sơ lên mặt bàn gỗ, tay anh chạm vào từng bìa, những tấm bìa ố vàng, mốc meo, có cái còn dính vết nước mưa cũ. Anh ngồi xuống ghế, nhìn Linh đứng ở cửa.
“Tôi đã chờ người của Nguyệt Ảnh tự tìm tới mình suốt ba năm.” Linh không bước vào ngay. Cô đứng ở ngưỡng, mắt quét căn phòng. Tường dán đầy ảnh đen trắng, giấy báo cắt vụn, dây phơi ảnh chăng ngang dọc. Mùi giấy cũ, mùi thuốc rửa ảnh khô, mùi của những thứ đã lâu không ai động tới. Khang đẩy một cái ghế về phía cô. Ghế nhựa, chân gãy một bên, kêu cọt kẹt trên nền xi măng.
“Vào đi. Tôi không nuôi bẫy trong phòng.” Linh bước vào, kéo ghế ngồi xuống. Cô đặt hộp âm bản lên đùi, tay giữ chặt nắp. Khang chỉ tay vào chồng hồ sơ. “Mười hai cái. Mười hai người mất tích từ năm 1999 đến 2003. Tất cả đều có một điểm chung: từng vào tiệm Nguyệt Ảnh trong tháng cuối cùng trước khi biến mất.” Linh nhìn chồng hồ sơ, không động.
“Sao anh biết? Năm đó anh mới có bao nhiêu tuổi? ” “Bốn tuổi. ” Khang cúi người, mở hồ sơ trên cùng. Bên trong là tờ báo cũ, mục tin vắn. “Người mất tích đầu tiên là chú ruột tôi. Ông biến mất một tuần sau khi chụp ảnh tang cho một đám ma ở quận Năm.
” Khang lật trang báo, chỉ vào dòng chữ nhỏ: “Trần Văn Bảy, 42 tuổi, mất tích đêm ngày 17 tháng 11 năm 1999, không để lại dấu vết. ” “Chú tôi chụp ảnh tang cho khách hàng của Nguyệt Ảnh,” Khang nói. “Sau đó không ai thấy ông nữa.
” Linh siết tay trên hộp gỗ. “Anh đang nói mẹ tôi giết người? ” “Tôi không nói giết,” Khang đáp. “Tôi nói mất tích. ” Cô đứng dậy, hộp gỗ kẹp dưới cánh tay. “Anh điều tra ba năm để có mười hai cái hồ sơ rồi gọi tên mẹ tôi như một kẻ sát nhân?
Cảnh sát đã kết luận cháy tiệm là tai nạn. Không có ai bị bắt, không có ai bị tình nghi. ” Khang nhìn cô, mắt không chớp. “Cảnh sát đóng vụ đó trong hai tuần. Hai tuần. Một vụ cháy có người chết, có tiệm ảnh, có một đứa bé sống sót.
Họ kết luận nhanh tới mức không ai kịp hỏi vì sao mẹ cô không chạy ra. ” Linh dừng lại. Câu nói cuối cùng mắc kẹt trong đầu cô. Khang đặt tay lên một hồ sơ khác, mở ra. Bên trong là danh sách viết tay, mực xanh, mười ba dòng.
Dòng cuối cùng bị che bằng một miếng băng keo đen.
“Đây là danh sách khách đặc biệt của Nguyệt Ảnh năm 1999,” Khang nói. “Mười ba người. Tôi tìm thấy nó trong một cuốn sổ kẹp dưới gầm quầy tiệm, sau vụ cháy ba tháng. Người dọn dẹp không thấy, tôi tìm thấy.” Linh cúi xuống nhìn. Băng keo đen dày, dán chặt, khó bóc. Nhưng nét chữ phía trên - chữ viết tay, nghiêng đều, từng con số vuông vức - quen thuộc tới mức cô phải chớp mắt.
“Đây là chữ của mẹ tôi.”
Khang gật đầu. “Tôi biết.”
“Anh lấy đâu ra cuốn sổ này?”
“Tôi đã nói. Trong quầy. Khi tôi bắt đầu điều tra, tôi xin phép gia đình chủ nhà cũ vào dọn. Họ để tôi giữ lại đồ.” Khang nói, giọng đều. “Cuốn sổ nằm dưới lớp giấy than, trong một khe gỗ bị nứt.”
Linh kéo cuốn sổ về phía mình. Các trang đều mốc, mép giấy nát. Nhưng phần danh sách vẫn rõ. Cô đọc từ trên xuống:
Một - Nguyễn Văn Dũng (chụp tang 11/99)
Hai - Trần Thị Nhung (chụp tang 12/99)
Ba - Lê Hoàng Vũ (chụp cưới 1/00)
...
Đọc tới dòng thứ mười hai. Rồi dòng thứ mười ba - bị băng keo đen che kín.
“Ai dán nó?” Linh hỏi.
“Tôi không biết. Nó ở đó khi tôi tìm thấy cuốn sổ.”
“Anh có bóc thử chưa?”
Khang không trả lời ngay. Anh mở ngăn bàn, lấy ra một cái kẹp và một miếng giẻ. “Một lần. Tôi thấy chữ đầu của dòng đó. Nguyễn An. Rồi tôi dừng.”
“Sao anh dừng?”
Khang nhìn cô, mắt tối lại. “Vì hôm sau người đưa tôi cuốn sổ bị xe tông chết. Không ai nhận tội. Không có nhân chứng.”
Giọng anh khô và đều.
Linh nhìn cuốn sổ, nhìn miếng băng keo. Móng tay cô dí vào mép băng, chỉ một góc. Cô có thể bóc. Chỉ cần bóc.
Khang không ngăn cô.
Cô đặt ngón tay lên băng keo, kéo nhẹ. Băng đã cũ, keo khô, không dính chặt. Một đoạn dài chừng hai đốt ngón tay bong ra. Chữ lộ dần.
Nguyễn An…
Cô dừng. Tay cô run nhẹ. Có thể là Linh. Nguyễn An Linh. Nhưng chữ “Linh” chưa hiện ra đủ. Mặt chữ còn dấu vết keo đen phủ lên.
Linh ngồi xuống ghế, tay cầm cuốn sổ. Cô không bóc tiếp.
“Nếu tôi là dòng cuối,” cô nói, giọng khàn, “thì tại sao mẹ tôi lại viết tôi vào danh sách này?” “Có thể bà ấy không viết cô,” Khang nói. “Có thể người khác viết thêm sau.” “Nhưng chữ là của mẹ tôi.” Khang không tranh cãi. Anh lấy trong chồng hồ sơ một tập giấy khác, đưa cho Linh. “Đây là báo cáo pháp y về vụ cháy. Không có dấu hiệu xăng dầu. Nguyên nhân: chập điện.” Linh lướt tờ giấy, mắt không tập trung.
“Nhưng có một chi tiết,” Khang nói. “Trong phòng tối, nơi phát hiện xác, không có lối thoát hiểm. Căn phòng đó chỉ có một cửa và một mảnh tường giả phía sau bồn rửa. Cảnh sát không kiểm tra mảnh tường đó.” Linh ngước mắt lên.
“Sao anh biết?” “Tôi vào đó khi tường chưa bị bít,” Khang nói. “Hai năm sau vụ cháy, tôi quay lại, mảnh tường đã được xây kín bằng gạch mới. Ai đó đã che nó đi.” Anh lấy thêm một tờ giấy đã được ép plastic, đặt cạnh báo cáo pháp y. Đó là sơ đồ hiện trường vẽ tay, nét bút chì mờ, góc dưới có dấu tròn của phường. Khang dùng đầu bút gõ vào khoảng trống phía sau bồn rửa.
“Chỗ này rộng bảy mươi phân. Đủ cho một người lớn lách qua nếu cúi người. Trong biên bản, họ ghi là kho chứa hóa chất. Nhưng ở bản vẽ của chủ nhà cũ, nó là cửa phụ dẫn sang căn nhà sau.” Linh cúi xuống nhìn bản vẽ. Nét bút chì nối phòng tối với một hành lang hẹp, rồi mất hút sau một ô vuông nhỏ ghi chữ “sân phơi”. Cô nhớ căn nhà sau vụ cháy ngắn hơn ký ức. Bức tường mới, dấu tay trẻ con, mảnh yếm chữ L, tất cả đột ngột nằm chung một đường thẳng.
“Nếu mẹ tôi chết trong phòng tối,” cô nói chậm, “thì ai xây kín lối đó? ” “Tôi tìm tên thợ hồ rồi. ” Khang rút một mẩu giấy khác. “Ông ta mất năm 2006, té từ giàn giáo. Trước khi mất, ông ta từng kể với hàng xóm rằng có người trả tiền mặt để bít một căn phòng có mùi thuốc ảnh.
Kẻ trả tiền mặc áo sơ mi trắng. ” Linh nhìn người đàn ông trong tấm ảnh trên tường. Áo sơ mi trắng. Dáng đứng thẳng. Cái bóng của một người cha mà cô chỉ nhớ qua vài lát cắt đứt đoạn. Khang hạ giọng. “Tôi không đưa chuyện này cho cô để buộc tội mẹ cô.
Tôi đưa vì trong hồ sơ cháy có quá nhiều chỗ bị cắt. Càng nhìn kỹ, tôi càng thấy người chết trong phòng tối có thể chỉ là phần dễ nhận nhất của vụ đó. ” Linh đặt cuốn sổ xuống bàn. Cô nhìn quanh phòng, nhìn những tấm ảnh trên tường.
Phần lớn là ảnh đen trắng, chụp những góc phố, những dãy nhà, những khuôn mặt vô danh. Một số ảnh dán chồng lên nhau, góc bị cắt xén. Cô chỉ vào một tấm ảnh chụp một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng, đứng trước một dãy cửa hàng.
“Người này là ai?”
Khang nhìn theo tay cô. “Một trong mười hai người mất tích. Trần Hữu Phước. Mất năm 2001.”
“Anh chụp ảnh tất cả bọn họ?”
“Tôi không chụp. Tôi tìm ảnh họ từ báo cũ, từ người thân, từ cảnh sát địa phương.” Khang đứng dậy, đi tới bức tường. Tay anh lướt qua từng tấm ảnh, như đọc một bản đồ xác chết. “Họ đều rời khỏi nhà một cách bình thường, và không bao giờ trở lại.”
“Không có ai bỏ đi tự nguyện à?”
“Có,” Khang quay lại nhìn cô. “Nhưng ba người trong số đó được nhìn thấy lần cuối trước tiệm ảnh của mẹ cô.”
Linh đặt cuốn sổ vào túi xách. Tay cô vẫn còn run, nhưng giọng cố gắng bình thường.
“Tôi muốn giữ cuốn sổ này.” “Tôi biết,” Khang nói. “Tôi đưa nó cho cô từ đầu.” Linh nhìn anh, ánh mắt dò xét. “Anh không cần nó à?” “Tôi cần,” Khang nói, “nhưng tôi cũng cần cô hiểu rằng cô là người cuối cùng trong danh sách.” Cô đứng dậy, hộp gỗ kẹp dưới tay, túi xách treo trên vai. Trước khi ra cửa, cô dừng lại.
“Tại sao anh để tôi điều tra cùng? Có thể tôi không liên quan.” Khang cúi xuống thu dọn hồ sơ, không nhìn cô. “Vì người chụp ảnh chú tôi là mẹ cô. Và vì cô đang cầm những tấm phim từ tiệm đó.” Linh không nói thêm. Cô mở cửa, bước ra ngoài hành lang. Cửa phòng không đóng hẳn. Qua khe hở, Linh thấy Khang ngồi xuống ghế, mở lại cuốn sổ đã trao tay cô. Anh lấy một tập giấy khác, bắt đầu viết. Cô quay lưng, đi về cuối hành lang, xuống cầu thang.
---
Khi Linh đã khuất bóng, Khang ngồi yên một lúc. Anh nhìn xuống mặt bàn nơi cuốn sổ vừa nằm. Một mảnh băng keo nhỏ rơi ra từ kẽ bàn.
Anh nhặt lên.
Mảnh băng keo từ dòng thứ mười ba. Khi Linh bóc, một phần băng đã bong ra và rơi xuống. Mảnh còn lại vẫn dính trên giấy, nhưng mép băng đã trễ xuống.
Khang nhìn vào danh sách. Qua lớp keo còn sót, chữ hiện rõ hơn. “Nguyễn An Linh.”
Anh không chạm tay vào nó.
Một tiếng động nhỏ từ góc phòng. Khang quay lại. Một tấm ảnh trên tường - chân dung người đàn ông mất tích - rơi khỏi đinh, mặt ảnh úp xuống sàn.
Khang đứng dậy, nhặt tấm ảnh lên. Mặt sau tấm ảnh có một dòng chữ nhỏ viết bằng bút bi: “Người thứ mười ba là đứa trẻ.”
Anh lật ảnh lại. Khuôn mặt người đàn ông nhìn thẳng vào anh, mắt tối, không biểu cảm.
Khang cất tấm ảnh vào ngăn bàn, không nói gì.
Bên ngoài, trời lại tối dần. Một cơn mưa nhỏ bắt đầu rơi, lộp bộp trên mái tôn. Tiếng nước chảy vào ống thoát, rì rào, như thể có người đang thì thầm dọc theo những bức tường.