Âm Binh Pháo Trận - Chương 2: Pháo Trấn Môn
Chương 002: Pháo Trấn Môn Bùn đỏ tràn qua ngưỡng cửa gỗ nứt toác, nhão nhoét và lạnh ngắt. Mùi tanh của rong mục lẫn với mùi xác cá chết trôi sông xộc…
Nội dung chương
Chương 002: Pháo Trấn Môn
Bùn đỏ tràn qua ngưỡng cửa gỗ nứt toác, nhão nhoét và lạnh ngắt. Mùi tanh của rong mục lẫn với mùi xác cá chết trôi sông xộc thẳng vào mũi Khải, nồng nặc đến mức khiến anh lợm giọng. Dưới ánh sáng đỏ lòm từ bếp than củi đặt cạnh quan tài ông nội, vệt bùn loang ra như một thứ chất lỏng có sự sống. Nó len lỏi qua những kẽ nứt trên nền đất nện, bò thẳng về phía bàn chân trần của Khải.
Ngay chỗ vệt bùn dừng lại, một dấu chân sáu ngón in xuống rõ mồn một. Ngón chân thứ sáu nằm lệch hẳn sang bên cạnh, dài ngoằng và nhọn hoắt như móng vuốt của một loài thủy quái. Bùn ở lòng dấu chân sủi lên những bong bóng nhỏ xíu, nổ lép bép.
Lòng bàn tay phải của Khải nóng rực. Chiếc lệnh bài đồng đen như một miếng than hồng vừa gắp ra khỏi lò, đốt cháy da thịt anh. Khải nghiến răng chịu đựng cơn đau buốt thấu xương. Anh muốn buông tay, nhưng năm ngón tay cứng đờ, bám chặt lấy những đường khắc hình bánh pháo trên mặt đồng như bị một thứ lực vô hình khóa chặt. Vết bỏng rát lan nhanh, mùi da thịt cháy khét lẹt bốc lên.
- Khải! Mau lấy pháo! Pháo Trấn Môn dưới gầm bàn thờ!
Bà Hạnh gào lên, giọng khản đặc. Bà đang quỳ rạp dưới đất, hai tay ôm chặt lấy đầu gối đứa con gái nhỏ là Linh đang khóc không thành tiếng ở góc buồng. Gương mặt bà xám ngoét, đôi mắt trợn trừng nhìn chằm chằm vào dấu chân bùn sáu ngón đang nhích dần lên bậc thềm.
Khải loạng choạng lùi lại. Cơn đau từ bàn tay khiến trán anh vã mồ hôi hột. Anh quay người, dùng tay trái cào cấu vào bóng tối dưới gầm bàn thờ vong của ông nội. Bụi bặm, mạng nhện và mùi nhang tàn bám đầy mặt. Tay anh chạm phải một hộp gỗ nhỏ, dài bằng hai gang tay, bọc một lớp vải bạt ẩm mốc.
Anh giật phăng lớp vải. Bên trong là một phong pháo quấn bằng giấy bản nhuộm phẩm đỏ đã xỉn màu theo thời gian. Những viên pháo to bằng ngón tay cái, xếp đều tăm tắp, sợi ngòi màu xám tro được bện chặt bằng chỉ ngũ sắc. Đây là pháo Trấn Môn, thứ pháo tự tay ông nội Khải cuốn từ ba mươi năm trước, chưa từng mang ra đốt dù chỉ một lần.
- Châm lửa! Châm ngay trên bếp than! - Bà Hạnh hét lên, hơi thở đứt quãng.
Cửa chính lại rung lên một tiếng rầm dữ dội. Cánh cửa gỗ lim dày ba phân nứt dọc một đường từ trên xuống dưới. Qua khe nứt, Khải nhìn thấy một bóng đen cao lớn đứng sừng sững ngoài sân. Bóng đen không có mặt mũi rõ ràng, chỉ có một luồng khí lạnh toát và mùi bùn sông nồng nặc tràn vào qua kẽ hở. Dấu chân sáu ngón thứ hai đã in lên ngay ngưỡng cửa.
Khải lao đến bên bếp than hồng dùng để sưởi ấm cho quan tài. Anh không màng đến bàn tay phải đang bị chiếc lệnh bài nung nấu, dùng tay trái giật phăng một viên pháo cối từ phong pháo, dí thẳng đầu ngòi xám vào một hòn than đỏ rực.
Xè xè.
Tia lửa xanh lét bùng lên, kèm theo làn khói khét lẹt của thuốc súng nguyên chất. Khải ném mạnh viên pháo ra ngay ngưỡng cửa, đúng vào vị trí dấu chân sáu ngón.
Đoàng!
Tiếng nổ đanh gọn xé toạc không gian tĩnh mịch của đêm tối. Ánh chớp sáng lòa soi rõ một bàn chân xám xịt, đầy vảy cá bám đầy bùn đất đang rụt nhanh về phía sau. Khói pháo màu vàng nhạt, nồng nặc mùi lưu huỳnh cuộn lên, tràn ra ngoài sân như một bức tường ngăn cách.
Từ ngoài bóng tối, một tiếng rít dài, rin rít như tiếng gió lùa qua khe đá vang lên, rồi chìm dần về phía bờ sông. Tiếng nước vỗ oàm oạp vào chân rào tre xào xạc một lúc rồi trả lại sự im lặng đáng sợ cho màn đêm.
Khải khuỵu gối xuống nền đất, thở dốc. Chiếc lệnh bài đồng đen trong tay anh lúc này mới nguội dần. Anh mở bàn tay ra, da thịt ở lòng bàn tay đã bị bỏng chín, để lại một vết sẹo màu đỏ sậm hình bánh pháo quấn chỉ đỏ chằng chịt, hằn sâu vào tận xương thịt. Kỳ lạ thay, cơn đau buốt ban nãy biến mất, thay vào đó là một cảm giác tê dại, lành lạnh chạy dọc theo huyết mạch lên tận bả vai.
Bà Hạnh bò đến bên con trai, nhìn vết sẹo trên tay Khải rồi bật khóc nức nở.
- Nghiệp chướng... Đúng là nghiệp chướng của dòng họ Nguyễn Đình rồi con ơi.
Khải đỡ mẹ dậy, giọng anh khản đặc nhưng đầy kiên quyết.
- Mẹ, rốt cuộc chuyện này là thế nào? Ông nội đã giấu con những gì? Tại sao người họ Phan lại muốn đòi cái lệnh bài này?
Bà Hạnh nhìn ra ngoài sân, nơi làn khói pháo màu vàng nhạt vẫn chưa tan hết, rồi nhìn vào chiếc quan tài gỗ ngọc am của cụ Thiện nằm im lìm trong bóng tối. Bà lau nước mắt, giọng trầm xuống đầy u uất.
- Ba mươi năm trước, họ Phan ở hạ lưu sông này nổi tiếng với nghề làm pháo trận. Họ không chỉ làm pháo để chơi Tết, mà dùng pháo để lập trận gọi âm binh dưới sông lên giữ đất, giữ sông. Nhưng pháo trận họ Phan ác độc quá, dùng cả máu người để luyện pháo. Ông nội con hồi đó là thầy địa lý, thấy dân làng chết chìm nhiều quá nên đã ra tay phá trận pháo của họ Phan. Ông dùng cái lệnh bài này để khóa toàn bộ đạo âm binh chết trận dưới lòng sông lại.
Bà Hạnh dừng lại, nuốt khan một ngụm nước bọt như để ngăn nỗi sợ hãi đang trào lên.
- Họ Phan mất đi đạo binh, xưởng pháo lụi bại. Họ thù nhà mình xương tủy. Phan Trọng Miên, thằng con trưởng của nhà họ Phan, ba mươi năm qua chưa từng từ bỏ ý định tìm lại chiếc lệnh bài này để mở lại Cửu Pháo Trận. Đêm nay ông nội con vừa nằm xuống, hơi ấm chưa tan, chúng đã dùng ba tiếng pháo ngoài bãi tha ma để đánh thức đám âm binh dưới sông lên đòi nợ.
Khải siết chặt chiếc lệnh bài đồng đen đã nguội lạnh. Anh nhìn vết sẹo hình bánh pháo trên lòng bàn tay mình, cảm giác lạnh lẽo trong huyết mạch vẫn đang luân chuyển.
- Vậy con phải làm gì? Con không thể để mẹ và em Linh gặp nguy hiểm.
Bà Hạnh nắm lấy vai Khải, hai bàn tay bà run rẩy nhưng lực bóp rất mạnh.
- Con đã cầm lệnh bài, máu của con đã thấm vào đồng đen. Giờ con là người duy nhất có thể ra lệnh cho đám âm binh dưới sông. Nhưng con phải nhớ, mỗi lần con đốt pháo gọi binh để tự vệ, phong ấn trên lệnh bài sẽ yếu đi một phần. Nếu con không học được cách nuôi binh, khống chế binh, thì chính đạo binh đó sẽ nuốt chửng lấy con trước khi họ Phan tìm đến.
Đêm đó, Khải không ngủ. Anh ngồi canh bên quan tài ông nội, tay phải nắm chặt chiếc lệnh bài đồng đen, tay trái mân mê phong pháo Trấn Môn còn lại. Mùi lưu huỳnh và mùi ván hòm mới quyện vào nhau, tạo nên một bầu không khí ngột ngạt đến khó thở.
***
Sáng hôm sau, sương mù miền Trung dày đặc như những dải lụa xám tro giăng kín mặt sông. Nước sông dâng cao, đục ngầu phù sa và cuốn theo những rác rưởi, rong mục từ thượng nguồn đổ về.
Khải bước ra sân. Những vệt bùn đỏ tối qua đã khô lại thành những mảng vảy xám ngoét trên nền gạch rêu. Dấu chân sáu ngón vẫn còn in rõ sát ngưỡng cửa, dù gió sông có thổi mạnh thế nào cũng không bay đi được lớp bùn khô ấy. Anh dùng xẻng xúc đất lấp lên, nhưng cứ xúc đến đâu, đất cát lại trượt ra ngoài đến đó, trơ lại dấu chân sáu ngón đen sì.
- Khải! Anh Khải có nhà không?
Một tiếng gọi trong trẻo nhưng đầy lo lắng vang lên từ ngoài ngõ. Khải quay lại, thấy Lan đang đẩy chiếc xe đạp phượng hoàng cũ đi vào sân. Cô mặc chiếc áo khoác gió màu xanh rêu, mái tóc buộc gọn sau gáy bám đầy những hạt sương li ti. Lan là cán bộ văn hóa mới về xã từ năm ngoái. Bố cô trước đây cũng từng làm việc ở xã, đã mất trong một vụ tai nạn đường sông bí ẩn nhiều năm trước.
Khải đặt chiếc xẻng xuống, kéo vạt áo che đi bàn tay phải đang quấn băng gạc trắng bệch.
- Chị Lan. Sáng sớm ra đây có việc gì không? Nhà tôi đang có tang.
Lan dừng xe ở góc sân, mắt cô nhanh chóng quét qua những mảng đất đá hỗn độn và dừng lại ở dấu chân bùn khô sát ngưỡng cửa. Đôi lông mày thanh tú của cô khẽ nhíu lại. Cô bước đến gần Khải, hạ thấp giọng.
- Tôi biết nhà anh đang có chuyện buồn. Nhưng có việc này tôi phải báo cho anh ngay. Đêm qua, trạm quan trắc đường sông báo về có tiếng nổ lớn ngoài bãi tha ma ven sông. Nhiều người dân ở vạn chài hạ lưu cũng nói họ nghe thấy tiếng pháo nổ. Anh biết là xã mình cấm pháo lậu triệt để từ lâu rồi mà.
Khải nhìn ra dòng sông đục ngầu phía sau rặng tre.
- Đêm qua gió to, chắc có nhà nào đó đốt pháo cúng vong thôi. Có gì lạ đâu.
- Không đơn giản thế đâu Khải. - Lan mở chiếc cặp da cũ kỹ đeo bên hông, rút ra một cuốn sổ tay bìa da đã sờn rách, trang giấy bên trong đã ố vàng. - Đây là sổ tay công tác của bố tôi để lại từ năm 1996. Trong này có ghi chép rất kỹ về một vụ tai nạn pháo trận của họ Phan ở bãi sông. Năm đó, một chiếc thuyền chở pháo của họ Phan bị nổ tung, mười hai người chết mất xác dưới lòng sông. Bố tôi có ghi lại một chi tiết: "Âm binh pháo trận họ Phan không tan, được trấn giữ bởi một chiếc lệnh bài đồng của dòng họ Nguyễn".
Lan nhìn thẳng vào mắt Khải, ánh mắt cô sắc sảo và đầy dò hỏi.
- Họ Nguyễn đó chính là nhà anh, đúng không? Ông nội anh, cụ Thiện, chính là người đã giấu chiếc lệnh bài đó?
Khải im lặng. Anh cảm nhận được chiếc lệnh bài giấu trong túi quần đang tỏa ra một luồng khí lạnh buốt, như muốn phản ứng lại những lời Lan vừa nói. Anh cười nhạt, cố tỏ ra bình thản.
- Chị Lan, chị làm cán bộ văn hóa mà lại đi tin vào mấy chuyện mê tín dị đoan trong sổ tay cũ sao? Nhà tôi chỉ là nhà làm nông, ông nội tôi trước khi mất cũng chỉ là người coi nghĩa trang thôi. Làm gì có lệnh bài nào.
Lan không bỏ cuộc. Cô tiến thêm một bước, chỉ tay vào dấu chân bùn sáu ngón dưới đất.
- Vậy cái này là gì? Bùn sông bám chặt thế này, lại có sáu ngón. Tôi đã đi khảo sát dọc bến sông sáng nay. Những dấu chân như thế này xuất hiện từ phía miếu cô hồn đầu bãi, đi thẳng một đường vào sân nhà anh rồi biến mất. Anh Khải, nếu anh biết điều gì, xin hãy nói cho tôi biết. Tôi không muốn có thêm người nào phải chết đuối bí ẩn như bố tôi năm xưa nữa.
Nhắc đến người bố đã khuất, giọng Lan khẽ run lên. Khải nhìn cô, lòng thoáng chút dao động. Nhưng anh nhớ đến lời dặn của mẹ tối qua, nghiệp dòng họ này quá nặng, kéo người ngoài vào chỉ làm họ chết oan.
- Tôi không biết gì cả. Chị về đi. Hôm nay nhà tôi làm lễ di quan cho ông nội. Không tiện tiếp khách.
Lan nhìn Khải một lúc lâu, biết không thể khai thác được gì thêm từ người đàn ông lầm lì này. Cô thở dài, cất cuốn sổ vào cặp da rồi quay xe đi ra ngõ. Trước khi đi, cô còn quay lại nói vọng vào.
- Tôi sẽ xuống xưởng pháo cũ của họ Phan ở hạ lưu để tìm hiểu thêm. Nếu anh thay đổi ý định, hãy đến tìm tôi ở ủy ban xã. Tôi giữ chìa khóa phòng lưu trữ hồ sơ cũ của bố tôi, trong đó có một cái hộp sắt khóa kín mà bố tôi dặn chỉ được mở khi có người của nhà họ Nguyễn đến tìm.
Lời nói của Lan như một viên đá ném xuống mặt hồ đang yên ả, khiến lòng Khải dậy sóng. Cái hộp sắt khóa kín của bố Lan có liên quan gì đến chiếc lệnh bài và đạo âm binh dưới sông?
***
Lễ di quan của cụ Thiện diễn ra vào buổi chiều, dưới cơn mưa phùn rả rích đặc trưng của dải đất miền Trung. Con đường đất dẫn ra bãi tha ma ven sông nhão nhoét, trơn trượt. Khải cùng ba người thanh niên trong họ khiêng chiếc quan tài gỗ ngọc am nặng trịch. Mỗi bước đi, chân Khải lại lún sâu vào bùn đỏ.
Lạ lùng là, càng đi về phía bãi tha ma, Khải càng cảm thấy chiếc quan tài nhẹ đi một cách bất thường. Giống như có hàng chục bàn tay vô hình dưới đất đang nâng đỡ, đẩy chiếc quan tài đi lên. Khải liếc nhìn xuống chân mình, bên cạnh những dấu chân của người đi đưa tang, thỉnh thoảng lại xuất hiện những dấu chân sáu ngón ẩn hiện trong bùn nhão, đi song song với đoàn người.
Hạ huyệt xong, khi những xẻng đất cuối cùng được đắp lên mộ cụ Thiện, sương mù trên sông bỗng nhiên ùa vào đất liền, bao phủ lấy cả khu nghĩa trang hoang lạnh. Mọi người trong họ nhanh chóng thu dọn đồ đạc để ra về, ai nấy đều run cầm cập vì cái lạnh thấu xương của gió sông.
Khải bảo mẹ và em Linh về trước, anh ở lại hóa vàng và thắp nén nhang cuối cùng cho ông nội.
Khi nghĩa trang chỉ còn lại mình Khải, tiếng gió sông rít lên qua những kẽ lá cây phi lao nghe như tiếng khóc than của hàng vạn linh hồn oán khuất. Khải quỳ trước mộ ông nội, lấy chiếc lệnh bài đồng đen ra đặt trên nấm đất mới đắp.
- Ông nội, con phải làm thế nào đây? - Khải thì thầm vào làn khói nhang nghi ngút.
- Muốn biết phải làm thế nào, sao không xuống vạn chài hỏi ta?
Một giọng nói khàn khàn, âm u như từ dưới lòng đất vọng lên.
Khải giật mình quay lại. Từ trong màn sương mù dày đặc bước ra một người đàn ông trung niên. Ông ta mặc bộ đồ lụa đen đã cũ, chân đi đôi guốc gỗ gõ cồm cộp trên những phiến đá hoang. Khuôn mặt ông ta gầy gò, hốc hác với đôi mắt sâu hoắm, sắc lạnh như mắt chim ưng. Trên tay ông ta cầm một tẩu thuốc bằng đồng, khói bốc ra từ tẩu thuốc có màu xám xịt và mùi hăng hắc của thuốc pháo.
Phan Trọng Miên. Chủ cơ sở đồ mã lớn nhất vùng hạ lưu, và cũng là truyền nhân duy nhất của dòng họ Phan làm pháo trận năm xưa.
Khải nhanh tay thu hồi chiếc lệnh bài vào túi quần, đứng phắt dậy, tay trái nắm chặt chiếc vồ gỗ mang theo từ nhà.
- Phan Trọng Miên. Ông dẫn đám âm binh đến nhà tôi đêm qua đúng không?
Phan Trọng Miên cười khẩy, tiếng cười khô khốc như tiếng hai mảnh ngói vỡ cọ vào nhau. Ông ta rít một hơi thuốc pháo, phả ra làn khói xám che mờ cả khuôn mặt.
- Nguyễn Đình Khải, mày còn non lắm. Đám âm binh đêm qua chỉ là những kẻ canh cửa dưới sông ngửi thấy mùi máu của mày nên bò lên thôi. Tao mà muốn đòi lệnh bài, tao đã cho nổ cả cái nhà mày từ lâu rồi.
Miên tiến lại gần mộ cụ Thiện, nhìn nấm đất mới đắp bằng ánh mắt vừa căm hận vừa kính nể.
- Cụ Thiện chết rồi, cái ấn sống khóa đạo binh dưới sông cũng đã chuyển sang người mày. Mày có cảm thấy máu trong người lạnh dần đi không? Có cảm thấy những tiếng gào thét dưới sông mỗi khi triều lên không?
Khải lùi lại một bước, đề phòng.
- Ông nói thế là ý gì?
- Lệnh bài đồng đen đó không phải là thứ để thờ phụng. Nó là chìa khóa của Cửu Pháo Trận. Ông nội mày dùng máu của chính mình để làm xích sắt khóa đạo binh. Giờ ông ta chết, xích sắt đã rỉ sét. Nếu mày không giao lệnh bài cho tao để tao lập trận giải binh, đạo quân chết trận dưới sông sẽ kéo lên nuốt chửng cả cái làng này khi mùa nước lũ về.
Miên chỉ ngón tay gầy guộc về phía dòng sông đang cuộn sóng dữ dội phía sau bãi tha ma.
- Mày nhìn xem, nước sông đã đỏ như máu. Đạo binh đang đói pháo. Chúng cần tiếng pháo trận để dẫn đường. Mày giữ lệnh bài mà không biết cách đốt pháo gọi binh, mày sẽ bị chúng gặm nhấm dần huyết mạch cho đến khi khô héo mà chết.
Khải nghiến răng, vết sẹo hình bánh pháo trong lòng bàn tay lại bắt đầu nhói đau, như có hàng ngàn con giòi bọ đang bò dưới da.
- Tôi không tin ông. Họ Phan các người làm pháo trận hại người, ông nội tôi phải khóa đạo binh lại là vì sự bình yên của dân làng. Giao lệnh bài cho ông để ông lại làm loạn sao?
Phan Trọng Miên không giận, ông ta chỉ cười lạnh, quay lưng bước đi vào màn sương mù. Giọng nói của ông ta vọng lại, lúc gần lúc xa đầy ma mị.
- Ba mươi năm trước, ông nội mày phá trận pháo của nhà tao, nhưng ông ta có nói cho mày biết tại sao mười hai người nhà họ Phan lại chết chìm dưới sông không? Có nói cho mày biết cái giá phải trả để đúc nên chiếc lệnh bài đồng đen đó là gì không? Hãy hỏi mụ Hạnh mẹ mày xem, năm 1996, ai là người đã châm ngòi cho tiếng pháo trận cuối cùng làm nổ tung chiếc thuyền đó?
Bóng dáng Phan Trọng Miên biến mất hoàn toàn trong sương mù, chỉ còn lại mùi khói thuốc pháo hăng hắc phảng phất trong không khí.
Khải đứng lặng người giữa bãi tha ma hoang vắng. Những lời nói của Phan Trọng Miên như những nhát búa gõ mạnh vào đầu anh. Năm 1996. Vụ nổ thuyền pháo. Ai là người đã châm ngòi tiếng pháo cuối cùng? Mẹ anh, bà Hạnh, thực sự biết những gì về bí mật kinh hoàng năm đó?
Anh nhìn xuống dòng sông đục ngầu phù sa. Dưới làn nước sâu thẳm kia, dường như có tiếng trống trận rền rĩ mơ hồ vọng lên, hòa cùng tiếng sóng vỗ oàm oạp vào bờ cát ướt. Khải biết, vòng xoáy của nghiệp chướng dòng họ đã bắt đầu quay, và anh không còn đường lui nữa.