Âm Hôn - Chương 10: Nai-nai đi + tiếng gọi tên

Sáu giờ ba mươi sáng Chủ Nhật 26 tháng 4, Mỹ Linh tỉnh dậy trên giường gỗ ván phòng cô. Cô mặc áo phông trắng và quần đùi cotton, bộ đồ thay từ một giờ…

Nội dung chương

Sáu giờ ba mươi sáng Chủ Nhật 26 tháng 4, Mỹ Linh tỉnh dậy trên giường gỗ ván phòng cô. Cô mặc áo phông trắng và quần đùi cotton, bộ đồ thay từ một giờ rưỡi sáng sau khi cởi áo cưới đỏ. Hộp gỗ đào đựng mười hai chiếc kim nằm trên tủ đầu giường. Cô ngủ thêm được hai tiếng, giấc nông, rồi mở mắt vì nắng hắt qua khe cửa sổ phía Đông. Sáng sớm Chợ Lớn yên tĩnh, tiếng rao bánh bao từ đầu hẻm vọng vào nhạt như bụi.

Chiếc khăn đỏ nằm trên sàn, cách giường hai mét về phía cửa phòng, trên tấm ván gỗ thứ tư tính từ chân giường. Khăn gấp làm tư, ngay ngắn, không nhăn không xô lệch. Tối qua cô đặt nó lên tủ đầu giường, cạnh hộp gỗ và chai nước suối. Khăn không thể tự rơi xa như vậy. Cửa sổ đóng, quạt trần tắt từ chín giờ tối trước, không có luồng gió nào thổi được miếng gấm nặng. Cô đi chân trần nhặt khăn, vải mát, mở ra kiểm tra bốn góc rồi treo lên móc cạnh áo cưới đỏ. Cô không lên gác kiểm tra, không hỏi bà. Đêm qua có thứ gì đã vào phòng, hoặc đã ra khỏi phòng. Cô chọn không nghĩ sâu thêm.

Bảy giờ ba mươi, mẹ Quyên từ Q.1 đến với ba tô phở Hoành Thánh nước vẫn nóng. Mẹ gọi Mỹ Linh xuống ăn, giọng nhẹ, không dồn hỏi, chỉ múc ra tô và ngồi cùng con trong im lặng. Mùi xá xíu hòa với mùi gỗ cũ và nhang trầm quen thuộc. Bà nội dậy lúc tám giờ, mẹ Quyên đỡ ngồi, kê gối sau lưng. Bà ăn một phần ba tô phở, nhai chậm, mắt nhìn ra cửa sổ về hướng mái ngói đối diện. Mỹ Linh ngồi cạnh, đếm nhịp thở của bà, ghi vào điện thoại: “26/4 - 24 nhịp/phút - sáng”. Cô nhìn những ngón tay bà run nhẹ trên đũa, khớp sưng đỏ. Mỗi bữa ăn bây giờ giống như một lần đếm ngược.

Mười giờ sáng, bà yêu cầu đem giấy bút lên. Mỹ Linh đặt khay gỗ lên đùi bà: tập giấy đỏ mỏng, bút lông nhỏ, nghiên mực Tàu. Tay bà run vì khớp sưng, từng chữ Hán phồn viết không còn sắc như nhật ký 2003 nhưng vẫn ngay thẳng. Cô ngồi bên, nghe tiếng bút lông cọ lên giấy, từng nét ngang dọc dứt khoát của một người đã viết chữ Hán suốt sáu mươi năm. Mất hai mươi hai phút cho bốn dòng. Bà gập giấy, nói bằng giọng Hoa: “Đem qua cho thầy Hoàng. Nói của bà.” Mỹ Linh cất vào túi vải, đội nón, lái Vespa đến hội quán Tuệ Thành lúc hai giờ chiều.

Thầy Hoàng ngồi bàn gỗ phía sau, bên chồng sách cũ và ấm trà nóng. Thầy đọc tờ giấy, dừng mắt ở dòng ba, đọc lại, rồi gập đặt lên bàn. Thầy rót chén trà hỏi cô đã ăn trưa chưa. Mỹ Linh uống trà, nói đã ăn rồi. Thầy không nói gì về nội dung giấy, chỉ dặn cô đi đường cẩn thận. Trên đường về, trời đổ mưa nặng hạt, nước ngập nửa bánh xe. Cô về đến nhà lúc ba giờ hai mươi. Bà đã ngủ, mẹ về Q.1. Mỹ Linh đứng ở cửa phòng bà một lát, nghe hơi thở chậm rì rào sau mùng.

Sáng thứ Hai 27 tháng 4, mưa suốt ngày. Độ ẩm nhà lên chín mươi hai phần trăm, gỗ cầu thang kêu nhiều hơn mỗi khi có người bước, quần áo treo hơi ẩm dù cửa đóng. Mùi gỗ, nhang trầm và mưa hòa thành thứ mùi riêng của căn nhà - ngọt gắt và cũ kỹ. Nước mưa rơi trên mái tôn tầng ba tạo tiếng lộp bộp đều đặn như nhịp đồng hồ chậm.

Bà yếu rõ. Sáng ăn hai thìa cháo loãng, một thìa nước chanh đường, ngủ đến mười giờ, tỉnh một lát rồi ngủ tiếp tới hai giờ chiều. Mẹ Quyên vào ra pha nước chanh, đắp chăn mỏng cho bà, lau mặt bằng khăn ấm. Mỹ Linh ngồi cạnh giường bà suốt ba tiếng, đọc “Lĩnh Nam phong tục chí” bà cho mượn, bản dịch in năm 1962 giấy ố vàng mùi mốc nhẹ. Cô đọc chậm, mỗi trang phải ngừng để lắng nghe nhịp thở của bà. Mỗi lần bà trở mình, cô lại nhìn lên. Sách viết về tục cưới xin, tế tự, những thứ cô vừa làm trong đêm cưới khăn đỏ. Cô không đọc để hiểu thêm, cô đọc để có mặt ở đó.

Ba giờ ba mươi chiều, bà tỉnh dậy. Mẹ Quyên ra ngoài mua đồ, chỉ còn hai bà cháu. Ánh mắt bà trong hơn, sắc hơn, một sự tập trung mà cả tuần qua không thấy. Bà nhìn Mỹ Linh lâu, từ mặt xuống đến bàn tay đang để trên sách, rồi lên tiếng.

“Mei-lihng aa.” Giọng bà yếu nhưng rõ, không ngắt quãng, không thì thào. Đây là giọng bà thật, người đàn bà sống bảy mươi tám năm trong căn nhà này, đã giấu một tội lỗi năm mươi tám năm trong đáy tủ cẩm xà cừ.

“Bà có một câu Quảng cuối nói cho cháu. Cháu nghe kỹ.” Bà nói bằng tiếng Việt giọng Hoa, từng từ rời rạc nhưng chính xác.

Mỹ Linh gập sách đặt lên đùi, ngồi thẳng lưng, hai tay lên đầu gối. “Vâng bà.” Mặt cô không biểu lộ gì, nhưng trong lồng ngực có tiếng đập chậm, nặng.

Bà hít một hơi dài, tiếng rít nhỏ như gió qua khe cửa hẹp, rồi nói chậm từng chữ Quảng Đông Phật Sơn: “M4 hou2 lau4 dai2 keoi5.”

Mỹ Linh nhận ra âm “M4 hou2” - đừng. Nhưng “lau4 dai2” và “keoi5” thì không chắc. “Keoi5” là “cậu ấy”, nhưng cô không biết bà chỉ ai. Cô cúi sát hơn, đặt tay lên mu bàn tay bà, lạnh và nhẹ như giấy.

“Bà nói lại đi. Cháu không hiểu hết.”

Bà cười nhẹ, khóe miệng bên phải nhếch lên rất nhỏ. “M4 hou2 - đừng. Lau4 dai2 - để lại. Keoi5 - cậu ấy. Đừng để cậu ấy lại.”

Mỹ Linh hiểu, cảm giác như viên đá rơi vào bụng, lạnh và nặng. Cô hít vào chậm, hỏi bằng giọng đều: “Bà ý cậu Khang?” Bà gật nhẹ, nhìn cô thêm ba giây, ánh mắt tránh khỏi phần còn lại của câu trả lời, rồi nhắm mắt. Không giải thích gì thêm. Mỹ Linh ngồi yên hai mươi lăm phút, nhìn gương mặt bà ngủ không thanh thản cũng không đau đớn, chỉ là mặt của một người đã ôm bí mật quá lâu.

Sáu giờ chiều, cô xuống tầng trệt, mở ứng dụng ghi chú, gõ: “M4 hou2 lau4 dai2 keoi5 - bà nói chiều 27/4 - đừng để cậu lại.” Rồi đứng ở chân cầu thang lắng nghe mưa rơi đều. Cô tự hỏi tại sao bà lại cấm để Khang ở đây, khi chính bà đã giữ bài vị và nhang khói suốt năm mươi tám năm. Câu hỏi chưa có lời đáp, nhưng nó sẽ dẫn cô tới nhật ký bà, hoặc tới căn gác khóa kín.

Tối 27, mẹ Quyên và ba Tài ngủ lại tầng trệt. Ba Tài trải chiếu ở phòng khách, nơi từng là tiệm thuốc Vạn An Đường, giờ còn tủ gỗ đào tâm phủ bụi và bàn thờ Quan Công. Mẹ Quyên ngủ phòng nhỏ cạnh bếp, căn phòng bà từng tránh đạn hồi ba tuổi. Mỹ Linh lên tầng hai vào phòng bà lần cuối trong đêm. Bà thở đều, hai mươi hai nhịp một phút, khuôn mặt chìm trong ánh sáng vàng từ đèn dầu. Cô thắp nhang ở bài vị Khang trên kệ Đông, đứng đến khi nhang cháy một phần ba mới về phòng. Mùi trầm đặc quánh trong không khí tĩnh. Cô ngủ lúc mười một giờ đêm. Trên tầng ba vang một bước guốc gỗ rất nhẹ rồi im bặt. Tiếng guốc không đủ nặng để là người sống, cũng không đủ xa để là tiếng mưa.

Năm giờ sáng thứ Ba 28 tháng 4, Mỹ Linh tỉnh dậy, không báo thức, không tiếng động nào. Trời đã tạnh. Nhà im lặng tuyệt đối. Sự im lặng trước bình minh đè lên ngực cô, nặng và khó hít. Cô lạnh, dù nhiệt độ phòng chỉ hai mươi sáu độ. Cái lạnh bắt đầu từ đầu ngón tay chân, bò dần lên bắp chân.

Cô chân trần sang phòng bà, cửa khép hờ như mọi đêm, đèn dầu vẫn cháy. Bà nằm trên giường thấp, mùng tre buông, mắt khép. Hơi thở rất chậm, Mỹ Linh phải đứng yên vài giây mới nghe được một nhịp. Cô ngồi ghế gỗ cạnh giường, nắm tay bà. Tay bà lạnh theo kiểu vật đã nguội từ lâu, lạnh của đất đá và gỗ. Mỹ Linh biết. Cô vẫn nắm, ngón tay ấn vào lòng bàn tay nhăn nheo từng giữ kim may áo cưới suốt ba tháng.

Năm giờ mười lăm sáng, bà tắt thở. Cô đếm nhịp hai mươi ba, hai mươi bốn, hai mươi lăm… không còn nhịp hai mươi sáu. Cô chờ mười lăm giây, không còn nhịp nào. Cô vẫn nắm bàn tay đã may áo cưới cho cô, cũng chính bàn tay viết bốn mươi bảy trang nhật ký chữ Hán phồn cô chưa từng đọc. Nhiệt cuối cùng rời khỏi tay bà như hơi nước rời mặt hồ lúc sáng sớm. Mỹ Linh không khóc. Mắt cô khô, chỉ có một nỗi thắt ở cổ họng mà cô nuốt xuống. Cô ngồi thêm hai phút, tay vẫn nắm, vuốt thẳng từng ngón tay bà, đặt lên chăn gấp ngay ngắn. Cô nhìn khuôn mặt bà lần cuối trước khi đứng dậy đi xuống.

Cô xuống tầng trệt, chân trần trên nền gạch bông lạnh. Mẹ Quyên đã dậy, ngồi ở bàn phòng khách. Mẹ thấy Mỹ Linh, đứng dậy đi lên rất nhanh, rất nhẹ, không chạy. Bà đi thẳng lên tầng hai, không nói một lời. Tiếng khóc đầu tiên vỡ ra từ phòng bà, não nề và ngắn, như một tiếng gọi tên. Ba Tài dậy lúc sáu giờ mười, mặt xám, đứng ở chân cầu thang nhìn lên, hỏi Mỹ Linh đã gọi thầy Hoàng chưa. Cô lắc đầu rồi gọi ngay, giọng bình thản như khi gọi một cuộc hẹn.

Sáu giờ ba mươi, thầy Hoàng đến, áo dài đen, xách túi đồ lễ. Thầy đi thẳng lên tầng hai. Mẹ Quyên bật khóc lớn hơn, tiếng nấc vọng xuống cầu thang gỗ như tiếng đứa trẻ lạc đường. Mỹ Linh ngồi ở bàn tầng trệt, nhìn ra khe cửa cuốn kéo một nửa. Ánh sáng ban mai hắt vào quầy thuốc cũ, chiếu lên lớp bụi mỏng trên mặt tủ đào tâm. Cô thấy bóng người qua lại trên lầu, tiếng chân rất khẽ. Cảm giác như căn nhà đang điều chỉnh lại trọng lượng sau sự ra đi của bà.

Tang lễ diễn ra trong ngày. Bà nằm trong quan tài gỗ đào đã đặt từ tháng Ba, mặc áo dài đen thêu chữ Phúc nhỏ, tay đặt chéo trước bụng, đầu hướng Đông. Di ảnh chụp năm bà bảy mươi tuổi, áo xanh lam, tóc búi cao, mắt nhìn thẳng. Khoảng năm mươi người đến viếng, hầu hết là người Hoa già Q.5 biết bà từ thập niên 1960: chú Sáu hàng mã đầu hẻm, chú Bảy gà chợ Bình Tây, mấy bà lão áo xá xẩu đen nói tiếng Quảng khàn. Họ thắp nhang, cúi ba vái, rồi ngồi ghế nhỏ dọc tường. Mẹ Quyên đứng cạnh quan tài, tay nắm mép, vai run, khóc “Chị ơi” lặp lại. Ba Tài đứng bên, tay đặt vai mẹ. Mỹ Linh mặc sơ mi trắng, quần đen, tóc búi thấp, nhận nhang từ từng người, cúi đáp lễ, đặt vào lư hương lớn. Cô không khóc. Mỗi lần cúi đầu, cô lại liếc lên tầng hai qua khe cửa cầu thang.

Năm giờ ba mươi chiều, thầy Hoàng làm lễ đóng quan tài, ba hồi chuông, ba câu tụng tiếng Quảng cổ. Cô chỉ nghe ra chữ “vãng sanh” và “an lạc”. Nắp khép, mẹ Quyên khóc to hơn, hai tay ôm lấy quan tài một lát rồi buông ra. Mỹ Linh ôm vai mẹ, kéo nhẹ bà lùi lại. Mùi gỗ đào mới từ quan tài thoảng lên, lẫn vào mùi nhang.

Sáng mai bà được chôn ở Phước Lạc Viên, nghĩa trang mới có hàng rào sắt. Gia đình không chôn bà ở Triều Châu cũ Phú Định, nơi bà đã chôn Khang năm 1968, vì nghĩa trang đó đã bị san làm chung cư năm 2010. Bà nằm một mình, người đầu tiên trong dòng họ không chôn cạnh người thân. Mỹ Linh nghĩ về câu Quảng của bà, về việc “đừng để cậu ấy lại”. Có lẽ bà cũng không muốn cậu Khang bị bỏ lại một mình ở nghĩa trang cũ đã thành chung cư, nhưng bà không giải thích.

Mười một giờ đêm, nhà tang im ắng. Mẹ Quyên ngủ phòng nhỏ cạnh bếp, ba Tài ngủ phòng đối diện phòng bà cũ. Quan tài bà ở tầng trệt, nhang cháy suốt đêm. Tàn nhang rơi trắng trên nền gạch bông. Mỹ Linh không ngủ, ngồi bàn tầng trệt đến gần mười hai giờ, uống hai chén trà ô long nguội, mắt dõi theo đốm sáng lư hương. Rồi cô đứng lên, đi chân trần lên cầu thang. Gỗ kêu từng tiếng nhỏ dưới mỗi bước chân.

Cô bước vào phòng bà. Đèn dầu vẫn cháy, giường trống, mùng buông, chăn gấp. Căn phòng thiếu đi người nằm nhưng vẫn đầy sự hiện diện của bà. Mùi dầu gió và phấn rôm cũ còn vương trên gối. Bài vị Khang trên kệ Đông, lư hương còn ấm dù nhang đã tắt từ chiều. Cô đến đứng trước gương đồng treo kệ Tây, mặt gương xỉn màu không soi rõ mặt người, chỉ phản chiếu một hình dáng mờ. Cô nhìn chính mình mệt mỏi, tóc xổ vài sợi bên thái dương, mắt khô môi khô. Cô đứng một phút, chỉ muốn yên lặng để sắp xếp những gì sẽ làm tiếp: đọc nhật ký, xử lý bài vị, tìm hiểu tại sao bà nói câu đó. Không có gì trong phòng này là rõ ràng.

Rồi cô nghe.

“Mei-lihng aa.” Giọng nam trẻ, Quảng Đông Phật Sơn chậm rãi và rõ ràng. Giọng vang lên phía sau cô, cách khoảng một mét rưỡi, ngang tầm vai, giữa không gian thật của căn phòng. Âm sắc ấm, khác hẳn tiếng thì thầm, gió hay tiếng guốc trên tầng ba. Cô nhận ra giọng này - nó giống với cách bà gọi tên cô, nhưng trẻ hơn, của một người đàn ông dưới ba mươi tuổi.

Cô quay phắt lại. Phòng trống rỗng. Gió đứng yên. Đèn dầu không lay động. Mùng không động. Bài vị Khang im lặng trên kệ. Cô đứng trên sàn gỗ lạnh, tim đập mạnh nơi cổ và đầu ngón tay. Nhưng cô không sợ. Đó là sự xác nhận cho một linh cảm từ lâu cuối cùng cũng đến. Cô không trả lời, không gọi tên. Không có bước guốc gỗ nào tiếp theo, không tiếng thở. Sự im lặng trở lại dày đặc hơn.

Cô ngồi xuống ghế cạnh giường bà, tay để trên đùi, ngồi mười hai phút. Cô không khóc, không la, chưa tin hẳn nhưng cũng không còn quyền phủ nhận. Cô tự hỏi tại sao Khang chỉ gọi tên cô rồi im. Có lẽ cậu cũng đang chờ một lời chưa kịp nói, giống bà đã chờ suốt mấy mươi năm. Mười hai giờ ba mươi đêm, cô xuống tầng trệt, ngồi ở bàn gỗ quầy thuốc cũ, nơi bà từng bắc thuốc suốt ba mươi năm. Cô không viết sổ, không gọi Trang, không nhắn Khôi, chỉ nhìn ra cửa cuốn, bóng tối nhạt dần nơi khe hở.

Ba giờ mười lăm sáng, cô lên tầng hai, không vào phòng mình mà nằm xuống giường bà. Mùng tre buông, chăn gấp ngay ngắn, hơi ấm từ cơ thể cô dần thẩm vào nệm gạo cũ. Cô vẫn giữ bùa loan đơn vàng ở áo lót ngực phải, mảnh giấy mỏng ấm áp trên da. Cô nằm ngửa, nhắm mắt. Trên tầng ba, sàn gỗ im. Nhưng không khí trong nhà đã khác về trọng lượng. Một cánh cửa đã mở ra, không đóng lại nữa, và cô biết mình sẽ phải đi qua nó.

Cô ngủ lần đầu trên giường bà. Bài vị Khang đứng yên, vệt sáng đèn dầu hắt vào mặt gỗ đào, rọi đúng chữ “康” - chữ Khang, cuối tên người đã gọi tên cô đêm nay.

Cô ngủ, và không mơ thấy hẻm mưa.

Chương khác

Xem thêm