Âm Hôn - Chương 9: Lễ chính
Mỹ Linh thức lúc ba giờ mười lăm sáng Thứ Bảy, không cần chuông điện thoại. Trong phòng tầng hai, quạt trần quay đều, xe lam đầu hẻm Triệu Quang Phục rồ…
Nội dung chương
Mỹ Linh thức lúc ba giờ mười lăm sáng Thứ Bảy, không cần chuông điện thoại. Trong phòng tầng hai, quạt trần quay đều, xe lam đầu hẻm Triệu Quang Phục rồ máy chở hàng ra chợ Bình Tây. Cô ngồi dậy, mặc áo phông trắng quần ngắn cotton, xỏ dép lào xuống tầng trệt.
Đèn vàng mười watt bật một bóng ở cầu thang. Bà nội ngồi sẵn trên xe lăn ngoài hiên sau, áo dài xám lụa, đầu trùm khăn nâu. Trên bàn gỗ phòng khách, bài vị Khang đã được đem xuống từ tối qua, đặt giữa khay gỗ đào, chữ "陳有康靈位" sơn đỏ, phủ thêm lớp dầu bóng mới. Bên cạnh là niêu đất nắp gỗ mun và con gà trống đen đứng yên trên tấm gỗ đào nhỏ, chân buộc lỏng dây gai.
Thầy Hoàng đến lúc năm giờ, áo dài đen, tay xách túi vải, kính lão đáy dày. Ông chào bà nội bằng tiếng Quảng, bà đáp một câu ngắn. Rồi ông lấy ra con dao nhỏ cán gỗ mun, lưỡi cong khoảng mười lăm centimet. Mùi dầu hỏa trộn với gỗ đào cũ và lông gà ngai ngái.
Năm giờ mười lăm, thầy Hoàng đứng trước bàn thờ Quan Công, tay trái giữ hai chân gà, tay phải đặt lưỡi dao ngang cổ. Gà không giãy. Mỹ Linh đứng cách ba mét gần cửa cuốn, nhìn lưỡi dao ấn xuống, máu đỏ thẫm chảy thành dòng nhỏ xuống niêu đất. Tiếng máu rơi nặng và ấm như rót trà đặc vào chén quá nông.
Thầy Hoàng dùng miếng vải gấm đỏ thấm máu từ niêu, rồi bôi ở bốn góc tầng trệt. Mỗi góc ông quỳ xuống, ấn vải vào chân tường, xoay ba vòng tròn nhỏ. Mùi tanh sắt nhẹ bị mùi trà ô long trên bàn thờ át đi. Sau bốn góc, ông đến ngạch cửa cuốn, bôi một đường ngang ngay dưới mép cửa. Máu thấm vào xi măng cũ thành vệt đỏ gần đen. Rồi ông đến bài vị Khang, dùng ngón trỏ chấm máu vẽ một vòng tròn dưới chữ "康".
Cuối cùng, ông đến chỗ Mỹ Linh, ấn một giọt máu nhỏ bằng hạt đậu vào mép vạt trái áo cưới đỏ đang treo trên giá gỗ cạnh cầu thang. Giọt máu nằm sát đường viền, cách sợi chỉ thêu trắng "tang ẩn" một centimet rưỡi, không thấm vào sợi trắng. Thầy Hoàng lui lại, nhìn bà nội, nói bằng tiếng Việt giọng Hoa: "Xong. Đem chôn gà."
Ba Tài đến từ quận Một lúc năm giờ ba mươi, áo sơ mi trắng ngắn tay, quần tây xám. Ông cùng thầy Hoàng khiêng niêu đất ra sân sau, chỗ gốc trứng cá. Mỹ Linh đứng dưới mái hiên, nhìn ba đào hố trong nền đất còn ướt vì mưa đêm qua. Niêu đất được đặt xuống, đậy nắp kín. Thầy Hoàng đọc ba câu tiếng Quảng, cô chỉ bắt được chữ "gà" và chữ "đất". Ba cô lấp đất lại, vỗ chặt bằng lưng xẻng. Bà nội bảo cô tưới một cốc trà ô long lên chỗ đất mới. Nước thấm nhanh, để lại mảng sậm màu trên nền sân xám.
Sáu giờ sáng, cô lên phòng bà tầng hai. Áo cưới đỏ treo trên giá gỗ, gương đồng trên kệ Tây đã lau sạch bằng rượu trắng và nước gừng. Hai cây đèn dầu cháy hai bên, một đỏ một trắng. Trên bàn thờ Quan Công có thêm tấm ảnh đen trắng cỡ bàn tay: Khang mười bảy tuổi, áo sơ mi trắng, tóc cắt ngắn, tay cầm khay nhôm trước cửa tiệm cà phê vợt. Mặt cậu gầy, mắt một mí, sống mũi thẳng, nụ cười lệch về một ngày bình thường trước chiến tranh. Mỹ Linh nhìn ảnh lần đầu, không biết bà giữ nó ở đâu suốt năm mươi tám năm.
Bà nội ngồi ghế gỗ thấp cạnh giường, gọi cô đứng trước gương đồng rồi bắt đầu mặc áo cưới. Đầu tiên là áo lót trắng lụa mỏng có túi nhỏ ở ngực phải. Cô đeo bùa loan đơn vàng vào túi, miếng vàng mỏng dính vào da, lạnh. Rồi đến áo cưới đỏ. Bà kéo từng lớp vải lên vai cô, vuốt phẳng nếp gấp, cài mười hai cúc nhựa đỏ dọc từ cổ xuống eo. Tay bà run nhẹ nhưng từng động tác chính xác. Mười hai tiếng "cạch" vang lên đều như máy may Singer.
Sau áo là tóc. Bà bảo cô ngồi xuống ghế quay lưng lại, chải tóc bằng lược gỗ đào rồi tết thành búi cao kiểu Hoa. Mười một chiếc kim bạc cũ trầy nhẹ ở thân, bà giữ từ năm 1968. Chiếc thứ mười hai bằng đồng đen, nặng hơn, đầu kim khắc chữ "壽" nhỏ kiểu Hán phồn. Bà cài từng chiếc từ vành tóc ngoài cùng vào trong. Chiếc đồng đen nằm giữa búi, nơi cao nhất trên đầu. Bà chỉ nói: "Chỗ này chỉ người không ở đây mới thấy." Mỹ Linh không hỏi ai.
Quá trình kéo dài hai mươi hai phút. Bà ít nói, thỉnh thoảng nhắc: "Nghiêng đầu phải", "Cằm hạ xuống", giọng khô vì phổi yếu nhưng đủ rõ. Lúc cài kim cuối cùng, bà đặt hai tay lên vai Mỹ Linh, giữ năm giây. Rồi bà cầm khăn đỏ gấm thêu chữ Hỷ đôi vạt, vịn ghế đứng lên, trùm khăn xuống đầu cô.
Trước mặt Mỹ Linh là một màn đỏ, hơi thở cô đập vào lớp gấm, ấm và ẩm. Bà ngồi xuống, thở ra một hơi dài rồi hỏi, giọng chậm, tiếng Quảng pha Việt: "Mei-lihng, hôm nay cháu là cô dâu Trần thị. Không bằng cấp, không xã hội, không ba mẹ. Chỉ bà và Khang. Cháu hiểu không?"
"Cháu hiểu."
"Lễ không khóc."
"Cháu không khóc." Bà im lặng ba giây rồi nói: "Vậy là tốt. Ra kiệu đi."
Bảy giờ sáng, sáu người khiêng kiệu: ba bà con họ xa từ Hong Kong, ba người đàn ông Hoa trong khu Triệu Quang Phục, tất cả áo dài đen thắt lưng đỏ. Kiệu gỗ sơn đỏ, mui lụa đỏ, rèm che bốn mặt nhưng không kín hẳn. Cô ngồi trên ghế gỗ, hai tay đặt trên đùi, ngón cái xoay nhẹ chiếc nhẫn bạc trơn Khôi tặng sinh nhật hai mươi lăm.
Kiệu giấy chở bài vị Khang đi sau. Bài vị đặt trên khay gỗ đào nhỏ, xung quanh hoa giấy đỏ vàng và mấy cây nhang đang cháy. Đoàn rước đi chậm qua Triệu Quang Phục, Hải Thượng Lãn Ông, Trần Hưng Đạo B, Tản Đà, rồi quay lại hội quán Tuệ Thành. Mỹ Linh ngồi yên trong kiệu, nghe tiếng chân người khiêng đều trên mặt đường nhựa, tiếng xe máy ngang qua, có tiếng trẻ con reo "đám cưới kìa". Mẹ Quyên đẩy xe lăn của bà nội ngay sau kiệu, mắt sưng nhưng không khóc.
Nắng lên lúc bảy giờ hai mươi, xuyên qua khăn và rèm lụa thành ánh sáng hồng cam. Mỹ Linh nhìn bàn tay mình, da đỏ, móng đỏ, nếp gấp khớp ngón hằn lên như đường chỉ thêu. Cô nhắm mắt, mở ra, thế giới vẫn đỏ.
Bảy giờ ba mươi lăm, đoàn rẽ vào Tản Đà. Dưới khăn đỏ, cô cảm nhận kiệu đi vào con đường nhỏ hơn, tiếng chân người khiêng vang gần hai bên tường, tiếng xe cộ xa dần. Mặt đường còn ướt, giày dép lội trong nước đọng. Bà nội đã nhắc: "Nó chạy ra hẻm Tản Đà rồi trúng đạn."
Bùa loan đơn trong túi áo lót nóng lên.
Nhiệt tăng rõ rệt, như miếng kim loại vừa hơ lửa, đạt mức nóng nhưng không bỏng trong hai giây rồi giữ nguyên mười giây. Mỹ Linh đưa tay lên ngực, ấn nhẹ qua ba lớp vải. Tản Đà là nơi Khang chết. Có một thứ trong hẻm vừa chạm vào bùa, và bùa đáp lại. Mười giây sau, bùa nguội nhanh như khi nóng lên. Mỹ Linh bỏ tay xuống, tim đập nhanh hơn một chút. Cô ghi nhớ: Tản Đà - bùa nóng. Không hỏi ai, không kể ai, giữ nó như mảnh giấy gấp trong túi, thứ sẽ có nghĩa sau này.
Kiệu ra khỏi Tản Đà, quay lại Triệu Quang Phục, đến hội quán Tuệ Thành lúc tám giờ mười lăm. Thầy Hoàng đợi ở cổng, tay cầm khánh đồng nhỏ. Ông chỉ chỗ đậu kiệu, tự tay dìu Mỹ Linh xuống, bàn tay khô và ấm nắm nhẹ khuỷu tay cô, dẫn qua ngạch cửa vào chính điện. Cô bước từng bước nhỏ, chỉ thấy nền gạch Tàu đỏ dưới chân qua khe hở giữa khăn và vai.
Chính điện rộng khoảng một trăm mét vuông, cột gỗ lim cao, mùi nhang trầm nặng, mùi dầu hỏa từ đèn treo, mùi giấy tiền vàng mã ngọt khô trộn lẫn. Tiếng bánh xe lăn của bà dừng ở một góc, tiếng thầy Hoàng sắp đồ lễ.
Chín giờ, lễ bắt đầu. Mỹ Linh đứng giữa chính điện đối diện cổng hội quán. Thầy Hoàng đọc một câu tiếng Quảng rồi nói tiếng Việt: "Yat baai - thiên địa." Cô cúi ba lần, mỗi lần ba mươi độ, hai tay áp ngực trái, giữ ba giây rồi đứng thẳng. Mỗi lần cúi, mười hai chiếc kim trên đầu nghiêng theo trọng lực, nặng nhưng không rơi.
"Yi baai - cao đường." Cô quay vào trong, đối diện bà nội. Qua lớp khăn đỏ, cô thấy bóng bà ngồi trên xe lăn, khăn nâu trên đầu, cúi ba lần. Lần thứ ba, cô nghe tiếng bà thở ra một hơi nhỏ, như vừa nín thở suốt hai lần cúi trước.
"Saam baai - giao bái." Cô quay sang trái, nơi bài vị Khang đặt trên bàn lễ, nhang cháy nửa, tàn rơi thành vệt xám mỏng. Lần cúi thứ nhất. Lần thứ hai. Lần thứ ba.
Trong lần cúi thứ ba, hai tay áo cưới đỏ rung lên một giây rồi lắc một cái rồi buông. Gió trong chính điện kín không đủ làm đèn lay. Cô cảm nhận chuyển động không qua da vì lớp vải dày, mà qua cách ta biết có người bước đến gần trong bóng tối dù chưa chạm. Cô đứng thẳng lên, tim đập mạnh, không dừng lễ.
Thầy Hoàng nói: "Hợp lễ."
Chín giờ ba mươi lễ bái kết thúc. Mười giờ mười lăm, nghi thức đốt vàng mã diễn ra ở sân hội quán. Nhà giấy, người hầu giấy, và một bộ áo cưới chú rể giấy thêu loan đơn ngược chiều được khiêng ra lò gạch lớn ở góc sân. Thầy Hoàng đổ dầu hỏa và châm lửa. Lửa bùng cao gần hai mét. Mỹ Linh đứng cách năm mét, có hai phụ nữ họ xa đứng hai bên. Lửa cháy năm phút, nuốt hết nhà giấy, người hầu, áo cưới giấy. Khói trắng nặng tản ra, mùi giấy cháy ngọt và mùi dầu hỏa hăng. Cô nhớ một câu trong sách Mỹ thuật: "Màu đỏ là màu của máu, của lửa, của tình yêu và của cái chết." Cô không nhớ ai viết, chỉ thấy mình đứng giữa những thứ đó, dưới khăn cưới, chờ lửa tắt.
Lửa tắt lúc mười một giờ kém mười. Tàn tro được hốt vào thùng kim loại, thầy Hoàng nói sẽ rải xuống sông Sài Gòn chiều nay. Mỹ Linh được dìu về kiệu, đoàn quay lại nhà phố Triệu Quang Phục.
Mười hai giờ trưa, Mỹ Linh bước qua ngạch cửa nhà phố lần đầu với tư cách cô dâu chính thức. Cô được dẫn đến bàn thờ Trần thị tầng trệt, quỳ xuống tấm đệm gỗ đào, bái ba vái, mỗi vái ba mươi độ, tay áp ngực. Đây là lần đầu tiên cô quỳ trước bàn thờ này. Sau ba vái, bài vị Khang được đưa lên bàn thờ Quan Công tầng hai, đặt vào kệ Đông, vị trí vĩnh viễn từ hôm nay.
Một giờ chiều, Mỹ Linh về phòng riêng, vẫn mặc áo cưới, trùm khăn, cài mười hai chiếc kim. Mẹ Quyên đem lên chén cháo trắng, cô ăn hai thìa rồi đặt thìa xuống. Cô ngồi dựa tường trên giường gỗ, nghe tiếng dọn dẹp dưới tầng trệt, tiếng bà con họ xa nói chuyện tiếng Quảng pha Việt, tiếng chén đũa va nhau. Cô ngủ thiếp lúc hai giờ chiều, đầu gục xuống ngực.
Ba giờ ba mươi chiều cô thức dậy. Tiếng ồn dưới nhà đã nhỏ, bà con về khách sạn, chỉ còn mẹ Quyên và ba Tài. Tiếng xe lăn ngoài hành lang, bà đẩy vào dừng ở cửa.
"Mei-lihng."
"Dạ."
"Nửa đêm tự tháo khăn. Trong bóng tối. Không soi gương. Không nhìn vào áo cưới đỏ. Sau khi tháo cứ ngủ. Mai sáng cháu là cô dâu chính thức."
"Dạ."
Bà ngồi yên ngoài cửa một lúc. Mỹ Linh nghe tiếng thở nặng, có tiếng đờm nhẹ, rồi tiếng xe lăn đẩy đi trên sàn gỗ hành lang. Cửa phòng bà đóng lại.
Mỹ Linh ngồi trong phòng dưới khăn đỏ, từ ba giờ ba mươi chiều đến chín giờ tối. Cô không bật đèn, không ăn thêm, đi vệ sinh một lần lúc sáu giờ, tay bám tường trong bóng tối. Cô uống nước từ chai suối để sẵn trên tủ, mở nắp, uống, đóng nắp, tất cả dưới khăn đỏ.
Chín giờ ba mươi tối, mưa rào đổ xuống mười một phút rồi ngừng đột ngột. Sau mưa, căn nhà chìm vào thứ im lặng ướt: gỗ giãn nở, nước nhỏ giọt từ mái xuống sân, người sống đã ngủ.
Mười giờ đêm, Mỹ Linh tắt đèn dầu nhỏ bà để lại trên bàn, nghe tiếng dầu rít nhẹ rồi tắt. Phòng chìm vào bóng tối hoàn toàn. Cô ngồi trên giường, lưng tựa tường, hai tay ôm đầu gối, chờ nửa đêm.
Mười một giờ năm mươi lăm tối, cô bắt đầu tháo khăn. Tay trái nâng vành khăn trước, tay phải kéo mép khăn từ sau gáy, nhẹ và chậm. Khăn trượt khỏi đầu, rơi xuống đùi, cô gập làm tư đặt ngay ngắn trên giường. Không khí trong phòng mát, mùi gỗ và mùi vải mới. Cô ngồi yên mắt mở nhìn vào bóng tối đồng nhất trước mặt mười bảy phút, không khóc.
Rồi cô tháo mười hai chiếc kim, từng chiếc từ ngoài vào trong. Ngón tay mò tìm rồi kéo ra khỏi búi tóc, đặt vào hộp gỗ đào nhỏ trên tủ đầu giường. Mười một chiếc bạc xếp thành một hàng. Chiếc đồng đen cuối cùng, cô giữ trong lòng bàn tay ba mươi giây, cảm nhận sức nặng và chữ "壽" hằn vào da, rồi đặt riêng vào một ngăn nhỏ của hộp gỗ, tách biệt với mười một chiếc bạc.
Mười hai giờ ba mươi đêm, cô nằm xuống, không cởi áo cưới. Bà đã dặn: "Cứ mặc áo ngủ, sáng dậy thay." Cô nằm ngửa, hai tay đặt trên bụng, áo cưới hơi cộm ở eo nhưng cô quen rồi. Cô ngủ thiếp lúc một giờ sáng.
Cô mơ thấy hẻm mưa lần thứ tư. Lần này hẻm rõ nhất. Hẻm Tản Đà rộng hai mét rưỡi, tường gạch bám rêu đen. Cô đứng đầu hẻm, chân trần, áo cưới đỏ, tóc búi cao không cài kim, tóc xõa xuống vai ướt. Cách khoảng mười mét phía trước, một thiếu niên áo sơ mi xanh nhạt, quần tây đen, chân đi dép cao su đen, đang chạy, dáng gầy, đầu hơi cúi. Cô gọi: "Hong5." Người đó vẫn chạy.
Pháo sáng rơi xuống đầu hẻm, một quả cầu lửa trắng lóa rọi sáng toàn bộ con hẻm trong một giây. Cô thấy rõ gáy tóc ướt dính vào da người chạy. Rồi tiếng súng máy, một loạt ngắn ba phát, "tạch tạch tạch", khô và gọn. Người áo xanh ngã xuống, úp mặt vào vũng nước cống phía trước, áo thấm nước tối màu loang rộng từ giữa lưng.
Mỹ Linh chạy đến, nhanh hơn mọi lần, tới gần cách một mét. Cô thấy lưng áo xanh, bàn tay phải người đó nắm chặt nắm đất bên mép cống, máu từ dưới ngực trái pha vào nước mưa thành vệt hồng nhạt. Cô cúi xuống, đưa tay ra định chạm vào vai.
Tỉnh dậy lúc ba giờ lẻ tám sáng.
Mỹ Linh mở mắt, thở mạnh. Mồ hôi ướt lưng áo cưới đỏ, lớp gấm dày lạnh dính vào da. Đồng hồ điện thoại hiện 4:08 sáng Chủ Nhật 26/4. Cô ngồi năm phút cho nhịp thở đều lại, tay trái đặt lên ngực trái, nơi bùa loan đơn đã nguội. Rồi cô bật đèn bàn, cởi áo cưới, tháo mười hai cúc nhựa từng cái một, tay không run. Cô treo áo lại lên giá gỗ cạnh khăn đỏ, mặc áo phông trắng và quần đùi cotton, ngồi xuống giường nhìn ra cửa sổ. Trời chưa sáng, màn đêm ngoài kia vẫn xám đen.
Cô không ngủ lại. Cô ngồi trên giường chờ trời sáng, tay trái nắm hộp gỗ đào đựng mười hai chiếc kim. Cô chưa hiểu hôm nay là ngày đầu cô trở thành vợ chính thức của bài vị. Cô cũng chưa biết Khang đã đứng ở góc phòng suốt đêm qua, nhìn cô tháo khăn, tháo kim, mơ thấy hẻm. Cô chỉ ngồi, chờ sáng, mắt nhìn ra cửa sổ, nghe tiếng xe lam đầu hẻm bắt đầu rồ máy chở hàng ra chợ Bình Tây.