Bạch Gia Y Quán - Chương 22: Tân Thập Tam Châm Sau Phong Ấn Cuối Cùng

Tiếng mưa trút xuống mái ngói rêu phong của Bạch Gia Y Quán thưa dần, nhường chỗ cho những giọt nước đục ngầu rỏ tí tách từ xà nhà gãy xuống nền gạch vỡ.…

Nội dung chương

Tiếng mưa trút xuống mái ngói rêu phong của Bạch Gia Y Quán thưa dần, nhường chỗ cho những giọt nước đục ngầu rỏ tí tách từ xà nhà gãy xuống nền gạch vỡ.

Tôi chống hai bàn tay run rẩy xuống sàn, cố nén cơn đau buốt từ các đầu kinh mạch đang co giật dữ dội, chật vật bò từng tấc về phía góc phòng. Mùi khét lẹt của tà khí bị tiêu biến hòa lẫn mùi tanh nồng của máu đen đặc quánh tạo thành một thứ tử khí nghẹt thở. Cây kim đồng nghìn năm nằm im lìm trên một mảnh ngói vỡ, thân kim lạnh ngắt, không còn phát ra luồng nhiệt ma quái nào nữa.

Trước mặt tôi, Bạch lão y nằm ngửa giữa đống xà cừ mục nát.

Lớp độc chướng tím đen từ tà thú phản phệ đã lan tràn khắp cơ thể lão. Khuôn mặt từng đạo mạo, phương phi của vị danh y lừng lẫy chốn kinh kỳ co rúm lại, tím tái như một miếng gỗ mục ngâm bùn lâu năm. Những đường gân máu nơi cổ lão nổi cộm lên từng búi, đen sì, đập thoi thóp những nhịp đứt quãng.

Tôi quỳ xuống bên cạnh lão. Đôi bàn tay tôi đầy những vết xước rớm máu, cẩn thận chạm vào cổ tay lão để bắt mạch. Dưới ba đầu ngón tay tôi tại các bộ Thốn, Quan, Xích, mạch tượng của sư phụ đã tan tác. Đó là hình ảnh của Tuyệt mạch - mạch tượng tán loạn như đàn kiến vỡ tổ, báo hiệu nguyên khí đã cạn kiệt đến giọt cuối cùng, không còn bất kỳ phương dược nào của trần gian có thể vãn hồi.

Đôi mi mắt nhăn nheo của Bạch lão y khẽ động đậy. Lão chầm chậm mở mắt ra. Đôi mắt lão đã mất đi vẻ sắc lạnh, thâm sâu của một kẻ nắm giữ bí thuật sinh tử, con ngươi đục mờ phủ một tầng màng xám xịt.

Lão nhìn thấy tôi. Cổ họng lão giật giật, phát ra những tiếng khò khè tắc nghẹn. Bàn tay khẳng khiu đầy mụn nhọt của lão run rẩy nâng lên khỏi mặt sàn vài tấc, hướng về phía xác con nhím thần cách đó không xa, rồi lại run rẩy hướng về phía tôi.

- Đạo... - Giọng lão khàn đặc, vỡ vụn từng âm tiết, tựa hồ dây đàn đứt bật ra những tiếng kêu sau chót. - Con... nghịch châm... thật rồi ư?

Tôi cắn chặt môi, vị máu mặn chát tràn vào khoang miệng:

- Thưa sư phụ, con đã hủy tà trận. Bạch Tiên đã được giải thoát. Cả người vô tội... cũng không còn ai phải chết oan nữa.

Bạch lão y run rẩy hít vào một ngụm khí lạnh. Lồng ngực lõm sâu của lão phập phồng yếu ớt dưới lớp áo lụa rách bươm. Những giọt nước mắt đục ngầu ứa ra từ khóe mắt đầy nếp nhăn của lão, lăn chầm chậm qua gò má xám xịt, xóa đi một vệt máu đen khô khốc.

- Ba đời... - Lão thều thào, mỗi từ thốt ra đều kéo theo một ngụm bọt máu đen trào qua kẽ răng. - Ba đời Bạch gia... ngỡ mình nắm giữ thuật trường sinh cải tử... Rốt cuộc... chỉ là lũ nô bộc... nuôi dưỡng một con ác thú... Ta cứu sống mẹ con... năm đó... cũng là dùng gai hút tà... Ta tưởng ta là thánh nhân... Hóa ra... ta chỉ là một kẻ cướp mạng...

Tôi nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của lão. Năm năm trước, cũng chính bàn tay này đã đặt những mũi kim châm cứu đầu tiên lên huyệt đạo của mẹ tôi, kéo bà từ cửa tử trở về sau một trận bạo bệnh thập tử nhất sinh. Năm năm tôi bái lão làm thầy, lão từng kiên nhẫn chỉ cho tôi từng vị thuốc, dạy tôi cách phân biệt Xuyên Khung già hay non, cách sao Đương Quy cho giữ trọn tính ấm. Sự kính trọng và lòng biết ơn tôi dành cho lão là chân thật. Nhưng tội ác lão gây ra dưới danh nghĩa cứu người cũng là sự thật đẫm máu không thể gột rửa.

- Sư phụ, người nhắm mắt đi. - Tôi nghẹn ngào, giọng nói khàn đặc vì kiệt sức. - Nghiệp chướng của Bạch gia, dừng lại ở đêm nay thôi.

Bạch lão y nhìn tôi trân trân. Ánh nhìn của lão dừng lại trên gương mặt tôi rất lâu, nơi những giọt mồ hôi đang hòa cùng máu tươi lăn dài. Một nét thanh thản kỳ lạ dần dần thay thế cho nỗi kinh hoàng tột độ trên gương mặt méo mó của lão. Bàn tay khẳng khiu đang nắm lấy vạt áo tôi từ từ nới lỏng, trượt dài xuống nền gạch tàu lạnh buốt.

- Đừng... đừng làm thầy thuốc... nếu tim con... nhuốm bẩn... - Lão thì thào tiếng cuối cùng.

Hơi thở của vị danh y phố Hàng Bông ngưng bặt. Đôi mắt lão mở trừng trừng nhìn lên khoảng trần nhà thủng toác, nơi bầu trời đêm đang chuyển dần từ màu đen kịt sang màu lam xám của rạng đông.

Tôi ngồi lặng bên xác lão một hồi lâu. Gió lạnh từ phố Hàng Bông lùa qua những chấn song cửa vỡ nát, thổi bay những đám tàn tro bay lơ lửng trong không khí. Tôi giơ bàn tay run rẩy, nhẹ nhàng vuốt dọc từ trán xuống, khép lại đôi mắt đục ngầu của người thầy đã dẫn dắt tôi vào con đường y đạo, cũng là người suýt biến tôi thành kẻ đồng lõa của tội ác.

Bên cạnh lão, thân xác của Bạch Tiên đã thu nhỏ lại bằng một con nhím rừng thông thường. Lớp da nhăn nheo, gầy trơ xương sườn phủ một lớp lông trắng ngà thô ráp, không còn một chiếc gai nhọn đen ngòm nào. Linh thú bị đày đọa hàng trăm năm qua cuối cùng đã trút bỏ lớp vỏ bọc tà ác, trở về với giấc ngủ vĩnh hằng trong hình hài nguyên thủy của tự nhiên.

Cơn đau xé rách từ các huyệt vị nghịch chuyển trên người nhắc nhở tôi rằng thời gian không chờ đợi ai. Tôi vịn vào cột nhà đứng dậy, toàn thân run rẩy lảo đảo.

Tiếng rên rỉ yếu ớt phát ra từ góc buồng tối sau tủ thuốc lớn.

Tôi giật mình nhớ ra những người khốn khổ. Cắn răng chịu đựng cơn đau như búa bổ nơi huyệt Thái Dương, tôi lê từng bước chân nặng nề vượt qua đống gạch vụn, tiến về phía cánh cửa gỗ dẫn xuống mật thất chứa dược liệu.

Bên trong gian buồng tối tăm nồng nặc mùi ẩm mốc, hai bệnh nhân lạ mặt - những người khốn khổ bị Bạch lão y đánh thuốc mê đưa về từ trưa hôm qua để chuẩn bị cho buổi tẩy gai đẫm máu - vẫn đang nằm bất tỉnh trên sạp tre. Một người là phu kéo xe trạc ba mươi tuổi, người kia là một phu bốc vác ở bến phà Đen. Hơi thở của họ yếu ớt, sắc mặt xanh xao vì trúng phải mê hương bách thảo cực mạnh của Bạch gia.

Tôi quỳ xuống bên sạp tre, nhanh chóng bắt mạch cho từng người. Mạch tượng của họ trầm trì, tà khí từ mật thất đã bắt đầu xâm lấn vào phế kinh nhưng chưa kịp tổn hại đến tim mạch.

Tôi rút từ trong túi áo ra ba cây kim bạc thông thường mà tôi luôn mang theo bên mình, hơ qua ngọn đèn dầu sắp cạn rồi dứt khoát hạ châm. Tôi đâm kim vào huyệt Nhân Trung để khai khiếu tỉnh thần, tiếp tục vê kim tại hai huyệt Hợp Cốc và Nội Quan để trục hàn tán tà, kích thích tuần hoàn huyết dịch. Động tác của tôi dứt khoát, chính xác theo đúng những bài học căn bản của y đạo chính tông, không cần đến bất kỳ thần lực hay tà thuật mượn mệnh nào.

Sau mười lăm phút châm cứu và xoa bóp kinh lạc, người phu kéo xe ho sặc sụa một tiếng, nôn ra một búng đờm đen tanh nồng rồi từ từ mở mắt. Người phu bốc vác cũng khẽ rên rỉ, hơi thở ấm áp dần trở lại trên lồng ngực.

Họ nhìn thấy cảnh tượng hoang tàn đổ nát trong phòng, nhìn thấy máu đen vương vãi khắp nơi thì hoảng loạn muốn vùng dậy chạy trốn.

- Đừng sợ, mọi chuyện qua rồi. - Tôi giữ vai người phu kéo xe lại, cất giọng trấn an dẫu cổ họng bỏng rát. - Hai người bị trúng độc khí của dược liệu ẩm mốc. Tôi đã giải độc xong. Hãy mau rời khỏi đây bằng cửa sau, chạy thẳng về nhà, tuyệt đối ba ngày tới không được ra gió lạnh, sắc nước gừng tươi uống thay trà.

Hai người đàn ông run lẩy bẩy, nhìn tôi với ánh mắt vừa kinh hãi vừa biết ơn. Họ chẳng hề hay biết bản thân vừa bước một chân qua ngưỡng cửa của địa ngục hiến tế. Họ lảo đảo dìu nhau bước qua đống đổ nát, biến mất sau cánh cửa hách dẫn ra ngõ cụt phía sau y quán.

Chỉ còn lại một mình tôi giữa Bạch Gia Y Quán tan hoang.

Tôi quay trở lại phòng châm cứu chính. Ánh sáng mờ nhạt của buổi sớm bắt đầu rọi qua những lỗ thủng trên mái ngói, soi rõ thảm cảnh của gia tộc họ Bạch. Tượng đồng nghìn năm đã vỡ toác thành từng mảnh kim loại vụn, để lộ lõi bạch đồng với mười ba tử huyệt nghịch chuyển trơ trọi giữa đống xà cừ.

Tôi tiến lại chiếc bàn làm việc bằng gỗ mun của Bạch lão y. Trên bàn, những cuốn y thư cổ truyền qua nhiều đời được bọc bằng da thú đã ngả màu ố vàng, những trang giấy dó ghi chép tỉ mỉ về cách mượn mệnh tẩy gai, cùng những bí thuật tà đạo của Thập Tam Châm nhuốm máu người vô tội. Cạnh đó là những hộp gỗ nhỏ chứa những mảnh gai nhím tím đen sót lại từ những lần tẩy gai thất bại trước đây, tỏa ra thứ mùi hôi tanh khó chịu.

Tất cả những thứ này là nguồn cơn của sự tha hóa. Nếu chúng còn tồn tại trên cõi đời này, lòng tham của con người sẽ lại biến một kẻ khác thành Bạch lão y thứ hai.

Tôi gom toàn bộ y thư tà thuật, những cuốn gia phả ghi lại tội ác, cùng những mảnh gai nhím tím đen chất thành một đống lớn giữa phòng châm cứu. Tôi lấy hũ dầu tràm và cồn y tế dùng để khử trùng kim tiêm đổ đẫm lên đống tài liệu.

Bàn tay tôi cầm que diêm quẹt mạnh lên vỏ bao. Một đốm lửa vàng bùng lên.

Tôi thả que diêm xuống đống giấy dó tẩm dầu.

Ngọn lửa lập tức bùng cháy dữ dội, liếm láp từng trang y thư cổ. Lửa đỏ nuốt chửng những ghi chép tà đạo, thiêu rụi những hình vẽ huyệt vị biến dị, biến những mảnh gai nhím độc thành tàn tro xám xịt bay lên không trung. Trong làn khói bốc lên nghi ngút, tôi nghe thấy những tiếng nổ lép bép khô khốc, như tiếng thở dài giải thoát sau cùng của hàng trăm sinh linh từng bị giam cầm trong vòng xoáy mượn mệnh tàn nhẫn.

Tôi cúi xuống, nhặt cây kim đồng nghìn năm nằm trên sàn lên. Thân kim bằng đồng nguyên chất trơn nhẵn, lạnh buốt, đã được gột sạch toàn bộ chướng khí đen ngòm. Tôi dùng một mảnh vải sạch tẩm rượu cồn, cẩn thận lau chùi từng tấc kim đồng, rồi đặt nó vào trong hộp gỗ đào mộc mạc của riêng mình.

Cây kim này được tổ tiên đúc ra vốn để cứu thế trị bệnh. Tội lỗi thuộc về kẻ sử dụng nó, chẳng thuộc về bản thân thanh kim loại vô tri. Tôi sẽ giữ lại nó, như một lời nhắc nhở vĩnh viễn về ranh giới mong manh giữa một vị lương y và một con ác quỷ.

Rời khỏi gian phòng nồng nặc khói lửa, tôi bước ra vườn dược thảo sau nhà.

Trận mưa bão đêm qua đã tàn phá khu vườn tan hoang. Những giàn gấc gãy đổ, những luống sâm đất bị dập nát dưới chân tường rêu. Chiếc lồng sắt khổng lồ từng giam giữ Bạch Tiên suốt mấy mươi năm nay đã bị xé toạc, những thanh sắt hoen rỉ cong queo cắm ngập vào bùn lầy.

Tôi tiến lại gần chuồng nhím thần cũ.

Nơi đây từng là mảnh đất cằn cỗi nhất của khu vườn, cỏ cây không thể mọc nổi vì tích tụ quá nhiều độc khí thải ra từ những chiếc gai tím đen rụng xuống đất qua nhiều năm tháng. Mặt đất chỉ toàn một màu đen kịt, nứt nẻ và bốc mùi tanh tưởi.

Nhưng ngay tại vị trí trung tâm của chiếc chuồng sắt đổ nát, bước chân tôi đột ngột khựng lại.

Dưới lớp bùn đất đen ngòm và đống tro tàn xác xơ của đêm giông bão, một thứ gì đó đang lấp lánh phản chiếu những tia sáng đầu tiên của ngày mới.

Tôi quỳ một chân xuống bùn, gạt đi lớp lá mục và tàn tro.

Nằm sâu dưới lớp đất ẩm là một mảnh cuống gai nhím màu trắng ngà thuần khiết, nhỏ bằng đốt ngón tay, trơn bóng như ngọc bích. Chiếc cuống gai này dường như đã rụng xuống từ rất lâu, trước cả khi Bạch Tiên bị nhiễm độc bởi tà niệm của con người, vùi sâu dưới ba tấc đất để tránh khỏi sự ô uế của trần gian.

Và ngay từ đầu nhọn của chiếc cuống gai trắng ngà ấy, một mầm cây non xanh biếc đang vươn mình đâm chồi.

Hai lá mầm nhỏ xíu, mỏng manh như cánh ve sầu, mang một màu xanh ngọc bích tràn đầy nhựa sống, kiên cường đội lớp đất đen xơ xác nhô lên đón nắng sớm. Một luồng hương thơm thanh khiết, ngạt ngào mùi thảo mộc tự nhiên từ chiếc mầm non lan tỏa vào không gian ẩm ướt, xua tan hoàn toàn mùi tanh tưởi của tử khí vừa qua đi.

Đó là một mầm dược thảo linh thiêng mà tôi chưa từng thấy trong bất kỳ cuốn y thư cổ kim nào. Nó không hút sinh mạng của người sống, không cần tà khí nuôi dưỡng, mà nảy mầm từ chính sự buông bỏ oán niệm và cái chết thanh thản của linh thú.

Y đạo đích thực không nằm ở thuật cải tử hoàn sinh nghịch lại quy luật trời đất. Y đạo chân chính nằm ở sự hồi sinh tự nhiên của sự sống từ chính những mất mát, đau thương.

Tôi không đưa tay hái chiếc mầm non ấy. Tôi vốc một nắm đất phù sa màu mỡ ven bờ mương, nhẹ nhàng vun quanh gốc mầm non, để mặc nó tự do đón nhận mưa nắng của đất trời kinh kỳ.

Tôi đứng thẳng người dậy, hít một hơi thật sâu không khí trong lành của buổi sớm mai. Lồng ngực tôi vẫn còn ê ẩm. Các kinh mạch vẫn còn nhức nhối, nhưng tâm trí tôi đã hoàn toàn thanh tịnh. Nỗi sợ hãi, sự mê muội và bóng ma của Thập Tam Châm tà đạo đã vĩnh viễn lùi lại phía sau lưng.

Tôi quay trở vào nhà, thay bộ quần áo dính đầy máu và bùn đất bằng chiếc áo dài vải thô màu xanh chàm mộc mạc. Tôi đeo chiếc tráp thuốc bằng gỗ thông lên vai, kiểm tra lại bộ kim châm cứu bằng bạc thông thường và cây kim đồng đã được tịnh hóa nằm ngay ngắn trong ngăn kéo nhỏ.

Tôi bước ra mặt tiền của Bạch Gia Y Quán, nơi cánh cửa gỗ lim dầy cộp vẫn còn cài then ngang.

Đôi bàn tay tôi đặt lên then cài bằng gỗ lim đã mòn nhẵn dấu tay của ba thế hệ thầy thuốc họ Bạch. Tôi rút mạnh thanh then, đẩy rộng hai cánh cửa lớn sang hai bên.

Cọt kẹt...

Cánh cửa gỗ mở toang. Ánh nắng rực rỡ của bình minh tràn ngập vào tiền sảnh, xua tan bóng tối u ám tích tụ hàng thế kỷ bên trong gian phòng bốc thuốc.

Phố Hàng Bông đã thức giấc sau một đêm mưa bão kinh hoàng. Tiếng chuông leng keng quen thuộc của chuyến tàu điện đầu ngày từ Bờ Hồ chạy qua Cửa Nam vang lên lảnh lót trên đường ray ướt đẫm. Tiếng rao bánh khúc nóng hổi của bà cụ hàng rong hòa lẫn tiếng chổi tre quét đường sàn sạt trên vỉa hè lát đá xanh. Mùi hoa sữa cuối mùa thơm nồng nàn trong làn gió sớm mát lạnh.

Người dân phố cổ bắt đầu túa ra đường, bắt đầu một ngày mưu sinh mới mà không hề hay biết đêm qua một hiểm họa diệt vong vừa bị dập tắt ngay giữa lòng Hà Nội.

Tôi bước qua bậu cửa gỗ cao của Bạch Gia Y Quán, bước xuống bậc thềm đá đón lấy ánh nắng ban mai rọi thẳng vào gương mặt mình.

Biển hiệu mạ vàng "Bạch Gia Y Quán" treo trên xà nhà phía sau tôi đã bị khói lửa hun đen một góc, chữ "Bạch" đã nứt toác. Tôi không quay đầu lại nhìn nó. Tên tuổi của Bạch gia đã chết cùng với đêm giông bão.

Giờ đây, tôi là Nguyễn Học Đạo. Một người thầy thuốc tự do của thời đại mới, bước đi giữa dòng đời bằng đôi chân trần và một y đức không bao giờ để bóng tối làm vấy bẩn.

Tôi rảo bước hòa vào dòng người tấp nập trên phố Hàng Bông, hướng về phía mặt trời đang từ từ nhô lên rực rỡ nơi cuối con đường.

Chương khác

Xem thêm