Bảo Lộc đêm mưa - Chương 10: Sáng Hôm Sau
Đêm thứ mười K Brieu lái lên đèo một mình. Trời mưa từ Đạ Huoai. Sương dày từ km 80. Anh không bật đài. Không hút thuốc. Tay trái nắm vô lăng, tay phải…
Nội dung chương
Đêm thứ mười K Brieu lái lên đèo một mình. Trời mưa từ Đạ Huoai. Sương dày từ km 80.
Anh không bật đài. Không hút thuốc. Tay trái nắm vô lăng, tay phải đặt trên cuốn Kinh Thánh K'Ho để ở ghế cạnh. Sách mở trang Sáng Thế 3. Anh đã không gấp lại từ khi rời bãi xe.
Cần gạt nước chạy đều, tiếng cao su quét trên kính, nhịp đều như hơi thở. Đèn pha xuyên qua màn sương, tạo ra một vùng sáng đục, hẹp, không đủ nhìn xa. K Brieu lái chậm. Số hai. Không vội.
Cây số chạy dưới bánh xe. Những cột mốc ẩn hiện trong lớp nước. Km 84. Km 86. Km 90. Mỗi cột đều có một vệt phản quang màu cam mờ, như mắt ai đó nhìn từ trong tối.
Anh không nghĩ gì. Đầu óc trống. Cảm giác lạ, giống như những lần ngồi đợi sáng sau ca dài, lúc mọi suy nghĩ đã cạn, chỉ còn cơ thể lái xe tự động.
Rồi cột mốc km 93 hiện ra bên phải.
K Brieu rà thắng nhẹ. Xe chậm hơn. Sương dày như bức tường phía trước. Anh bật đèn cốt, nhưng ánh sáng bị hấp thụ, chỉ loang ra một vệt vàng nhạt dưới nước.
Đến khúc cua.
Anh biết nó trước khi đèn pha quét vào biển báo. Anh thuộc từng độ cong, từng chỗ mặt đường lồi lõm, từng gốc cao su già bám vào vách núi. Km 95.
K Brieu tấp sát lề phải. Đạp côn. Vào số mo. Kéo thắng tay.
Xe dừng.
Tiếng động cơ chạy không tải, rồi anh tắt máy. Im lặng rơi xuống cabin. Cần gạt nước ngừng, hạt mưa bám vào kính, làm mờ thế giới bên ngoài.
K Brieu tắt đèn pha.
Tối.
Tối hoàn toàn, ngoại trừ chút ánh xanh lờ mờ từ bảng đồng hồ. Nhiệt độ trong cabin tụt. Anh ngồi im. Hai tay đặt trên vô lăng. Mưa rơi trên nóc xe, âm thanh đều, trầm, như ai đó gõ từng nhịp lên tôn.
Anh nhìn qua kính chắn gió. Không thấy gì. Chỉ nước và bóng tối.
Rồi anh mở cửa cabin.
Gió lạnh ùa vào mang theo hơi nước, mùi đất ẩm, mùi nhựa đường ướt, mùi lá cao su mục. Anh bước xuống. Chân chạm mặt nhựa. Nước mưa ngập qua dép. Anh đứng, tay vịn vào thành cửa, nhìn về phía trước.
Đèn pha đã tắt. Nhưng anh thấy.
Hồng đứng giữa đường. Áo bà ba trắng. Tóc dài, ướt, dán vào má. Chân để trần, đứng trên mặt nhựa lạnh, nhưng cô không run.
Lần này cô không sương. Cô là cô.
K Brieu đóng cửa cabin. Tiếng cửa sắt khép lại, vang lên trong màn đêm, rồi tắt.
Anh bước về phía cô.
Năm mét. Bốn mét. Ba mét. Khoảng cách giữa họ ngắn lại. Hồng không lui. Mắt cô đen, không trách, không giận. Cô nhìn anh y như lần cuối hai vợ chồng ngồi ăn cơm trên bàn gỗ, trước tất cả mọi chuyện.
K Brieu dừng. Đứng trước mặt vợ. Anh không nói.
Hồng đưa tay ra. Bàn tay cô, trắng, những ngón tay thon dài của thợ dệt. Cô nắm tay anh.
Tay cô ấm.
Ấm hơn anh nhớ.
K Brieu nhìn xuống bàn tay đang nắm mình. Cảm giác thật, như người sống. Anh nuốt. Họng khô.
- “Đi với em.” Giọng cô nhẹ, không thì thầm, nhưng mưa làm nó nghe xa. K Brieu gật.
- “Ừ.”
Không thêm gì. Anh quay sang nhìn chiếc Hino đỗ lệch giữa khúc cua. Đèn pha tắt. Nóc xe loang nước, ánh lên dưới bầu trời hơi sáng hơn một chút. Sắp sang canh. Rồi anh quay lại, nhìn vợ.
Hồng buông tay anh, đi trước.
Cô quay lưng, bước về phía bên trái khúc cua, nơi cao su già mọc sát mặt đường, nơi bắt đầu con đường mòn nhỏ lẫn vào rừng.
K Brieu đi theo.
Không nhìn lại.
---
Nhựa đường kết thúc. Chân anh bước vào lớp lá cao su mục, ướt sũng. Mỗi bước in sâu, để lại vết lún đầy nước. Hồng đi trước, không dấu chân. Tay áo cô trắng, vai trái sũng nước, nước nhỏ giọt xuống lá mục, không tiếng.
Cao su rụng lá mùa mưa. Những cây thẳng tắp, vỏ xám, thân tròn, cao vút, tán lá trên cao không che được mưa. Nước nhỏ từ lá xuống vai, xuống cổ, lạnh. Mùi mủ cao su khô, mùi đất, mùi rêu.
Họ đi sâu hơn.
Sương quấn quanh chân. Trắng đục, như sữa pha loãng, cuộn lên theo từng bước. K Brieu nhìn lưng áo vợ trước mặt. Nó không xa. Anh chỉ cần đưa tay là chạm vào, nhưng anh không đưa.
Tiếng mưa nhỏ dần.
Từng giọt, rồi thưa hơn. Tán cao su dày hơn, giữ nước lại. Trời không sáng hơn. Trong rừng vẫn tối, một thứ tối xanh lơ, không phải bóng đêm, không phải ngày.
Hồng đi.
Không quay đầu.
Rồi cô dừng. Giữa hai hàng cao su thẳng, nơi mặt đất hơi trũng, nước đọng thành vũng nhỏ, in hình bầu trời đen. Cô quay lại, nhìn K Brieu.
- “Tới rồi.”
K Brieu đứng cạnh vợ. Nhìn xuống vũng nước. Trong vũng không có gì ngoài trời đen và chiếc lá cao su chết. Anh không biết “tới” là tới đâu.
Hồng cúi xuống. Ngồi xuống bên mép vũng. Mép áo cô chạm mặt nước, nhưng nước không động. Cô nhìn mặt nước hồi lâu.
K Brieu ngồi xuống cạnh cô. Đất ướt, lạnh. Nhưng anh không cảm thấy nữa.
Một con chim gì kêu trong rừng. Xa. Rồi im.
Sương đặc hơn. Họ ngồi đó. Không nói. Không nhìn nhau. Chỉ ngồi, bên vũng nước nhỏ, dưới tán cao su, trong màn sương mùa mưa cao nguyên.
---
Xe Hino đỗ trên quốc lộ 20.
Sương tan dần. Trời sáng nhạt, loang từ phía đông qua kẽ núi. Mưa đã ngừng từ lúc nào. Nhựa đường còn ướt, ánh lên một lớp bạc mỏng dưới bầu trời màu xám đục.
Tiếng bước chân trên nhựa, đều, nặng.
K Lai đi.
Nó rời nhà từ lúc bốn giờ sáng. Trời còn tối, sương dày, đến nỗi không thấy đầu ngõ. K Lai không ăn sáng. Nó uống một cốc nước ấm, để bát xuống bàn, mở cửa đi.
Nó đi bộ từ chân đèo Bảo Lộc lên. Theo lời Bok dặn.
Không đi xe. Không đi nhờ. Đi bộ.
Ba tiếng đồng hồ men theo vệ đường, vượt qua những khúc cua, những xe tải lao vun vút ngược chiều, hơi nước bốc lên từ mặt nhựa khi mặt trời nhô lên chưa hẳn. K Lai không biết mình sẽ gặp cái gì. Nó chỉ đi.
Trong túi áo, phong thư niêm phong. Nó không mở. Nó không dám.
Bok dặn: sáng mai không thấy về thì lên km 95. Báo công an. Nhưng cũng bảo: đừng theo xuống vực. Phong thư đợi công an hỏi mới mở.
K Lai đi. Vòng đồng trong túi quần, nặng, ấm: vòng nóng rực từ tối qua, đến giờ vẫn chưa nguội.
Km 95 hiện ra sau một khúc cua dài.
K Lai dừng. Thở dốc. Quần áo ướt đẫm mồ hôi và sương.
Chiếc Hino đỗ ngay giữa khúc cua.
Đèn pha tắt. Máy nguội. Mặt kính chắn gió mờ đục vì hơi nước đọng. Nóc xe thấm nước, khô dần. Bên vệ đường, không một bóng người.
K Lai đứng. Nhìn chiếc xe. Một hồi lâu.
Rồi nó bước tới.
Kính chiếu hậu bên phải vỡ đôi. Vết nứt hình mạng nhện, từ tâm kính tỏa ra, như ai đó đập từ bên trong. Những mảnh thủy tinh nhỏ nằm trên mặt nhựa, dưới chân nó.
K Lai đưa tay chạm vào khung kính. Không có máu. Không có dấu hiệu va chạm.
Nó mở cửa cabin.
Im lặng.
Ghế tài xế trống. Chìa khóa vẫn cắm trên ổ. Đồng hồ đo nhiệt độ đã tụt xuống ngang vạch nguội. Trên ghế cạnh, cuốn Kinh Thánh K'Ho mở trang Sáng Thế 3. Vạch chì đỏ dưới dòng chữ K'Ho, khô, màu vẫn tươi.
Cuốn sách nằm ngay ngắn. Như ai đó vừa để xuống trước khi bước ra ngoài.
K Lai nhìn quanh cabin. Không có vũng nước trên ghế. Không có dấu ướt. Ghế sau không ai ngồi. Trên sàn cabin, một chiếc dép lào, chiếc bên trái, chiếc K Brieu vẫn mang khi ở nhà.
K Lai lượm chiếc dép lên. Đưa tay siết. Dép khô.
Nó đặt chiếc dép lên ghế lái.
Rồi nó lấy vòng đồng trong túi ra. Vòng nóng đến phỏng tay. K Lai mở lòng bàn tay, nhìn vòng. Đồng xỉn màu, khắc những đường vân lạ, nhưng không phải chữ, không phải hình. Nó mở cuốn Kinh Thánh, đặt vòng đồng lên trang sách, ngay giữa dòng chữ đã vạch.
- “Adam ơi, ngươi ở đâu?”
K Lai cúi nhìn cuốn sách. Tay nó run. Nhưng nó không lấy vòng lại.
Nó đóng cửa cabin. Đứng bên ngoài, dựa vào thân xe, nhìn xuống vực bên phải khúc cua. Vực sâu, không thấy đáy. Bụi cây cao su già mọc cheo leo trên vách đá. Mây kéo qua, trắng, cuộn dưới chân.
K Lai đứng. Chờ một dấu hiệu từ mặt đường vắng.
Không có gì đến.
Mưa bắt đầu.
Nhỏ. Những hạt li ti, rơi chậm, tan vào sương trên mặt nhựa. K Lai nghĩ đến cốc rượu cần bà Tư rót thừa. Nghĩ đến bóng trắng lần đầu nó thấy qua khung kính tối. Nghĩ đến K Brieu, im lặng, cúi đầu trao phong thư, không nhìn nó, chỉ bảo “đợi công an hỏi mới mở”.
Phong thư trong túi áo.
K Lai không mở. Nó siết mép phong thư qua lớp vải áo ướt. Cảm giác bì thư nhăn, hơi ấm từ thân nó truyền ra không rõ.
Nó quay đầu. Đi bộ. Không nhìn lại.
---
Quán nước Mađagui. Mái tranh thấp. Bà Tư đang vo gạo dưới bếp. Trên hiên, Bok Liêng ngồi trước ống rượu cần. Ông không nhìn lên khi K Lai bước vào.
K Lai đứng trước mặt Bok. Hai tay buông. Mặt ướt, không rõ là nước mưa hay mồ hôi. Môi thâm.
Bok ngước mắt.
Ông nhìn vòng đồng không còn trên tay K Lai. Hiểu.
Bok đưa tay kéo một cốc rượu cần, đặt xuống chiếu trước mặt K Lai. Cốc tre, nhỏ, không đầy. Bọt rượu lăn trên miệng cốc.
- “Ngồi.”
Giọng Bok khàn, như không dùng đến lâu.
K Lai ngồi xuống chiếu, hai chân bó lại. Nó nhìn cốc rượu. Không uống. Bok không thúc.
Trên mái tranh, mưa nhỏ.
Nhịp đều. Không nhanh, không chậm. Tiếng mưa rơi trên lá. Bà Tư trong bếp nghỉ tay, ngồi xuống băng ghế thấp, không ra. Để mặc K Lai ngồi với Bok.
Bok cầm cốc rượu của mình, nâng lên, uống một hơi. Ông đặt cốc xuống, nhìn ra con đường đất trước quán. Người ta đi lại. Xe chạy. Trời sáng hơn. Mưa sẽ tạnh rồi sẽ tối.
Cuốn Kinh Thánh K'Ho nằm trên ghế chiếc Hino. Vòng đồng nằm giữa trang sách. Dòng chữ đã in: “Adam ơi, ngươi ở đâu?”
Không ai trả lời.
Trên quốc lộ 20, công an sẽ lên sau khi nhận được tin báo. Tài xế xe tải đi ngang phát hiện chiếc Hino bỏ không, mở cửa, thấy dép, sách, vòng đồng. Không thấy người. Họ sẽ hỏi. K Lai sẽ ngồi trên băng ghế quán nước, siết phong thư trong túi, không trả lời.
Phong thư niêm phong. Bì thư bên ngoài chỉ ba chữ: “K Lai mở”.
Nội dung bên trong vẫn nằm yên sau lớp keo dán.
Nhưng K Lai không mở. Nó để phong thư trong túi áo, sát ngực. Nước mưa thấm qua lớp vải, làm bì thư nhăn, nhưng chữ trên bì không nhòe. Mực khô. Viết trước khi lên đèo.
Bok đẩy cốc rượu cần về phía K Lai.
- “Uống đi.”
K Lai không nói. Nó nâng cốc. Rượu trắng, cay, nóng, chảy xuống cổ họng như một đường lửa mỏng. Nó đặt cốc xuống. Mắt nhìn lên mái tranh. Mưa nhỏ vẫn rơi.
Quán nước Mađagui, cuối mùa mưa cao nguyên.
K Brieu đã đi theo người phụ nữ áo trắng. Chỉ còn K Lai ngồi cạnh Bok, cốc rượu cần trước mặt, mưa trên mái tranh, mưa trên con đường, mưa trên những cây cao su bên kia đèo, nơi một vũng nước nhỏ giữa hai hàng cây in hình bầu trời đen.
Không ai tìm thấy K Brieu nữa.
Không ai mở phong thư trong những ngày đầu.