Bảo Lộc đêm mưa - Chương 7: K Lai Sợ
Đêm thứ bảy K Lai biết. Đêm thứ bảy K Lai sợ. Xe khách rời bến Sài Gòn lúc sáu giờ tối. Mưa đã ngớt từ chiều, mặt đường còn ướt, hơi nước bốc lên từ mặt…
Nội dung chương
Đêm thứ bảy K Lai biết. Đêm thứ bảy K Lai sợ.
Xe khách rời bến Sài Gòn lúc sáu giờ tối. Mưa đã ngớt từ chiều, mặt đường còn ướt, hơi nước bốc lên từ mặt nhựa khi trời sập tối. K Lai ngồi ghế phụ, hai tay đặt trên đầu gối. Móng tay nó cắm vào vải quần, không phải vì lạnh.
K Brieu ngồi bên cạnh, lái.
Anh không nói. Từ đầu bến đến giờ, anh chỉ nói ba câu: “Lên xe.” “Kiểm tra dầu.” “Cài dây.” Không hỏi K Lai có ăn cơm chưa, không hỏi nó mệt không.
K Lai không hỏi lại. Nó đã hỏi quá nhiều ba đêm trước, những câu hỏi chính nó cũng sợ nghe câu trả lời.
Xe chạy ra quốc lộ. Sài Gòn xa dần, đèn đường thưa dần. Đến ngoại ô, hai bên đường là ruộng, là nhà mái tôn thấp, rồi khoảng tối mênh mông mở ra khi xe vào cao tốc đoạn Dầu Giây.
K Lai liếc nhìn anh.
K Brieu lái chậm hơn thường. Anh vẫn lái chắc, tay vẫn nắm vô lăng đúng tư thế, chân vẫn đạp côn rồi nhả đều, không vấp, không giật. Nhưng nhịp xe bị kéo xuống, như anh đang đợi một khúc đường gọi tên mình. Như anh đang đi mà không muốn đến.
Đến Mađagui, xe đón thêm hai khách: một người đàn ông xách giỏ ngồi băng giữa, và một phụ nữ trẻ ôm con nhỏ ngồi sát cửa sổ bên phải.
Xe đi tiếp. Mưa bắt đầu rơi nhẹ, lách tách trên kính. Cần gạt nước bật, kéo một đường cong nước qua mặt kính rồi lại kéo. Những hạt mưa nhỏ như bụi nhưng cứ rơi và không ngừng.
K Lai nhìn đồng hồ taplo: chín giờ hai mươi. Còn hơn ba chục cây số nữa đến km 95.
Nó cắn môi. Móng tay đã cắm vào lòng bàn tay, để lại những vết trắng không đau.
---
Km 95 đèn xe không quét thấy bóng người.
Nhưng K Brieu vẫn phanh.
Chiếc xe giảm tốc, K Lai biết, vì ghế của nó nhẹ đẩy về phía trước. Một tiếng “xịt” từ hệ thống hơi, rồi xe từ từ sát vào lề, dừng giữa khúc cua, sát lan can.
K Lai không dám hỏi.
Nó ngồi im, mắt nhìn thẳng. Đường ướt, sương bắt đầu bò lên từ vực, đèn cốt quét qua bụi cây thành những cái bóng méo mó.
K Brieu tắt máy.
Chỉ có mưa. Tiếng cần gạt nước ngừng, tấm kính lập tức mờ đi, nước chảy thành dòng trên mặt kính.
Anh kéo phanh tay. Đẩy cửa cabin. Bước xuống.
K Lai nhìn theo. Cánh cửa mở ra, hơi lạnh ùa vào, không khí ẩm ướt, mùi dầu mỡ xe khói mưa. K Brieu đứng bên đường, không đóng cửa, để mặc cabin hở ra trước mưa.
Anh bước về phía trước xe.
Mưa rơi trên tóc anh, trên lưng áo bộ đội cũ, trên vai.
Anh đứng.
K Lai nín thở.
Nó nhìn qua kính chắn gió, qua màn nước, qua những giọt mưa đọng, thấy K Brieu đứng giữa đường, đối diện với một điểm trống bên lề.
Anh mấp máy môi.
K Lai nín thở hơn. Tim nó đập trong cổ họng. Nó nheo mắt, cố đọc khẩu hình trên môi anh trong bóng tối và mưa.
Một lần.
- “Anh xin lỗi.” Hai lần.
- “Anh xin lỗi.” Ba lần.
- “Anh xin lỗi.”
Tay K Brieu buông thõng bên hông. Anh đứng đó, mưa rơi, không che, chỉ nói với khoảng trống bên đường, nơi sương cuộn lên từ vực sâu.
K Lai đọc được. Nó biết tiếng Kinh. Nó biết nó đọc không sai.
Một người đàn ông đứng giữa đường đèo vắng, nói xin lỗi ba lần với một chỗ không có ai.
K Lai xuống xe.
Nó không biết vì sao nó xuống. Nó chỉ nghĩ mình phải làm gì đó: kéo anh lên xe, lái đi, quên đi tất cả.
Chân nó chạm mặt đường ướt, bùn lầy dưới đế dép. Mưa rơi vào mặt, lạnh và sắc như dao cạo.
K Brieu không quay lại.
K Lai bước hai bước về phía anh, rồi dừng.
Cách anh khoảng mươi mét, nó thoáng thấy một vệt trắng. Hoặc nó tưởng thấy. Một bóng người? Một tà áo? Chỉ là bóng tối giữa mưa, cây cối, sương mù, đèn cốt quét chéo, tạo ra hình thù méo mó đủ để người ta tưởng.
K Lai nheo mắt, cố nhìn rõ.
Không có ai.
Chỉ có K Brieu đứng giữa đường, mưa, gió.
Và anh nói.
- “Anh xin lỗi.”
Nó nghe thấy lần này. Giọng anh nhỏ nhưng rõ, vọng qua mưa, qua sương, qua không khí ẩm ướt.
K Lai không bước tiếp. Nó đứng ở chỗ nó dừng, cách anh mười mét, dưới mưa. Nó không chạm vào anh. Nó không kéo tay anh. Nó chỉ đứng nhìn.
Một lúc lâu sau, K Brieu quay lại. Anh nhìn K Lai đang đứng dưới mưa, như không ngạc nhiên. Không nói gì. Anh đi vòng qua xe, mở cửa cabin, leo lên.
K Lai cũng leo lên.
Xe nổ máy. Xe lăn bánh. Mưa vẫn rơi.
---
Về tới bãi xe Bảo Lộc gần năm giờ sáng.
Mưa đã ngừng từ lâu. Trời trong vắt, lạnh. Sao vẫn còn trên trời. Mặt đường ướt phản chiếu bóng đèn đường.
K Brieu tắt máy, rút chìa khoá, xuống xe. Anh đi thẳng về phía phố chợ. Không nói chào ai, không nói gì. Bước chân nặng trên mặt sỏi.
K Lai ngồi lại trong cabin. Lưng dính vào ghế. Lòng bàn tay nó đầy dấu móng, những rưỡi trăng khô trên da.
Nó khóc.
Không phát ra tiếng. Nước mắt chảy ra, nó không lau. Nó để khóc, ngồi yên nhìn vô lăng trước mặt, nhìn mặt đường vắng, nhìn ánh đèn đường hắt vào bãi xe.
Nó nhớ lời Bok Liêng.
- “Cháu để anh ấy đi nốt vài đêm.”
Khi Bok nói câu đó, K Lai không hiểu. Nó nghĩ chú họ nói về công việc, về ca đêm, về những chuyện người già hay nói nửa chừng.
Bây giờ nó hiểu.
Bây giờ K Lai nhắm mắt, và thấy khẩu hình của K Brieu trong mưa. “Anh xin lỗi.” Ba lần. Như đọc kinh, như đọc một lời cầu nguyện không ai nghe.
Nó lau mặt bằng tay áo. Xuống xe. Đi bộ về nhà.
Nhưng không vào nhà ngay. Nó đứng trước cổng, nhìn lên cửa sổ nhà mình. Chưa sáng. Mẹ nó còn ngủ.
Nó quay đầu, nhìn về hướng nhà K Brieu.
Đèn trước hiên vẫn sáng.
K Lai đứng nhìn một lúc, rồi quyết định.
Nó không vào nhà. Nó quay lại bãi xe, tìm người quen mượn xe đạp. Nó đạp xuống Mađagui.
Khi trời vừa hửng sáng, K Lai dừng xe trước nhà Bok Liêng.
---
Bok Liêng đang ngồi giã muối ớt trước hiên.
Cái hiên gỗ thấp, mái tôn thủng một lỗ để khói thuốc bay lên. Trên bàn trước mặt Bok là một cái cối đá nhỏ, trong cối có ớt đỏ, muối hột, và một nắm lá sả vò nát. Bok cầm chày, đều đều giã xuống. Mùi cay nồng xông lên trong buổi sớm.
K Lai đạp tới, dựng xe vào gốc mít. Nó ngồi phịch xuống bậc hiên, không đợi Bok nói, hai tay ôm đầu.
Bok Liêng không ngẩng lên. Tay vẫn giã muối ớt. Nhịp đều.
Năm cái chày. Mười cái. Mười lăm.
K Lai thở ra một hơi dài, hơi run.
- “Chú Bok ơi.” Bok Liêng vẫn không ngẩng.
- “Bok,” K Lai nói, giọng khàn. “Con thấy rồi.” Chày ngừng. Một giây. Rồi tiếp tục.
- “Thấy gì?” Bok Liêng hỏi. Giọng già, khô, không hồi hộp.
K Lai kể. Mưa. Km 95. Xe dừng. Anh Brieu bước xuống, đứng giữa đường, nói xin lỗi ba lần. Nó kể vệt trắng nó thoáng thấy, kể giọng anh trong mưa, kể cả việc nó không dám kéo anh lên xe.
Bok Liêng nghe. Ông bỏ chày, cầm hom điếu, nạp thuốc lào, châm, rít. Khói bay ra từ mũi.
Ông dụi đầu điếu vào thành ống.
- “Con sợ,” ông nói. Không hỏi.
K Lai gật. Nước mắt lại chảy, nó không dấu.
- “Con sợ,” nó nói. “Anh Brieu-anh ấy nhìn con như không thấy con. Như con chỉ là cái bóng ngồi cạnh. Cả đêm anh ấy không nói một câu. Chỉ xuống xe, nói với…” Nó ngừng.
- “Con thấy một bóng trắng bên đường.” Bok Liêng đặt hom điếu xuống bàn. Tay gầy nổi gân xanh, móng tay vàng khè vì thuốc, xoay chiếc hom điếu mấy vòng trên mặt gỗ.
- “Bok đã nói rồi,” Bok nói chậm, mắt nhìn ra con đường mờ sáng. “Yang đã ngồi cạnh anh ấy từ đêm thứ năm. Cháu thấy đúng. Không ai trong cabin thấy cô ấy, chỉ có chồng cô ấy thấy. Cô ấy đi cùng chuyến xe đó.” K Lai bỏ tay khỏi đầu. Mắt đỏ hoe, nhìn Bok.
- “Cô ấy-cô Hồng?” Bok Liêng không trả lời ngay. Ông lấy một cái lá cót khô trong túi, vấn điếu thuốc mới, châm. Rít. Khói trắng bay ra hòa với sương sớm đang tan.
- “Vợ nó. Hồng.” K Lai nghe, ruột gan thắt lại. Nó biết Hồng là ai. Nó biết Hồng đã chết hai mươi ngày trước.
- “Chú Bok,” K Lai hỏi nhỏ. “Cô ấy đòi gì ở anh Brieu?” Bok Liêng nhìn lâu vào bàn tay mình. Những đường chỉ tay sâu, đen mốc vì bụi thuốc, tuổi tác, và mấy chục năm cuốc rẫy ở xó núi này.
- “Bok không biết,” Bok nói. Câu nói nặng. Ông nói như không muốn nói. “Bok chỉ biết cô ấy chết. Bok chỉ biết thằng Brieu còn nợ. Cái nợ không phải bằng tiền.” “Nợ gì ạ?” Bok Liêng không đáp. Ông đưa tay bắt lấy cổ tay K Lai. Tay ông khô, nứt nẻ, siết chặt. K Lai không giật ra. Nó nhìn Bok.
- “Cháu là người sống,” Bok nói gằn từng chữ. “Cháu không được đi theo. Cháu thấy Brieu nói xin lỗi-tốt. Cháu biết cô ấy đã ngồi cạnh-tốt. Nhưng cháu đừng tìm cô ấy. Đừng hỏi chuyện đã qua. Có những chuyện chỉ người trong lời thề mới trả được.”
- “Nhưng con muốn giúp-”
- “Không.”
Bok Liêng bỏ tay nó ra, đứng dậy, đi vào trong nhà. Tiếng bước chân trên sàn gỗ cũ. K Lai ngồi ngoài hiên, tay nó vẫn còn siết chặt.
Bok ra, tay cầm một cái vòng đồng.
Vòng nhỏ. Đường kính bằng nắp chai bia, sợi đồng xỉn màu, vo thành ba vòng xoắn quấn quanh nhau. Một sợi dây rừng nâu đen xâu qua.
Bok ngồi xuống, đặt vòng đồng vào lòng bàn tay K Lai.
K Lai nhìn vòng. Lòng bàn tay nó nóng. Một cái nóng tỏa ra từ vòng đồng, từ bên trong ra, như đồng vừa được nung qua lửa. Nhưng vòng nguội. Lạnh. Tay nó nóng lên từ lòng bàn tay.
- “Víu-rút,” Bok nói. “Người K'Ho gọi là 'víu-rút'. Tiếng Kinh-có thể gọi là... vòng hồn rút. Đồng có linh. Không phải đồng đúc, không phải đồng mua ngoài chợ. Đồng từ dòng họ, từ người chết, từ người sống, xưa truyền lại.” K Lai cầm vòng, không dám siết mạnh.
- “Đêm thứ mười,” Bok nói, “cháu cầm vòng này lên km 95. Đi bộ từ chân đèo lên, không đi xe. Đến đúng khúc cua xe Brieu đã dừng đêm nay. Cháu đứng ở lề, cầm vòng trong tay. Đừng nhìn xuống vực. Đừng gọi tên ai. Chỉ đứng, và chờ.” “Chờ gì ạ?” Bok Liêng lắc đầu.
- “Bok không biết cháu sẽ thấy gì. Bok chỉ biết sáng hôm sau, cháu sẽ cần cái vòng này. Đừng để mất nó. Đừng đeo vào tay. Cầm trong tay, lòng bàn tay cháu sẽ nóng-đừng sợ. Nóng là đồng chưa hỏng.” K Lai khép tay, lòng bàn tay nóng ran. Vòng đồng nằm giữa lòng tay, một vòng xoắn đồng nặng và cũ.
- “Chú Bok,” nó nói nhỏ. “Sao chú biết con sẽ cần tới nó?” Bok Liêng nhìn nó. Mắt ông già, trắng mờ vì đục thủy tinh thể, nhưng nhìn xuyên thấu.
- “Vì thằng Brieu là cháu của Bok. Vì nó đi theo con đường Bok đã thấy ba mươi năm trước. Một bên là món nợ lời thề, một bên là người đã chết vì lời thề ấy. Còn cháu, K Lai, cháu là người em họ ở lại, người giữ lại phần còn giữ được.” K Lai không hiểu hết. Nhưng nó nghe. Nó gật. Bok Liêng đứng dậy. Với tay, vỗ vai nó.
- “Đi về. Ngủ. Chiều nay có chuyến xe Sài Gòn nữa. Cháu đi theo nó. Ngồi cạnh nó. Nó làm gì, cháu giả như không thấy. Nếu nó dừng ở km 95, cháu không xuống. Nếu nó nói chuyện với không khí, cháu không hỏi. Đến đêm thứ mười, mới dùng vòng.”
K Lai đứng dậy. Chân nó tê vì ngồi lâu. Nó bước xuống bậc hiên, quay lại nhìn Bok.
Bok đã ngồi xuống cối giã muối ớt. Tay cầm chày. Nhịp đều đều trở lại.
K Lai lên xe đạp, đạp về Bảo Lộc.
---
Chiều.
Nó về tới nhà sau mười một giờ trưa. Mẹ nó đi chợ. Nó ăn hai chén cơm nguội với mắm ruốc, nằm xuống võng, không ngủ được.
Lòng bàn tay phải vẫn nóng.
Nó mở tay. Vòng đồng ở trong túi quần. Nó lấy ra, đặt lên bàn, nhìn.
Vòng đồng nguội.
Nhưng khi nó cầm lên, lòng bàn tay lại nóng.
K Lai để vòng vào túi, ra hiệu xe, chạy ra bãi.
Chiếc xe khách đã nổ máy. K Brieu đang đứng bên cabin, gấp áo mưa bỏ vào hộp đồ. Anh nhìn lên, thấy K Lai.
Không nói gì.
K Lai leo lên xe. Ngồi ghế phụ.
Xe lăn bánh.
K Lai không hỏi anh ban sáng đã đi đâu. Anh cũng không hỏi nó sáng nay đi đâu.
Cả hai im lặng suốt quãng đường Sài Gòn.
---
Đến khuya, chuyến về.
Xe đi qua Mađagui, khách lên xuống đông, có tiếng ồn, có người hỏi đường, có trẻ con khóc. K Lai mở cửa kính một chút, gió đêm thổi vào, mùi rừng ẩm, mùi nhựa đường ướt.
Qua Mađagui, đường vắng dần. Khách lục tục ngủ gục.
K Brieu lái.
Km 95 hiện ra trong đèn cốt.
K Brieu không phanh. Anh nhìn thẳng. Tay nắm vô lăng, không siết, không nới. Xe đi qua khúc cua bình thường, không chậm lại, không dừng.
K Lai thở ra.
Nhưng khi qua khúc cua, K Lai nhìn vào gương chiếu hậu bên phải-cái gương gắn ngoài cửa, cho tài xế nhìn phía sau xe.
Trong gương, chớp một cái.
Một bóng trắng đứng ở lề, nơi mấy đêm trước K Brieu đã dừng. Đứng giữa sương. Không vẫy. Chỉ đứng.
K Lai quay phắt đầu lại, nhìn ra cửa kính sau.
Không có gì. Đường vắng. Sương mù. Cây cối.
Nhưng trong gương, nó đã thấy.
K Lai nhắm mắt, tay bấu vào mép ghế. Lòng bàn tay nóng như cầm than.
Nó không nói cho K Brieu. Nó im lặng.
---
Về Bảo Lộc, xe vào bãi lúc bốn giờ sáng.
K Brieu tắt máy, xuống xe. Không nói gì. Anh đi về phía nhà mình.
K Lai đi theo sau, cách vài chục mét. Nó không biết tại sao nó đi theo. Chân nó cứ bước. Tay trong túi quần, siết chặt vòng đồng.
Đến trước nhà K Brieu, đèn hiên còn sáng.
K Lai dừng. Nó đứng ngoài cổng, nhìn vào khe cửa gỗ trước nhà-tấm gỗ ghép không kín, một khe hở hẹp dọc theo tấm ván thứ hai từ dưới lên, ngang tầm mắt với người ngồi bàn trong nhà.
K Lai rón rén, không biết tại sao, và nhòm qua.
Trong nhà, dưới ngọn đèn dầu, K Brieu ngồi ở bàn.
Anh đang viết.
Trước mặt anh là một mảnh giấy-loại giấy học trò kẻ ngang, màu ngà cũ. Tay anh cầm bút bi mực xanh, viết chậm, từng chữ một. Đầu bút nghiêng, tay hơi run.
K Lai nhìn trong khe cửa.
Anh Brieu viết. Viết. Đặt bút xuống.
Anh ngồi một lúc, nhìn tờ giấy, không nhúc nhích.
Rồi anh gấp tờ giấy làm bốn, ép nếp, đặt sang bên cạnh. Anh lấy một tờ giấy khác từ tập vở cũ, và viết tiếp.
K Lai đứng ngoài cửa, tay nóng rực trong túi quần.
Nó không gõ cửa.
Nó đứng tới khi ngọn đèn hết dầu, chập chờn rồi tắt.
K Lai quay về.
Đi trong bóng tối của phố chợ, sương sớm đã tràn xuống, lạnh và ẩm. Nó mở cửa nhà mình, đóng lại.
Ngồi lên giường, thò tay lấy vòng đồng ra.
Vòng đồng trong tay.
Đặt lên bàn trước mặt.
Sờ lên nó.
Hết nóng.
Hết.
Nó thở ra. Chính nó cũng không biết mình vừa mong vòng nóng hay mong vòng nguội.
Nó nhìn vòng đồng cho đến khi trời sáng.
Không ngủ. Không chợp mắt.
Chờ nghe tiếng xe của K Brieu nổ máy ngoài đường.
Chờ đêm thứ tám.
Chờ đêm cuối cùng ở khúc cua km 95.
Trời sáng dần. Trên bàn, vòng đồng nằm im, cuộn tròn. Bên ngoài cửa, sương tan, nhưng trong lòng K Lai, một cái lạnh khác đã bắt đầu loang ra.