Bảo Lộc đêm mưa - Chương 6: Vết Máu Trên Tay Áo

K Brieu về tới phố chợ Bảo Lộc năm giờ sáng. Trời còn tối, đèn đường chưa tắt, nhưng mưa đã ngừng từ lúc nào. Mặt đường nhựa còn ướt, ánh đèn vàng hắt…

Nội dung chương

K Brieu về tới phố chợ Bảo Lộc năm giờ sáng. Trời còn tối, đèn đường chưa tắt, nhưng mưa đã ngừng từ lúc nào. Mặt đường nhựa còn ướt, ánh đèn vàng hắt lên từng vũng nước đọng.

Anh tắt máy, ngồi yên trong cabin. Tay vẫn nắm vô lăng. Ngón tay đau âm ỉ từ lúc siết chặt từ km 95 đến hết đèo. Anh mở tay ra nhìn - lòng bàn tay đỏ ửng, móng cấn vào thịt thành những vệt trắng.

Năm giờ sáng phố chợ yên tĩnh. Hàng bún bà Mười dựng gánh dưới mái tôn bắt đầu thắng nồi nước lèo. Ánh lửa từ bếp dầu hắt ra vỉa hè. Một vài người phụ nữ đội nón lá đi chợ sớm, lầm lũi qua bóng tối cuối đường.

K Brieu xuống xe. Không khóa cửa. Anh đi về nhà - hai gian gỗ nằm cuối dãy phố, mặt tiền quay ra đường chợ, lưng dựa vào con suối nhỏ chảy ngang thị xã.

Nhà vẫn lạnh.

Cánh cửa gỗ khép. Anh đẩy nhẹ, bản lề kêu một tiếng nhỏ. Không gian tối, ẩm, mùi gỗ thông cũ và mùi bụi. Gian ngoài bàn nước, đèn dầu, tủ thờ. Gian trong giường, tủ quần áo, cầu thang gỗ lên gác xép.

Anh không bật đèn. Đứng giữa phòng, tay buông thõng. Ánh sáng vàng từ đèn đường hắt xuyên qua khe cửa sổ, rọi lên mặt sàn ván.

K Brieu nhìn lên cầu thang.

Năm bậc.

Chiếu nghỉ chỗ anh đứng.

Chỗ vợ ngã.

Anh nhìn xuống sàn dưới chân mình. Ván gỗ đã chùi nhiều lần, nhưng vết gỗ thẫm màu hơn ở một chỗ - gần chân tủ. Không phải vết bẩn. Gỗ ở đó thấm nước kỳ lạ, thớ gỗ xỉn hơn chung quanh.

K Brieu đứng nhìn vết gỗ thẫm. Lâu lắm. Mưa bắt đầu rơi từ lúc nào ngoài hiên.

---

Anh không lên gác. Anh ngồi xuống bậc cầu thang thứ hai, vai dựa vào tường ván. Mắt vẫn không rời sàn gỗ dưới chân.

Những ngày sau đám tang, anh ở nhà bạn. Về lại nhà lần đầu tiên.

Lần đầu tiên.

Anh nhìn ra cửa sổ. Đèn đường lúc này đã tắt. Trời hửng sáng nhờ nhờ, màu xám đục như nước vo gạo. Mưa nhẹ, lộp độp trên mái tôn.

Anh đứng dậy. Đi vào gian tủ áo.

Tủ gỗ hai cánh, mối đã ăn chân tủ từ hai năm trước. Cánh tủ bên trái kẹt keo, lúc mở phải kéo mạnh. Vợ anh - Hồng - vẫn nói: “Anh kéo nhẹ, kéo riết gãy tay cái tủ.” Anh từng không nghe.

K Brieu kéo nhẹ. Cánh tủ mở.

Bên trong, quần áo của Hồng gấp gọn gàng. Từng xấp vuông vức, thẳng thớm. Áo bà ba nâu, áo sơ mi trắng cổ sen, quần tây đen, quần đùi vải bông. Mùi nắng cũ và mùi xà phòng.

Đã 23 ngày từ khi cô chết.

K Brieu ngồi xổm trước tủ. Tay anh chạm vào xấp áo thứ hai từ trên xuống - áo bà ba nâu, ngắn tay, vải mềm. Anh kéo ra, giơ lên ánh sáng mờ từ cửa sổ.

Vai trái.

Vết máu.

Màu thẫm, khô, thấm vào sợi vải. Hình lưỡi liềm cong, rộng cỡ lòng bàn tay. Anh đưa sát hơn, mắt nhìn theo mép vết. Có vết nhòe nhẹ phía dưới, như lúc cầm vải còn ướt nước.

Vai phải áo sạch.

Không một vết bẩn. Không một vết máu.

K Brieu nhìn vết máu. Một lúc sau mới hạ tay xuống.

Báo công an phường: “Hồng Thị Nhung, 34 tuổi, trượt chân khi giặt đồ ở sân thượng, ngã đập đầu bên phải vào cạnh bậc thang thứ ba, tử vong tại chỗ.”

Bên phải.

Đầu bên phải.

Mà vết máu ở vai trái áo.

K Brieu ngồi, tay cầm áo vợ, giáp trước ngực. Không gấp lại. Không để xuống. Anh nhìn tủ. Nhìn hàng áo xếp. Mắt anh không động.

Ngoài hiên mưa lớn hơn.

---

Anh ngồi giữa sàn nhà. Lưng tựa vào chân tủ. Áo vợ trên đùi. Tay trái cầm vạt áo, ngón cái và ngón trỏ miết vào vết máu.

Đã thành vết. Không bay. Không chùi. Xà phòng cũng chỉ nhạt đi một chút, nhưng không mất.

Mưa rào rào trên mái tôn.

K Brieu nhìn ra cửa sổ. Nước chảy dài trên kính, cuốn phố chợ thành một khối màu xám. Mọi người đã dậy. Tiếng bát đĩa va nhau, tiếng xe máy nổ từ đầu phố, tiếng bà Tám gọi cháu ăn sáng. Nhưng trong nhà anh, tiếng duy nhất là mưa.

Anh lật áo vợ, nhìn mặt trong.

Một vết máu nhỏ hơn ở nách áo vai trái. Chấm nhỏ, bằng hạt đỗ. Thấm từ trong thấm ra. Anh nhìn viền vết máu - nứt men, khô, nhưng không phai.

Anh không nghĩ rõ gì. Anh chỉ cầm áo, nhìn vết máu.

Cuốn Kinh Thánh K'Ho để trên bàn mang từ sáng đêm thứ hai. Anh không nhớ mình mang ra. Nó nằm trên mặt bàn tre, gần thỏi nến. Trang Sáng Thế 3 vẫn mở. Vạch chì đỏ từ trước vẫn ở dòng chữ “Adam ơi, ngươi ở đâu?”

K Brieu không nhìn cuốn sách.

Anh nhìn vết máu trên áo. Một lúc lâu, anh nói:

- “Sao em mặc áo này?”

Giọng khàn. Giọng ran rát như ai chà giấy ráp vào họng.

Không ai trả lời. Mưa vẫn rơi.

---

K Brieu xếp áo vợ lại. Tay anh run khi gập vạt áo vào, dùng các ngón tay miết từng nếp gấp. Áo xếp chồng trên đùi, rồi anh mở lại, mở thêm lần nữa, nhìn vai áo trái, nhìn vết máu lưỡi liềm.

Đặt áo xuống sàn.

Đặt lên tủ.

Đặt lại trên đùi.

Một lúc sau, anh mới gấp gọn và cất vào tủ, đóng cánh lại. Tay kéo tủ mạnh hơn thường, cánh tủ kêu cộp một tiếng.

Anh đứng dậy. Chân tê cứng vì ngồi lâu. Anh đi ra hiên sau, nơi có vòi nước và cái máng tôn đựng đồ giặt. Mấy cái áo đồng phục xe khách phơi dây, khô cứng vì nắng ba ngày. Anh lấy áo xuống, cầm trên tay. Nhưng không mặc. Anh chỉ đứng nhìn con suối nhỏ chảy sau nhà, nước đục vì mưa, chảy cuồn cuộn qua những khe đá.

Mưa bắt đầu nhỏ hạt. K Brieu quay vào nhà.

Trong nhà, tiếng mưa chảy trên mái tôn vẫn đều. Cuốn Kinh Thánh K'Ho nằm mở, trang bám ẩm từ không khí. Anh ngồi bàn, gấp sách lại.

- “Adam ơi, ngươi ở đâu?”

Anh nhìn bìa sách. Chữ K'Ho mờ trên nền giấy vàng. Anh lật trang đầu. Sách cũ, chữ in không chuẩn lắm, vài trang mực nhòe nước.

K Brieu đặt sách xuống bàn. Mở trang Sáng Thế 3.

Dòng chữ vạch chì đỏ vẫn còn. Anh lấy bút chì từ trong hộc bàn. Đưa lên. Cầm bút một lúc lâu. Rồi đặt xuống.

Không viết.

---

Chiều. Mưa đã tạnh từ lúc trưa. Phố chợ ẩm ướt, nước đọng trên mái tôn chưa khô. K Brieu ngồi trước hiên, hút thuốc. Thuốc lá dân tộc, thuốc vấn từ lá cót, mùi khét khói cuộn bay lên trần nhà.

K Lai đến lúc ba giờ chiều.

Cửa không khoá. Nó đẩy nhẹ, bước vào. K Brieu không ngẩng lên. K Lai đứng ở bậc cửa, tay cầm gói cơm gói lá chuối. Nó nhìn anh. Một người ngồi trước hiên, một người đứng trong bóng tối của căn nhà.

K Brieu vẫn nhìn ra ngoài đường. Một tay kẹp điếu thuốc, tay kia đặt trên đùi. Mắt nhìn nhưng không thấy gì. Anh biết K Lai vào, nhưng không quay lại.

K Lai đặt gói cơm xuống bàn. Không nói. Nó mở cửa tủ tre thấy lấy hai cái chén. Mở gói cơm, xới ra chén. Để đũa lên miệng chén.

- “Em ăn rồi anh ăn nha,” nó nói. Giọng nhẹ.

K Brieu không đáp.

K Lai đứng một phút. Nhìn vai anh ngoài hiên. Rồi nó đi ra.

Cửa khép lại. Bước chân của K Lai khuất dần ngoài đường.

K Brieu ngồi yên. Điếu thuốc tàn đến lõi, tay khét mùi thuốc lá. Anh dụi đầu lọc vào thành ghế, đặt xuống.

Anh ăn.

Từng muỗng. Chậm. Cơm nguội. Thịt kho tàu mặn. Rau muống xào tỏi.

K Brieu ăn hết chén cơm. Đặt chén xuống bàn. Lau miệng bằng mu bàn tay.

---

Tối.

Phố chợ lên đèn. Mưa không rơi nữa, trời trong hơn, thỉnh thoảng có một vì sao hiện ra trên khoảng không giữa hai mái nhà.

K Brieu ngồi trong nhà. Bàn. Nến. Một chai rượu trắng.

Chai rượu Tết 1987.

Hồng cất từ Tết năm đó, khi anh thua hết lương tháng Tết vào chiếu bài sau lưng nhà bà Tư. Cô giấu chai rượu dưới đáy tủ, phía sau mấy cái mền. Lần đó cô không nói nặng lời. Cô chỉ bảo: “Anh uống hết thì cũng không lấy lại được tiền. Nhưng Tết năm sau em mua chai rượu tốt hơn.”

Năm 1988, Hồng không mua.

Năm 1989, tháng Chín.

K Brieu cầm chai rượu lên. Nút chai đã mở từ lần đầu - hôm 28/9. Lần đó anh uống một mình. Tay anh run khi nhắc lại ký ức đó.

Hôm nay anh mở lại.

Nắp chai bật. Mùi rượu nồng xông lên. Anh rót một chén, đầy, lưng chén. Uống một hơi.

Rượu cay. Cay cháy cổ.

Anh đặt chén xuống bàn, nhìn vào bóng tối ngoài hiên. Phố chợ vắng người. Đèn đường leo lét. Không ai đi qua.

- “Hôm 28/9 em nói đi đâu khi anh về?”

Giọng anh thì thầm. Hỏi không khí, hỏi bức tường ván. Hỏi cái nhà vắng.

Không ai trả lời.

K Brieu rót chén thứ hai. Uống. Mắt nhìn chén rượu trong tay. Mặt nước vàng, phản chiếu ánh nến. Linh hồn như lắng lại ở đáy chén.

Anh nói như với ai.

- “Em biết anh uống mà. Em biết anh uống về nhà. Mà sao em nói dữ vậy?” Giọng anh lạc đi. Anh ngồi bàn một mình. Nến chảy. Đáy chén khô.

---

Đêm đó, K Brieu không lên giường. Anh ngả lưng trên ghế ba ở gian ngoài. Một cơn mưa khác ập đến lúc nửa đêm, gió từ suối thổi vào lạnh, kéo theo hơi ẩm.

Anh nằm nghe mưa.

Tay anh đặt lên bụng. Ngón tay gãi vào mép áo. Cảm giác sờn vải.

Anh không ngủ được. Mưa không ngừng.

Đến 3h sáng, anh ngồi dậy, đi vào gian tủ. Mở cửa. Tìm xấp áo thứ hai.

Áo bà ba nâu, ngắn tay.

Anh cầm lên. Vai trái, vết máu. Thẫm. Khô.

Anh không cất lại. Anh mặc vào.

Áo chật hơn áo mình. Vai căng. Tà áo ngắn đến bụng. Mùi xà phòng còn thoang thoảng, lẫn mùi gỗ tủ và mùi thời gian.

K Brieu đứng trước gương. Tấm gương nhỏ gắn trên tủ, mặt gương mờ vì hơi nước từ mưa se vào.

Anh nhìn mình.

Người đàn ông 38 tuổi mặc áo vợ. Áo cài chéo. Vai trái có vết máu.

K Brieu nhìn vào mắt mình trong gương.

Mắt đỏ. Quầng thâm. Một đường gân xanh nổi trên trán.

Anh nhìn lâu.

Rồi kéo vạt áo ra, xếp gọn, cất lại.

Đóng tủ.

Ra ghế ba, nằm. Mưa vẫn rơi.

Đến sáng, anh mở tủ lấy áo vợ lần nữa. Mặc. Cởi. Cất.

Một người đàn ông mặc áo vợ. Áo có vết máu vai trái. Báo công an phường ghi tử vong do ngã, va đầu bên phải.

K Brieu biết điều đó.

Cả ngày hôm đó, anh không nói một lời.

Mưa rơi trên phố chợ. Phố chợ vắng. Trong căn nhà gỗ cuối dãy, một người đàn ông ngồi nhìn chai rượu Tết 1987 đã cạn.

Chai rượu chỉ còn lại đáy.

Không ai cãi nhau đêm nay.

Không ai gọi tên anh.

Nhưng mưa vẫn rơi. Và trên tay áo của cô vợ đã chết, một vết máu hình lưỡi liềm vẫn không bay.

K Brieu ngồi tới sáng. Không ngủ. Không rời khỏi ghế.

Chiếc áo nằm trong tủ, gấp gọn.

Nhưng anh biết, khi mở tủ ra lần nữa, vết máu vẫn còn.

Và anh biết, mình sẽ mở.

Chương khác

Xem thêm