Bảo Lộc đêm mưa - Chương 4: Bok Liêng
Bok Liêng không hỏi tại sao anh đến. Ông rót rượu cần, đợi anh ngồi xuống. K Brieu đứng ở cửa quán bà Tư, tay còn vịn khung cửa gỗ. Ngoài hiên, một ông…
Nội dung chương
Bok Liêng không hỏi tại sao anh đến. Ông rót rượu cần, đợi anh ngồi xuống.
K Brieu đứng ở cửa quán bà Tư, tay còn vịn khung cửa gỗ. Ngoài hiên, một ông già ngồi trên ghế tre, chân co lên, tay cầm điếu thuốc lào dài. Khói thuốc bay lên trong không khí chiều muộn, không tan, cứ quấn quanh mái hiên như sợi chỉ mỏng.
Bà Tư nhìn anh từ quầy, không nói, chỉ gật đầu về phía hiên.
K Brieu bước ra. Cánh cửa quán khép hờ sau lưng.
Ông già không quay lại. Giọng ông khàn, nói bằng tiếng Kinh pha giọng K'Ho nặng:
- Ngồi xuống.
K Brieu ngồi. Chiếc ghế tre bên cạnh kêu nhẹ. Anh đặt hai tay lên đầu gối, nhìn xuống nền xi măng ẩm. Mưa sớm để lại vệt nước loang.
Ông già rít một hơi thuốc, khói trắng từ miệng ông bay ra, hòa vào sương chiều. Ông đặt điếu thuốc xuống, quay mặt sang.
K Brieu nhìn ông. Da mặt đồi mồi, nếp nhăn chạy từ khóe mắt xuống má, mắt sáng, không đục, không vàng. Ông mặc áo bà ba nâu, cổ áo cũ sờn, tay áo xắn đến khuỷu.
- K Brieu, - ông nói, - cháu nhà cũ ở Bảo Lộc.
K Brieu giật mình. Giọng ông già không hỏi tên, không dò xét, như đã biết anh từ trước khi anh bước vào quán. Anh chưa từng gặp ông, nhưng cách gọi ấy chạm vào một phần họ hàng đã bị chiến tranh và đường núi cắt rời từ lâu.
- Chú biết mẹ tôi? - K Brieu hỏi.
- Biết. - Bok Liêng gẩy tàn thuốc. - Anh không nhớ đâu. Hồi nhỏ anh có xuống Mađagui chơi, chưa được hai tuổi thì chiến tranh cắt đứt. Mẹ anh đưa anh lên Bảo Lộc. Không gặp lại.
K Brieu không nhớ. Nhưng hai chữ Mađagui vang trong đầu anh như tiếng gọi từ một bờ suối cũ, nơi anh chưa từng chắc mình đã đặt chân qua.
- Anh đến hỏi víu phải không? - Bok Liêng nói thẳng.
K Brieu không đáp. Tay anh bấm vào đầu gối.
Bok Liêng đứng dậy, đi vào quán, cầm một ché rượu cần nhỏ bằng sành, hai cái cốc thủy tinh dày. Ông đặt lên bàn tre giữa hai người, rót rượu trong suốt, hơi rượu bốc lên mùi men nếp đặc.
- Uống đi. - Bok Liêng đưa cốc về phía anh.
K Brieu uống. Rượu vào cổ họng, cay, nóng, nhưng không làm anh ấm lên. Anh đặt cốc xuống, nhìn ông.
- Chú biết chuyện víu?
Bok Liêng rót thêm. Mặt ông không thay đổi.
- Ở cao nguyên này ai làm nghề lái xe đèo lâu năm đều biết víu. - Ông nói. - Họ kể nhau nghe. Nhưng ít người gặp thật. Anh gặp rồi.
Ông đặt chai rượu sát mép bàn, nơi nước mưa từ mái hiên rơi xuống thành một đường mỏng. Giọt nước chạm mặt đất, vỡ ra, rồi giọt khác rơi đúng chỗ ấy. K Brieu nhìn nhịp rơi đó, thấy nó giống nhịp cần gạt nước những đêm lên đèo.
K Brieu gật.
- Đêm thứ nhất. - Anh nói. - Và đêm thứ hai, thứ ba. Cô ấy vẫn đến.
- Cô ấy?
- Vợ tôi. - K Brieu nói. - Hồng.
Bok Liêng im lặng. Ông nhấp rượu, đặt cốc xuống, mắt nhìn ra con đường mờ sương bên ngoài hiên. Những hàng cao su xa mờ dần trong sương chiều.
- Viu là hồn lạc, - Bok Liêng nói. - Người chết oan hoặc lời thề vỡ. Hồn không đi được, nên ở lại chỗ người sống. Họ mang dạng người sống đến tìm kẻ nợ.
- Nợ gì? - K Brieu hỏi.
- Nợ lời thề.
Bok Liêng châm lại điếu thuốc. Khói trắng bay lên, che khuất mặt ông một lúc. Ông nói tiếp, giọng đều đều như kể chuyện:
- Yang nghe lời thề. Người K'Ho mình khi thề trước Yang là không được nói dối. Yang nghe hết. Nếu thề dối, Yang không phạt liền, nhưng giữ nợ, giữ đến ngày người thề chết. Hoặc lời thề vỡ nặng hơn, người vỡ nó phải tự dắt mình về chỗ mình thề. Dắt bằng víu.
K Brieu nhìn vào cốc rượu trước mặt. Những gợn rượu lăn tăn do tay anh run.
- Lời thề vỡ là sao? - Anh hỏi.
- Thề lúc nguy cấp, đổi mạng. - Bok Liêng nói, mắt không rời mặt K Brieu. - Hứa với Yang sẽ không làm gì đó, để được sống. Nếu sau đó làm điều đã hứa không làm, lời thề vỡ. Yang lấy lại mạng.
K Brieu nhớ.
Đêm ấy. Tháng 6 năm 1981. Mới vào nghề, ca đêm từ Đà Lạt xuống, mưa như trút. Đến km 95, xe trượt bánh, một bánh treo vực. Anh ngồi trong cabin, xe nghiêng, cửa bên phải mở ra khoảng trống sâu sáu mươi mét. Anh biết mình sắp chết. Khi đó anh thề.
- “Nếu Yang giữ tôi sống, tôi sẽ không bao giờ làm hại ai. Không đánh nhau, không giết người. Tôi thề.” Anh thề bằng tiếng K'Ho. Thề với Yang. Lúc đó xe lắc, cây cao su bên vực giữ lại. Xe đứng. Anh sống.
- Anh đã thề gì? - Bok Liêng hỏi.
K Brieu không trả lời. Tay anh siết cốc rượu, đến mức khớp tay trắng ra.
- Anh không cần kể tôi, - Bok Liêng nói. - Nhưng nếu lời thề vỡ, người chết vì lời thề sẽ đi tìm anh. Họ không báo thù, họ dẫn. Dắt anh về chỗ đã thề.
- Dẫn đi đâu?
- Không biết. - Bok Liêng nhấp rượu. - Nhưng không phải chỗ sống.
K Brieu đặt cốc xuống bàn. Mặt bàn tre ướt một vòng tròn từ đáy cốc.
- Cô ấy không nói, - K Brieu nói, giọng khàn. - Không một lời. Ngồi cuối xe, rồi biến mất.
- Vì víu không nói được, - Bok Liêng đáp. - Chỉ dẫn bằng cách xuất hiện. Khi nào người sống tự ngộ ra, thì đi.
- Tự ngộ ra cái gì?
Bok Liêng không đáp. Ông rót thêm rượu cho mình, uống hết, đặt cốc xuống.
- Hồng từng đến đây ba tháng trước, - ông nói nhỏ.
K Brieu ngước mắt. Tay anh chững lại trên mặt bàn.
- Đến đây? - Anh hỏi.
- Cô hỏi tôi cách giải lời thề đã vỡ. - Bok Liêng nói từng tiếng, chậm, rõ. - Tôi nói: chỉ người vỡ nó tự giải, người khác không làm thay được.
K Brieu mở miệng, nhưng không nói được. Mồ hôi lạnh từ lưng anh chảy xuống.
- Vợ tôi nói thề ai vỡ? - Anh hỏi, giọng không còn vững.
Bok Liêng im lặng rất lâu. Khói thuốc lào từ điếu ông chưa rít bay lên, cuộn vào không khí mờ. Ông nhìn K Brieu, mắt ông sáng, thẳng, như soi qua mặt anh để thấy thứ gì khác.
- Cô không nói, - Bok Liêng đáp. - Nhưng cô khóc.
Lồng ngực K Brieu thắt lại, như bị một bàn tay ướt siết từ bên trong. Anh đặt tay lên cốc rượu, nâng lên, uống một ngụm lớn. Rượu cay, nhưng cay không đủ để át đi vị nhớp nháp trong cổ.
- Cô chỉ hỏi cách giải, - Bok Liêng nói tiếp. - Tôi nói cách: người đã thề phải tự về cây nêu của lời thề, quỳ xuống, nói thật. Nếu nói xong, Yang hết nợ. Nếu còn dối, đi luôn.
- Cây nêu của lời thề? - K Brieu hỏi.
- Là cái Yang ghi nhớ lời thề. Ở nhiều dạng. Có thể là cây. Có thể là đá. Có thể là chỗ đứng của người thề. Mỗi người mỗi nơi.
Bok Liêng nhúng đầu ngón tay vào rượu, chấm xuống mặt bàn tre một điểm nhỏ. Rồi ông kéo ngón tay thành một vệt ngắn, để rượu thấm vào thớ gỗ.
- Người K'Ho không thề cho vui, - ông nói. - Lời nói ra rồi thì nó có chỗ đứng. Người quên, chỗ đó không quên.
- Cô ấy có nói cây nêu ở đâu không?
Bok Liêng lắc đầu.
- Cô không nói. Nhưng tôi biết cô biết.
K Brieu nhìn xuống bàn. Mặt bàn tre có những đường vân chạy dài, gợn lên như những vết nước. Anh nhìn vết rượu loang trên gỗ.
- Chú có hỏi cô tại sao không?
- Hỏi. Cô không nói. - Bok Liêng châm điếu thuốc khác, hít một hơi dài. - Người K'Ho mình có câu: “Lời thề vỡ không sửa được, chỉ có đi hay ở.”
Ngoài đường, một chiếc xe tải bò qua dốc, tiếng máy ì ầm kéo dài rồi tắt trong sương. K Brieu nghe tiếng đó mà nhớ tiếng Hino rền trên đèo, nhớ mặt đường trơn, nhớ hai tay mình năm 1981 bám vào vô lăng đến tê cứng. Hồi ấy anh còn trẻ, tưởng qua khỏi một đêm chết là đã trả xong món nợ với trời đất.
K Brieu đứng dậy. Chân anh yếu, đầu gối nhũn ra. Anh đặt tay lên vai ông già, giữ thăng bằng.
- Tôi phải làm gì? - Anh hỏi.
- Anh biết rồi, - Bok Liêng không nhìn anh. Ông nhìn ra sương. - Giữa anh và cô, có một người thề dối. Nếu không, cô đã không tìm tôi ba tháng trước.
K Brieu đặt tờ tiền lên bàn. Bok Liêng đẩy lại.
- Tôi không lấy tiền. Anh về đi. Gặp cô đêm nay, hỏi cô.
K Brieu lấy tờ tiền, cầm trên tay, không bỏ vào túi. Anh đứng trước hiên quán, nhìn con đường đèo mù sương chiều tối. Mưa đã ngừng, nhưng hơi nước vẫn đọng trên mặt đất, trên lá cây, trên những mái tôn lợp chìa ra từ các quán dọc đường.
- Bok, - K Brieu nói, không quay lại. - Lời thề vỡ. Có ai sống được không?
- Sống thì không, - Bok Liêng nói, giọng đều từ phía sau. - Nhưng người ta chọn chết đã giải hay chết chưa giải. Yang không giết. Người tự dắt mình lên.
K Brieu bước xuống sân. Đôi dép nhựa lẹt xẹt trên mặt xi măng ướt.
- Yang chỉ nghe lời thề nói thật, - Bok Liêng gọi với theo. - Lời thề nói dối thì người vỡ nó tự dắt mình lên chỗ thề. Nhớ kỹ.
K Brieu không trả lời. Anh lên xe, ngồi vào ghế lái, tay nắm vô lăng. Mồ hôi từ lòng bàn tay thấm vào vải bọc, nhưng tay anh không run.
Anh nổ máy. Xe lăn bánh ra đường.
Đêm đó, ca tối. Mưa nhỏ, sương mờ. Hành khách ít, năm người. K Lai không đi vì Bok Liêng chưa gặp nó - nó ở nhà, bảo sốt nhưng thực ra không dám đi.
K Brieu lái. Đến km 95, anh giảm tốc, đèn pha quét vào khúc cua.
Không ai vẫy.
Đường vắng. Hàng cao su ướt sũng nước mưa, lá long lanh dưới đèn xe. Gió thổi qua làm run rẩy từng tán cây.
Anh qua khúc cua. Vẫn không thấy Hồng.
Nhưng trong gương chiếu hậu, khi đèn pha vừa rời khỏi hàng cây thứ ba, anh thấy một cái bóng ngồi ở ghế cuối. Vệt nước nhỏ loang ra trên nệm - đúng chỗ vai trái.
Một vết nước nhỏ.
Cỡ bằng lòng bàn tay người phụ nữ.
K Brieu không nhìn thêm. Anh giữ ga đều, mắt nhìn đường phía trước. Tay nắm vô lăng đến nỗi khớp tay kêu răng rắc.
Xe đi tiếp.
Đến Bảo Lộc 2h30. Khách xuống. K Brieu tắt máy, ngồi trong cabin một lúc lâu.
Anh không quay ra ghế cuối để kiểm tra.
Anh biết nó ở đó.
Vết nước nhỏ ấy theo anh về tận bãi xe. Khi anh tắt máy, trong kính chiếu hậu chỉ còn bóng đèn vàng và hàng ghế rỗng. Nhưng bàn tay anh vẫn đặt yên trên vô lăng rất lâu, chờ tiếng ai đó bước xuống ở phía sau. Không có tiếng bước. Chỉ có mưa rơi lại ngoài mái bến.
Sáng ra, trên ghế cuối chỉ còn một vòng ẩm mờ. Anh lấy khăn lau, lau mãi, vải ghế vẫn lạnh dưới tay.