Bảo Lộc đêm mưa - Chương 2: Hồ Sơ Trong Tủ Gỗ
Ngôi nhà còn nguyên như đêm vợ anh ngã, chỉ trừ vợ. Sáu giờ sáng, phố chợ Bảo Lộc chưa mở. Mưa lất phất trên mái tôn, tiếng nước rỏ xuống thùng nhựa để…
Nội dung chương
Ngôi nhà còn nguyên như đêm vợ anh ngã, chỉ trừ vợ.
Sáu giờ sáng, phố chợ Bảo Lộc chưa mở. Mưa lất phất trên mái tôn, tiếng nước rỏ xuống thùng nhựa để ngoài hiên. K Brieu mở cổng sắt, then hoa kêu lạch xạch. Nhà hai gian gỗ cuối dãy phố, mặt tiền giáp quốc lộ, lưng tựa vào sườn đồi cao su.
Anh đẩy cửa bước vào. Lơ xe mang qua xong từ nãy, hành lý vứt trước thềm.
Không bật đèn. Ánh sáng từ cửa sổ hậu lọt vào đủ để thấy rõ từng đồ vật: tủ thờ đặt sát tường trái, bộ bàn ghế mây, cầu thang gỗ dẫn lên gác lửng. Mọi thứ nằm yên. Không ai chào khi anh về.
Ngoài hàng rào, bà Năm bán xôi đi ngang, gánh tre kẽo kẹt trên vai. Bà dừng lại khi thấy cửa mở, gọi vọng vào:
- “Anh Brieu ơi, có cần phụ chi không?”
K Brieu đứng trong khoảng tối sau cánh cửa, lắc đầu. Bà Năm nhìn anh thêm một chút rồi đi tiếp. Tiếng dép bà kéo qua mặt đường ướt nhỏ dần, lẫn vào tiếng mái tôn rỏ nước.
Cửa nhà khép lại sau lưng anh. Tiếng phố chợ bị chặn bên ngoài, còn trong nhà chỉ còn tiếng nước rơi đều xuống cái thùng nhựa.
K Brieu cởi giày, đi chân không. Ván sàn lạnh dưới lòng bàn chân. Anh đi dọc hành lang ngắn, ngang phòng khách, đến gầm cầu thang - nơi đặt thùng nước và mấy chậu nhựa.
Chiếu nghỉ cầu thang rộng độ một mét. Chỗ đó, vợ anh từng đặt thau giặt đồ. Chỗ đó, đêm 28 tháng 9, chỗ đó.
Anh dừng lại nửa giây.
Nhìn xuống sàn gạch bông sạch bong. Vết nước loang đã khô từ lâu. Chậu nhựa xếp gọn vào góc, quần áo khô trên dây phía ngoài hiên. Mọi thứ đã được ai đó dọn dẹp - có thể là chị hàng xóm, có thể là em họ K Lai.
K Brieu đưa tay vịn thành cầu thang. Gỗ nhẵn, ấm lòng bàn tay. Không có cảm giác gì. Anh leo lên.
Gác lửng thấp, chỉ cao hơn đầu anh hai tấc. Giường đôi sát vách, drap vẫn để nguyên đêm vợ nằm cuối cùng. K Brieu ngồi xuống mép giường. Nệm còn lún. Anh không bật quạt, không mở cửa sổ. Mưa đọng trên mái tôn át hết âm thanh phố chợ.
Anh nằm xuống.
Dưới gối còn một chiếc khăn tay gấp tư. Khăn trắng, viền xanh, thêu một chữ H nhỏ bằng chỉ đỏ ở góc. K Brieu cầm lên rồi đặt xuống ngay, như cầm phải vật nóng. Những thứ mềm trong nhà làm anh khó chịu hơn dao kéo, vì chúng không biết tránh tay người sống.
Mùi nước hoa cũ còn vương trên gối. Loại Hồng hay xài - dầu thơm Bồ Kết pha cam ép, mua từ tiệm thuốc Bắc đầu chợ. Anh úp mặt vào gối, hít một hơi.
Không khóc. Anh không khóc từ hôm khai báo.
---
Chợp mắt.
Trong mơ, mưa lớn. Đường đèo trơn, gạt nước chạy hết công suất. Anh thấy cô gái áo trắng đứng vẫy bên lề, tay không che, tóc ướt dính má. Cô không nhìn anh. Mặt cô quay vào rừng cao su, chỉ giơ tay lên cao như gọi người đằng sau.
K Brieu mở cửa xe, bước xuống. Mưa xối vào mặt. Anh vòng ra sau, kéo cửa cabin, nhưng ghế cuối trống. Không có ai. Anh quay lại phía trước - cô gái đã ngồi ở ghế phụ. Mặt cô lúc này quay về phía anh.
Mặt Hồng.
Mắt mở trừng, không nháy. Môi tái. Một đường máu rỉ từ đuôi tóc bên trái chảy xuống thái dương.
K Brieu tỉnh dậy.
Mồ hôi ướt áo. Anh ngồi dậy, thở dốc. Đồng hồ trên bàn trang điểm chỉ chín giờ sáng. Mưa vẫn rơi, nhỏ hơn. Bên ngoài phố chợ đã có người bán hàng, giọng nói lộp bộp xa xa.
Anh lau mặt, ngồi yên một lúc. Nhìn vào bàn trang điểm của vợ. Lược, phấn, dây buộc tóc để nguyên như ngày cô còn sống.
Không ai đụng vào.
Trong gương bàn trang điểm, anh thấy một nửa mặt mình. Râu mọc lởm chởm, mắt trũng, tóc bết vì mưa và mồ hôi. Sau lưng anh là giường trống. Tấm màn hoa vén sang một bên, đúng cách Hồng vẫn vén mỗi sáng. Căn nhà giữ thói quen của cô kỹ hơn người sống.
K Brieu đưa tay với lấy cây lược - chiếc lược gỗ cài tóc, vàng bóng. Một sợi tóc đen quấn quanh răng lược, dài, khô. Anh gỡ sợi tóc ra, cuốn vào ngón tay, thả xuống sàn.
Rồi đứng dậy, xuống cầu thang.
---
Giữa trưa, trời tạnh mưa. Ánh sáng xám lọt qua cửa sổ. Phố chợ đông hơn, tiếng máy nổ rền xa.
K Brieu mở tủ gỗ.
Tủ hai cánh, sơn nâu bóng, do ba vợ anh đóng làm của hồi môn cho Hồng năm 1981. Tay nắm đồng đã mờ. Anh kéo ra, cánh tủ kêu kẹt nhẹ.
Bên trong, quần áo Hồng gấp ngay ngắn. Áo sơ mi trắng, áo dài tím, quần tây đen, khăn rằn. Cô chỉ có chừng ấy đồ, nhưng giữ gìn cẩn thận, không một vết nhăn.
Mỗi chồng áo có một mẩu giấy nhỏ kẹp bên hông, chữ Hồng ghi bằng bút chì: “đi chợ”, “đi lễ”, “mưa”. K Brieu nhìn chữ “mưa” lâu nhất. Nét chữ nghiêng phải, đầu chữ sắc, giống người viết lúc còn bình tĩnh. Anh đưa ngón tay chạm vào mép giấy, rồi rụt lại.
K Brieu rờ tay vào tấm áo trắng trên cùng. Vải mịn, lạnh. Anh không lấy ra. Anh nhìn xuống ngăn dưới cùng, nơi cô để sách vở.
Ngăn tủ có một cuốn Kinh Thánh bìa da đen, tiếng K'Ho. Loại sách in nhỏ, chữ mờ, vài trang gấp góc để đánh dấu. Hồng giữ cuốn này từ thời còn ở Bảo Lâm với mẹ nuôi người Kinh. Cô đọc thường xuyên, nhất là những ngày cuối.
K Brieu lấy cuốn Kinh Thánh ra. Sách mở ở trang đầu. Giữa các trang có một tờ giấy gấp tư, đã cũ, rìa nhăn vì nước.
Anh mở tờ giấy.
Giấy báo công an phường. In tay, kiểu hành chính năm 1989, con dấu xanh mờ:
“Công an phường 3, thị xã Bảo Lộc. Ngày 29 tháng 9 năm 1989. Thông báo về trường hợp tử vong: Trần Thị Hồng, 34 tuổi, nghề nghiệp: thợ dệt, thường trú: phường 3, thị xã Bảo Lộc. Nguyên nhân tử vong: trượt cầu thang khi giặt đồ. Kết luận: chưa thấy dấu hiệu can thiệp bên ngoài. Xác nhận: K Brieu (chồng nạn nhân).”
Dưới cùng, chữ ký của anh.
K Brieu nhìn chữ ký đó. Nét chữ run, mực không đều, chữ “K” to đầu, phần còn lại thu nhỏ - không giống chữ anh ký nhận lương hãng xe. Hôm đó tay anh run, nhưng anh bảo mất lái vì tang chế.
Ngón tay trỏ của anh lướt qua nét mực run rẩy. Mực đã khô, nhưng đường nét vẫn còn rõ, không phai.
Anh gấp tờ giấy lại, nhét vào trong Kinh Thánh.
Nhưng không cất sách vào tủ.
Anh để cuốn Kinh Thánh trên giường, mở trang vợ hay đọc. Sáng Thế 3. Câu đầu chương: “Adam ơi, ngươi ở đâu?” - câu in đậm, chữ lớn.
Phía dưới câu đó, Hồng vạch chì đỏ. Một đường gạch ngang đè lên hai chữ “ở đâu”, kéo dài ra ngoài lề. Đầu chì còn đậm, gãy một đoạn. Cô từng vạch khi nào? Anh không nhớ. Có thể trước khi mất, có thể từ lâu.
K Brieu nhìn dòng chữ. Mắt anh dừng ở vạch chì đỏ, nhưng đầu óc nghĩ về tờ giấy báo.
Xác nhận. Ký tên. Kết thúc.
Anh lật trang. Phần sau Kinh Thánh in một bài thánh ca ngắn. Một câu được vạch chì xanh: “Cha ơi, linh hồn con xin phó tay Cha.”
Chữ vạch thẳng, đều, tự tin. Chữ của Hồng.
Anh nhớ có những đêm Hồng ngồi dưới đèn dầu, đọc cuốn sách ấy thành tiếng rất nhỏ. Anh không hiểu hết tiếng K'Ho trong bản in cũ, nhưng nhận ra cách cô dừng ở những chữ có dấu hỏi, cách cô đặt ngón tay lên dòng như dỗ một đứa trẻ đọc bài. Mỗi lần anh đi ca về muộn, cuốn sách thường nằm mở bên cạnh bát cơm đậy lồng bàn.
K Brieu gấp sách lại. Cầm nó trong tay, đứng dậy, đi xuống gác.
Anh để sách lên bàn thờ tổ tiên nhà vợ, cạnh bát nhang đã tắt từ ba tuần nay. Rồi lấy tờ giấy báo trong sách ra, gấp nhỏ, nhét vào túi áo gió.
Không cất vào tủ nữa.
---
Tối, ca thứ hai. Mưa nhỏ. Xe chở sáu khách từ Sài Gòn lên.
K Lai ngồi ghế phụ, điện đài tắt, hai tay ôm bình nước. Nó ngủ gà ngủ gật, đầu gục xuống ngực. Bọn khách lặng yên, chỉ có tiếng mưa rả rích và tiếng nước mưa văng lên gầm xe từ mặt đường ướt.
K Brieu lái. Mắt nhìn thẳng, tay nắm vô lăng. Anh không bật nhạc, không nói.
Xe đi qua Đạ Huoai, qua Mađagui. Cung đường quen. Từng biển số, từng khúc cua, từng vệt sơn trên vách đá đều nhận ra.
Đến km 95.
K Brieu giảm tốc khi vào khúc cua. Gạt nước quét sang một bên. Đèn xe quét vào hàng cao su bên trái.
Không ai vẫy.
Đường vắng. Mưa chỉ làm rung mặt lá, không có bóng người.
Anh thở ra. Một hơi dài, từ phổi đẩy lên họng. Giữ ga đều, qua khúc cua.
Nhưng đèn pha quét vào hàng cây thứ ba tính từ đầu dốc, nơi có một thân cao su to, vỏ xù xì.
Anh thấy một bóng trắng đứng nép vào thân cây.
Bóng đó quay mặt ra đường. Mái tóc dài, ướt. Tay buông thõng.
K Brieu không phanh. Xe lướt qua, đèn rời khỏi hàng cây. Trong gương chiếu hậu, bóng trắng biến mất, chỉ còn rừng cao su xám mờ.
K Lai không thấy. Nó vẫn ngủ.
Anh giữ vô lăng, móng tay bấm vào thịt lòng bàn tay. Tiếp tục lái.
Suốt quãng đường từ Mađagui lên Bảo Lộc, anh không nhìn gương thêm lần nào.
---
Khi về đến nhà, trời đã tờ mờ sáng. Năm giờ, ngày thứ ba.
Mưa ngừng từ lúc nào. Không khí ẩm, lạnh, đặc quánh. K Brieu đứng ngoài cửa, tay cầm chiếc Kinh Thánh anh mang theo - quên mất lúc nào cầm lên từ bàn thờ.
Anh mở cửa, lên cầu thang, ngồi ở chiếu nghỉ.
Tờ giấy báo trong túi áo cọ vào ngực. Anh lấy ra, mở ra, đọc lại lần thứ ba. Đọc nét chữ ký. Nét run.
Rồi gấp lại, để vào túi.
Anh mở Kinh Thánh.
Lật trang Sáng Thế 3.
Vạch chì đỏ vẫn ở đó. Nhưng - dưới vạch chì cũ, có một vạch mới.
Đậm hơn, đều hơn, chưa khô.
Đầu ngón cái anh chạm vào đường vạch. Ướt.
Chì không dính nước. Nhưng giấy vẫn còn ẩm, như ai đó vừa gấp sách lại khi nghe anh mở cổng.
K Brieu nhìn vào trang sách.
Không có ai trong nhà. Cửa trước vẫn khóa. Cửa sau vẫn khóa.
Anh ngồi trên chiếu nghỉ cầu thang gỗ - nơi đêm vợ anh trượt chân - tay cầm Kinh Thánh mở trang có vạch chì ướt.
Bầu trời ngoài cửa sổ chuyển từ đen sang xám.
Sáng thật rồi. Mưa ngoài hiên đã dứt, nhưng mái tôn vẫn rỏ nước.
Vạch chì đỏ dưới câu “Adam ơi, ngươi ở đâu?” còn ướt - như ai đó vừa vạch lại đêm qua khi anh đi vắng.