Bảo Lộc đêm mưa - Chương 3: K Lai Hỏi
Đêm thứ ba, K Brieu biết K Lai đã thấy. Đêm thứ ba cũng là đêm anh thôi giả vờ - chỉ với chính mình. Xe lăn bánh khỏi bến Sài Gòn lúc bảy giờ tối. Mưa…
Nội dung chương
Đêm thứ ba, K Brieu biết K Lai đã thấy. Đêm thứ ba cũng là đêm anh thôi giả vờ - chỉ với chính mình.
Xe lăn bánh khỏi bến Sài Gòn lúc bảy giờ tối. Mưa nhỏ hạt, mặt đường nhựa ướt đen, đèn pha quét thành hai làn sáng hẹp. K Brieu ngồi sau vô lăng, tay trái nắm vành, tay phải để trên cần số. K Lai ngồi ghế phụ, mở cuốn sổ nhỏ ghi tên khách.
Tám người. Bốn ghế đôi đã kín.
Một cụ già người Kinh ngồi ghế trước bên cửa sổ. Cụ ngoài bảy mươi, tay chống gậy, đầu đội nón lá cũ. Khi xe qua cầu Sài Gòn, cụ quay sang hỏi:
- “Tới Bảo Lộc chừng mấy tiếng?”
K Brieu trả lời: “Cỡ bốn tiếng, nếu mưa không nặng.”
- “Mưa nặng thì sao?”
- “Thì lâu hơn.”
Cụ gật gù, không hỏi thêm. K Brieu không nói thêm. Anh không muốn nói chuyện. Đêm nào cũng thế từ hai tuần nay - ca đêm, ít khách, ít hỏi, ít phải trả lời. K Lai cũng biết ý, ít khi mở lời trước.
Xe chạy qua Thủ Đức, qua Dầu Giây. Mưa lớn dần. K Brieu nhìn con đường, nhìn từng biển số quen thuộc. Anh không nhìn gương chiếu hậu.
K Lai thỉnh thoảng liếc sang anh, rồi lại cúi xuống cuốn sổ. Mấy dòng tên khách bị nước mưa dính trên tay nó làm nhòe mực. Nó lấy tay áo chùi, nhưng càng chùi càng lem. K Brieu thấy, không nhắc. Trước kia anh sẽ cằn nhằn, bảo sổ vé là tiền cơm, làm gì cũng phải sạch. Đêm nay anh để mặc.
Đến Mađagui, đồng hồ chỉ mười một giờ kém. K Brieu giảm tốc khi xe vào khúc cua đầu dốc. K Lai đang ghi chép trong sổ thì ngẩng lên, nhìn ra ngoài.
- “Mưa đã quá,” nó nói.
K Brieu không đáp.
Xe lên dốc. Sương đèo dày, bám vào kính. Gạt nước chạy liên tục, tiếng cạch cạch đều đặn. Trong cabin, tiếng khách nói chuyện nhỏ, tiếng trẻ con ư ử trong giấc ngủ.
Km 95 đến từ từ.
K Brieu biết trước. Anh biết từ khi còn ở bến Sài Gòn, đã biết sẽ gặp lại. Nhưng anh không nói với K Lai. Anh nắm vô lăng, ép xe vào sát vách núi.
Đèn pha quét hàng cao su bên trái.
Cô đứng đó.
Vẫn áo trắng, vẫn tóc dài ướt, vẫn một tay buông thõng, một tay giơ lên vẫy. Mưa táp vào người cô, vào mặt cô, nhưng cô không chớp mắt. Cô nhìn thẳng vào kính chắn gió.
K Brieu rà phanh.
K Lai ngước lên nhìn anh.
- “Anh làm gì vậy?”
- “Đón khách.”
K Brieu kéo phanh tay. Xe dừng sát lề, mặt đường ướt ánh đèn đuôi. K Lai nhìn ra ngoài, trái phải. Không thấy ai.
K Brieu không nói. Anh mở cửa cabin, bước xuống. Mưa táp vào mặt, lạnh buốt. Anh vòng ra cửa giữa, kéo ra, bước lên xe.
- “Cô lên đi,” anh nói.
Cô gái đứng dậy từ ghế cuối. Cô bước ra cửa, đi ngang qua K Brieu mà không chạm vào anh. Lên xe, cô ngồi ghế cuối cùng bên trái - ghế có cửa sổ cạnh hàng cao su.
Nước nhỏ từ gấu áo cô xuống bậc lên xuống, từng giọt tách rời, tròn và nặng. K Brieu nhìn những giọt nước ấy trong ánh đèn vàng của cabin. Chúng không chảy theo dốc sàn như nước mưa thường chảy. Chúng nằm im một thoáng, đen lại, rồi mới tan.
K Brieu đứng dưới mưa, tay vịn cửa, nhìn vào trong. Bà cụ ghế trước quay lại, đứa bé khóc ré lên. Hai người đàn ông chở cam ở hàng cuối ngồi im, mắt nhìn thẳng.
K Brieu leo lên, khép cửa. Cô vẫn ngồi đó.
K Lai nhìn anh. Mặt nó tái.
- “Anh dừng làm gì giữa đèo?”
- “Đón khách,” K Brieu nói lần thứ hai.
K Lai nhìn về cuối xe - ghế cuối trống. Nhưng nó không nói gì. Nó chỉ im, quay mặt ra kính phụ, tay bấu vào sổ ghi tên khách.
Xe lăn bánh tiếp.
K Brieu nhìn gương chiếu hậu. Ghế cuối - cô ngồi đó, mặt quay vào cửa sổ, tóc ướt chảy nước xuống ghế. Vai trái ướt sũng.
Anh nhìn. Hai giây. Rồi nhìn đường.
K Lai không nhìn. K Lai ngồi im, nhưng mắt nó dáo dác nhìn kính chiếu hậu bên phải, nhìn hàng ghế dài, nhìn người khách nào đó.
Nó muốn hỏi. Nó không hỏi.
Xe đến Mađagui lúc không giờ hai mươi.
K Brieu dừng xe ở quán bà Tư, ngã ba. Quán nhỏ, mái tôn, đèn vàng hắt ra đường. Mưa đã ngớt, chỉ còn lất phất. K Brieu tắt máy, mở cửa.
- “Xuống uống nước,” anh nói.
K Lai gật. Hai anh em bước vào quán.
Bà Tư ngồi sau quầy, năm mươi tuổi, tóc búi thấp. Bà đang pha cà phê phin. Thấy K Brieu, bà hỏi:
- “Ca tối hả con?”
- “Dạ.”
Ngồi xuống bàn nhựa gần quầy. Bà đem ra hai cốc cà phê đen, một ly trà cho K Brieu - biết anh không uống cà phê buổi tối. Bà đặt cốc xuống.
K Lai ngồi đối diện. Tay nó cầm cốc trà, nhưng không uống. Mắt nó nhìn quanh quán.
- “Anh,” nó bắt đầu, “hồi nãy ở km 95…” K Brieu nhìn vào cốc nước của mình.
- “Em thấy không?” anh hỏi.
K Lai lắc đầu. “Em không thấy ai đứng vẫy. Mưa lớn vậy sao thấy ai.”
- “Thấy không?” K Brieu hỏi lại.
K Lai nhìn anh. Môi nó mấp máy. Rồi nó nói nhỏ:
- “Em thấy gì đó vào xe. Không thấy hình. Nhưng ghế cuối có dáng ngồi. Em nhìn - không thấy. Nhưng có chỗ lún ở ghế.”
K Brieu im.
Bà Tư ở quầy quay lại. Bà có nghe không? Không rõ. Bà lấy cốc thứ ba từ tủ, rót nước trà ấm, đặt lên bàn - bên cạnh cốc của K Brieu.
Không nói gì.
K Lai nhìn cốc đó như nhìn một người vừa ngồi xuống bàn. Nó nuốt nước bọt. Bà Tư đặt phin cà phê lên miệng ly, vặn nắp, làm rất chậm. Bàn tay bà không run, nhưng cổ tay nổi gân, trắng bệch dưới ánh đèn. Bà không nhìn ra cửa, cũng không nhìn về chỗ trống cạnh K Brieu.
K Brieu nhìn cốc thứ ba. Trong cốc nước trà vàng, mặt nước phẳng. Rồi, không có mái dột, không ai nhỏ giọt, một giọt nước rơi xuống mặt nước - từ trên cao, từ hư không.
Mặt nước gợn sóng.
K Brieu không nhúc nhích. K Lai cũng không.
Bà Tư quay lưng vào quầy, tiếp tục pha cà phê. Bà không nhìn cốc thứ ba.
K Lai im lặng một hồi. Rồi nó nói, giọng thấp hơn:
- “Anh đang nói chuyện với ai?”
Tiếng mưa rơi trên mái tôn. Tiếng cà phê nhỏ giọt phin. K Brieu nhìn cốc thứ ba - mặt nước đã lặng.
Anh không trả lời.
- “Anh đang nói chuyện với ai?” K Lai hỏi lại. Lần này giọng sợ, không hằn học.
K Brieu không nhìn nó. Anh nhìn cốc trà ấm bên cạnh. Ướt đẫm ba phần tư - như ai đó vừa uống, vừa để hơi lạnh đọng lại.
K Brieu uống cốc của mình hết một hơi. Đặt xuống.
- “Lên xe,” anh nói.
K Lai đứng dậy trước. Nó đặt tờ tiền lên bàn, nhìn Bà Tư. Bà Tư không nói, chỉ gật.
K Brieu theo sau. Khi ra đến cửa, anh nhìn về bàn cũ - cốc thứ ba vẫn còn nguyên trên bàn. Nhưng bên trong cốc, nước đã cạn.
Không ai uống, không ai đổ.
Anh lên xe. Ngồi vào ghế lái. K Lai đóng cửa cabin, không nhìn về cuối xe.
Xe chạy.
Từ Mađagui lên Đạ Huoai, K Lai im. Nó không hỏi thêm câu nào, không ghi sổ, không nói với khách. Nó chỉ nhìn ra kính, tay nắm chặt sổ.
K Brieu lái. Mưa nhỏ hạt. Đường vắng.
Một lần, bánh xe cán qua ổ gà, cả thân Hino rung lên. Ghế cuối kêu một tiếng lò xo rất nhẹ. K Lai nghe thấy. K Brieu cũng nghe thấy. Hai anh em đều không quay đầu. Tiếng lò xo ấy kéo dài trong đầu K Brieu lâu hơn tiếng mưa, lâu hơn tiếng máy, như một vật nặng vừa đổi chỗ trong bóng tối.
Khi xe xuống dốc Đạ Huoai, K Lai mới hỏi. Giọng nó nhẹ lắm, như sợ những người ngồi sau nghe thấy.
- “Bà Tư rót cốc thứ ba cho ai?”
K Brieu không đáp.
K Lai hỏi tiếp: “Anh có uống cốc đó không? Anh có thấy ai uống không?”
K Brieu nhìn gương chiếu hậu. Ghế cuối trống. Nhưng ghế vẫn ướt - vệt nước hình người ngồi, từ lưng đến gáy.
Anh không trả lời.
Xe vào Bảo Lộc lúc ba giờ sáng. Mưa tạnh hẳn. Đường phố vắng, đèn đường vàng vọt. K Brieu đỗ xe ở bãi, tắt máy. Khách xuống lần lượt. Cụ già người Kinh cúi chào, hai người đàn ông chở cam đội mưa đi về, người phụ nữ bế con vội vã.
K Brieu ngồi yên sau vô lăng.
K Lai mở cửa cabin, bước xuống. Nó đứng giữa bãi xe trống, quay lại nhìn anh.
K Brieu xuống xe.
K Lai đi đến gần. Khuôn mặt nó tái nhợt dưới ánh đèn. Tay nó run khi nói nhỏ:
- “Anh ơi, em hỏi chú em được không?”
K Brieu nhìn nó. “Chú em là ai?”
- “Bok Liêng. Người K'Ho ở Mađagui. Chú em biết chuyện víu.”
K Brieu đứng yên. Trời tờ mờ sáng, chưa có nắng. Trong bãi xe, chỉ còn một chiếc xe khách, hai người đàn ông, và tiếng mưa rơi từ mái tôn nhỏ giọt xuống nhựa đường.
K Brieu đưa tay sờ túi áo. Tờ giấy báo công an vẫn ở đó.
Anh hỏi, lần đầu sau hai mươi ba ngày:
- “Bok Liêng. Ở chỗ nào?”
K Lai nhìn anh mắt thẳng. Trong đôi mắt người em, K Brieu thấy một thứ chưa từng thấy ở đó: không phải sợ, không phải hỏi - là xác nhận.
- “Chú em ở Mađagui,” K Lai nói. “Bà Tư biết chỗ.”
Nó nói xong thì cúi xuống, hai bàn tay siết vào nhau. K Brieu nhìn thấy cổ tay nó còn ướt nước mưa, thấy vết mực xanh lem trên ngón trỏ. Đứa em họ mới ba tháng trước còn hỏi anh cách tính tiền vé chặng lẻ, bây giờ đứng trước mặt anh như người giữ một tin dữ.
K Brieu gật. Hai anh em đứng giữa bãi xe trống, mưa ngừng. Đường phố lặng im trước bình minh.
Ở đầu bãi, một con chó ướt lông chui dưới gầm xe, rũ mình rồi nằm xuống. K Brieu nghe tiếng vòng cổ nó lắc nhẹ. Âm thanh nhỏ ấy làm bãi xe càng vắng.
Anh sờ tờ giấy trong túi. Nó vẫn còn ướt - ướt từ lúc nào.
- “Mai,” K Brieu nói. “Ca chiều. Em xuống cùng anh.” K Lai gật. Nó quay lưng đi, bước vài bước, rồi dừng.
- “Anh,” nó quay lại, “em vẫn chưa thấy hình thù gì. Nhưng em biết cô ngồi cuối xe hai đêm nay đúng không? Em biết từ đêm thứ nhất.”
K Brieu không đáp.
K Lai quay đi. Bước vào bóng tối cuối đường.
K Brieu đứng lại ở bãi xe. Trong gương chiếu hậu của chiếc xe khách đã tắt máy, ghế cuối vẫn sáng đèn đường. Trên ghế, một vệt nước - như hình người ngồi, chờ đến ngày mai.
Anh nhìn.
Rồi lên xe. Đóng cửa. Về nhà.
Đêm thứ ba vừa qua.
Còn bảy đêm nữa. Và một cái tên anh sẽ tìm vào ngày mai: Bok Liêng.