Bảo Lộc đêm mưa - Chương 9: Trao Lại

Đêm thứ chín K Brieu mặc áo dài tay sạch. Tám năm anh chưa bao giờ mặc áo này khi lái ca. Chiều đã xuống từ lâu. Trời vẫn chưa tối hẳn nhưng sương đã…

Nội dung chương

Đêm thứ chín K Brieu mặc áo dài tay sạch. Tám năm anh chưa bao giờ mặc áo này khi lái ca.

Chiều đã xuống từ lâu. Trời vẫn chưa tối hẳn nhưng sương đã tràn vào phố chợ Bảo Lộc, cuộn qua những dãy nhà thấp, lẩn vào kẽ lá của cây me già trước bãi xe. K Brieu đứng trước tủ gỗ, lấy ra chiếc áo xanh tím than - cái áo Hồng may cho mùa mưa 1987, hai năm rồi chưa mặc lần nào. Anh mặc vào. Cài cúc. Bàn tay anh run nhẹ khi sờ tới cổ áo.

Trong túi vải, anh xếp những thứ cần mang. Tờ bằng lái A2 đã cũ, góc phải nhăn vì mồ hôi tay. Sổ tiết kiệm ngân hàng Bảo Lộc - cuốn màu xanh lá, số dư hai trăm ba mươi nghìn - anh rút ra từ đáy hộc tủ, nơi Hồng vẫn thường giữ giấy tờ cuộc sống. Bọc lương tháng mười, một trăm tám chục nghìn đồng, bỏ trong phong bì hãng xe. Một phong thư khác, niêm phong, mặt trước viết tên K Lai bằng mực xanh.

K Brieu cầm phong thư lên. Nhìn. Mép giấy hơi ẩm, dù anh chưa mở nó ra. Trên mặt bàn còn có chùm chìa khóa nhà, chiếc nhẫn cưới cũ anh đã tháo sau đám tang, và tấm ảnh thẻ Hồng trong ví. Anh để lại chìa khóa, đeo lại nhẫn, rồi cất ảnh vào túi áo trong.

Anh bỏ tất cả vào túi vải, kéo dây rút, xách lên vai. Đèn dầu trong nhà còn cháy. Anh không tắt. Đi ra cửa, dép đế cao su chạm bậc thang gỗ - bậc thang cũ, chỗ Hồng đã ngã, người ta đã lau sạch máu, không còn dấu vết. Nhưng gỗ vẫn còn lằn lõm, dấu móng tay cô cào vào lúc rơi, nơi một thanh gỗ hơi xước.

Anh bước xuống. Không nhìn lại.

---

K Lai đang ngồi trong bếp, ăn cơm với mẹ. Nó nghe tiếng gõ cửa. Tiếng gõ nhẹ, hai cái, đều.

Mẹ nó ngẩng đầu. K Lai đặt đũa xuống. Nó biết ai ở ngoài.

Nó ra mở cửa. K Brieu đứng ngoài hiên, mặc áo xanh, tay xách túi vải. Trong bóng tối của buổi chiều tàn, mặt anh không rõ dưới ánh đèn dầu. Nhưng K Lai thấy, cổ áo anh sạch, áo là phẳng, như người đi đám. K Lai không muốn thấy cái áo đó.

- “Anh…” K Brieu đi vào. Anh đặt túi vải lên bàn nước. Kéo dây rút, để từng thứ xuống mặt bàn gỗ. Bằng lái. Sổ tiết kiệm. Bọc lương. Phong thư. K Lai nhìn từng cái. Mẹ nó đứng sau lưng, tay lau vào tạp dề, không nói.

- “Anh đi đâu?” K Lai hỏi. Giọng nó không cao, nhưng căng. Nó cố giữ bình thường.

K Brieu ngồi xuống ghế. Tay anh đặt lên bàn, mở ra, úp xuống. Mười ngón tay chai sạn vì vô lăng, vì dầu mỡ, vì chai rượu.

- “Đêm nay anh lái một mình,” anh nói. Giọng nhỏ, không nhìn nó. “Sáng mai nếu cháu không thấy anh về, lên km 95 báo công an. Đừng theo anh xuống vực.” K Lai đứng trơ ra. Môi nó mím lại. Một bắp thịt trên gò má giật giật.

- “Phong thư này,” K Brieu gõ ngón trỏ lên phong bì trắng, “đợi tới khi công an hỏi mới mở. Trong đó anh đã viết cho cháu một việc cần làm. Một việc duy nhất.”

- “Anh đi với cô?”

K Lai hỏi thẳng. Nó không né. Mắt nó đỏ lên, nhưng không khóc.

K Brieu im lặng. Một lúc lâu. Rồi anh gật. Cái gật rất nhẹ, nhưng đủ để K Lai thấy, đủ để nó biết mọi thứ nó đoán từ đêm thứ ba bây giờ là thật.

K Lai thò tay vào túi quần. Mở lòng bàn tay, đặt vòng đồng xuống bàn. Vòng kêu lạch cạch trên mặt gỗ.

- “Anh đeo vòng này,” K Lai nói. Tay nó run. “Đeo đi anh.” K Brieu nhìn vòng đồng. Một con rắn nhỏ cuộn tròn, mắt hai chấm lõm, đuôi khớp với đầu - vòng khép kín. Anh đưa tay sờ. Kim loại nguội. Nhưng dưới đầu ngón tay, một hơi ấm nhẹ tỏa ra, như ai vừa cầm nó lâu. Anh lắc đầu.

- “Vòng đó để cứu cháu lúc cháu phải kéo anh lên,” anh nói. “Cháu giữ.”

K Lai dang tay tần ngần. Nó không cầm vòng lên. Hai người nhìn nhau, giữa bàn đồ vật và chiếc vòng đồng nằm im.

Bà mẹ K Lai bước ra. Bà nhặt vòng đồng, đặt vào tay K Lai. Rồi bà quay lưng, đi vào bếp.

K Lai siết tay quanh vòng. Lòng bàn tay nóng rực. Nhưng nó không nói gì thêm. Nó chỉ đứng.

K Brieu đứng dậy. Anh đi ra cửa. K Lai đi theo, ra tới hiên. Sương đã xuống phố, lạnh và trắng, phủ lên mái tôn, phủ lên con đường đất đỏ.

K Brieu bước ra đường. Áo xanh của anh mờ dần trong sương khi anh đi xa, từng bước, từng bước, không ngoảnh đầu.

K Lai đứng lặng. Tay nóng vòng đồng. Mắt nhìn theo, cho đến khi không còn thấy.

Trong nhà, mẹ nó vẫn đứng sau cánh cửa bếp. Bà không hỏi con trai vì sao khóc, cũng không gọi K Brieu quay lại. Chỉ có tiếng nồi cơm sôi lục bục, nhỏ dần, rồi tắt khi bà nhấc xuống khỏi bếp.

---

Mađagui lúc chập tối vắng tanh.

Quán bà Tư đã treo đèn. Một chiếc đèn bão gắn trên vách hiên, vàng vọt, hắt cái ánh sáng mờ xuống mấy cái bàn nhựa. Trong quán, Bok Liêng ngồi một mình, bên cạnh là cần rượu - ống tre dài màu nâu, nút chuối khô.

K Brieu bước vào. Anh ngồi xuống cạnh Bok, không nói.

Bok nhìn anh. Mắt ông già đục như nước suối đầu mùa. Ông đẩy cần rượu về phía anh.

- “Uống.” K Brieu đỡ lấy, kê miệng vào đầu ống tre, hút. Rượu cần nhẹ, ngọt, thơm mùi gạo nếp và men rừng. Anh uống một hơi dài. Rượu ấm xuống cổ. Bok nhìn. Chờ anh uống xong, hạ cần xuống.

- “Yang nghe lời thề rồi,” Bok nói. Giọng ông trầm, không cao. Như đọc một điều đã biết. “Yang cũng nghe lời thật đêm qua. Đi đi.” K Brieu đặt cốc rượu - chiếc cốc thủy tinh đã mẻ hai chỗ - lên bàn. Anh nhìn Bok. Ông già không giải thích. Ông chỉ ngồi, hai tay khoanh lại, mắt nhìn ra cửa quán, nơi màn sương đã phủ trắng con dốc.

- “Vợ anh không trách,” Bok nói tiếp. “Cô chỉ dẫn.” K Brieu không trả lời. Anh cúi đầu. Mắt anh nhìn xuống bàn gỗ, đếm những vết dao khắc trên mặt bàn. Ba chữ “Đ.H 1987” - ai đó đã khắc rồi lại gạch đi. Một đường trăng khuyết. Anh đứng dậy.

- “Cảm ơn Bok.”

Bok không nhìn anh. Ông với tay, kéo cần rượu về phía mình, ực một hơi. Ống tre ré lên.

K Brieu bước ra khỏi quán. Bà Tư đang vo gạo trong bếp, nhìn qua khe liếp. Mắt bà đỏ hoe. Nhưng bà không chào. K Brieu đi luôn.

Ra tới bãi xe, đèn đã lên.

Chiếc Hino đỗ ở bãi cuối, lau chùi sạch sẽ từ sáng. Vỏ xe hơi căng, nước mưa đọng trên nắp capo chưa khô hẳn. K Brieu đứng trước đầu xe một lúc. Anh nhìn lên kính chắn gió - nơi đêm thứ nhất dấu vết tay ướt để lại, giờ đã khô, nhưng vết in mờ vẫn còn. Năm ngón tay.

Anh đi vòng lên cabin.

Ông Đức ở văn phòng mở cửa, bước ra. Ông ta cầm một điếu thuốc, chưa châm. Đứng dưới mái hiên, nhìn K Brieu leo lên xe.

- “Brieu!” ông Đức gọi.

K Brieu ngừng tay. Xoay người lại.

- “Ca cuối tháng rồi,” ông Đức nói. Rít một hơi sâu. “Cho mày nghỉ sớm. Không cần làm ca phụ.”

K Brieu gật. Anh vào trong cabin. Ký vào sổ ca để trên ghế.

Ông Đức đứng ngoài, không vào. Nhìn anh viết. Khi K Brieu ký xong, đặt bút xuống, ông Đức hỏi một câu:

- “Mày ổn không?”

K Brieu nhìn lên. Đáp: “Ổn.”

Ông Đức không nói gì nữa. Ông gạt tàn điếu thuốc dưới gót giày, quay lưng, đi vào văn phòng.

K Brieu ngồi lại trong cabin. Đóng cửa. Tiếng cửa cabin khép lại, cách âm, cô đơn.

Trời chưa mưa. Nhưng sương đã quấn dưới chân đèo, trắng đục, cuộn từ km 0 của quốc lộ, len qua những khe núi, tràn xuống mặt đường. Mưa có thể rơi bất kỳ lúc nào.

K Brieu không vội nổ máy. Anh ngồi, hai tay đặt lên vô lăng, như đang nói với ai đó trong im lặng.

Rồi anh với xuống ghế bên cạnh, lôi ra cuốn Kinh Thánh K'Ho - cuốn sách cũ, bìa nâu, gáy đã bong hai chỗ, nơi Hồng vẫn lật thường xuyên. Cuốn sách đã nằm trong tủ gỗ từ tối thứ ba. Anh mang theo, không biết tại sao.

Anh mở trang Sáng Thế 3. Dòng chữ K'Ho in xiêu: “Adam ơi, ngươi ở đâu?” Vạch chì đỏ vẫn còn dưới dòng, khô, nhưng màu vẫn tươi.

K Brieu đặt cuốn sách lên ghế cạnh. Tay anh gấp sách lại, để nó nằm đó - chỗ Hồng ngồi đêm thứ năm, chỗ ghế phụ những khi K Lai không theo.

Anh nổ máy.

Động cơ Hino gầm lên, ấm dần. K Brieu đạp côn, vào số. Đèn pha quét vào màn tối, vạch ra một đường sáng ngắn ngủi, ôm lấy con đường đất đá, rồi mất hút trong sương trắng phía trước.

Xe lăn bánh.

Bãi xe Bảo Lộc lùi dần. Phố chợ, đèn vàng, những mái tôn thấp, những cây me già - tất cả chìm vào trong kính chiếu hậu. K Brieu lái. Một mình.

Không khách. Không phụ.

Chỉ anh, chiếc Hino, và cuốn Kinh Thánh K'Ho trên ghế bên cạnh.

Xe ra tới đầu đèo. Sương dày hơn. Đèn pha bị sương bám vào chóa, khuếch tán ra thành một vùng sáng mờ. K Brieu bật cốt. Tay siết vô lăng. Nhưng tay anh không run. Lần đầu tiên sau nhiều đêm, tay anh không run.

Phía trước, sương mở ra, rồi đóng lại.

Anh đưa mắt nhìn vào km trên mặt đường. Những con số chạy dài, cột mốc lướt qua, mờ ảo trong hơi nước.

Tới km 95, anh sẽ dừng.

Nhưng chưa. Còn mười cây số nữa. Mười cây số trong sương, trong đêm, với cuốn sách của Hồng ở bên cạnh, và một lời hẹn không thể tránh.

Đèn pha quét lên một tấm biển báo. Mũi tên cong, báo hiệu một khúc cua hẹp. K Brieu vào số hai, cắt côn, thả trôi qua cua.

Khi đèn pha chếch sang bên trái, anh thấy một bóng trắng - nhưng không phải người, là sương, sương đã đặc lại, kết thành một cột, rồi tan ra sau khi xe đi qua. Anh không dừng. Anh tiếp tục.

K Brieu lái. Mắt nhìn thẳng.

Phía trước con đèo, mưa đang rơi từ xa, những hạt mưa mỏng, nặng, bắt đầu xuống dần.

Chiếc Hino băng vào màn mưa. Không ai ngăn nó. Không ai gọi nó.

Chỉ có cuốn Kinh Thánh trên ghế, sách mở trang Sáng Thế 3, dưới một vệt đèn nhỏ từ bảng đồng hồ - dòng chữ K'Ho lóe lên rồi tối.

“Adam ơi, ngươi ở đâu?”

K Brieu nhìn xuống, bất giác. Rồi anh quay lên đường. Hai tay nắm vô lăng.

Xe tiếp tục lên đèo, đi vào mưa, đi vào sương, đi về phía khúc cua km 95, nơi một người phụ nữ áo trắng đang đợi, im lặng, không nói một lời, chỉ đứng giữa dòng, đưa tay vẫy.

Vẫy lần cuối.

Chương khác

Xem thêm