Bến Vô Danh - Chương 1: Tiếng còi sà lan lúc một giờ sáng

Tiếng còi sà lan vang lên đúng lúc kim đồng hồ trong khoang ghe chỉ một giờ sáng. Ông Ba Thuận giật mình. Điếu thuốc rê cháy dở trên tay ông rơi xuống…

Nội dung chương

Tiếng còi sà lan vang lên đúng lúc kim đồng hồ trong khoang ghe chỉ một giờ sáng.

Ông Ba Thuận giật mình. Điếu thuốc rê cháy dở trên tay ông rơi xuống sàn gỗ, tàn lửa đỏ rực lăn một vòng rồi tắt ngúm trong vũng nước mưa đọng. Ông không cúi nhặt. Ông ngẩng đầu nhìn ra mặt sông, nơi tiếng còi thứ hai vừa rền lên, dài và nặng như một hơi thở của con thú khổng lồ đang lội qua đêm.

Đêm rằm tháng Bảy. Giông tố.

Sông Sài Gòn cuộn lên từng đợt sóng đục ngầu phù sa. Gió từ thượng nguồn thổi xuống mang theo hơi lạnh và mùi bùn tanh, quật vào mái che tạm bợ của chiếc ghe gỗ mục khiến tấm bạt nilon phành phạch như cánh buồm rách. Xa xa, bên kia bờ, ánh đèn của khu dân cư Thanh Đa nhấp nháy yếu ớt sau màn mưa, lúc ẩn lúc hiện như những con đom đóm bị nhốt trong lồng kính.

Chiếc ghe của ông Ba neo dưới chân cầu Bình Lợi cũ. Cây cầu sắt hơn nửa thế kỷ tuổi đứng sừng sững trên đầu ông, những thanh dầm rỉ sét kêu răng rắc mỗi khi gió giật mạnh. Sóng vỗ vào chân cầu, đều đặn, dai dẳng, một thứ âm thanh ông đã nghe suốt ba mươi năm nay đến mức nếu một đêm không nghe thấy, ông sẽ không ngủ được.

Ba mươi năm. Ba mươi năm ông sống trên mặt sông này, làm cái nghề mà người đời vừa sợ vừa cần: vớt xác.

Hơn ba trăm thi thể. Ông không đếm nữa, nhưng con số ấy thỉnh thoảng vẫn hiện về trong những đêm mất ngủ, như một cuốn sổ nợ mà ông không bao giờ trả hết. Người nhảy cầu, người say rượu ngã xuống bến, người bị giết rồi thả trôi, đứa trẻ tắm sông bị chuột rút... Mỗi cái xác ông vớt lên đều có một câu chuyện, và mỗi câu chuyện đều kết thúc bằng một nén nhang ông cắm vội trên bờ trước khi giao xác cho công an.

Trên mũi ghe, trong một cái lon sữa bò đã méo mó vì gỉ, ba nén nhang đỏ cháy dở tỏa khói nghi ngút. Đó là bát hương của ông. Người xóm vạn đò gọi đùa là "hải đăng cõi âm", nhưng ông Ba chưa bao giờ cười khi nghe câu ấy. Với ông, khói nhang là thứ duy nhất còn nối ông với thế giới bên kia, nơi vợ ông, bà Nguyễn Thị Sen, đã đi trước gần hai chục năm, và nơi con trai ông...

Ông Ba khựng lại. Bàn tay chai sần của ông vô thức đưa lên cổ, nơi sợi dây dù cũ kỹ luồn qua một chiếc vòng bạc nhỏ. Ông không nhìn nó. Ông chỉ cần chạm vào là đủ.

Năm năm. Thằng Minh mất tích đã năm năm.

Đêm nào ông cũng thắp nhang cho con. Đêm rằm ông thắp ba nén, cắm ngay ngắn vào lon sữa bò, rồi ngồi nhìn khói bay lên, tan vào màn đêm trên sông, như thể khói ấy có thể tìm được đường đến nơi con ông đang nằm.

- Minh ơi, rằm này ba lại thắp nhang cho con.

Giọng ông khàn đặc, vỡ ra trong gió. Không ai trả lời. Chỉ có tiếng sóng vỗ chân cầu, và tiếng còi sà lan thứ ba vang lên từ xa, buồn bã như một lời tiễn biệt muộn màng.

Ông Ba đứng dậy, cái lưng còng vì ba mươi năm chèo ghe và lặn sông kêu lên một tiếng khô khốc. Ông bước vào khoang, lôi từ dưới gầm giường ra một cái chai thủy tinh đựng thứ chất lỏng màu vàng sậm: rượu gừng. Ông ngửa cổ uống một ngụm dài. Hơi cay xộc lên tận óc, xua đi cái lạnh đang thấm dần vào xương tủy.

Nghề vớt xác có những quy tắc bất thành văn, ông giữ chúng như giữ mạng mình.

Thứ nhất: tuyệt đối không lấy tiền của người nghèo. Người ta đã mất người thân, mình còn moi tiền thì không bằng loài cầm thú.

Thứ hai: vớt xác không bao giờ nhìn thẳng vào mắt người chết. Không phải vì sợ. Mà vì ông tin rằng cái nhìn cuối cùng của người chết đuối mang theo oán hận của cả một đời người, và thứ oán hận ấy có thể theo ông về đến tận giấc mơ.

Thứ ba: khi kéo xác lên, phải cắm một nén nhang dẫn đường. Để hồn người ta biết đường mà đi, đừng lạc lõng giữa dòng nước lạnh.

Và thứ tư, điều quan trọng nhất, điều ông chưa bao giờ phá: đêm rằm con nước ròng, tuyệt đối không lặn xuống vực xoáy.

Dưới chân cầu Bình Lợi, cách chỗ ông neo ghe chừng hai cây số về phía Thanh Đa, có một cái vực. Người ta gọi nó là vực xoáy Thanh Đa, nhưng dân vạn đò gọi bằng cái tên đáng sợ hơn: hố cát tử thần.

Mấy năm trước, bọn cát tặc lén lút hút cát trộm dưới lòng sông, để lại một cái hố sâu mười tám, hai mươi mét. Thành hố sụt lở tạo thành một cái phễu khổng lồ, dòng nước mặt tưởng êm đềm nhưng bên dưới là cả một hệ thống xoáy ngầm chằng chịt, người ta gọi là rốn nước. Xác trôi trên sông, dù từ đâu đến, cuối cùng cũng bị hút về đó, ép chặt xuống đáy bùn, mắc vào những cọc sắt rỉ và mảnh lưới bén mà bọn đánh cá bỏ lại.

Thợ lặn giỏi đến mấy, xuống đó vào đêm rằm nước ròng cũng như tự chui đầu vào miệng cọp. Nước ròng tháng Bảy siết như dao cắt. Xoáy ngầm có thể quật gãy xương sườn một người đàn ông lực lưỡng trong nháy mắt. Còn nếu không chết vì xoáy, thì cũng chết vì hoảng loạn: trong bóng tối đặc quánh dưới đáy hố, thợ lặn thường có cảm giác như có bàn tay lạnh ngắt nắm lấy cổ chân mình kéo xuống. Dân sông gọi đó là ma da kéo chân.

Ông Ba thì biết rõ hơn. Ông đã lặn xuống đó ban ngày vài lần, hồi còn trẻ và còn liều. Ông biết "bàn tay ma" ấy thực ra là dòng xoáy ngầm đổi hướng đột ngột, cộng với tâm lý hoảng loạn của con người trong bóng tối. Nhưng biết là một chuyện, còn dám xuống hay không lại là chuyện khác. Có những thứ dưới sông, ông tin, không thể giải thích hết bằng lý trí.

Ông Hai Lực, bạn cũ của ông, thợ sửa ghe ở xóm vạn đò, vẫn hay nói một câu mà ông Ba nghe từ thuở còn trai trẻ: dưới đáy vực Thanh Đa, oán khí của những người chết oan tích tụ năm này qua năm khác, nặng đến mức có đêm mặt sông tự dưng sủi bọt như nước sôi. Và khi oán khí dưới sông quá nặng, mặt sông sẽ nổi cơn thịnh nộ, cuốn phăng mọi thứ dám bén mảng đến gần.

Ông Ba nửa tin nửa ngờ. Ông đã sống đủ lâu trên sông để biết rằng thiên nhiên có những cơn giận không ai đoán trước được. Nhưng ông cũng biết, nỗi sợ lớn nhất của con người không phải là ma quỷ, mà là những điều mình không hiểu hết.

Mưa bắt đầu nặng hạt. Ông Ba kéo tấm bạt che kín khoang ghe, ngồi co ro bên bếp dầu hơ tay. Mùi dầu khuynh diệp còn vương trên áo ông, thứ mùi ông vẫn bôi quanh mũi mỗi lần xuống nước để át đi mùi bùn sình ngâm xác. Ba mươi năm, mùi ấy đã thấm vào da thịt ông, thành một phần của con người ông, như mùi sông nước đã thấm vào từng thớ gỗ của chiếc ghe này.

Ông đã thấy đủ loại người tìm đến bến sông này trong ba mươi năm: người nhà nạn nhân khóc lóc van xin, công an đến nhờ vớt xác, thậm chí cả bọn giang hồ đến dằn mặt. Nhưng chưa bao giờ là một chiếc xe sang trọng đến thế, vào một giờ khuya đến thế. Người giàu không bén mảng đến xóm vạn đò trừ khi họ có việc không thể nhờ ai khác, và những việc ấy, ông Ba biết, thường dính đến tiền bạc hoặc tội lỗi, có khi cả hai.

Ông định châm điếu thuốc rê khác thì nghe thấy tiếng động cơ ô tô.

Không phải tiếng xe máy cà tàng của dân xóm vạn đò. Không phải tiếng xe tải ì ạch qua cầu. Đây là tiếng động cơ êm, trầm, đắt tiền, loại xe mà cả đời ông chỉ thấy trên tivi.

Ông Ba nhíu mày, vén tấm bạt nhìn ra bờ.

Một chiếc xe hơi đen bóng loáng, dài thượt, đang từ từ lăn bánh xuống con đường đất lầy lội dẫn ra bến sông. Đèn pha của nó bật sáng, hai luồng sáng trắng xóa xé toạc màn mưa đêm, rọi thẳng vào khoang ghe của ông.

Ông Ba nheo mắt. Chiếc xe dừng lại cách mép nước chừng chục mét. Cửa xe mở ra. Một bóng người bước xuống, che ô, đứng bất động trong ánh đèn pha như một pho tượng.

Rồi bóng người ấy bắt đầu bước về phía ghe ông, từng bước một, giày cao gót lún sâu vào bùn sình mà không hề chùn lại.

Ông Ba đặt điếu thuốc chưa châm xuống. Bàn tay ông, theo thói quen của ba mươi năm nghề sông nước, lần tìm con dao lặn giắt bên hông.

Đêm rằm, một giờ sáng, một chiếc xe sang và một người đàn bà lạ mặt tìm đến ghe của kẻ vớt xác. Trong đời ông, chưa bao giờ có chuyện tốt lành nào bắt đầu như thế.

Chương khác

Xem thêm