Bến Vô Danh - Chương 2: Vali năm trăm triệu
Người đàn bà bước xuống bến sông như bước lên thảm đỏ. Ông Ba Thuận nheo mắt nhìn qua màn mưa. Dưới ánh đèn pha chiếc xe đen bóng, bà ta hiện ra rõ mồn…
Nội dung chương
Người đàn bà bước xuống bến sông như bước lên thảm đỏ.
Ông Ba Thuận nheo mắt nhìn qua màn mưa. Dưới ánh đèn pha chiếc xe đen bóng, bà ta hiện ra rõ mồn một: dáng người cao ráo, mái tóc búi gọn sau gáy không một sợi rối dù gió đang giật từng cơn, chiếc áo dài lụa màu xanh đậm ôm sát thân hình, tà áo bay phấp phới. Trên cổ tay trái, một chuỗi tràng hạt ngọc bích xanh biếc lấp lánh mỗi khi ánh đèn quét qua.
Giày cao gót của bà ta lún sâu vào bùn sình ngay bước chân đầu tiên. Bà ta khựng lại một thoáng, cúi nhìn vũng bùn đen ngòm đang nuốt dần gót giày hàng hiệu, rồi ngẩng lên, mặt không biến sắc, tiếp tục bước. Như thể bùn đất dưới chân không đáng để bà ta bận tâm hơn một hạt bụi trên vai áo.
Theo sau bà ta là một gã đàn ông to con, vai rộng như tấm phản. Gã mặc áo sơ mi đen, quần tây đen, dù mưa ướt sũng vẫn không che ô, tay phải xách một chiếc vali da màu nâu sậm. Khi gã bước qua luồng đèn pha, ông Ba nhìn thấy rõ một vết sẹo dài chạy xéo trên má trái của gã, từ thái dương xuống tận cằm, như một con rết đỏ quạch bò trên da.
- Bà tìm ai?
Ông Ba cất giọng, tay vẫn đặt hờ trên chuôi dao lặn. Ông đứng chắn ngay cửa khoang ghe, thân hình gầy gò nhưng vững chãi như một cọc gỗ lim cắm sâu dưới bùn.
Người đàn bà dừng lại cách mũi ghe chừng ba mét. Bà ta gấp chiếc ô lại, để mặc mưa xối lên mái tóc búi gọn. Đôi mắt bà ta, dù trong bóng tối, vẫn sắc như dao cạo, quét một vòng quanh chiếc ghe mục nát rồi dừng lại trên mặt ông Ba.
- Ông là Trần Văn Thuận? Người ta gọi là ông Ba, chuyên vớt xác trên sông này?
Giọng bà ta trầm, rõ từng chữ, không một chút run rẩy của người đang đi tìm xác con. Ông Ba nghe ra ngay: đây không phải giọng của một bà mẹ đau khổ. Đây là giọng của người quen ra lệnh.
- Phải. Bà là ai? Đêm hôm đến đây có việc gì?
- Tôi là Trương Lan Hương. Chủ tịch Tập đoàn Địa ốc Thịnh Phát.
Bà ta nói tên mình như đọc một tấm danh thiếp. Ông Ba không biết tập đoàn ấy lớn cỡ nào, nhưng cái cách bà ta đứng giữa bùn sình mà vẫn như đang đứng trên bục phát biểu đã nói lên tất cả.
- Con trai tôi, Trương Tuấn, hai mươi lăm tuổi, chiều nay nhảy cầu Bình Lợi tự tử. Công an mới vớt được... chưa tìm thấy xác. Tôi nghe nói ông là người vớt xác giỏi nhất sông Sài Gòn. Tôi muốn thuê ông lặn xuống tìm nó. Ngay đêm nay.
Ông Ba im lặng. Ông nhìn bà ta, nhìn từ đầu đến chân, rồi nhìn sang gã vệ sĩ với vết sẹo trên má. Gã đứng im như tượng đá, chiếc vali vẫn nắm chặt trong tay, ánh mắt gã đảo quanh bến sông như đang canh chừng điều gì.
- Bà Hương, tôi chia buồn. Nhưng đêm nay là rằm tháng Bảy, nước ròng. Dưới vực Thanh Đa...
- Năm trăm triệu.
Bà ta ngắt lời ông, giọng đều đều như đang báo giá một món hàng.
Gã vệ sĩ bước lên một bước, đặt chiếc vali xuống tấm ván bắc từ bờ ra mũi ghe. Tiếng khóa vali bật mở nghe khô khốc trong đêm mưa.
Nắp vali mở ra. Dưới ánh đèn pha hắt tới, ông Ba nhìn thấy những xấp tiền polymer xanh đỏ xếp ngay ngắn, chật cứng. Năm trăm triệu tiền mặt. Số tiền mà cả đời ông chèo ghe vớt xác cũng không bao giờ thấy được một lần.
Ông Ba không nhìn vali quá ba giây. Ông ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt bà Hương.
- Bà không khóc.
Bà Hương khẽ nhíu mày.
- Ông nói gì?
- Tôi nói là bà không khóc. Con trai bà chết chiều nay, xác còn nằm dưới sông, mà mắt bà khô như đá. Bà đến đây lúc một giờ sáng mang theo vali tiền, nói năng rành mạch như đi đàm phán hợp đồng. Tôi vớt xác ba mươi năm, gặp đủ loại cha mẹ mất con. Người ta khóc, người ta gào, người ta quỳ xuống van xin tôi. Chưa ai mang tiền đến đếm như bà.
Gương mặt bà Hương thoáng cứng lại. Ngón tay bà ta mân mê chuỗi tràng hạt ngọc bích, những hạt ngọc va vào nhau kêu lách cách rất khẽ.
- Ông Ba, đau buồn có nhiều cách thể hiện. Tôi không có thời gian để khóc. Mỗi giờ trôi qua, xác con tôi trôi đi một khúc sông, hoặc chìm sâu thêm một mét. Tôi đến đây vì tôi tin ông là người duy nhất có thể tìm được nó trong đêm nay. Năm trăm triệu, ông lặn một chuyến. Xong việc, tôi còn thưởng thêm.
- Tiền không mua được con nước, bà Hương.
Ông Ba lắc đầu, giọng ông trầm xuống.
- Đêm rằm nước ròng, vực Thanh Đa là cửa tử. Tôi xuống đó đêm nay, mười phần thì chín phần không lên được. Bà có cho tôi năm tỷ tôi cũng không đi. Mạng tôi còn để thắp nhang cho vợ con tôi.
- Ông có con?
Bà Hương hỏi, giọng bà ta lần đầu tiên có một chút gì đó khác lạ, như một vết nứt nhỏ trên mặt đá.
- Có. Một đứa con trai. Nó mất tích năm năm rồi.
Ông Ba nói, mắt ông nhìn ra mặt sông đen kịt.
- Nên tôi hiểu cảm giác mất con nó như thế nào. Nhưng chính vì thế tôi mới nói thật với bà: đêm nay không ai lặn được vực đó. Bà chờ đến sáng mai, nước lên, tôi sẽ xuống tìm cho bà. Không lấy một đồng.
Bà Hương im lặng một lúc lâu. Mưa vẫn xối xả. Chiếc áo dài lụa của bà ta đã ướt sũng, dính sát vào người, nhưng bà ta đứng thẳng như một cây cột đá.
Từ phía bến phà An Khánh, cách đó chừng trăm mét, ánh đèn vàng vọt của một quán nước nhỏ hắt ra mặt đường. Ông Ba liếc mắt thấy bóng một người đàn bà trẻ đang đứng nép sau cánh cửa quán, nhìn về phía này. Út Nhạn, chủ quán nước, tai mắt của cả bến sông. Có chuyện gì lạ ở bến này, qua một đêm là cả xóm vạn đò đều biết.
Bà Hương cũng nhìn thấy ánh đèn quán nước. Bà ta khẽ hất hàm về phía gã vệ sĩ. Gã gật đầu, bước lùi lại vài bước, đứng chắn góc nhìn từ quán nước tới chỗ vali tiền.
- Ông Ba, tôi không có đến sáng mai.
Giọng bà Hương thấp xuống, gần như thì thầm, nhưng mỗi chữ vẫn sắc như dao.
- Con tôi... nó chết oan. Có kẻ đang muốn phi tang xác nó để bịt đầu mối. Nếu để đến sáng, tôi e rằng đến một mảnh xương cũng không còn. Ông là người duy nhất tôi tin được trong đêm nay. Tôi van ông.
Lần đầu tiên, bà ta dùng chữ "van". Nhưng mắt bà ta vẫn khô, vẫn sắc, vẫn tính toán. Ông Ba nhìn thấy trong đôi mắt ấy không phải nỗi đau của người mẹ, mà là nỗi sợ của kẻ đang mất dần quyền kiểm soát.
- Bà sợ cái gì? Sợ xác con bà trôi mất, hay sợ người ta tìm thấy xác nó trước bà?
Câu hỏi của ông như một nhát dao đâm thẳng vào khoảng không giữa hai người. Bà Hương không trả lời. Ngón tay bà ta siết chặt chuỗi tràng hạt đến mức những hạt ngọc như muốn vỡ ra.
- Sáu trăm triệu.
Bà ta nói.
Ông Ba lắc đầu.
- Bà về đi. Sáng mai nước lên, tôi xuống.
Ông quay lưng định bước vào khoang ghe. Nhưng đúng lúc ấy, bà Hương cất giọng, lần này không còn vẻ đàm phán nữa, mà lạnh như nước đá:
- Ông Ba, ông không lặn, tôi sẽ thuê người khác lặn. Đêm nay, ở bến này, có khối kẻ sẵn sàng xuống nước vì sáu trăm triệu. Họ không có kinh nghiệm như ông, họ sẽ quậy nát vực đó lên, dùng móc sắt, dùng lưới cào, không cần biết xác con tôi có còn nguyên vẹn hay không. Ông nghĩ xem, ông từ chối tôi đêm nay, sáng mai ông vớt lên được cái gì? Một cái xác bị móc sắt xé nát, hay một cái xác không bao giờ tìm thấy nữa?
Ông Ba khựng lại. Bàn tay ông siết chặt thành nắm đấm.
Bà ta nói đúng, và đó chính là điều khiến ông giận nhất. Bà ta không cần van xin. Bà ta chỉ cần cho ông thấy rằng nếu ông không làm, kẻ khác sẽ làm tệ hơn. Đó là cách những người như bà ta vẫn làm: không ép buộc, chỉ đặt ông vào thế không còn lựa chọn nào tốt hơn.
- Bà đang dọa tôi?
- Tôi đang nói sự thật.
Bà Hương bước lên một bước, bùn sình bắn lên tà áo dài lụa. Bà ta cúi xuống, tự tay đóng nắp vali lại, rồi đẩy nhẹ nó về phía mũi ghe.
- Tiền này, ông cứ giữ. Lặn hay không, tùy ông. Nhưng tôi nói trước: ba giờ sáng, người của tôi sẽ xuống vực. Ông suy nghĩ đi.
Nói rồi bà ta quay lưng, bước trở lại phía chiếc xe. Gã vệ sĩ liếc ông Ba một cái sắc lẹm rồi cũng quay đi, nhưng trước khi đi, gã cúi xuống nhặt một hòn đá nhỏ, ném bâng quơ xuống mặt sông. Tiếng "tỏm" vang lên, khô khốc.
Ông Ba đứng bất động trên mũi ghe, nhìn theo bóng hai người khuất dần trong màn mưa. Chiếc vali da nằm chơ vơ trên tấm ván, ướt đẫm nước mưa, như một con thú lạ bị bỏ rơi.
Ông không động vào nó. Ông biết, chỉ cần ông chạm tay vào vali tiền này, ông sẽ không còn là ông Ba Thuận nữa.
Từ quán nước bến phà, Út Nhạn vẫn đứng nhìn. Ông Ba bắt gặp ánh mắt cô. Cô khẽ gật đầu với ông, một cái gật đầu đầy ý nghĩa của người bến sông: tôi thấy hết rồi, ông Ba.
Ông Ba thở dài, ngồi phịch xuống mũi ghe. Mưa vẫn rơi. Ba nén nhang trong lon sữa bò đã cháy hết, chỉ còn lại ba đốm đỏ leo lét sắp tàn.
Ông nhìn chiếc vali. Rồi ông nhìn về phía vực xoáy Thanh Đa đang cuộn sóng dưới cơn giông.
Ông lắc đầu. Một cái lắc đầu dứt khoát.
Ông cúi xuống, định đẩy chiếc vali trả lại phía bờ thì bà Hương, người đã bước một chân lên xe, bỗng quay phắt lại. Bà ta sải bước trở về phía ghe, nhanh đến mức gã vệ sĩ phải vội vàng chạy theo che ô mà không kịp.
Bà ta dừng lại trước mũi ghe, nhìn thẳng vào mắt ông Ba. Mưa xối xả trên vai áo bà ta, nhưng bà ta không hề chớp mắt.
- Ông Ba, tôi cho ông mười phút.
Rồi, bằng một động tác chậm rãi và đầy tính toán, bà ta cúi xuống, mở nắp chiếc vali ra lần nữa.
Ông Ba nín thở nhìn vào trong vali, chờ xem lần này bà ta sẽ lấy ra thứ gì.