Cầu Cơ - Chương 25: Bài Học Về Ba Cấm Kỵ Cốt Tử Của Cầu Cơ
Tiếng gầm rú chói tai của chiếc máy xúc màu vàng cam xé toạc không gian ngột ngạt trên đường Trần Nhân Tôn. Gầu múc bằng thép đen sì ngoạm một cú trời…
Nội dung chương
Tiếng gầm rú chói tai của chiếc máy xúc màu vàng cam xé toạc không gian ngột ngạt trên đường Trần Nhân Tôn. Gầu múc bằng thép đen sì ngoạm một cú trời giáng vào góc mái ngói âm dương phủ đầy rêu xanh. Một mảng ngói cổ vỡ vụn, tuôn ào ào xuống lòng đường thành một dòng thác bụi đất màu đỏ gạch.
Những thanh xà gồ bằng gỗ lim ba đời dầm mưa dãi nắng phát ra những tiếng răng rắc khô khốc trước khi gãy đôi. Từng thớ gỗ già nua nứt toác, phơi bày ruột gỗ màu nâu sẫm đã bị mối mọt đục khoét rỗng tuếch suốt nửa thế kỷ qua. Căn nhà cổ ba đời của dòng họ Bùi, nơi chôn giấu bao nhiêu bí mật kinh hoàng và nỗi oán hờn truyền kiếp, đang sụp đổ từng mảng lớn dưới sức mạnh cơ giới của dự án giải tỏa mở rộng đô thị.
Tôi đứng bên kia vỉa hè đối diện, nép mình dưới bóng râm của cây me tây cổ thụ. Chiếc áo khoác gió màu đen cài kín cổ giúp tôi ngăn bớt đám bụi vôi đang cuồn cuộn bay qua lòng đường.
Một tháng đã trôi qua kể từ đêm Cầu Cơ kinh hoàng ấy.
Tôi đưa bàn tay phải lên trước ngực. Vết cắt hình chữ thập nơi đầu ngón tay trỏ đã khép miệng hoàn toàn, để lại một vết sẹo lồi màu hồng nhạt chạy dọc theo đường vân tay. Trên trán tôi, sát chân tóc, vết thương do mảnh sành vỡ quẹt phải cũng đã liền da, tạo thành một vệt sẹo mờ mờ. Mỗi khi trở trời hay có luồng gió lạnh thốc qua, hai vết sẹo ấy vẫn nhói lên từng cơn đau âm ỉ, giống như một dấu ấn vĩnh viễn nhắc nhở tôi về cái đêm sinh nhật tuổi hai mươi ba đẫm máu.
- Uống chút nước đi Linh, bụi dữ quá.
Hoàng Minh bước lại gần, chìa ra một ly nước mía lạnh bốc hơi nước quanh thành nhựa. Nét mặt Minh đã lấy lại vẻ hồng hào khỏe mạnh, không còn nét xanh xao cắt không còn hột máu của cái đêm chui rúc dưới gầm bàn thờ. Sau hai tuần nằm viện để điều trị chấn thương phần mềm và ổn định tâm lý, Minh quyết định xin nghỉ việc ở công ty truyền thông cũ để chuyển sang phụ việc kinh doanh cho gia đình. Biến cố đêm ấy khiến nó chững chạc hẳn ra, ánh mắt không còn vẻ bốc đồng, cợt nhả của một gã trai trẻ vô tư.
Tôi đón lấy ly nước mía từ tay Minh, hút một ngụm ngọt lịm vào cổ họng:
- Cảm ơn mày. Con Ý sáng nay gọi điện cho tao rồi.
- Nó khỏe hẳn chưa? Minh hỏi, mắt vẫn nhìn chằm chằm vào chiếc máy xúc đang húc đổ bức tường phòng khách phía trước.
- Khỏe rồi. Cổ họng nó hết viêm, nói chuyện bình thường trở lại. Bác Hai đưa nó về Vũng Tàu nghỉ ngơi thêm một tháng nữa cho khuây khỏa. Nó bảo không dám quay lại con đường này thêm một lần nào nữa trong đời.
Minh thở hắt ra một hơi dài, khẽ gật đầu:
- Không quay lại là phải. Đến tao nằm mơ thấy cái chén sứ chạy trên mặt giấy còn giật mình thức trắng đêm, huống chi là nó. Hôm đó... nếu mày không nhanh tay vạch máu viết chữ THĂNG, chắc cả ba đứa mình đều bỏ mạng trong căn nhà đó rồi.
Tôi siết chặt quai chiếc túi xách bằng vải thô đang đeo chéo ngang ngực. Bên trong túi, một hũ sành nhỏ bọc vải đỏ nằm im lìm, nặng trịch.
Đó là toàn bộ phần tro cốt còn sót lại của ông cố nội tôi - Bùi Văn Phát.
Sau buổi sáng định mệnh khi ba đứa thoát ra ngoài, tôi đã đến thẳng trụ sở công an phường để trình báo về bộ hài cốt giấu dưới lớp gạch bông phòng khách. Tôi không kể về trò chơi Cầu Cơ, cũng không nhắc tới những hiện tượng ma quái xé rách màn đêm. Tôi khai rằng trong lúc dọn dẹp căn nhà cổ trước ngày bàn giao mặt bằng cho dự án mở đường, nền gạch sụt lún nên tôi phát hiện ra một hố chôn người từ thời chiến tranh.
Cơ quan chức năng đã cử đội pháp y đến phong tỏa hiện trường. Dưới lớp đất sét ẩm ướt sâu hơn một mét, họ tìm thấy bộ xương người đàn ông còn nguyên vẹn, đi kèm một chiếc thắt lưng quân đội cũ và hai đầu đạn găm vào xương sườn. Mọi chứng cứ pháp y đều trùng khớp với sự kiện biến loạn cuối tháng Tư năm 1975. Hồ sơ được khép lại theo diện hài cốt vô danh thời chiến.
Là thân nhân hợp pháp duy nhất còn sống của dòng họ Bùi, tôi làm thủ tục xin nhận lại toàn bộ xương cốt của ông cố.
Tôi đưa ông về chùa Giác Lâm, nhờ các sư thầy tụng kinh sám hối và lập đàn tràng giải oan bạt độ suốt bốn mươi chín ngày. Đống tro tàn của tờ giấy bùa và những mảnh vỡ của chiếc chén sứ năm xưa cũng được tôi gom lại, hòa cùng ngọn lửa thiêu hài cốt tại đài hóa thân hoàn vũ.
Bàn thờ tổ tiên trong căn nhà cổ đã được hóa vàng theo đúng nghi lễ Phật giáo. Bức di ảnh của cụ Bùi Thị Sáu được tôi thỉnh vào gửi trong gian thờ vong của ngôi chùa cổ bên quận Mười Một, đặt ngay bên cạnh bài vị mới lập mang tên Bùi Văn Phát.
Ân oán nửa thế kỷ giữa hai con người của một thời loạn lạc cuối cùng cũng được đưa về nương tựa nơi cửa Phật, chấm dứt những chuỗi ngày dằn vặt trong bóng tối ngục tù.
RẦM!
Một tiếng nổ rền vang dội lên giữa phố xá. Bức tường gỗ lim ngăn cách giữa gian thờ và khoảng sân sau của căn nhà cổ đổ sụp xuống đất. Cả một khoảng trời xanh ngắt của Sài Gòn ùa vào, thay thế hoàn toàn khoảng không gian u uất từng giam cầm ba thế hệ gia tộc họ Bùi. Bụi mù bốc lên cao vút, hòa tan vào cái nắng gắt gỏng của buổi ban trưa.
Căn nhà ba đời chính thức biến mất khỏi mặt đất. Bản hợp đồng đền bù giải tỏa tôi đã ký tuần trước, toàn bộ số tiền nhận được tôi trích một nửa để gửi vào quỹ từ thiện của chùa, phần còn lại dùng để trang trải cuộc sống và việc học hành sau này. Tôi không muốn giữ lại bất kỳ thứ tài sản nào có nguồn gốc từ tội ác năm xưa.
- Đi thôi Minh. Tôi vỗ nhẹ vào vai bạn.
- Mày muốn đi đâu bây giờ? Ra chùa thắp nhang tiếp hả? Minh quay sang hỏi.
- Không. Tao muốn ra bến kênh Tàu Hủ.
Minh hiểu ý tôi ngay. Nó gật đầu, lặng lẽ dắt chiếc xe máy ra khỏi bóng râm vỉa hè rồi nổ máy chờ sẵn. Tôi trèo lên yên sau, hai tay ôm chặt chiếc túi xách chứa hũ tro trước ngực.
Chiếc xe lăn bánh qua những con phố đông đúc của Quận 1, bỏ lại sau lưng đống gạch vụn và tiếng máy xúc đang gầm rú thu dọn tàn cuộc của căn nhà cổ họ Bùi.
Gió trưa Sài Gòn thổi tung mái tóc ngắn của tôi, mang theo hơi nóng của nhựa đường và mùi xăng xe quen thuộc. Đi giữa dòng người tấp nập ngược xuôi, tôi mới cảm nhận rõ rệt giá trị của sự sống bình thường. Thế giới của những con người bằng xương bằng thịt, dù có bon chen, vất vả đến đâu, vẫn ấm áp hơn gấp vạn lần cõi âm u lạnh lẽo mà tôi từng đối mặt trong đêm tối kinh hoàng đó.
Mười lăm phút sau, chiếc xe dừng lại bên bờ kè đường Võ Văn Kiệt, đoạn nhìn thẳng ra dòng kênh Tàu Hủ.
Nắng chiều bắt đầu ngả sang màu vàng hổ phách, rải đều lên mặt nước đục ngầu phù sa đang cuồn cuộn chảy ra hướng sông Sài Gòn. Những chiếc sà lan chở cát chạy chậm chạp giữa dòng kênh, xình xịch nhả khói xám lên nền trời. Đôi bờ kênh rợp bóng những hàng cây bàng vuông xanh mướt, tiếng còi xe bên đường Võ Văn Kiệt vẫn rộn rã không ngừng.
Minh đứng lại cạnh lan can sắt trên vỉa hè, châm một điếu thuốc lá rồi đưa mắt nhìn quanh để chừa cho tôi một khoảng không gian riêng tư:
- Mày cứ xuống bậc thang bên dưới đi Linh. Tao đứng đây đợi.
Tôi gật đầu, bước qua lối mở của lan can sắt, chầm chậm bước xuống những bậc tam cấp bằng đá hoa cương dẫn sát mép nước kênh Tàu Hủ.
Hơi nước mát rượi pha lẫn mùi bùn non phả vào mặt tôi. Tôi ngồi thụp xuống bậc đá thấp nhất, nơi từng con sóng nhỏ do xà lan chạy qua vỗ vào bờ phát ra những tiếng bì bõm êm tai.
Tôi mở khóa chiếc túi xách, cẩn thận nhấc hũ sành bọc vải đỏ đặt lên đầu gối.
Bên cạnh hũ tro, tôi lấy ra một chiếc bọc vải thô nhỏ màu nâu. Bên trong chiếc bọc vải này là một nắm đất đen sẫm mà tôi đã đích thân cúi xuống bốc lên từ đáy miệng hố dưới nền gạch bông phòng khách vào buổi sáng hôm đội pháp y hoàn tất công việc. Nắm đất ấy từng thấm đẫm máu thịt, từng chôn chặt nỗi oan khuất của ông cố suốt năm mươi năm ròng rã.
Tôi cởi lớp vải thô, xòe lòng bàn tay ra. Nắm đất đen khô khốc nằm gọn trong những ngón tay tôi.
- Ông cố ơi. Tôi lẩm bẩm, giọng nói run rẩy hòa vào tiếng gió sông. Hôm nay con đưa ông về với sông nước Sài Gòn. Căn nhà cũ đã bị phá bỏ rồi. Bà nội cũng đã đi rồi. Mọi ân oán hận thù của nửa thế kỷ trước, con xin trả lại hết cho đất trời.
Tôi nghiêng bàn tay, để từng hạt đất đen rơi lả tả xuống dòng nước kênh Tàu Hủ. Dòng nước chảy xiết lập tức cuốn trôi nắm đất đi, hòa tan chúng vào lớp phù sa đỏ quạnh dưới đáy kênh sâu. Nền móng tội lỗi của căn nhà cổ họ Bùi đã chính thức tan biến vào hư không.
Sau đó, tôi mở nút bọc vải đỏ của chiếc hũ sành, nhẹ nhàng gỡ nắp đậy bằng gốm ra.
Bên trong hũ là một lớp tro xương màu xám trắng mịn màng, thanh sạch, hoàn toàn không còn vướng bận chút tử khí hay mùi ẩm mốc u uất nào của cõi chết. Tôi bưng chiếc hũ bằng hai tay, nghiêng nhẹ miệng hũ sát mặt nước đang gợn sóng.
Từng vệt tro xám trắng bay ra, lơ lửng giữa làn gió chiều trước khi rải đều lên mặt kênh. Tro cốt hòa vào dòng nước chảy xuôi, trôi lững lờ theo từng đợt sóng nhấp nhô rồi chìm dần xuống lòng kênh Tàu Hủ rộng lớn. Nước sẽ đưa linh hồn ông cố trôi ra sông Sài Gòn, xuôi về biển cả bao la, nơi không còn ranh giới của thù hận, không còn những bức tường gỗ lim giam cầm, và không còn cấm kỵ nào có thể trói buộc ông được nữa.
Tôi dốc cạn hũ sành, nhìn những hạt tro cuối cùng tan biến giữa dòng nước.
Một cảm giác nhẹ nhõm vô biên trút xuống khỏi đôi vai tôi. Lồng ngực tôi phập phồng hít một hơi thở thật sâu, cảm nhận buồng phổi căng tràn không khí ấm áp của một buổi chiều phương Nam. Bí mật đẫm máu mà bà nội mang xuống mồ đã được phơi bày. Lời nguyền ba đời của dòng họ Bùi đã được hóa giải bằng chính sự tha thứ và lòng thành kính của thế hệ thứ tư. Ở tuổi hai mươi ba, tôi đã thực sự bước ra khỏi cái bóng u tối của quá khứ để bắt đầu cuộc đời của chính mình.
Tôi đứng dậy, gập chiếc túi xách lại, quay người chuẩn bị bước lên những bậc tam cấp để trở lại chỗ của Hoàng Minh.
Đúng lúc ấy, một luồng sáng chói lòa từ ánh hoàng hôn rọi thẳng xuống mặt kênh ngay trước mắt tôi.
Mặt nước kênh Tàu Hủ bỗng nhiên phẳng lặng lại một cách kỳ lạ ở khu vực chân bậc đá. Ánh nắng chiều tà nhuộm đỏ cả một vùng nước, tạo nên những vệt phản quang lấp lánh như dát vàng.
Tôi vô thức dừng bước, ngoái đầu nhìn xuống đáy nước ven bờ.
Dưới làn nước trong suốt được ánh tà dương chiếu thấu tận đáy bùn, một vật thể màu trắng sứ hiện ra rõ mồn một.
Đó là một chiếc chén sứ nhỏ xíu, nằm úp ngược hoàn toàn giữa dòng nước đang cuộn xoáy.
Trên đáy chiếc chén sứ úp ngược ấy, một vệt mực màu đỏ tươi vẽ hình mũi tên chỉ hướng vẫn còn nguyên vẹn, tươi rói như vừa mới được chấm bút lông vẽ lên. Chiếc chén không hề trôi theo dòng chảy của con kênh, mà đang xoay tròn nhè nhẹ, chầm chậm chìm sâu dần, sâu dần xuống đáy bùn đen đặc quánh của lòng kênh Tàu Hủ.
Và rồi, chỉ trong một cái chớp mắt, chiếc chén sứ úp ngược chìm hẳn vào bóng tối vĩnh hằng dưới đáy sâu, biến mất hoàn toàn không để lại một gợn sóng tăm le nào trên mặt nước.