Cầu Vàm Miễu - Chương 10: Đêm Nước Đứng
Chương 10: Đêm Nước Đứng Cơn mưa rây mỏng trên sông Vực Tử vẫn chưa dứt hẳn. Nó chỉ đổi thành lớp bụi nước li ti, bám mờ lên mặt kính đồng hồ đo áp suất…
Nội dung chương
Chương 10: Đêm Nước Đứng
Cơn mưa rây mỏng trên sông Vực Tử vẫn chưa dứt hẳn. Nó chỉ đổi thành lớp bụi nước li ti, bám mờ lên mặt kính đồng hồ đo áp suất của chiếc xuồng máy đuôi tôm đang lầm lũi rẽ nước về hướng hạ lưu. Lâm một tay giữ cần ga, một tay quệt nước mưa trên mặt. Bên cạnh anh, Hạnh ngồi co ro dưới tấm bạt nhựa xanh, hai tay ôm chặt chiếc túi chống nước đựng máy ảnh và xấp tài liệu nát bấy vừa kịp gom từ căn nhà sàn của ông Sáu Chèo trước khi nó sụp xuống lòng sông.
Mùi bùn đỏ bốc lên nồng nặc. Lẫn trong đó là vị tanh lờ lợ của xác động vật thối rữa và mùi vôi vữa mục lâu ngày bị nước đánh bung ra. Những cụm bèo tây trôi ngang mạn xuồng, lá dập nát, rễ đen sì quấn vào nhau như tóc người chết đuối.
Lâm bất chợt giảm ga.
Tiếng máy nổ tạch tạch nhỏ dần rồi tắt lịm. Sự im lặng ập xuống đột ngột đến mức Hạnh giật mình ngước lên. Tóc cô bết chặt vào hai bên thái dương, môi tái đi vì lạnh.
“Có chuyện gì vậy, Lâm?”
Lâm không trả lời ngay. Anh cầm cây dầm gỗ gác bên hông xuồng, cắm mạnh xuống nước. Thông thường, dòng rạch đổ ra sông Vực Tử luôn chảy xiết sau một trận mưa lớn. Cây dầm chỉ cần chạm xuống đã bị nước giằng khỏi tay. Nhưng lúc này, nó cắm thẳng đứng, không hề bị dòng chảy đẩy nghiêng dù chỉ một chút.
Lâm rút dầm lên. Nước nhỏ từ đầu dầm xuống mặt sông, tạo ra mấy vòng tròn mỏng rồi tan ngay tại chỗ. Mặt nước phẳng lì như một tấm gương đồng hun cũ, đen kịt và đặc quánh. Không có một cọng lục bình nào di chuyển. Những bọt bong bóng từ chỗ căn nhà sàn vừa sụp vẫn nằm im lìm trên mặt nước, tụ lại thành từng cụm như ổ trứng ếch trương phình.
“Nước đứng rồi,” Lâm nói khẽ.
Hạnh nhìn ra xung quanh. Sông rộng, mưa thưa, sương mù bò sát mặt nước. Mọi thứ lặng đến mức tiếng thở của chính cô cũng nghe như quá lớn.
Trong dân gian sông nước miền Tây, đêm nước đứng là thời khắc người ta kiêng ra sông nhất. Đó là lúc triều cường và triều kiệt gặp nhau tại một điểm cân bằng chết chóc, dòng sông như ngừng thở. Những người già vẫn bảo, khi nước đứng, thứ gì chìm dưới đáy sâu sẽ bắt đầu cựa mình tìm đường ngoi lên. Lúc còn nhỏ, Lâm từng nghe cha anh nhắc chuyện đó với giọng nửa đùa nửa thật. Khi ấy anh chỉ xem như chuyện hù dọa con nít. Bây giờ, giữa mặt sông đen không một gợn sóng, câu nói cũ bỗng lạnh lẽo đến rợn người.
Chiếc xuồng trôi theo quán tính thêm một đoạn rồi dừng hẳn dưới bóng đen khổng lồ của dầm cầu Vàm Miễu. Phía trên cao, những sợi dây văng trắng muốt vươn từ đỉnh tháp xuống mặt cầu, chìm khuất vào làn sương đục. Dưới này, bóng tối đặc quánh bao trùm chân các trụ cầu. Trụ P19 hiện ra trước mắt họ như một pháo đài bê tông xám xịt, sừng sững cắm sâu xuống lòng sông Vực Tử.
Không có tiếng sóng vỗ vào chân trụ. Dòng nước xung quanh lặng ngắt, tạo cảm giác cây cầu không được xây trên một con sông, mà đang cắm vào một bãi đầm lầy chết.
Lâm nổ máy lại, cho xuồng áp sát sàn công tác bằng sắt lắp quanh chân trụ P19. Tiếng mạn xuồng cọ vào lớp cao su chống va đập vang lên một tiếng kít dài, buốt óc.
“Chúng ta lên đó,” Lâm nói, chỉ về phía chiếc thang sắt rỉ sét dẫn lên khoang kỹ thuật bên trong dầm hộp của cầu.
Hạnh nhìn lên khoảng tối sâu thẳm dưới bụng cầu, bàn tay siết chặt túi tài liệu.
“Lên đó làm gì? Giờ này ban quản lý cầu...”
“Ông Nghĩa lúc nãy nói chốt chặn đã gãy.” Lâm buộc dây xuồng vào cọc neo, giọng anh thấp xuống. “Nhật ký ca đêm của cha tôi năm 1994 có ghi về mẻ bê tông cuối cùng ở lòng trụ P19. Ông ấy gọi đó là cái khóa. Tôi phải xem cái khóa đó còn hay đã mất.”
Hạnh định nói thêm, nhưng nhìn vẻ mặt của Lâm, cô nuốt lời lại. Sau những gì vừa xảy ra ở căn nhà sàn của ông Sáu Chèo, cô hiểu anh không còn hành động vì tò mò nghề nghiệp nữa. Có thứ gì đó trong cây cầu này đang kéo anh đi, từng chút một, bằng những mảnh ký ức mà chính anh cũng chưa dám gọi tên.
Họ leo lên sàn công tác. Tấm sàn sắt ướt mưa trơn trượt dưới đế giày. Gió sông thổi qua các khe co giãn phía trên, phát ra những tiếng huýt dài u uất. Lâm dùng chiếc chìa khóa vạn năng của kỹ sư giám định mở nắp cửa hầm kỹ thuật ở hông dầm hộp. Tiếng bản lề rỉ sét rên lên khi cánh cửa nặng nề hé mở, để lộ một khoảng tối om bốc ra mùi không khí tù đọng, mùi xi măng khô khốc trộn lẫn hơi ẩm mặn mòi của sông nước.
“Đừng rời khỏi tôi,” Lâm nói.
Hạnh gật đầu, bật đèn pin. Chùm sáng nhỏ run rẩy trong tay cô.
Họ bước vào trong.
Khoang dầm hộp rỗng tuếch, chạy dài tít tắp như một đường hầm xe lửa không có điểm kết thúc. Ánh đèn pin của Lâm quét qua những vách bê tông xám lạnh. Trên đó, những dòng chữ số kỹ thuật viết bằng sơn đỏ đã phai màu theo năm tháng. Dưới chân họ, các bó cáp dự ứng lực căng cứng chạy dọc khoang như những đường gân của một con thú khổng lồ đang ngủ. Mỗi bước chân dội trên sàn bê tông đều vọng lại khô khốc, kéo dài rồi mất hút trong lòng cầu.
Hạnh kéo cao cổ áo khoác, cố thở nhẹ hơn. Càng đi sâu, không khí càng bí. Mùi bùn ngoài sông không biến mất mà len theo các khe thông gió vào trong, mỗi lúc một nồng. Thỉnh thoảng, từ trên mặt cầu vọng xuống tiếng xe tải chạy qua, âm thanh bị lớp bê tông dày bóp méo thành những tiếng gầm ì ầm xa xăm.
“Lâm,” Hạnh níu tay áo anh. “Anh có nghe thấy gì không?”
Lâm đứng lại. Anh tắt bớt một chiếc đèn pin để tiết kiệm pin. Trong khoang tối của dầm hộp, tiếng gió sông bên ngoài gần như bị triệt tiêu. Chỉ còn một âm thanh trầm đục, rất nhỏ nhưng đều đặn, vọng lên từ phía dưới sàn bê tông, ngay vị trí ngàm nối với đỉnh trụ P19.
Tọc. Tọc. Tọc.
Hạnh nín thở.
Âm thanh ấy giống như có ai đang dùng một thanh sắt nhỏ gõ vào mặt ngoài của khối bê tông dày cả mét. Nó không giống tiếng nứt vỡ kết cấu dưới tải trọng xe chạy. Tiếng nứt bê tông thường là những tiếng rắc khô, kéo dài, đứt quãng, không theo quy luật. Còn âm thanh này có nhịp điệu rõ ràng. Ba nhịp ngắn. Im lặng. Rồi lại ba nhịp ngắn.
Lâm cảm thấy da sau gáy dựng lên. Anh biết nhịp gõ này.
Khi còn nhỏ, mỗi lần theo cha đến công trường, anh thường thấy ông dùng cán búa gõ vào ống thép để ra hiệu cho thợ bên ngoài trong môi trường ồn ào. Đám thợ cầu đường thời cũ có những quy ước riêng, ngắn gọn, thô sơ, nhưng rất chính xác. Lâm từng học lỏm và bắt chước. Cha anh khi ấy cười, xoa đầu anh, bảo: “Nghe được tiếng gõ thì nhớ nghe cho hết. Đừng đoán nửa chừng.”
Bây giờ, giữa lòng cầu tối om, nhịp gõ ấy trở lại.
Ba nhịp. Ngắt. Hai nhịp. Ngắt. Ba nhịp nữa.
Lâm mấp máy môi, dịch từng cụm trong đầu.
P19. Khóa. Nước. Đừng mở.
“Là cha tôi,” Lâm thì thào.
Anh bước nhanh hơn về phía buồng kiểm tra đỉnh trụ P19.
“Lâm, khoan đã.” Hạnh vội chạy theo, ánh đèn pin trên tay chao đảo qua những mảng tường bê tông loang lổ vết nước rỉ. “Anh vừa nói gì?”
Lâm không đáp. Ngực anh thắt lại. Bao nhiêu năm qua, thứ anh giữ được về cha chỉ là mấy tấm ảnh cũ, vài câu chuyện chắp vá từ đồng nghiệp, và cuốn nhật ký ca đêm đầy những chỗ bị nước làm nhòe mực. Người ta bảo cha anh chết trong tai nạn công trường. Người ta bảo thi thể không tìm thấy vì nước xiết cuốn đi. Người ta bảo nhiều chuyện, nhưng không ai nhìn thẳng vào mắt một đứa trẻ chín tuổi để nói cho hết.
Càng đến gần vị trí giếng chìm của trụ P19, không khí càng đặc quánh và khó thở. Mùi tanh của bùn sông Vực Tử ở ngoài kia giờ nồng nặc gấp nhiều lần, kèm theo mùi sắt rỉ hăng hắc. Lâm dừng lại trước nắp hầm dẫn xuống lòng trụ. Đây là lối đi sâu xuống phần lõi bê tông của trụ cầu, nơi cắm thẳng xuống đáy sông. Thông thường, lối này luôn được khóa chặt bằng các tấm thép bắt bu lông chịu lực. Nhưng lúc này, bốn chiếc bu lông cỡ lớn đã bị cắt đứt. Vết cắt còn mới, bề mặt kim loại sáng loáng nhưng đã bắt đầu bị lớp nước màu đỏ thẫm ăn mòn.
Nước từ dưới lòng trụ trào ngược lên qua khe hở của nắp hầm.
Đó không phải nước sông thông thường. Thứ nước ấy đặc, màu đỏ bầm như máu loãng, sủi bong bóng li ti và bốc lên mùi tanh đến lợm giọng. Nó bò chậm trên sàn bê tông, len vào các rãnh nhỏ, để lại vệt nhớt sẫm màu dưới ánh đèn pin.
“Nước này...” Hạnh che mũi, lùi lại một bước. “Có phải rỉ sét từ lõi thép không?”
“Không thể nào.” Lâm quỳ xuống, mắt nhìn chằm chằm dòng nước đỏ. “Cốt thép trong trụ P19 được bảo vệ bởi lớp bê tông mác cao. Trừ khi toàn bộ lõi bê tông bên trong đã bị phá hủy.”
Anh dùng ngón tay quệt một ít nước đỏ, đưa lên mũi ngửi. Không có mùi dầu mỡ. Không có mùi phụ gia hóa chất. Chỉ có mùi bùn non nằm lâu dưới đáy sông và một mùi rất quen với người làm xây dựng: mùi bê tông tươi chưa kịp đóng rắn, ngai ngái, nồng hắc.
Lâm sững lại.
Một khối bê tông đã được đổ từ ba mươi năm trước, dưới độ sâu hàng chục mét nước, làm sao có thể bốc mùi như vừa rời khỏi trạm trộn?
Tọc. Tọc. Tọc.
Tiếng gõ lại vang lên. Lần này nó phát ra ngay dưới chân Lâm, sát sau tấm nắp hầm bằng thép. Nhịp gõ thay đổi, nhanh hơn, gấp hơn. Lâm áp tai xuống tấm thép lạnh ngắt. Từ sâu thẳm dưới lòng trụ P19, tiếng gõ dường như không còn được tạo ra bằng công cụ kim loại. Nó giống tiếng những ngón tay trần, những móng tay người đang cào cấu, gõ liên tục vào vách bê tông cốt thép để tìm đường thoát thân.
“Đừng mở,” Lâm lẩm bẩm khi dịch được nhịp cuối. “Cha tôi nói đừng mở.”
Ngay khi anh vừa dứt lời, một tiếng ầm lớn vang lên từ phía dưới đáy sông. Toàn bộ khối bê tông khổng lồ của trụ P19 rung chuyển dữ dội. Lâm và Hạnh mất đà ngã nhào xuống sàn. Chiếc đèn pin trên tay Lâm tuột ra, lăn lóc trên nền bê tông rồi dừng lại. Chùm sáng của nó rọi thẳng vào vách trong của giếng chìm.
Dưới ánh sáng quét ngang, lớp bê tông xám xịt của vách trụ P19 bắt đầu biến đổi. Nước đỏ rịn ra từ các khe nứt li ti, mỗi lúc một nhiều, chảy thành từng dòng dọc bề mặt. Lớp xi măng vốn cứng cáp, đủ chịu lực hàng ngàn tấn, bỗng mềm nhũn, chảy sệ xuống như đất sét gặp nước. Từ trong lòng khối bê tông ướt át ấy, một hình thù chậm rãi lồi lên.
Ban đầu chỉ là đường cong mờ nhạt của một bả vai. Rồi đến một cánh tay gầy guộc, quấn đầy những sợi xích sắt rỉ đen. Hạnh hét lên, cố bò lùi về phía sau, nhưng lưng cô đã chạm vào vách dầm hộp.
Lâm như bị đóng băng.
Anh nhìn chằm chằm vào hình thù đang dần hiện rõ sau lớp bê tông ướt. Đó là một người đàn ông mặc bộ quần áo bảo hộ lao động màu xanh công nhân đã bạc màu. Trên ngực áo vẫn còn vết logo mờ của Công ty Xây dựng Cầu đường Nam Thiên những năm chín mươi. Bộ quần áo rách nát, nhiều chỗ dính bết vào da thịt xám ngoét, đầy bùn đỏ và xi măng khô cứng.
Khuôn mặt người đàn ông hiện ra sau lớp màng vữa đang chảy rữa.
Đó là khuôn mặt của thầy Huỳnh.
Cha của Lâm.
Gương mặt ông không già đi so với bức ảnh cũ Lâm giữ trong ví. Vẫn là vầng trán cao, đôi mắt sâu, chiếc cằm vuông. Nhưng đôi mắt ấy lúc này không có tròng trắng, chỉ còn hai hốc đen ngòm đang rỉ thứ nước đỏ bầm. Miệng ông mở ra, nhưng không có tiếng nói nào thoát ra ngoài, chỉ có bùn đặc quánh chảy từ khóe môi xuống cằm.
Lâm nhìn rõ đôi tay của cha. Những ngón tay trơ xương, móng mòn vẹt đến rỉ máu, vẫn liên tục gõ vào mặt trong của lớp bê tông chưa kịp đông cứng.
Tọc. Tọc. Tọc.
Mỗi nhịp gõ để lại một vệt đỏ trên vách xám.
“Cha...” Lâm gọi khẽ.
Tiếng gọi nghẹn trong cổ họng anh. Anh muốn bước tới, muốn đưa tay chạm vào người đàn ông đã biến mất khỏi đời mình suốt ba mươi năm, nhưng đôi chân như bị đóng đinh xuống sàn dầm hộp.
Bóng người trong bê tông bỗng chuyển động mạnh. Những sợi xích quấn quanh người ông căng lên, cắm sâu vào da thịt xám ngoét, làm lộ những khúc xương sườn trắng hếu bên trong. Ông cố rướn người về phía Lâm, cánh tay vươn khỏi lớp bê tông mềm nhão như muốn nắm lấy tay con trai.
Nhưng ngay khi đầu ngón tay ông vừa chạm vào khoảng không bên ngoài, một luồng lạnh buốt từ dưới lòng giếng chìm thốc lên.
Phía sau bóng người cha, một hình thù khác lớn hơn, méo mó hơn bắt đầu hiện ra dưới lớp bê tông ướt. Đó là một người phụ nữ với mái tóc dài rũ rượi. Tóc cô ta quấn chặt lấy phần thân dưới của ông Huỳnh, kéo ông giật lùi về phía sau. Khuôn mặt người phụ nữ biến dạng vì áp suất nước dưới đáy sông Vực Tử. Da thịt cô ta như đã hòa làm một với những thanh thép chịu lực bên trong trụ cầu. Đôi mắt đỏ ngầu nhìn xoáy vào Lâm, đầy oán hận, như đang tìm kiếm một kẻ nào đó mà cô ta đã chờ suốt ba mươi năm.
Hạnh lao tới giật mạnh tay áo Lâm.
“Lâm, chạy đi! Cầu đang nứt!”
Tiếng bê tông vỡ bên dưới chân họ vang lên liên tục như pháo nổ. Những bó cáp dự ứng lực trong dầm hộp bắt đầu phát ra tiếng bựt, bựt kinh hoàng khi bị kéo căng quá giới hạn chịu lực. Sàn bê tông rung lên từng cơn. Bụi xi măng rơi lả tả từ các khe nối trên trần. Một vết nứt mảnh chạy ngoằn ngoèo qua nền, cắt ngang giữa Lâm và nắp hầm.
Lâm giật mình tỉnh khỏi cơn mê muội. Anh nhìn thấy bóng cha mình bị kéo sâu vào lòng khối bê tông ướt. Trước khi hoàn toàn biến mất sau lớp vữa xám xịt đang đông cứng trở lại một cách kỳ dị, bàn tay ông gõ mạnh ba nhịp cuối cùng lên vách trụ.
Lâm lắng nghe.
Không còn là mã cảnh báo. Đó là một tín hiệu chỉ hướng, kiểu gõ mà những người thợ dùng khi bị kẹt trong khoang kín và cần báo vị trí cho đội cứu hộ. Nhịp cuối kéo dài về một phía.
Phía bến phà cũ hoang phế dưới chân cầu.
Nắp hầm thép dưới chân Lâm đột ngột bị áp lực nước từ bên dưới thổi bay lên. Nó đập mạnh vào trần dầm hộp rồi rơi xuống sàn, tạo ra tiếng động chói tai. Một cột nước đỏ ngầu, tanh tưởi phun thẳng lên cao, tưới đẫm khoang kỹ thuật. Hơi lạnh bốc ra từ cột nước như từ miệng một cái giếng sâu không đáy.
“Chạy mau!”
Lâm chộp lấy chiếc đèn pin trên sàn, nắm chặt tay Hạnh kéo cô chạy ngược về phía cửa hầm kỹ thuật.
Nước đỏ dâng lên ngập mắt cá chân họ, lạnh buốt và nhớt nhát. Mỗi bước chạy đều bị kéo lại như có những bàn tay vô hình bám vào đế giày. Hạnh trượt chân, suýt ngã. Lâm giữ chặt cô, kéo cô đứng dậy. Phía sau họ, tiếng gõ, tiếng cào và tiếng bê tông rên xiết hòa vào nhau thành một âm thanh hỗn loạn, khi gần khi xa, như cả cây cầu đang bị đánh thức từ bên trong.
Họ lao ra sàn công tác ngoài trời. Gió sông Vực Tử ùa vào mặt, lạnh buốt. Mưa bụi vẫn bay ngang, quấn lấy ánh đèn pin thành những dải sáng bạc.
Lâm cúi nhìn xuống dòng sông dưới chân cầu.
Mặt nước đứng lặng lúc nãy giờ đã chuyển động trở lại, nhưng không chảy theo hướng thông thường. Nước sông quanh trụ P19 sủi bọt cuồn cuộn, tạo thành một vòng xoáy khổng lồ màu đỏ thẫm, nuốt chửng mọi thứ trôi nổi trên mặt. Những cụm lục bình bị kéo xoay tròn, biến mất chỉ sau vài vòng. Chiếc xuồng máy đuôi tôm của họ neo ở chân trụ đã bị vòng xoáy kéo nghiêng. Mũi xuồng cắm thẳng xuống nước. Sợi dây neo căng lên, rung bần bật rồi đứt phựt. Trong khoảnh khắc, chiếc xuồng bị lật úp và bị nuốt vào giữa xoáy đỏ.
Đường lui bằng đường thủy đã bị cắt đứt.
Họ kẹt lại trên sàn công tác của trụ P19, giữa một dòng sông đang nổi giận và một cây cầu đang rên rỉ vì những vết nứt từ trong lõi bê tông.
Hạnh thở dốc, mặt trắng bệch. Cô nhìn lên mặt cầu phía trên. Ánh đèn xe vẫn thỉnh thoảng lướt qua trong màn sương, mơ hồ và xa lạ, như thuộc về một thế giới khác.
“Phải báo người trên cầu,” cô nói. “Nếu trụ này sập...”
“Không kịp đâu.” Lâm siết đèn pin trong tay. “Ít nhất phải ra khỏi đây trước.”
“Ra bằng cách nào?”
Lâm không trả lời ngay. Anh quay về phía bến phà cũ hoang phế bên cồn. Nơi đó chìm trong sương mù dày đặc và bóng tối không một ánh đèn nhà. Nhưng giữa màn đen, có một đốm sáng nhỏ màu vàng nhạt đang lập lòe di chuyển.
Đốm sáng ấy đung đưa chậm rãi.
Một chiếc đèn bão.
Bên dưới ngọn đèn, bóng một chiếc ghe nhỏ đang từ từ tiến về phía trụ P19, bất chấp vòng xoáy điên cuồng quanh chân cầu. Con ghe cũ kỹ trồi sụt trên mặt nước đỏ, mũi ghe tách sóng không một tiếng máy. Không ai chèo. Không có bóng người đứng lái. Vậy mà nó vẫn nhắm thẳng về phía họ, lừ lừ lướt qua những cụm bọt tanh ngầu.
Hạnh cũng nhìn thấy. Cô lùi sát vào Lâm.
“Lâm... ghe của ai vậy?”
Từ phía bến phà cũ, qua mặt nước vừa tỉnh dậy sau cơn đứng, một tiếng gõ đều đặn vọng đến.
Tọc. Tọc. Tọc.
Nhưng lần này, tiếng gõ không phát ra từ bê tông.
Nó vang lên từ những tấm ván gỗ mục nát của chiếc ghe cũ đang tiến lại gần.