Cầu Vàm Miễu - Chương 8: Cù Lao Mất Tên

Chương 8: Cù Lao Mất Tên Chiếc xuồng máy đuôi tôm của Lâm và Hạnh rẽ màn sương đục ngầu trên sông Vực Tử, hướng về dải đất đen thẫm nằm chắn ngang dòng…

Nội dung chương

Chương 8: Cù Lao Mất Tên

Chiếc xuồng máy đuôi tôm của Lâm và Hạnh rẽ màn sương đục ngầu trên sông Vực Tử, hướng về dải đất đen thẫm nằm chắn ngang dòng chảy. Gió sông đêm nay không chỉ lạnh. Nó mang theo thứ hơi ẩm nhớp nháp, bám chặt vào da thịt như nhựa cây, luồn qua cổ áo, thấm dần vào từng đường chỉ may.

Tiếng máy nổ xành xạch nhỏ dần rồi tắt hẳn khi Lâm chủ động giảm ga. Chiếc xuồng trôi theo quán tính, mũi xuồng cạ vào đám lục bình thối đang dạt vào bờ cồn. Những bẹ lá úa đen quấn lấy mạn xuồng, mềm nhũn, bốc lên mùi ngai ngái của nước tù lâu ngày.

Phía trên cao, cầu Vàm Miễu sừng sững như một bộ xương thú khổng lồ gác ngang bầu trời. Những sợi dây văng căng cứng trong đêm, mỗi khi gió mạnh lùa qua lại phát ra tiếng u u rợn người. Nhìn từ dưới này, những ngọn đèn đường trên cầu chỉ còn là những chấm sáng vàng vọt, cô độc, khi tỏ khi mờ sau lớp sương dày.

Hạnh bước xuống trước, đôi ủng cao su lún sâu vào lớp bùn nhão. Cô khựng lại một nhịp, như thể mặt đất vừa níu chân mình. Tay cô giữ chặt chiếc túi đựng máy ảnh và xấp tài liệu kỹ thuật, mắt nhìn về phía bờ cồn chìm trong màu đen nhão nhoẹt.

Mùi bùn ở đây không giống mùi phù sa màu mỡ của ruộng đồng. Nó tanh tao, nồng nặc mùi lưu huỳnh và xác lá mục, thứ mùi mà Lâm đã ngửi thấy trên gấu quần của anh Tư Lộc ở bệnh viện, và trên những dấu tay bùn đỏ in lại trong kho gỗ của ông Năm Đò.

“Lâm, anh nhìn kìa.”

Hạnh thì thầm, chỉ tay về phía những thân cây bần cổ thụ mọc sát mép nước.

Dưới ánh đèn pin cầm tay lờ mờ, rễ bần nhọn hoắt đâm ngược lên từ lòng đất trông như những ngón tay người chết đang cố ngoi lên cào cấu không khí. Trên các thân cây, nước sông dâng cao để lại một vệt đỏ quạch, bám chặt vào lớp vỏ sần sùi như máu đã khô.

Lâm cúi xuống, dùng mũi giày khều nhẹ lớp bùn dưới chân. Bùn đặc quánh, lẫn trong đó là những vụn vỏ ốc vỡ, cành khô và vài mảnh gì đó giống sợi vải mục. Anh rọi đèn kỹ hơn, nhưng trước khi thấy rõ, nước từ mép sông tràn lên liếm qua dấu chân họ, kéo mọi thứ trở lại màu đen đỏ lờ đờ.

“Đi nhanh thôi,” Lâm nói khẽ. “Nước đang lên.”

Họ đi theo một con đường mòn nhỏ hẹp, hai bên cỏ dại cao lút đầu người. Lối đi lầy lội, chỗ nào cũng in dấu chân người cũ chồng lên dấu chân mới, nhưng tất cả đều bị nước và bùn làm nhòe đi. Cù lao này từng có tên là Cồn Quy trên bản đồ địa chính cũ. Từ khi cầu Vàm Miễu khởi công, những vụ sạt lở xảy ra liên tục, nuốt chửng phân nửa diện tích đất đai. Người dân bỏ đi gần hết. Những người còn lại sống trong những căn nhà sàn tạm bợ, không điện, không nước máy, ban đêm thắp đèn dầu và khóa cửa rất sớm.

Họ gọi nơi này là Cù Lao Mất Tên. Không phải vì nó thật sự biến mất khỏi giấy tờ, mà vì người ở đây không còn muốn ai nhắc tới mình. Càng ít tên tuổi, càng ít hình ảnh, càng ít dấu vết để lại, họ càng thấy yên tâm trước những thứ không rõ hình hài vẫn lẩn khuất dưới dòng nước.

Ngôi nhà sàn của ông Sáu Chèo nằm chênh vênh sát mép sạt lở. Nửa căn nhà dựa vào vài cây cột tràm đã mục, nửa còn lại vươn ra trên mặt nước tối om. Bên dưới sàn, sóng vỗ rầm rì vào chân cột, nghe như tiếng ai đó đang nói chuyện bằng cổ họng đầy bùn.

Ông Sáu là một trong số ít công nhân đường sông còn sót lại từ thời kỳ khảo sát móng cầu năm 1994.

Lâm gõ cửa.

Tiếng gõ khô khốc vang lên giữa không gian tịch mịch. Sau vài giây im lặng đến ngạt thở, cánh cửa gỗ mục nát từ từ hé mở. Một khuôn mặt nhăn nheo, xám xịt như màu đất sét hiện ra dưới ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu.

“Ai đó?”

Giọng ông Sáu khàn đặc, đầy cảnh giác.

“Dạ, con là Lâm, kỹ sư giám định cầu. Đây là Hạnh. Tụi con muốn hỏi thăm chú vài chuyện về thời kỳ làm móng trụ P19.”

Ánh mắt ông Sáu đảo nhanh qua hai người, dừng lại thật lâu trên khuôn mặt Lâm. Đột nhiên, khóe mắt ông giật mạnh. Ông mở rộng cửa, khoát tay bảo họ vào trong, rồi chốt chặt cửa lại bằng một thanh tre dày.

Bên trong nhà bốc lên mùi dầu hôi pha lẫn mùi ẩm mốc của gỗ mục lâu ngày bị ngâm nước. Gian nhà gần như trống trơn, chỉ có một chiếc chõng tre, một cái bàn tròn bằng gỗ tạp và góc nhà đặt bàn thờ gia tiên.

Lâm bước đến gần bàn thờ theo thói quen. Nhưng khi nhìn kỹ, anh chợt khựng lại.

Bàn thờ được lau chùi sạch sẽ. Trên đó có một bát nhang bằng sành cũ, hai chân đèn cầy bằng đồng đã xỉn màu và một đĩa nhỏ đựng ít trái cây khô héo. Nhưng phía sau bát nhang, nơi đáng lẽ phải đặt di ảnh hoặc bài vị người quá cố, chỉ là một khoảng tường trống loang lổ vết ẩm mốc. Không có một tấm ảnh nào. Không có cả tên người mất.

Lâm nhìn quanh nhà. Trên những bức vách bằng tre nứa ghép tạm, tuyệt đối không có ảnh gia đình, không có tờ lịch in hình người, thậm chí không có cả gương soi. Những chiếc đinh cũ vẫn còn ghim trên vách, cho thấy trước kia nơi đó từng treo thứ gì đó, nhưng giờ tất cả đã bị tháo xuống.

“Chú Sáu, sao bàn thờ nhà mình không để hình thờ?” Hạnh không kìm được tò mò, cất tiếng hỏi.

Ông Sáu Chèo đang rót nước trà ra hai cái chén sành mẻ cạnh. Nghe Hạnh hỏi, tay ông run lên. Nước trà nóng tràn ra ngoài, thấm vào những thớ gỗ bàn, bốc lên một làn khói mỏng. Ông không lau, chỉ ngước mắt nhìn lên trần nhà, nơi gió rít qua khe hở nghe như tiếng thở dốc.

“Ở cái cù lao này, không ai dám để hình người chết trong nhà,” ông nói rất nhỏ. “Mà nói đúng hơn, không ai dám để bất kỳ cái hình nào có mặt người. Dù là người sống hay người chết.”

Lâm nhíu mày.

“Tại sao vậy chú?”

Ông Sáu ngồi xuống chõng tre, đưa bàn tay run rẩy quẹt ngang chòm râu kẽm. Mắt ông liếc về phía cửa sổ đóng kín, như sợ ngoài kia có ai đang áp tai nghe lén.

“Cầu Vàm Miễu nó có mắt. Trụ P19 nằm ngay rốn nước. Đêm nào nước sông Vực Tử chuyển sang màu đỏ gạch, cái cầu nó sẽ gọi hồn. Nếu trong nhà có hình thờ, hồn người trong hình sẽ bị nó nhận diện, rồi nó kéo xuống nước làm chân vịt cho cầu. Người sống mà có hình treo trên vách, hồn cũng bị bắt đi nửa phần, sớm muộn gì cũng lơ mơ bước xuống sông.”

Ông chỉ tay ra cửa sổ hướng về phía cây cầu.

“Hồi đó, nhà thằng Ba Đất ở đầu cồn có treo tấm ảnh cưới của vợ chồng nó. Đêm nọ, trời nổi gió lớn, sương phủ kín hết mé nước. Vợ nó nghe tiếng gõ cửa. Tọc. Tọc. Tọc. Nó bấm bụng ra mở thì không thấy ai, chỉ thấy một vũng bùn đỏ ngay thềm. Sáng ra, người ta thấy tấm ảnh cưới trên vách bị cào rách ngay mặt thằng Ba. Ba ngày sau, xác thằng Ba nổi lên ở chân trụ P19, hai mắt bị bùn đóng kín. Từ đó tới nay, dân cồn này dẹp hết hình thờ, kiêng chụp hình. Ai chết thì chôn cất im lặng, tên tuổi cũng không dám khắc rõ trên bia mộ gần sông.”

Hạnh vô thức kéo túi máy ảnh sát vào người hơn. Lâm nhìn động tác ấy, trong lòng lạnh đi. Anh nhớ đến những bức ảnh chụp hiện trường, những dấu bùn đỏ, những khuôn mặt bị nhòe trong màn hình máy tính. Tiếng gõ ba nhịp cứ lặp lại trong đầu anh, đều đặn và trống rỗng.

“Chú Sáu,” Lâm hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh, “chú có biết cha con không? Thầy Huỳnh. Người ta nói ông ấy mất tích trong đêm đổ mẻ bê tông cuối cùng của trụ P19.”

Ông Sáu im lặng rất lâu. Tiếng sóng vỗ vào những cây cột sàn dưới chân họ rầm rì, nặng nề hơn. Nước sông đang dâng lên. Lâm cảm nhận được sàn gỗ dưới chân mình rung nhẹ từng cơn, như căn nhà đang thở bằng những nhịp yếu ớt.

“Thầy Huỳnh,” ông Sáu lẩm bẩm. “Tao nhớ chứ. Làm sao tao quên được cái đêm đó.”

Ông đưa tay lần dưới gầm bàn, lấy ra một cái hộp thuốc rê đã móp méo, nhưng mở ra rồi lại đóng vào, không châm. Ngón tay ông vàng khè vì khói thuốc, run đến mức cái nắp hộp va vào thân hộp lách cách.

“Đêm đó trời không mưa, nhưng nước sông Vực Tử cuộn lên đỏ lòm như máu loãng. Người ta nói cha mày bỏ trốn vì làm sai bùa chú, để sập giếng chìm. Nhưng tao biết, ông Huỳnh không có trốn.”

“Vậy ông ấy đi đâu?”

Lâm dấn tới một bước. Sàn gỗ kêu cót két dưới chân anh.

Ông Sáu nhìn thẳng vào mắt Lâm. Trong khoảnh khắc, vẻ già nua, sợ hãi trên mặt ông như bị bóc đi, để lộ một người từng chứng kiến điều quá lớn và sống sót chỉ để bị nó đeo bám đến tận cuối đời.

“Ông ấy tự chui vào lòng giếng.”

Hạnh nín thở.

Ông Sáu nói tiếp, giọng khàn đi:

“Hồi đó, móng trụ P19 không tài nào giữ vững. Cứ đổ bê tông xuống là dòng xoáy bên dưới lại cuốn đi sạch sẽ, như có một cái miệng khổng lồ dưới đáy sông nuốt chửng mọi thứ. Máy bơm cháy liên tục. Thép neo cong như lạt tre. Có đêm nước trong lòng giếng dâng ngược, đỏ lòm, tanh đến mức công nhân ói ra mật xanh.”

Ông ngừng lại, nuốt khan.

“Ông Kỉnh nói phải có vật trấn yểm cực nặng mới khóa được cửa nước. Nhưng cha mày không chịu. Hai người cãi nhau dữ lắm. Tao nghe được vài câu thôi. Cha mày nói không được lấy mạng người đổi lấy cầu, càng không được để thứ dưới sông có đường lần lên bờ. Sau đó, ông ấy tự mình mang theo một cái hộp sắt, chui xuống lòng thép của giếng chìm để sửa lại trận đồ. Trước khi xuống, ông ấy nắm vai tao, nói: Sáu, nếu tao không lên, mày biểu tụi nó đổ bê tông ngay lập tức. Đừng chờ.”

“Rồi chú đã đổ?” Hạnh hỏi, giọng nghẹn lại.

Ông Sáu cúi đầu. Cái bóng của ông đổ dài trên vách, co rúm như một người khác đang quỳ.

“Tao không đổ thì cả công trường mười mấy mạng người đêm đó sẽ bị dòng nước cuốn trôi. Đáy sông lúc đó nứt ra một đường dài, nước phun lên đỏ lòm. Khi cha mày xuống được mười phút, từ dưới lòng giếng vọng lên tiếng gõ. Tọc. Tọc. Tọc. Đúng ba tiếng. Đó là ám hiệu của cha mày. Ông ấy đã khóa được cửa nước từ bên trong.”

Ông Sáu nhắm mắt lại. Hai giọt nước mắt đục ngầu lăn trên gò má nhăn nheo.

“Tụi tao đổ bê tông. Đổ liên tục. Không ai dám ngừng. Có người vừa khóc vừa kéo ống bơm. Có người quỳ xuống lạy. Tới gần sáng, nước mới lặng. Trụ P19 đứng được từ đó.”

Lâm thấy lồng ngực mình bị bóp nghẹt. Anh đã nghe nhiều lời đồn về cha mình. Bỏ trốn. Phản bội. Làm bùa sai. Chết mất xác. Nhưng không lời nào giống thế này. Không lời nào khiến anh vừa đau, vừa giận, vừa muốn phủ nhận như lúc này.

“Nếu cha con ở dưới đó,” anh nói chậm rãi, “vậy những chuyện xảy ra mấy ngày nay là gì?”

Ông Sáu mở mắt. Ánh mắt ông đục ngầu, nhưng nỗi sợ trong đó rất rõ.

“Cái khóa đó không giữ được mãi mãi. Cứ chín năm, nó lại đòi mạng. Trước đây còn có người biết kiêng, biết né. Còn lần này, nước đỏ lên nhiều quá. Bùn bò lên tới tận nhà. Có vẻ như cái khóa đã rỉ sét rồi.”

Gió bên ngoài đột ngột lặng xuống.

Trong khoảnh khắc ấy, căn nhà im phăng phắc. Không tiếng côn trùng. Không tiếng dây cầu ngân trong gió. Ngay cả tiếng sóng cũng như bị ai đó giữ lại dưới đáy sông.

Rồi một tiếng động trầm đục vang lên từ phía dưới sàn nhà.

Tọc.

Hạnh nhìn xuống.

Tọc.

Ông Sáu cứng đờ.

Tọc.

Lâm nghe tim mình đập mạnh đến đau tai.

Tiếng gõ không phát ra từ khoảng không bên ngoài, mà từ ngay dưới những tấm ván sàn tràm đã mục nát. Nước sông Vực Tử đang dâng rất nhanh. Qua những khe hở rộng bằng ngón tay giữa các tấm ván, Lâm nhìn thấy dòng nước đỏ quạch đã lên sát gầm sàn. Ánh đèn dầu hắt xuống khe ván, phản chiếu một màu đỏ lòm, đặc sệt.

Tọc. Tọc. Tọc.

Tiếng gõ dồn dập hơn. Lần này, nó đi kèm tiếng cào sột soạt, như thể có một bàn tay với những móng dài đang quệt vào mặt dưới của ván gỗ.

“Nó tới rồi.”

Ông Sáu Chèo lẩm bẩm, mặt cắt không còn giọt máu. Ông lập tức thổi tắt ngọn đèn dầu.

Căn nhà chìm vào bóng tối đặc quánh. Chỉ còn ánh sáng yếu ớt ngoài cửa sổ bị mây mù che khuất, và ánh đèn vàng vọt từ cầu Vàm Miễu hắt xuống thành những vệt mờ trên vách.

“Đừng lên tiếng,” ông Sáu thì thầm, giọng run lên bần bật. “Đừng nhìn xuống khe ván. Đừng để nó thấy mặt.”

Nhưng Lâm không thể không nhìn.

Trong bóng tối, mắt anh quen dần. Anh cúi xuống, ghé sát mắt vào một khe ván lớn ngay dưới chân mình. Hạnh đưa tay định kéo anh lại, nhưng không kịp.

Dưới gầm sàn, dòng nước đỏ quạch đang cuộn xoáy. Và trong dòng nước ấy, Lâm nhìn thấy một khuôn mặt.

Đó không phải khuôn mặt người bình thường. Nó được nặn từ bùn đỏ và những sợi tóc dài, đen nhánh như rong, quấn chặt vào nhau. Hai hốc mắt trống rỗng, từ đó rỉ ra hai dòng nước đen thẫm. Khuôn mặt ấy đang từ từ hướng lên phía khe ván, nơi Lâm nhìn xuống.

Bên cạnh khuôn mặt, một bàn tay bằng bùn đỏ với năm ngón dài gầy guộc bấu chặt vào cây cột tràm đỡ sàn. Những ngón tay cào nhẹ vào gỗ.

Sột. Sột. Sột.

Lâm lùi phắt lại, hơi thở mắc nghẹn trong cổ.

Đột nhiên, Hạnh hét lên một tiếng kinh hoàng.

Lâm quay đầu. Trong bóng tối, anh thấy Hạnh đứng lùi sát vào vách tre. Tay cô chỉ vào góc nhà, nơi đặt bàn thờ gia tiên không có ảnh.

Từ trong bát nhang, một thứ gì đó đang từ từ trồi lên.

Ban đầu chỉ là mép giấy ướt sũng. Rồi cả tấm ảnh nhô ra, bùn đỏ chảy xuống từ các góc, nhỏ tong tỏng lên mặt bàn thờ. Những cây nhang cũ nghiêng ngả, tàn nhang rơi lả tả như tro xương.

Lâm bước tới, giật lấy chiếc đèn pin trên bàn, bật lên và chiếu thẳng vào tấm ảnh.

Đó là một bức chân dung trắng đen đã ố vàng, mép giấy mục nát. Người trong ảnh là một người đàn ông trung niên có khuôn mặt nghiêm nghị, đôi mắt sâu và một vết sẹo nhỏ trên lông mày bên trái.

Cha của Lâm.

Thầy Huỳnh.

Nhưng điều đáng sợ không phải là sự xuất hiện của tấm ảnh. Trên khuôn mặt cha anh trong ảnh, hai mắt đã bị ai đó dùng vật nhọn đâm thủng. Từ hai cái lỗ ấy, bùn đỏ đang rỉ ra từng dòng đặc quánh như máu.

Hạnh đưa tay bịt miệng. Lâm đứng chết lặng. Trong đầu anh, mọi âm thanh bỗng lùi xa, chỉ còn tiếng tim đập và tiếng bùn nhỏ xuống mặt gỗ.

Ngay phía sau lưng anh, ván sàn gãy răng rắc.

Một bàn tay bùn đỏ ướt sũng thò lên qua khe ván bị vỡ, bấu chặt lấy cổ chân ông Sáu Chèo.

Ông Sáu rú lên, nhưng tiếng rú tắc lại giữa cổ họng. Bàn tay ấy siết mạnh, kéo ông ngã sấp xuống sàn. Cái chõng tre lật nhào. Chén trà vỡ loảng xoảng. Thanh tre chốt cửa rung bần bật.

“Chú Sáu!”

Lâm lao tới, chụp lấy hai tay ông. Hạnh cũng nhào lại, túm lấy vạt áo bạc màu của ông Sáu. Nhưng thứ dưới sàn kéo mạnh đến mức cả ba người bị giật chúi về phía lỗ ván vỡ. Bùn đỏ trào lên qua khe, đặc sệt, lạnh buốt, bốc mùi tanh nồng.

Ông Sáu thở hộc hộc, móng tay cào xuống sàn để tìm điểm bám.

“Đừng để nó kéo tao xuống,” ông rên lên. “Đừng để nó thấy mặt tụi bây.”

Lâm nghiến răng, dồn sức kéo ngược lại. Cổ chân ông Sáu đã bị bùn phủ kín. Những ngón tay đỏ quạch cắm sâu vào da thịt ông, để lại vết thâm đen như bị nung cháy.

“Hạnh, dao!”

Hạnh quờ tay trong bóng tối, chộp được con dao phay cũ treo trên vách bếp. Cô lao đến, giơ dao chém mạnh xuống bàn tay bùn. Lưỡi dao cắm phập vào thứ đỏ sệt ấy, không tạo tiếng xương gãy, chỉ nghe một tiếng phụt nhầy nhụa. Bùn bắn lên mặt Hạnh, lạnh ngắt.

Bàn tay buông lỏng trong khoảnh khắc.

Lâm kéo bật ông Sáu về phía sau. Cả ba ngã nhào vào chân bàn thờ. Tấm ảnh của thầy Huỳnh rơi xuống, úp mặt vào vũng bùn đỏ đang lan trên sàn.

Dưới lỗ ván vỡ, dòng nước sôi lên ùng ục. Khuôn mặt bùn lại nhô lên, gần hơn trước. Hai hốc mắt trống rỗng xoay về phía họ. Từ bên trong cái miệng không môi, một âm thanh khò khè vang lên, như tiếng người nói vọng qua một ống nước rất sâu.

“Trả... tên...”

Ông Sáu co rúm người. Lâm nghe rõ hai chữ ấy, nhưng không hiểu nó muốn gì. Hạnh thì tái mặt, tay vẫn cầm con dao phay dính bùn.

“Ra khỏi đây!” Lâm quát khẽ.

Anh đỡ ông Sáu đứng dậy. Ông lão gần như không còn sức, một chân kéo lê trên sàn, cổ chân rướm máu đen. Hạnh chụp lấy túi tài liệu, nhưng dây túi mắc vào cạnh bàn. Cô giật mạnh. Máy ảnh bên trong va vào gỗ phát ra tiếng cộp khô khốc.

Ngay lập tức, căn nhà rung lên.

Từ dưới gầm sàn vang lên hàng loạt tiếng gõ.

Tọc. Tọc. Tọc.

Tọc. Tọc. Tọc.

Tọc. Tọc. Tọc.

Không còn là một bàn tay. Dưới những khe ván, vô số bóng đỏ lờ mờ áp sát lên mặt dưới sàn nhà. Chúng cào, chúng gõ, chúng lần theo từng khe hở, như đang tìm những khuôn mặt phía trên.

Ông Sáu chỉ về cánh cửa sau.

“Lối đó. Chạy ra mé gò. Đừng xuống bến cũ.”

Lâm kéo thanh tre chốt cửa trước, nhưng ông Sáu hoảng hốt gạt tay anh.

“Không phải cửa đó!”

Quá muộn.

Từ bên ngoài, một tiếng gõ vang lên ngay trên cánh cửa.

Tọc.

Hạnh lùi lại.

Tọc.

Lâm siết chặt đèn pin.

Tọc.

Thanh tre chốt cửa tự bật rơi xuống sàn.

Cánh cửa hé ra một khe nhỏ. Sương trắng tràn vào trước, đặc như khói. Sau lớp sương, Lâm không thấy ai, chỉ thấy một vệt bùn đỏ kéo dài từ bậc thềm xuống tận mé nước. Trên mặt bùn có dấu chân trần, nhưng các dấu chân đều quay ngược vào nhà.

Ông Sáu thều thào:

“Nó nhớ mặt mày rồi.”

Lâm quay phắt lại nhìn ông.

“Ý chú là sao?”

Ông Sáu không trả lời. Mắt ông dán vào tấm ảnh đang úp dưới chân bàn thờ. Bùn đỏ quanh tấm ảnh không lan lung tung nữa, mà chảy thành những đường ngoằn ngoèo, giống chữ viết bị nhòe nước.

Hạnh rọi đèn xuống. Những vệt bùn chưa rõ thành chữ, nhưng trong đó có vài nét lặp lại như ký hiệu trên bản vẽ móng cầu mà cô từng xem. Cô run giọng:

“Lâm, cái này giống ký hiệu đánh dấu giếng chìm.”

Lâm cúi xuống định nhặt tấm ảnh, nhưng ông Sáu túm lấy cổ tay anh.

“Đừng chạm vào mặt ổng. Muốn biết thì tìm cái hộp sắt. Cha mày mang xuống dưới đó không phải chỉ để trấn. Trong hộp có thứ ông ấy để lại cho người còn sống.”

“Cái hộp ở đâu?”

Ông Sáu nhìn ra cửa sổ. Phía xa, trụ P19 chìm một nửa trong sương, đèn cầu phía trên rọi xuống không chạm được tới chân trụ. Mặt sông quanh đó đỏ sẫm hơn mọi chỗ khác.

“Dưới rốn nước,” ông nói. “Nhưng muốn xuống đó, phải có người chỉ đường. Người sống không tự tìm được.”

Sàn nhà lại nứt thêm một đường dài. Nước đỏ phụt lên, bắn tung tóe vào vách. Căn nhà nghiêng hẳn về phía mé sông. Những cây cột tràm bên dưới phát ra tiếng rên rỉ đáng sợ.

“Đi!” Lâm hét.

Họ dìu ông Sáu chạy về cửa sau. Hạnh đạp bung tấm vách tre đã mục. Gió lạnh và mưa bụi tạt vào mặt. Phía sau nhà là một lối ván hẹp dẫn ra gò đất cao, hai bên nước đã ngập gần tới mép. Lâm đi trước, kéo ông Sáu theo sau, Hạnh bám sát cuối cùng.

Sau lưng họ, bàn thờ đổ sập. Ngay trước khi căn nhà chìm vào tiếng gãy vỡ hỗn loạn, Lâm ngoái lại lần cuối.

Tấm ảnh của thầy Huỳnh không còn nằm dưới sàn nữa.

Nó đã dựng thẳng trên mặt bàn thờ gãy, quay mặt về phía anh. Hai hốc mắt thủng đen ngòm rỉ bùn đỏ. Nhưng trong một thoáng rất ngắn, dưới ánh đèn pin chao đảo, Lâm nhìn thấy môi người trong ảnh như mấp máy.

Không phải tiếng gọi.

Không phải lời nguyền.

Chỉ là ba nhịp gõ vang lên từ sâu trong lòng trụ cầu.

Tọc. Tọc. Tọc.

Rồi căn nhà sàn của ông Sáu Chèo đổ sụp xuống dòng nước đỏ. Bùn và sóng nuốt lấy nó gần như ngay lập tức, chỉ còn vài mảnh ván nổi lềnh bềnh, xoay tròn trong dòng xoáy đang mở rộng dưới bóng cầu Vàm Miễu.

Chương khác

Xem thêm