Cầu Vàm Miễu - Chương 5: Bảy Nén Nhang Ở Móng Cầu
Chương 5: Bảy Nén Nhang Ở Móng Cầu Cơn mưa rạng sáng trút xuống dòng Vực Tử một thứ nước lạnh ngắt, bạc phếch như nước luộc lòng đã nấu đi nấu lại. Chiếc…
Nội dung chương
Chương 5: Bảy Nén Nhang Ở Móng Cầu
Cơn mưa rạng sáng trút xuống dòng Vực Tử một thứ nước lạnh ngắt, bạc phếch như nước luộc lòng đã nấu đi nấu lại. Chiếc xe cúp cánh én của Hạnh nổ máy giòn nhưng hụt hơi, mỗi lần leo qua ổ gà lại khục khặc như sắp tắt. Khói xả trắng đục quẩn vào màn mưa mỏng, tan ra trên con đường lộ nát dẫn về phía hạ lưu.
Lâm ngồi phía sau, hai tay ôm chặt chiếc cặp da chứa tập hồ sơ kỹ thuật đã ẩm nước. Bộ đồ bảo hộ trên người anh vẫn còn vương mùi thuốc sát trùng của bệnh viện, lẫn với mùi bùn non bám từ đêm qua. Cái mùi ấy không chịu bay đi. Nó len vào cổ áo, vào tay áo, vào từng kẽ móng tay, như thể phần bùn lấy được từ trụ P19 đã bám luôn lên người anh.
Đường mỗi lúc một hẹp. Mặt nhựa lở dần, nhường chỗ cho lối đất đỏ nhão nhoẹt chạy men theo bờ kênh xáng. Hai bên là những bụi ô rô, bần chua và lau sậy quất vào chân người đi đường. Nước mưa đọng thành vũng, đỏ quạch vì đất phèn, thỉnh thoảng sủi lên vài bong bóng nhỏ rồi vỡ tan không tiếng động.
Bên kia sông, cầu Vàm Miễu sừng sững trong màn sương sớm như bộ xương của một con thú khổng lồ chắn ngang trời. Những sợi cáp văng từ đỉnh tháp lao xuống mặt cầu, mất hút trong hơi nước xám. Mỗi khi gió chướng thốc qua, cả nhịp cầu rung lên rất khẽ, đủ để những dải sương mỏng quanh trụ cầu xé ra từng vệt. Từ khoảng cách này, trụ P19 chỉ là một khối xám nhỏ giữa dòng xoáy, nhưng Lâm biết rõ bên dưới nó là một khoảng sâu hun hút, nơi bê tông, cốt thép và những thứ không có trong bản vẽ đã bị chôn chặt suốt ba mươi năm.
Hạnh bóp còi. Tiếng còi khàn đặc vang lên giữa tiếng sóng vỗ oàm oạp vào rặng bần ven sông. Cô nói vọng lại, giọng bị gió bạt đi phân nửa:
“Nhà bà cụ nằm ngay mũi cồn, chỗ ngã ba lòng chảo. Dân ở đây gọi là Cồn Xác. Hồi xây cầu, khúc đó hay giữ xác trôi sông nhất. Nước xoáy đẩy thứ gì vô là mắc lại, không ra được.”
Lâm không đáp. Anh nhìn những vệt nước đỏ đang rỉ xuống từ vách đất ven lộ. Đất ở đây nhiều phèn, màu đỏ là chuyện thường, nhưng cái sắc đỏ quánh lại ấy khiến anh nhớ đến vệt bùn trên tường phòng cấp cứu.
Mạng đã đủ.
Khóa đã mở.
Ai đã viết những chữ đó bằng những ngón tay không còn móng? Và vì sao chiếc áo phản quang của người công nhân mất tích từ ba mươi năm trước lại có thể xuất hiện trong bệnh viện, rồi biến mất ngay trước mắt họ?
Xe máy khựng lại trước một cây cầu khỉ bắc qua con rạch nhỏ đầy lục bình thối. Những bẹ lục bình tím tái dồn cứng dưới chân cầu, mắc vào nhau thành một lớp bè mục. Phía bên kia là một ngôi nhà lá đơn độc, vách đất nứt dọc ngang, mái dừa nước mục được phủ tạm bằng mấy tấm bạt nhựa xanh rêu. Gió sông thổi mạnh làm bạt đập bành bạch vào khung tre, nghe như tiếng ai vỗ tay chậm rãi trong bóng tối.
Hạnh dắt xe vào bụi sậy bên đường, vuốt nước mưa trên mặt rồi nói:
“Bà cụ tên Hai Nhãn. Con trai bà là Huỳnh Văn Danh, một trong bảy người thuộc đội giếng chìm mất tích đêm đổ móng đầu tiên của trụ P19. Hồi đó người ta đồn họ bị sập giếng đè chết, nhưng không tìm thấy một mảnh xương nào để đem về.”
Lâm đi theo Hạnh qua cầu khỉ. Thanh gỗ dừa mục trơn như bôi mỡ. Mỗi bước chân đặt xuống, anh nghe tiếng gỗ rên lên rất khẽ. Nước rạch đục ngầu lấp xấp bên dưới, mùi bùn sình bốc lên nồng nặc. Nó không chỉ là mùi lá cây thối rữa, mà còn phảng phất mùi hôi tanh của mỡ động vật để lâu ngày ngoài nắng.
Bước vào hàng hiên, Lâm cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. Ngôi nhà không có cửa buồng, chỉ có tấm màn vải bố rách che lối vào gian trong. Trên chiếc phản gỗ dầu cũ đặt sát vách, một bà cụ nhỏ thó ngồi bó gối. Tóc bà bạc phơ, xơ xác như xơ mướp phơi mưa. Đôi mắt đục ngầu, không còn tròng đen rõ rệt, chỉ là hai khoảng trắng lờ đờ hướng thẳng ra phía cửa như thể bà đã ngồi đợi họ từ rất lâu.
“Hạnh đó hả con?” Giọng bà khàn đặc, tiếng thở khò khè mắc trong cổ. “Hôm nay gió chướng thổi mạnh quá. Nước dưới sông đang quay. Tụi nó sắp về rồi.”
Hạnh bước đến, nhẹ nhàng đặt túi bánh in lên chiếc bàn tròn bằng tre đã lên nước đen bóng. Cô ngồi xuống cạnh bà cụ, giọng dịu hẳn:
“Ngoại Hai, hôm nay con dẫn bạn con tới thăm ngoại. Anh này là kỹ sư trên cầu, con của thầy Huỳnh ngày xưa.”
Người bà cụ Hai Nhãn chợt cứng đờ. Hai bàn tay gầy guộc, da nhăn như vỏ bần khô, run lên từng chặp. Bà đưa tay về phía trước, quờ quạng trong không trung cho đến khi chạm vào gấu áo bảo hộ của Lâm. Những ngón tay khô héo nắm chặt lấy vải áo. Sức siết mạnh đến mức Lâm thấy da thịt dưới lớp áo nhói lên.
“Con của thằng Huỳnh?” Tròng mắt trắng dã của bà trợn ngược. “Thầy pháp Huỳnh? Người vẽ bùa lên xích sắt để trói con tao dưới lòng sông?”
Lâm lùi lại nửa bước, nhưng bà cụ vẫn giữ chặt áo anh. Anh cố giữ giọng bình tĩnh:
“Thưa bà, ba con đã mất tích hai mươi năm nay. Con về đây chỉ để tìm hiểu chuyện thật sự xảy ra ở trụ P19. Ba con không phải người tàn ác như vậy.”
Bà cụ Hai Nhãn bật cười. Tiếng cười khô khốc, nghe như sỏi cọ vào đáy nồi gang trống. Bà buông áo Lâm, rồi chỉ ngón tay khẳng khiu về góc nhà, nơi có một bàn thờ nhỏ ghép bằng gỗ thùng cũ.
“Nhìn đi,” bà thì thầm, giọng hạ thấp như sợ ai đó ngoài sông nghe thấy. “Mỗi năm đúng ngày này, giờ này, tụi nó lại về đòi ăn. Thằng Huỳnh của mày có giỏi thì xuống dưới đó mà tháo xích cho tụi nó. Ba mươi năm rồi, bê tông có cứng tới đâu thì thịt xương cũng rã thành bùn. Nhưng tụi nó không đi được. Tụi nó bị xích chung với nhau.”
Lâm bước lại gần bàn thờ.
Đó gần như là một bàn thờ trống. Không ảnh, không bài vị, không một dòng tên người chết. Trên mặt bàn chỉ có một bát nhang làm bằng lon sữa bò rỉ sét, bên trong đầy cát sông xám đen. Cạnh đó là hộp diêm Thống Nhất ướt nhẹp và một gói nhang rẻ tiền bọc trong giấy kiếng đỏ.
Thứ khiến Lâm lạnh gáy là bảy nén nhang chưa đốt nằm ngang trên miệng bát. Thân nhang đen sẫm. Phần chân nhuộm phẩm đỏ đã phai thành sắc hồng nhợt nhạt, giống màu lớp bọt từng sủi lên trong chai mẫu nước ở phòng làm việc của anh.
Lâm nhìn đồng hồ.
Hai giờ mười lăm phút sáng.
“Ngoại Hai,” Hạnh hỏi, giọng bắt đầu run, “năm nay tụi nó cũng về sao?”
Bà cụ không trả lời. Bà ngồi bất động một lúc rồi bắt đầu lẩm bẩm một bài đồng dao cũ, giọng đều đều, không nhịp, không hơi:
“Sông sâu nước chảy đôi dòng, Người đi đắp đập, kẻ hòng giữ xương. Đóng đinh vào thịt vào sườn, Giữ cho cầu vững, giữ đường xe qua. Một mạng chưa đủ làm đà, Bảy mạng nằm dưới mới là vững chân.”
Tiếng gió ngoài sông Vực Tử bỗng lặng đi.
Sự im lặng ập xuống đột ngột đến mức Lâm nghe rõ tiếng tim mình nện trong lồng ngực. Tiếng nước vỗ dưới sàn ván cũng biến mất. Thay vào đó là một âm thanh trầm đục vọng lên từ lòng sông, nặng và nghẹt như tiếng ai gõ vào mặt trong của một chiếc quan tài ngâm dưới nước.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Ba tiếng gõ đều đặn dội lên từ những tấm ván mục ngay dưới chân Lâm. Anh giật mình nhìn xuống khe hở giữa hai tấm ván. Bên dưới là bóng tối của dòng nước lũ đang rút. Trong khoảng tối ấy, anh thoáng thấy một vệt sáng xanh nhạt của chất phản quang lướt qua, lờ lững như một mảnh áo bảo hộ trôi sát mặt bùn. Vệt sáng quay nghiêng, chìm xuống, rồi mất hút.
“Hai giờ mười bảy phút,” Hạnh thì thầm. Mặt cô trắng bệch. Cô chỉ về phía bàn thờ.
Lâm quay ngoắt lại.
Bảy nén nhang nằm trên miệng bát bằng lon sữa bò bắt đầu chuyển động. Chúng dựng thẳng lên từng chút một, cắm sâu vào lớp cát sông xám đen mà không có bàn tay nào chạm tới. Một tia lửa nhỏ màu xanh lam, nhợt như ánh đom đóm, bùng lên ở đầu mỗi nén. Tiếng xèo xèo li ti vang ra khi lửa bén vào bột nhang ẩm.
Khói bắt đầu bốc lên.
Đó không phải mùi trầm, cũng không phải mùi hương bài quen thuộc của những buổi cúng kiếng. Mùi khói nồng nặc, khét lẹt, mang theo vị mặn chát của muối hạt, mùi tanh của máu cá và mùi hăng của vôi vữa đang đông kết. Khói không bay thẳng lên mái lá mà tụ lại thành một làn sương xám đục, bò dọc mặt bàn thờ rồi tràn xuống sàn.
Lâm đứng chôn chân tại chỗ. Trong làn khói, anh thấy những gương mặt mờ ảo hiện ra.
Những khuôn mặt không rõ da thịt. Chỉ có hốc mắt đen ngòm đầy bùn đất và những cái miệng há hốc như đang cố đớp lấy chút không khí cuối cùng trước khi bê tông tươi đổ ập xuống. Có gương mặt nghiêng qua một bên, cổ như bị kéo lệch. Có gương mặt chỉ còn nửa hàm, răng dính bùn thành từng mảng xám.
Bà cụ Hai Nhãn quỳ sụp xuống sàn ván, hai tay chắp trước ngực, trán cúi sát đất.
“Danh ơi... Danh ơi... Con về đó hả con? Mẹ không cứu được con... Mẹ không biết tụi nó nhốt con dưới đó...”
Giọng bà vỡ ra ở cuối câu. Hai vai gầy run bần bật dưới lớp áo bà ba bạc màu.
Lâm bước tới, cố giữ cho giọng mình không run:
“Bà Hai, đêm đó ai ra lệnh đổ bê tông? Ba con chỉ coi phong thủy cho công trình. Ông ấy không có quyền quyết định mạng người.”
Bà cụ ngẩng đầu lên. Đôi mắt trắng dã nhìn thẳng vào mặt Lâm. Ánh lửa từ bảy nén nhang soi rõ những nếp nhăn sâu hoắm trên khuôn mặt bà.
“Mày hỏi ba mày đó!”
Giọng bà đột ngột đổi khác, trầm và dày hơn, như có một người đàn ông đang nói qua cổ họng già nua ấy.
“Nó biết rõ dưới lòng sông có cái gì. Nó biết nếu không có bảy mạng nằm lại làm khóa, cái cầu này sẽ không đứng yên. Nó nói tụi tao xuống gia cố khung sắt rồi sẽ kéo lên. Nó nói chỉ một lát thôi. Nhưng nước đóng lại. Cửa giếng đóng lại. Bê tông đổ xuống. Rồi sợi xích đó siết qua vai tụi tao.”
Hạnh bật ra một tiếng kêu nghẹn. Cô lùi về sau, vấp chiếc ghế tre rồi ngã xoài xuống nền đất ẩm.
Lâm nhìn chằm chằm vào bát nhang. Bảy nén nhang cháy với tốc độ bất thường. Tàn nhang rụng xuống cát, không hóa tro xám mà vón lại thành những viên đỏ thẫm như máu đông. Khói dày lên, quấn quanh chân bàn, luồn qua khe ván rồi bốc ngược trở lại, lạnh buốt như hơi nước từ một cái giếng sâu.
Trong làn khói, Lâm thấy một cánh tay.
Đó là cánh tay của một người đàn ông, da thịt trương phình vì ngâm nước lâu ngày. Những mảng da bong tróc để lộ phần thịt đỏ bầm và các đường gân xanh tái. Trên cổ tay có một vòng xích rỉ sét ăn sâu vào da. Cánh tay ấy từ từ vươn ra khỏi khói, hướng thẳng về phía cổ họng Lâm.
Anh muốn lùi lại nhưng hai chân như bị đóng đinh xuống sàn. Mùi vôi vữa tươi sộc vào mũi, quen thuộc đến rợn người. Ở công trường, mùi ấy luôn báo hiệu một khối bê tông mới được đổ, một cấu kiện mới bắt đầu đông cứng. Ở đây, nó giống hơi thở lạnh buốt của thứ gì đã bị chôn sống.
Cánh tay kia chỉ còn cách cổ Lâm một gang.
Bảy nén nhang trong bát đồng loạt phụt tắt.
Ánh lửa đỏ biến mất. Chỉ còn bảy sợi khói mỏng bay thẳng lên mái lá rồi tan vào những kẽ dừa nước mục. Ngôi nhà trở lại với vẻ âm u của buổi sớm. Tiếng gió sông lại gào rít bên ngoài. Tiếng nước vỗ oàm oạp dưới sàn vang lên đều đặn như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Bà cụ Hai Nhãn ngã vật xuống phản gỗ, thở dốc. Đôi mắt bà trở lại vẻ lờ đờ. Bà lẩm bẩm, giọng yếu như hơi gió:
“Tụi nó đi rồi... Nước chảy xiết quá... tụi nó phải về giữ chân cầu rồi...”
Lâm quỳ xuống bên cạnh Hạnh, đỡ cô đứng dậy. Người cô run bần bật, tóc bết vào trán vì mồ hôi lạnh. Cô bấu chặt tay anh, móng tay cắm vào da nhưng không nhận ra.
Anh nhìn lại bàn thờ.
Bảy nén nhang đã cháy rụi sát mặt cát. Phần tàn rơi xuống không tản ra lộn xộn mà xếp thành một hình thù kỳ dị.
Một chữ số.
19.
Lâm rút điện thoại, chụp lại bát nhang. Tay anh run đến mức phải bấm ba lần mới lấy được nét. Khi nhìn qua màn hình, anh phát hiện một chi tiết mắt thường gần như bỏ sót. Trong lớp cát sông xám đen có những chấm nhỏ màu vàng đồng lấp lánh.
Anh bước tới, dùng ngón tay quệt một ít cát trong bát rồi đưa lên mũi ngửi.
Không phải cát thường.
Cát sông trộn mạt đồng đen, tro xương và tóc người.
“Mạt đồng đen...” Lâm lẩm bẩm. “Đồ trấn.”
Hạnh nhìn anh, môi tái nhợt:
“Trấn cái gì?”
Lâm không trả lời ngay. Anh nhớ lại những bản vẽ móng cầu trong hồ sơ cũ. Bản vẽ kỹ thuật chỉ ghi cọc nhồi, khung thép, chiều sâu địa chất, lớp bùn, lớp cát, tầng đá gốc. Không có chỗ nào ghi về đồng đen. Không có chỗ nào ghi về xích sắt. Càng không có dòng nào nói đến bảy người công nhân bị giữ lại trong giếng chìm.
Nhưng hồ sơ luôn có phần bị thiếu. Mỗi công trình lớn đều có những khoảng trắng mà người làm sau không bao giờ được đọc.
“Lâm,” Hạnh nói gấp, giọng vẫn chưa hết bàng hoàng. “Mình phải đi khỏi đây. Nước sông đang lên. Con rạch này ngập là không qua cầu được nữa.”
Lâm gật đầu. Anh quay sang nhìn bà cụ Hai Nhãn. Bà nằm bất động trên phản, mắt nhắm nghiền, hơi thở mỏng và khò khè. Có lẽ bà sẽ không nói thêm được gì. Những thứ vừa rồi chỉ mượn thân xác bà để gửi lại một lời cảnh báo, hoặc một lời đòi nợ.
Trước khi bước ra hiên, Lâm cúi xuống nhặt một mẩu tàn nhang đã rơi ra ngoài bát. Mẩu tàn cứng bất thường, không vỡ vụn khi anh bóp nhẹ. Nó lạnh ngắt, đỏ sẫm ở giữa như còn giữ một chút máu đông. Anh gói nó vào khăn giấy, bỏ vào túi áo trong.
Hạnh nhìn thấy nhưng không hỏi. Cô chỉ kéo cao cổ áo mưa, rồi bước nhanh ra ngoài.
Trời đã sáng hơn, nhưng sương mù trên sông Vực Tử vẫn dày đặc. Những bụi bần ven nước chỉ còn là những bóng đen lờ mờ. Cầu Vàm Miễu hiện ra trong sương, trụ P19 đứng im giữa dòng như một bóng ma canh giữ cửa nước. Gió thổi qua lòng cầu tạo thành tiếng rít dài, lúc gần lúc xa, nghe như tiếng ai gọi tên trong cổ họng bị nghẹn bùn.
Hai người dắt xe qua cầu khỉ. Nước dưới rạch đã dâng lên, liếm sát thanh gỗ cuối cùng. Lục bình trôi nhanh hơn, rễ đen tua tủa quấn vào nhau như tóc người. Khi Lâm vừa đặt chân lên bờ đất đỏ, phía sau lưng anh vang lên một tiếng động nhỏ.
Cộc.
Anh quay lại.
Ngôi nhà lá vẫn im lìm. Bà cụ Hai Nhãn không xuất hiện ở cửa. Tấm bạt xanh trên mái đập phần phật trong gió. Dưới gầm nhà, nước rạch đen ngòm chảy xiết, không để lộ thứ gì.
Hạnh nổ máy. Chiếc xe cúp rung lên bần bật rồi khục khặc lăn bánh. Lâm ngồi phía sau, một tay giữ cặp hồ sơ, tay còn lại vô thức đặt lên túi áo nơi cất mẩu tàn nhang. Cái lạnh từ nó thấm qua lớp vải, chạm vào da anh.
Đi được một đoạn, điện thoại của Lâm chợt rung lên trong túi.
Màn hình hiện số của Vương, tổ trưởng đội thợ lặn kiểm tra móng cầu dưới sông.
Lâm bắt máy. Giọng Vương truyền tới rè rè, lẫn tiếng gió rít và tiếng máy nổ của boong xuồng:
“Lâm hả? Anh xuống hiện trường ngay đi. Có chuyện lớn rồi.”
“Chuyện gì?” Lâm hỏi. “Có vết nứt mới à?”
“Không phải vết nứt.” Giọng Vương run thấy rõ. “Tụi tôi vừa cho camera quét siêu âm xuống phần chân đế bệ móng trụ P19, độ sâu khoảng sáu mươi mét. Trên màn hình có hình thù dị thường bám vào cốt thép chịu lực.”
Lâm siết chặt điện thoại.
“Hình thù gì?”
Đầu dây bên kia im vài giây. Chỉ còn tiếng máy nổ phành phạch, tiếng nước đập vào mạn xuồng và tiếng ai đó chửi thề rất nhỏ.
“Nhìn giống như...” Vương nuốt khan. “Giống bảy bộ xương người đang đứng nắm tay nhau quanh lõi cọc nhồi. Có một sợi xích lớn quấn từ bộ này sang bộ khác.”
Hạnh giảm ga. Chiếc xe chao nhẹ trên con đường đất nhão.
Lâm hỏi chậm rãi:
“Anh chắc đó không phải nhiễu ảnh?”
“Tôi ước gì nó là nhiễu.” Vương nói nhỏ hơn. “Camera quét được một thẻ bài công nhân bằng inox mắc trên một bộ xương. Hình hơi mờ, nhưng tụi tôi phóng lên thì đọc được tên.”
Lâm nghe cổ họng mình khô khốc.
“Tên gì?”
Vương thở ra nặng nề:
“Nguyễn Văn Huỳnh.”