Cầu Vàm Miễu - Chương 2: Bến Phà Cũ Không Đèn
Chương 2: Bến Phà Cũ Không Đèn Lối rẽ từ quốc lộ xuống bến phà cũ Vàm Miễu giờ chỉ còn là một vệt đất xám ngoằn ngoèo, bị cỏ tranh và cây ô rô nuốt…
Nội dung chương
Chương 2: Bến Phà Cũ Không Đèn
Lối rẽ từ quốc lộ xuống bến phà cũ Vàm Miễu giờ chỉ còn là một vệt đất xám ngoằn ngoèo, bị cỏ tranh và cây ô rô nuốt chửng. Lâm tắt đèn xe máy, dắt bộ qua những tảng bê tông chắn ngang đường. Gió từ sông Vực Tử thổi vào mang theo cái lạnh buốt của sương đêm và mùi bùn non tanh rười rượi. Đất dưới chân nhão ra, dính chặt lấy đế giày bảo hộ của anh, kéo từng bước nặng trĩu như có ai đang lén nắm lấy cổ chân.
Càng đi sâu xuống bến, tiếng ồn của xe cộ trên cầu Vàm Miễu càng lùi xa. Thay vào đó là tiếng nước vỗ bành bạch vào những cọc cừ chàm mục nát dưới gầm cầu tàu cũ, tiếng côn trùng rả rích trong đám lau sậy và tiếng gió rít qua những khe nứt của dãy nhà chờ bỏ hoang. Lâm dừng lại một thoáng, ngoái nhìn phía quốc lộ. Vệt sáng vàng của những chiếc xe tải khuya loang loáng trên mặt đường rồi mất hút sau làn sương. Ở dưới này, bóng tối dày hơn hẳn, lạnh hơn hẳn, như bị giữ lại từ nhiều năm trước.
Bến phà từng là huyết mạch giao thương nối hai bờ sông, giờ chỉ còn là một bãi hoang phế. Những chiếc phà sắt khổng lồ ngày xưa đã bị bán sắt vụn hoặc kéo đi nơi khác. Cầu tàu bê tông cốt thép sập mất một nửa sau mùa lũ năm ngoái, phần còn lại chồm ra mặt nước như một cái hàm gãy. Những thanh sắt rỉ lòi khỏi lớp bê tông vỡ nát, cong queo như ngón tay của một xác chết trồi lên từ lòng đất.
Ánh đèn pin trong tay Lâm quét qua khoảng sân xi măng nứt nẻ, nơi cỏ dại chen lên từng mảng qua các khe gãy. Những vũng nước mưa cũ đọng lại trong ổ gà, đục ngầu và phủ một lớp váng xanh mỏng. Phía góc sân, sát mép nước sông đen ngòm, có một đốm sáng màu cam đỏ nhấp nháy. Mùi khói thuốc rê khét lẹt nương theo gió đưa lại, át cả mùi bùn thối.
Lâm bước chậm lại, tay siết chặt chiếc đèn pin. Đúng lúc đó, một bóng người từ phía sau cabin bán vé cũ kỹ bước ra. Cánh cửa của cabin đã mất từ lâu, dây leo bò kín khung tường, những mảnh kính vỡ còn sót lại lấp lánh yếu ớt dưới ánh đèn.
“Đừng chiếu thẳng vào mắt người ta. Lịch sự chút đi, kỹ sư.”
Giọng nói thanh và lạnh vang lên khiến Lâm giật mình. Anh hạ thấp luồng sáng xuống nền xi măng. Dưới ánh sáng phản chiếu từ mặt đất ẩm, anh nhận ra Hạnh. Cô phóng viên địa phương mặc áo khoác gió màu rêu, cổ quấn khăn rằn, vai đeo chiếc túi máy ảnh bọc trong túi nilon chống ẩm. Khuôn mặt cô tái đi vì lạnh, nhưng đôi mắt vẫn sáng, bướng bỉnh và tỉnh táo lạ thường.
Lâm nhíu mày.
“Cô làm gì ở đây giờ này? Khu vực này cấm vào.”
Hạnh cười nhạt, bước lại gần anh.
“Nếu tôi không ở đây thì làm sao biết anh cũng lén lút mò xuống đây lúc ba giờ sáng? Kỹ sư trưởng mà cũng tin mấy chuyện dị đoan sao?”
“Tôi xuống để kiểm tra thực địa. Có những thông số liên quan đến độ sụt lún của móng cầu cần đối chiếu với địa chất bờ sông cũ.”
Anh cố giữ giọng thản nhiên của một người làm kỹ thuật, nhưng chính anh cũng nghe ra sự căng cứng trong từng chữ.
Hạnh không tranh cãi. Cô chỉ tay về phía đốm sáng cam đỏ dưới mép nước.
“Tôi thì không tìm thông số. Tôi tìm sự thật. Ông Bảy Đò đang đợi anh đó. Tôi đã nói với ông ấy, đêm nay thế nào anh cũng xuống.”
Lâm nhìn theo hướng ngón tay cô. Đốm sáng phát ra từ một chiếc đèn bão cũ kỹ treo trước cửa túp lều dựng tạm bằng tôn rỉ và bạt dứa. Túp lều nằm nép dưới bóng một cây còng cổ thụ, những nhánh lá xòa xuống sát mặt nước sông. Ngồi trên chiếc ghế đẩu bằng gỗ mục trước lều là một ông lão gầy gò, lưng còng rạp, đang chậm rãi vê một điếu thuốc rê.
Lâm và Hạnh đi qua khoảng sân xi măng trơn trượt. Dưới chân họ, cát sỏi xào xạo lẫn với lá còng khô rụng. Mỗi tiếng động đều nghe rõ mồn một trong không gian tĩnh mịch. Lâm để ý thấy quanh túp lều có mấy cái lu sành nứt, một chiếc lưới rách treo trên thân cây và vài tấm ván cũ đè lên nhau như đã lâu không ai buồn động tới. Vậy mà trước cửa lều lại sạch sẽ đến lạ, không có rác, không có lá mục, chỉ có những vòng tro than xếp thành hình tròn quanh chân đèn bão.
Khi họ đến gần, ông lão ngước đầu lên. Dưới ánh sáng tù mù của ngọn đèn, khuôn mặt ông Bảy Đò hiện ra với những nếp nhăn sâu hoắm như rãnh nước trên đất sét khô. Đôi mắt ông đục ngầu, nhưng vừa thấy Lâm, hai con ngươi bỗng co rút lại. Ông dừng động tác vê thuốc, nhìn chằm chằm vào khuôn mặt anh một hồi lâu rồi thở hắt ra một làn khói dài.
“Giống quá.” Ông Bảy lầm bầm, giọng khàn đặc như hai viên sỏi cọ vào nhau. “Chú em là con của thầy Huỳnh phải không?”
Lâm khựng lại. Từ khi quay về đây ba ngày trước, anh chưa từng nói tên cha mình cho bất cứ ai ở vùng này. Anh gật đầu, đưa tay vào túi áo khoác, lấy ra một mảnh đồng rỉ sét vẫn luôn mang theo bên người. Đó là một mảnh phù hiệu công trường cũ, trên mặt còn khắc mã số nhân viên đã mờ gần hết.
Ông Bảy Đò không đón lấy mảnh đồng. Ông chỉ liếc qua rồi quay mặt ra phía dòng sông Vực Tử. Mặt nước lúc này đen ngòm, phẳng lặng như một tờ giấy mực khổng lồ, nhưng thỉnh thoảng lại có những luồng xoáy ngầm cuộn lên, tạo thành tiếng ục ục dưới gầm cầu tàu.
“Ngồi xuống đi.” Ông Bảy chỉ vào hai khúc gỗ đặt quanh đống lửa nhỏ đã tàn, chỉ còn vài tia đỏ lép nhép. “Uống ngụm rượu cho ấm bụng. Sông Vực Tử đêm nay lạnh hơn mọi khi.”
Lâm và Hạnh ngồi xuống. Hạnh lấy cuốn sổ tay nhỏ từ túi áo, kẹp cây bút giữa hai ngón tay. Lâm nhìn ông Bảy, không giấu được vẻ nóng lòng.
“Ông Bảy, ông biết cha tôi? Ông ấy đã làm gì ở đây ba mươi năm trước?”
Ông Bảy nhấp một ngụm rượu từ chai thủy tinh nhỏ không nhãn, khà nhẹ rồi đặt chai xuống cạnh chân ghế.
“Cha chú không phải kỹ sư bình thường. Người ta gọi ông ấy là thầy Huỳnh. Hồi đó, khi bắt đầu đo đạc cắm mốc xây cầu Vàm Miễu, không đơn vị thi công nào dám nhận phần móng của trụ chính. Cứ đóng cọc xuống là cọc gãy. Đêm trước vừa hạ xong, đêm sau nước xoáy lại đánh bật lên. Dân chèo đò tụi tôi sống ở bến này bao đời, ai cũng biết dưới đáy sông Vực Tử ngay chỗ đó có một cái rốn xoáy sâu lắm. Người thì đồn bên dưới có hang thuồng luồng, người thì bảo đó là long mạch dữ. Nói kiểu nào cũng vậy thôi, chỗ đó không chịu cho người ta đặt chân xuống.”
Hạnh xen vào, giọng nhanh và sắc:
“Và họ thuê thầy Huỳnh để trấn yểm? Chuyện đóng cọc cạch là có thật không ông?”
Ông Bảy im lặng một lát. Ông rít một hơi thuốc rê. Đốm lửa đỏ rực lên, soi rõ những sợi gân xanh nổi đầy trên mu bàn tay gầy guộc.
“Có những chuyện người sống không nên biết quá chi tiết. Nhưng đêm đó, đêm đổ mẻ bê tông móng đầu tiên cho giếng chìm trụ P19, tôi là người trực tiếp chèo đò đưa cha chú và một người nữa ra sàn đạo giữa sông.”
Ông ngừng lại. Mắt ông hướng về phía cầu Vàm Miễu đang sừng sững trong sương mù. Ánh đèn trên cầu bị hơi nước bẻ cong, mỗi bóng đèn thành một vầng vàng đục treo lơ lửng.
“Lúc đó gần ba giờ sáng. Trời không mưa nhưng gió thổi lồng lộng. Nước sông Vực Tử bỗng chuyển sang màu đỏ nhạt, tanh như mùi máu cá. Chiếc giếng chìm bằng thép, đường kính hơn chục mét, đã được hạ xuống đáy sông. Đúng quy trình thì sau khi hút hết bùn cát bên trong, lộ ra lớp đá nền, người ta phải đổ bê tông ngay. Nhưng đêm đó, máy bơm bê tông bỗng bị kẹt.”
Lâm chăm chú nghe. Mọi giác quan của anh căng ra. Mùi khói thuốc rê quyện với mùi nước sông tanh nồng khiến anh hơi lợm giọng.
“Khi máy móc dừng lại,” ông Bảy tiếp tục, tiếng nói nhỏ dần như sợ đánh thức thứ gì đó dưới sông, “từ sâu trong lòng giếng chìm, sâu hơn tám chục mét dưới đáy sông, vang lên tiếng gõ. Cắc... cắc... tùng... cắc... Tiếng gõ đều lắm, vọng qua vách thép dày, nghe như có ai dùng thanh sắt gõ trong buồng tối.”
Tim Lâm đập nhanh hơn. Đó chính là chuỗi nhịp điệu anh đã nghe trong file ghi âm ở phòng trực ban.
“Ai gõ vậy ông? Lúc đó dưới đó làm gì có người?”
“Đúng. Không có thợ lặn nào ở dưới đó. Họ đã lên bờ từ chiều vì nước chảy quá xiết. Nhưng cha chú, thầy Huỳnh, đứng trên sàn đạo nhìn xuống lòng giếng chìm tối đen như hũ nút. Ông ấy không ngạc nhiên. Ông ấy quay sang nói với người đi cùng, một người đàn ông tên Kỉnh, rằng cửa nước đã mở. Nếu không khóa lại, móng cầu sẽ không bao giờ đứng vững.”
Ông Bảy nhấp thêm một ngụm rượu. Tay ông run, vài giọt rượu đổ ra ngoài, rơi xuống nền đất ẩm rồi thấm mất hút.
“Sau đó thì sao?” Hạnh hỏi, cây bút của cô lướt nhanh trên mặt giấy.
“Ông Huỳnh mang theo một cái ba lô nặng, bên trong nghe tiếng xích sắt loảng xoảng. Ông ấy trèo xuống thang dây, đi vào lòng giếng chìm. Ông Kỉnh đứng trên sàn đạo, tay cầm một cuốn sách bọc vải đỏ, miệng lẩm nhẩm những câu tôi nghe không hiểu. Khoảng mười lăm phút sau, tiếng gõ dưới lòng giếng thay đổi. Nó không đều nữa mà hỗn loạn, dồn dập, như tiếng cào cấu. Rồi có tiếng người hét lên từ dưới sâu.”
“Tiếng của cha tôi?” Lâm hỏi. Giọng anh run đi.
“Tôi không biết. Âm thanh bị vách thép và lòng sông làm méo hết. Nhưng ông Kỉnh khi đó bỗng ra lệnh cho đội công nhân vận hành máy bơm bê tông. Ông ấy hét lên: Đổ! Đổ ngay mẻ bê tông cuối cùng xuống!”
“Nhưng cha tôi vẫn còn ở dưới đó!”
Lâm đứng bật dậy, chiếc ghế đẩu bằng gỗ suýt đổ nhào. Đôi mắt anh đỏ ngầu nhìn ông Bảy Đò.
Ông Bảy không nhìn anh. Ông thở dài, giọng khàn xuống.
“Đám công nhân do dự. Họ biết có người dưới đó. Nhưng ông Kỉnh đưa ra một tờ giấy có chữ ký của ban giám đốc công trường, ra lệnh bằng mọi giá phải hoàn thành mẻ móng trước khi con nước triều dâng. Nếu không, toàn bộ giếng chìm sẽ bị dòng xoáy bóp méo rồi cuốn trôi. Chú biết chuyện gì xảy ra tiếp theo không? Máy bơm hoạt động trở lại. Hàng tấn bê tông tươi đậm đặc trút thẳng xuống lòng giếng chìm.”
Lâm cảm thấy ngực mình thắt lại. Anh hình dung cảnh cha mình, người đàn ông đã biến mất khỏi cuộc đời anh hai mươi năm trước, bị giam trong khoảng không gian tối tăm, chật hẹp của lòng giếng chìm sâu tám mươi mét dưới đáy sông. Thứ chất lỏng xám xịt, nặng nề kia đổ ập xuống từ trên đầu, lấp đầy mọi khoảng trống, ép phổi và da thịt ông vào vách thép lạnh lẽo.
“Họ đã giết cha tôi để xây cây cầu này?” Lâm hỏi. Giọng anh khản đặc, chứa cả giận dữ lẫn bất lực.
Ông Bảy Đò lắc đầu. Lần này ông ngước đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng vào Lâm.
“Tôi cũng từng nghĩ như chú. Tôi đã nghĩ đó là một vụ giết người man rợ để hiến tế. Nhưng sau đêm đó, tôi gặp ông Kỉnh tại bến phà này. Ông ấy trông già đi cả chục tuổi, tóc bạc trắng chỉ sau một đêm. Ông ấy nói với tôi rằng ông Huỳnh không bị chôn sống. Ông ấy tự nguyện ở lại. Ông ấy tự trói mình vào khung thép chịu lực bằng xích sắt khắc bùa để làm nhãn cốt, dùng thân xác và linh hồn của mình khóa cửa nước. Nếu ông ấy không giữ cái khóa đó, giếng chìm đã sập ngay trong đêm, và dòng sông Vực Tử sẽ nuốt chửng hàng chục công nhân trên sàn đạo.”
Hạnh ngừng viết. Cô nhìn Lâm, ánh mắt thoáng ái ngại. Một phóng viên quen bám vào chứng cứ và lý lẽ như cô lúc này cũng bị câu chuyện của ông Bảy làm cho dao động. Sự im lặng bao trùm túp lều. Chỉ còn tiếng gió sông rít qua những khe tôn rỉ, nghe như tiếng khóc than bị dồn nén lâu ngày.
Lâm ngồi xuống, hai tay đan chặt vào nhau. Anh cố dùng tư duy của một kỹ sư để phân tích những gì vừa nghe. Bê tông móng của trụ P19 là loại bê tông mác cao, được đổ liên tục để tránh tạo mối nối lạnh. Nếu có một dị vật lớn như cơ thể người nằm trong đó, kết cấu chắc chắn sẽ xuất hiện điểm yếu cục bộ do bọt khí, khoảng rỗng hoặc sự không đồng nhất của vật liệu. Những vết nứt rỉ chất đỏ mà anh nhìn thấy trên trụ P19 chiều nay, liệu có liên quan đến sự ăn mòn bên trong sau ba mươi năm?
Nhưng còn tiếng gõ? Tiếng gõ mà anh ghi âm được lúc hai giờ mười bảy phút sáng nay thì giải thích thế nào? Không thể có sinh vật nào tồn tại trong lòng khối bê tông đặc suốt ba mươi năm.
Lâm lấy điện thoại ra, mở file ghi âm. Anh bật loa ngoài.
Âm thanh cắc... cắc... tùng... cắc... lại vang lên giữa không gian tối tăm của bến phà cũ.
Vừa nghe thấy, ông Bảy Đò lập tức buông chai rượu xuống đất. Chai đổ nghiêng, chất lỏng trong suốt tràn ra sàn đất. Dưới ánh sáng của chiếc đèn bão, vệt rượu loang ra bỗng nhuốm một màu đỏ nhạt như máu loãng.
“Tắt đi! Tắt ngay đi!” Ông Bảy hét lên, giọng lạc hẳn vì sợ hãi.
Lâm vội tắt file ghi âm. Ông Bảy thở dốc, hai tay bám chặt mép bàn gỗ. Mắt ông dán vào vệt rượu đỏ đang từ từ thấm xuống nền đất cát.
“Nó lại bắt đầu rồi. Nó đang gọi người giữ khóa mới.” Ông lầm bầm, môi run bần bật.
“Người giữ khóa mới là sao?” Lâm hỏi dồn.
“Cứ mỗi chu kỳ chín năm, phong ấn dưới chân trụ P19 lại yếu đi. Nước sông Vực Tử sẽ chuyển màu đỏ. Đó là lúc cửa nước muốn mở ra. Những tai nạn lúc hai giờ mười bảy phút sáng trên cầu không phải ngẫu nhiên. Đó là lúc thứ dưới đó tìm cách kéo người sống xuống để gia cố cái khóa. Ba mươi năm qua đã có ba chu kỳ như vậy rồi. Năm nay là năm thứ ba mươi.”
Hạnh nhìn vào cuốn sổ tay, mặt biến sắc.
“Năm 1994 đổ móng. Chín năm sau là 2003, vụ lật sà lan ngay chân cầu làm chết bốn người. Chín năm tiếp theo là 2012, vụ xe khách lao xuống sông. Và năm nay, 2021, vụ tai nạn xe tải đêm qua. Đúng tròn ba mươi năm.”
Lâm không muốn bị cuốn vào những con số trùng hợp đó, nhưng chúng cứ bám lấy đầu óc anh. Anh chỉ muốn biết một điều.
“Làm sao để dừng chuyện này lại? Nếu kết cấu trụ P19 bị phá hủy từ bên trong, cây cầu này sẽ sập. Hàng ngàn người đi qua cầu mỗi ngày sẽ gặp nguy hiểm.”
Ông Bảy đứng dậy, khom người đi vào trong túp lều. Ông lục lọi trong một chiếc rương gỗ cũ đóng bằng gỗ thông đã mục nát. Tiếng bản lề rít lên khô khốc. Một lúc sau, ông quay ra, trên tay cầm một mảnh giấy dầu ngả màu vàng sậm, mép giấy bị gián nhấm nham nhở, trên mặt có nhiều vệt ố loang lổ.
Ông đặt mảnh giấy lên bàn gỗ trước mặt Lâm.
“Đây là trang nhật ký ca trực đêm của tôi hồi năm chín mươi tư. Tôi xé nó ra từ cuốn sổ lưu công trường trước khi người ta thu hồi toàn bộ hồ sơ thi công trụ P19.”
Lâm ghé đèn pin sát mảnh giấy. Trên đó có những dòng ghi chép bằng mực xanh đã phai, ghi lại thời gian và số lượng các chuyến đò đưa đón công nhân trong đêm đổ móng. Ở dòng cuối cùng, nhật ký ghi nhận chuyến đò lúc 2:45 sáng chở kỹ sư Huỳnh và một người tên Kỉnh ra sàn đạo P19.
Bên cạnh tên ông Kỉnh, có một số hiệu mẻ bê tông được viết bằng bút bi đỏ: Mẻ số 19, Lỗ Ban Sát, Nhãn Cốt.
Ở góc dưới cùng của mảnh giấy, một dòng chữ viết tay vội vã hiện ra, nét nguệch ngoạc như được viết trong lúc hoảng sợ: Muốn biết vì sao đặt trụ ở đó, tìm ông Kỉnh. Nhưng đừng hỏi sau khi nước chuyển màu.
“Ông Kỉnh giờ ở đâu?” Lâm ngước lên hỏi.
Ông Bảy nhìn anh bằng ánh mắt u uất.
“Ông ta không đi đâu xa. Vẫn quanh vùng này, phía bên kia sông, trong một ngôi miếu hoang dưới chân cầu Vàm Miễu bờ Bến Tre. Nhưng ông ta câm điếc mười năm nay rồi, sau một trận ốm thập tử nhất sinh. Người ta nói ông ta bị thần sông phạt vì lỡ miệng tiết lộ thiên cơ.”
Lâm gấp mảnh giấy dầu lại, cẩn thận bỏ vào túi áo trong. Anh nhìn ra sông. Sương mù đã dày đến mức không còn thấy bờ bên kia. Cầu Vàm Miễu chỉ còn là những vệt sáng vàng mờ ảo lơ lửng giữa trời đêm.
Đột ngột, từ phía dòng sông tối đen vang lên một tiếng động lạ.
Đó không phải tiếng nước vỗ. Cũng không phải tiếng cành cây cọ vào nhau. Nó giống tiếng xích sắt kéo lê sột soạt trên nền bê tông cầu tàu cũ. Âm thanh rất gần, chỉ cách túp lều của ông Bảy vài mét.
Lâm nín thở. Hạnh chậm rãi hạ cuốn sổ xuống, bàn tay cô siết chặt cây bút đến trắng bệch. Ông Bảy Đò đứng chết lặng giữa lều, toàn thân cứng đờ như người vừa nhìn thấy điều mình đã cố tránh suốt bao năm.
Tiếng xích lại vang lên.
Sột soạt. Kéo dài. Ướt át.
Cùng lúc đó, chiếc đèn bão treo trước lều chao đảo mạnh dù gió vừa lặng hẳn. Ngọn lửa bên trong chuyển từ màu vàng sang màu xanh lét. Bóng của ba người in lên vách tôn méo mó, kéo dài rồi co rút như những hình người bị bóp nghẹt.
Một giọt nước lạnh rơi xuống mu bàn tay Lâm.
Anh ngẩng lên. Mái tôn trên đầu không dột. Nhưng từ ngoài cửa lều, mùi bùn tanh và mùi sắt rỉ tràn vào nồng nặc. Sau mùi đó là một thứ mùi khác, ngai ngái như bê tông ướt mới trộn, thứ mùi anh đã quen thuộc từ những công trường, nhưng ở đây nó lạnh và thối hơn, như bị nhốt quá lâu dưới đáy sông.
Đèn bão phụt tắt.
Bóng tối đặc quánh đổ ập xuống.
Trong màn đen, Lâm nghe Hạnh hít vào một hơi thật sâu đầy kinh hoàng. Tiếng xích sắt mỗi lúc một rõ hơn, kèm theo tiếng bước chân nặng nề, ướt sũng đang tiến về phía cửa lều. Mỗi bước đi đều để lại âm thanh nhão nhoẹt, như có bàn chân vừa lôi khỏi bùn sâu.
“Đi mau!” Ông Bảy Đò thì thầm. Giọng ông run bắn lên trong bóng tối. “Đừng nhìn lại. Nó ngửi thấy mùi máu của nhà họ Huỳnh rồi!”