Cầu Vàm Miễu - Chương 4: Người Mặc Áo Phản Quang

Chương 4: Người Mặc Áo Phản Quang Tiếng còi xe cấp cứu ngoài quốc lộ đã tắt từ lâu. Trong phòng hồi sức của Bệnh viện Đa khoa huyện, chỉ còn tiếng mưa…

Nội dung chương

Chương 4: Người Mặc Áo Phản Quang

Tiếng còi xe cấp cứu ngoài quốc lộ đã tắt từ lâu. Trong phòng hồi sức của Bệnh viện Đa khoa huyện, chỉ còn tiếng mưa đêm rả rích trên mái tôn rỉ sét, đều đều như có ai rắc từng nắm sỏi nhỏ xuống đầu người bệnh.

Không khí sực nức mùi thuốc sát trùng rẻ tiền, pha với hơi ẩm của chăn nệm cũ và mùi bùn non ngai ngái bốc lên từ chiếc quần bảo hộ lao động còn treo trên móc sắt. Chiếc quần ấy được y tá cởi ra vội vàng khi đưa nạn nhân vào cấp cứu. Gấu quần bê bết bùn đen, vài chỗ dính vôi vữa đã khô lại thành mảng cứng, nhìn như vừa được kéo lên từ một hố móng nào đó dưới lòng sông.

Lâm đứng bên cạnh giường bệnh, hai tay đút sâu trong túi áo khoác còn ẩm. Trên giường, anh Tư Lộc, tài xế xe tải chở dừa tuyến Bến Tre đi Tiền Giang, nằm co quắp dưới tấm chăn mỏng màu xanh nhạt. Người đàn ông ngoài bốn mươi tuổi có thân hình vạm vỡ của dân chạy xe đường dài, vậy mà giờ trông rúm ró như vừa bị rút cạn sức lực. Gương mặt anh ta xám ngoét, môi tái đi, đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên những mảng trần nhà bong tróc.

Hạnh ngồi trên chiếc ghế đẩu nhựa bên cạnh, máy tính xách tay đặt trên đùi. Màn hình đang mở file video lấy từ camera hành trình của chiếc xe tải gặp nạn. Đoạn clip chỉ dài mười hai giây, nhưng cô đã tua đi tua lại không biết bao nhiêu lần.

Trong clip, trời mưa tầm tã. Cần gạt nước quét liên tục qua kính chắn gió, để lại những vệt nước nhòe nhoẹt. Ánh đèn pha halogen của xe tải chẻ đôi màn mưa, soi ra mặt đường đen bóng. Đồng hồ hiển thị ở góc dưới màn hình chạy đều: 02:16:58, 02:16:59, rồi nhảy sang 02:17:00.

Đúng lúc chiếc xe tải chớm vào đoạn cong thoải gần trụ P19 của cầu Vàm Miễu, ánh đèn pha quét qua màn mưa dày đặc và làm lộ ra một bóng người.

Người đó đứng ngay giữa làn xe cơ giới.

Bóng dáng cao gầy, khoác chiếc áo bảo hộ màu cam có hai vệt băng phản quang chạy dọc thân. Dưới ánh đèn pha, hai vệt ấy không ánh lên màu bạc thông thường mà lóe thành thứ sáng xanh nhợt, lạnh ngắt, như ánh đèn công trường hắt qua một lớp nước đục. Chiếc áo rách ở phần gấu, dính bết những mảng bùn xám và vôi vữa đông cứng.

Lâm ghé sát màn hình. Anh nhận ra dáng đứng của cái bóng kia rất lạ. Người đó không đặt cả bàn chân xuống mặt đường. Phần gót chân dường như nhấc cao, hai đầu gối khuỳnh ra hai bên, thân người hơi nghiêng về trước, giống như đang kéo lê một vật gì rất nặng phía sau lưng. Từng cử động của cái bóng không giống bước đi của người sống. Nó chậm, cứng, nhưng lại xuất hiện quá đột ngột, như thể vừa trồi lên từ mặt đường ướt.

Khi đầu xe tải lao đến sát nút, cái bóng bỗng quay ngoắt lại.

Camera hành trình không ghi được khuôn mặt. Nơi đáng lẽ phải có mắt, mũi và miệng chỉ là một khoảng tối đen ngòm, trống rỗng. Từ khoảng tối ấy, nước bùn chảy tràn xuống cổ áo, loang ra trước ngực thành những vệt đen dài.

Trên giường bệnh, Tư Lộc bất ngờ giật nảy. Anh ta thở dốc, hai tay bấu chặt mép chăn như đang cố níu lấy thành cabin trong một cú lật xe.

“Tôi không có ngủ gật, cán bộ tin tôi đi.” Giọng Tư Lộc khản đặc, rít qua cổ họng như có cát. “Tôi chạy tuyến này mười mấy năm rồi. Đường tránh, ổ gà, chỗ nào lún, chỗ nào trơn, nhắm mắt tôi cũng biết mà né. Đêm đó tôi tỉnh táo lắm. Mới uống ly cà phê đen đặc ở quán nước chân cầu, chưa buồn ngủ chút nào.”

Lâm cúi xuống, hạ giọng thật chậm để trấn an anh ta.

“Anh Lộc, anh cứ bình tĩnh kể lại. Trước khi thấy người đó, anh có nghe tiếng động gì lạ không?”

Tư Lộc nuốt nước bọt. Cổ họng anh ta trồi sụt liên tục. Đôi mắt nhìn chằm chằm vào khoảng không trước mặt, nhưng Lâm biết thứ anh ta đang thấy không phải trần nhà bệnh viện.

“Có tiếng gõ.” Tư Lộc nói rất khẽ. “Ban đầu tôi tưởng đá dăm dưới đường bắn vào gầm xe. Cộc. Cộc. Cộc. Ba tiếng rõ lắm, ngay dưới sàn cabin, chỗ tôi đặt chân ga. Nhưng đường cầu Vàm Miễu láng o, mưa vậy thì làm gì có đá dăm. Rồi tiếng gõ đó chạy dọc theo khung sắt xi ra phía sau thùng xe. Nó không phải tiếng va chạm ngẫu nhiên đâu cán bộ. Nó gõ theo nhịp.”

Anh ta run run đưa tay ra khỏi chăn, gõ nhẹ lên thành giường.

“Cộc cộc cộc. Ngưng một chút. Rồi cộc cộc. Giống như có ai bám dưới gầm xe của tôi, dùng búa sắt nhỏ gõ vào khung xe để báo hiệu.”

Lâm hơi nheo mắt. Một cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng anh.

“Nhịp gõ thế nào? Anh nhớ rõ không?”

“Ba cái ngắn, hai cái dài.” Tư Lộc trả lời ngay. “Tôi nhớ như in. Nhịp đó nghe một lần là nổi da gà. Ngay sau đó, cái radio trên xe đang hát cải lương bỗng rè rè rồi tắt ngúm. Tôi tưởng mất sóng, đưa tay vặn lại, thì trong loa phát ra tiếng thở.”

Hạnh dừng tay trên bàn phím.

Tư Lộc rùng mình, mắt đỏ lên.

“Tiếng thở nước đó, cán bộ. Giống như người ta bị dìm đầu xuống sông, cố hít mà chỉ hít toàn nước, rồi ọc ra từng hơi. Sau tiếng thở là tiếng nói. Nó không phát ra từ radio nữa. Nó ở ngay bên tai tôi. Rõ mồn một.”

Anh ta mím môi, như phải dùng hết sức mới lặp lại được câu ấy.

“Quay đầu đi con. Quay đầu đi con.”

Trong căn phòng hồi sức, chiếc quạt trần quay chậm, phát ra tiếng kẽo kẹt khô khốc. Một bệnh nhân nằm giường bên cạnh xoay người, nhưng không tỉnh dậy. Mưa bên ngoài đập lên mái tôn mỗi lúc một dày hơn.

Hạnh ngước lên nhìn Lâm. Ánh mắt hai người chạm nhau. Không ai nói gì, nhưng cùng nghĩ đến cuốn sổ tay cũ mà Lâm luôn mang theo trong túi áo.

Tư Lộc tiếp tục, giọng mỗi lúc một run.

“Tôi hoảng quá, định đạp phanh dạt vô lề. Vừa chớm nhấn chân phanh thì cái bóng áo phản quang đó xuất hiện ngay trước đầu xe. Tôi bẻ lái theo phản xạ. Xe tải chao đảo, bánh sau trượt dài trên mặt đường sũng nước, húc bay mấy mét rào chắn. Lúc xe dừng lại, mũi xe đã ló ra ngoài thành cầu. Chỉ chút nữa thôi là cả người lẫn xe rớt xuống sông Vực Tử.”

Anh ta nhắm mắt, hơi thở đứt đoạn.

“Khi tôi mở cửa cabin ngó xuống, không thấy ai hết. Trên mặt đường chỉ có mùi bùn non bốc lên nồng nặc. Còn một vệt nước kéo dài từ chỗ cái bóng đứng đến lan can cầu. Vệt nước đó không loang ra như nước mưa. Nó đặc quánh, đen sì, kéo thẳng xuống mép cầu rồi mất hút dưới trụ P19.”

Lâm nhìn đôi bàn tay Tư Lộc. Các đầu ngón tay anh ta vẫn còn bầm tím vì bám chặt vô lăng khi tai nạn xảy ra. Một tài xế đường dài từng qua bao nhiêu trận mưa bão không dễ bị dọa đến mức này.

Anh hỏi thêm vài câu về tốc độ xe, tình trạng phanh, lốp, thời gian dừng ở quán nước. Tư Lộc trả lời khá mạch lạc, không có dấu hiệu bịa đặt. Chỉ đến khi nhắc đến cái bóng áo phản quang, giọng anh ta mới vỡ ra như người bị kéo ngược về cơn ác mộng.

Rời khỏi phòng bệnh, Lâm và Hạnh đi dọc hành lang vắng. Bệnh viện huyện ban đêm chìm trong thứ ánh sáng vàng úa của đèn huỳnh quang cũ. Nền gạch bông ẩm lạnh, mỗi bước chân đều vang lên lạc lõng. Gió lùa qua các ô cửa gỗ, mang theo mùi đất ướt và hơi nước từ bãi giữ xe ngập bùn phía sau khu cấp cứu.

Lâm rút từ túi áo ra cuốn sổ tay sờn gáy của cha mình, cuốn sổ anh tìm thấy trong kho lưu trữ của Chi cục Đường thủy. Bìa da nứt nẻ, các góc đã quăn lại vì ẩm. Anh lật nhanh đến những trang cuối, nơi có những ký hiệu chấm và gạch nguệch ngoạc bằng mực xanh đã phai.

Dưới mỗi cụm ký hiệu là vài dòng chú thích viết vội. Có những chỗ chữ bị lem, nhưng phần quan trọng vẫn còn đọc được.

“Đúng rồi.” Lâm thì thầm. “Ba tiếng ngắn, hai tiếng dài.”

Hạnh đứng sát lại gần anh.

“Là tín hiệu gì?”

“Trong quy ước của đội thợ lặn thi công giếng chìm năm đó, đây là ký hiệu khẩn cấp. Họ gõ vào ống dẫn khí hoặc dây cáp để báo cho người phía trên.”

Lâm đưa ngón tay chạm vào dòng chữ đã phai gần hết.

“Nó có nghĩa là: Thu dây. Rút lên ngay. Đáy giếng có biến.”

Hạnh ôm chặt ba lô trước ngực. Gương mặt cô tái đi dưới ánh đèn hành lang.

“Vậy cái bóng đó không phải muốn hại anh Lộc? Người đó đang cảnh báo?”

“Có thể.” Lâm gấp cuốn sổ lại, nhưng bàn tay anh vẫn siết chặt. “Nhưng tại sao lại xuất hiện đúng lúc hai giờ mười bảy phút sáng?”

Hạnh không trả lời ngay. Cô mở một tệp tài liệu khác trên máy tính. Đó là hồ sơ nhân sự cũ của Công ty Xây dựng cầu đường Nam Thiên, thứ cô nhờ người quen sao chép từ kho lưu trữ của tỉnh. Trong tập hồ sơ scan mờ, có một ảnh thẻ đen trắng của một nam công nhân trẻ. Gương mặt xương, tóc cắt ngắn, đôi mắt hiền nhưng buồn. Anh ta nhìn thẳng vào ống kính với vẻ nghiêm túc của người ít khi được chụp ảnh.

“Trần Văn Danh.” Hạnh đọc. “Sinh năm 1972, quê Chợ Lách, Bến Tre. Thợ hàn thuộc tổ thi công sắt giếng chìm trụ P19.”

Cô kéo xuống phần biên bản tai nạn.

“Đêm mười bảy tháng mười một năm 1994, Danh được phân công xuống đáy giếng chìm để hàn gia cố các thanh thép chịu lực trước khi đổ mẻ bê tông cuối cùng. Biên bản ghi nhận: Do sơ suất trong ca đêm, công nhân Trần Văn Danh trượt chân ngã xuống lòng giếng sâu tám mươi mét dưới đáy sông. Dòng nước xiết từ các mạch ngầm phun lên, cộng với việc mẻ bê tông tươi đang đổ dở, khiến công tác cứu hộ không thể thực hiện. Xác của Danh nằm lại trong lòng trụ P19.”

Câu cuối được đánh máy khô khốc. Không một chữ thương tiếc. Không một dòng nói về gia đình, về người mẹ già ở Chợ Lách, về việc một người hai mươi hai tuổi đã biến mất dưới đáy sông trong một ca đêm mưa lớn.

Lâm nhìn chằm chằm vào bức ảnh. Trên ngực áo bảo hộ của người trong ảnh, có thêu một hàng chữ nhỏ: Đội thi công số 3.

“Năm đó, cha tôi là kỹ sư trưởng phụ trách kỹ thuật đoạn cầu này.” Giọng Lâm chùng xuống. “Ông ấy chắc chắn biết chuyện. Trong nhật ký ca của cha tôi vào đêm hôm đó, dòng ghi chép về mẻ bê tông cuối cùng đã bị xé mất. Nhưng ở trang trước đó, ông có ghi một câu rất lạ.”

Anh mở lại cuốn sổ, tìm đến trang giấy nhăn nheo nằm giữa hai tờ bị rách sát gáy. Dòng chữ nằm ở cuối trang, nét bút đè mạnh đến mức hằn sang tờ sau.

“Thằng Danh không chịu nằm yên. Nó đòi về Chợ Lách.”

Hạnh đọc câu ấy hai lần. Đến lần thứ hai, cô lặng đi.

Ngoài hành lang, một y tá đẩy xe thuốc ngang qua. Bánh xe cao su nghiến trên nền gạch phát ra âm thanh rin rít. Lâm chờ tiếng bánh xe xa dần rồi mới cất cuốn sổ vào túi.

“Đêm nay anh muốn quay lại cầu?”

“Phải quay lại.” Lâm nhìn về phía cửa kính cuối hành lang, nơi những vệt mưa đang trườn xuống như những sợi chỉ đen. “Nếu Danh thật sự cảnh báo anh Lộc, có nghĩa dưới trụ P19 đang xảy ra chuyện gì đó. Mà nếu không phải cảnh báo...”

Anh bỏ dở câu nói.

Hạnh khép máy tính. “Em đi với anh.”

“Nguy hiểm lắm.”

“Em biết.” Cô nhìn thẳng vào anh. “Nhưng hồ sơ em tìm ra chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở chỗ đó.”

Khoảng gần một giờ sau, họ có mặt ở quán nước dưới chân cầu Vàm Miễu. Quán đã đóng cửa, mái bạt xanh sẫm phập phồng trong gió. Bà chủ quán ngủ gục trên chiếc võng mắc giữa hai cột gỗ, chiếc tivi nhỏ trong góc vẫn bật nhưng không có tiếng. Trên màn hình, một chương trình cải lương cũ chạy giữa những vệt nhiễu.

Lâm gửi xe ở khoảng sân đất bên cạnh quán. Anh mặc áo mưa mỏng, mang theo đèn pin chuyên dụng, kìm cắt, găng tay và một túi dụng cụ nhỏ. Hạnh đeo ba lô, bên trong có máy tính, máy ghi âm, pin dự phòng và bản sao hồ sơ cũ.

Họ không đi xe máy lên cầu mà men theo lối hành lang hẹp dành cho người đi bộ. Gió từ sông Vực Tử thổi lên lồng lộng, lạnh buốt, mang theo mùi tanh của nước lớn và mùi lục bình thối rữa dưới bến phà cũ. Dưới chân họ, mặt cầu rung lên mỗi khi xe container chạy qua. Âm thanh rầm rập truyền qua bê tông và lan can thép, khiến cả cây cầu giống một sinh vật khổng lồ đang ngủ mà vẫn thở nặng nhọc trong mưa.

Mưa đã ngớt, nhưng sương mù bắt đầu tràn lên từ mặt sông. Nó bò qua các trụ cầu, quấn quanh những dây văng, nuốt dần ánh đèn cao áp thành những quầng sáng vàng đục. Xa dưới kia, dòng Vực Tử đen ngòm cuộn chảy. Nước va vào chân trụ phát ra tiếng ục ục trầm đục, như có thứ gì bị giữ chặt bên dưới đang cố vùng lên.

Trụ P19 hiện ra trước mắt họ, một khối bê tông xám xịt cắm sâu xuống lòng nước. Dù đã nhiều năm đưa vào sử dụng, phần thân trụ vẫn mang vẻ nặng nề khác thường. Những vệt nước đen chảy dọc mặt bê tông, xen lẫn rêu và mảng ố vàng, trông như dấu tay ai đó cào từ dưới lên.

Lâm dừng lại ở vị trí rào chắn bị xe của Tư Lộc húc cong. Ban quản lý cầu đã chăng tạm dây cảnh báo màu đỏ trắng, nhưng vài cọc sắt vẫn còn vẹo hẳn ra ngoài. Trên mặt đường, vết bánh xe trượt đã bị mưa rửa gần sạch. Chỉ còn một vệt bùn mảnh, khô cứng ở mép lan can.

Hạnh cúi xuống soi đèn.

“Bùn này không giống bùn mặt đường.”

Lâm dùng mũi dao nhỏ cạy một chút bỏ vào túi nylon. Bùn đặc, lẫn vụn vôi trắng và những hạt cát mịn.

“Bùn dưới đáy sông.” Anh nói. “Hoặc từ trong lòng trụ.”

Họ tiếp tục đi đến cửa kỹ thuật nằm khuất bên hông dầm cầu. Cửa sắt thấp, sơn xám, trên có biển cảnh báo đã mờ: Khu vực cấm vào, chỉ nhân viên bảo trì. Ổ khóa cũ hoen rỉ, nhưng có dấu hiệu vừa bị mở trong thời gian gần đây. Phần móc khóa bóng hơn hẳn xung quanh, lớp rỉ bị cạo mất một vệt.

Lâm đeo găng tay, dùng chìa kỹ thuật anh mượn được từ một người quen trong đội bảo trì. Ổ khóa kêu khục khặc mấy tiếng rồi bật ra.

Cánh cửa mở vào trong. Một luồng hơi lạnh phả thẳng lên mặt họ.

Bên trong là khoang kỹ thuật nằm trong dầm hộp của cầu, ngay phía trên đỉnh trụ P19. Mùi ẩm mốc, sắt rỉ và bê tông ướt xộc lên nồng nặc. Không khí trong đó dày và lạnh, khác hẳn bên ngoài, như đã bị nhốt kín suốt nhiều năm không có người thở.

Lâm bật đèn pin. Luồng sáng trắng quét qua không gian chật hẹp. Những thanh thép chịu lực chạy dọc ngang, đan vào nhau như xương sườn của một con vật khổng lồ. Bụi bám dày trên các bó cáp, ống thông gió và giá đỡ cũ. Vài chỗ nước nhỏ từ trần xuống, đọng thành vũng nhỏ trên sàn thép.

Hạnh bước vào sau Lâm, cẩn thận tránh những chỗ sàn rỉ sét. Mỗi bước chân của họ đều vọng lại, lẫn với tiếng xe chạy phía trên thành những tiếng ù ù xa xăm.

Ở giữa sàn khoang có một lối đi xuống được đậy bằng nắp gang tròn. Theo bản vẽ bảo trì mà Hạnh từng xem, bên dưới nắp gang là đường kiểm tra kết cấu dẫn vào phần rỗng bên trong lòng trụ P19. Đường này rất ít khi được sử dụng vì chật, sâu và nguy hiểm.

Trên nắp gang có một biểu tượng bùa Lỗ Ban khắc chìm, sơn đỏ đã bong gần hết. Các nét bùa ngoằn ngoèo nằm dưới lớp bụi dày, nhưng vẫn khiến người nhìn khó chịu. Nó không giống ký hiệu kỹ thuật. Nó giống một thứ được đặt ở đó để trấn giữ.

Lâm quỳ xuống, dùng ngón tay quệt lớp bụi trên nắp gang. Anh khựng lại.

Có những vệt xước mới trên kim loại. Vết nào cũng sâu, cào thành đường dài hướng ra mép nắp, như có ai dùng móng sắt hoặc dụng cụ nhọn cố nạy từ bên dưới. Một số vết còn sáng màu, chưa kịp rỉ.

“Có người từng mở cái này gần đây?” Hạnh hỏi.

“Nếu mở từ trên xuống thì vết nạy phải ở rìa ngoài.” Lâm soi đèn sát hơn. “Những vết này... giống từ bên dưới cào lên.”

Hạnh lùi lại một bước. Lưng cô chạm vào vách thép lạnh ngắt. Trong khoang kỹ thuật, tiếng gió bên ngoài bỗng nhỏ dần, nhường chỗ cho một âm thanh khác mơ hồ hơn, như vọng lên từ rất sâu.

“Lâm.” Cô thì thầm. “Anh nghe thấy gì không?”

Lâm ra hiệu im lặng. Anh tắt đèn pin.

Bóng tối đặc quánh ập xuống, nuốt chửng cả hai. Không còn ánh đèn, khoang dầm biến thành một khoảng đen kín mít. Tiếng gió rít qua khe co giãn của cầu nghe như tiếng ai rên bên ngoài vách thép. Tiếng nước dưới sông vọng lên từng hồi nặng nề.

Rồi từ sâu bên dưới nắp gang tròn, từ lòng trụ bê tông P19 chìm dưới đáy sông Vực Tử, tiếng động ấy vang lên.

Cộc. Cộc. Cộc.

Âm thanh khô khốc dội qua các khoang rỗng của bê tông. Nó không lớn, nhưng rõ đến mức Lâm cảm thấy từng nhịp gõ chạm vào xương ngực mình.

Hạnh nín thở.

Một khoảng lặng ngắn trôi qua.

Cộc. Cộc.

Ba ngắn, hai dài.

Lâm siết chặt đèn pin trong tay. Cổ họng anh khô lại.

Nhưng ngay sau đó, nhịp gõ thay đổi.

Cộc cộc cộc cộc cộc.

Nhanh hơn. Dồn dập hơn. Không còn là tín hiệu cứu hộ nữa. Nó giống tiếng nhiều bàn tay cùng lúc đập vào vách bê tông dày. Những bàn tay không còn đủ sức kêu cứu bằng lời, chỉ biết gõ, cào, đập, giằng cho đến khi móng bật ra và xương nứt vỡ.

Cộc cộc cộc cộc cộc cộc.

Mặt sàn thép dưới chân họ rung lên. Các thanh chịu lực phát ra tiếng ngân khe khẽ. Từ đâu đó trong lòng cầu, nước bắt đầu chảy róc rách, lúc đầu nhỏ, sau lớn dần, như có một mạch ngầm vừa bị đánh thức.

Lâm bật đèn pin.

Luồng sáng quét xuống nắp gang. Lớp sơn đỏ trên bùa Lỗ Ban rạn ra từng đường nhỏ. Một mảng sơn bong khỏi mặt gang, rơi xuống sàn, để lộ vệt nước đỏ thẫm đang rỉ qua khe nắp. Nước chảy chậm, sền sệt, kéo theo bùn non và vụn vôi. Mùi tanh nồng bốc lên lập tức, đặc đến mức Hạnh phải đưa tay bịt miệng.

“Chạy.” Lâm nói.

Tiếng gõ bên dưới đột ngột im bặt.

Chính sự im lặng ấy khiến cả hai lạnh người.

Lâm nắm lấy tay Hạnh kéo cô về phía cửa sắt. Nhưng vừa quay người, ánh đèn pin của anh quét qua góc tối ngay bên cạnh lối ra.

Ở đó, từ trần bê tông kín mít không hề có khe hở ra ngoài sông, một chiếc áo bảo hộ màu cam phản quang đang từ từ trượt xuống.

Nó ướt sũng. Nước sông đen ngòm lẫn bùn xám và vôi vữa nhỏ giọt xuống sàn thép.

Tỏng. Tỏng. Tỏng.

Chiếc áo không có người mặc, nhưng phần vai và ngực phồng lên như một cơ thể vô hình đang đứng bên trong. Hai vệt phản quang trên áo lóe sáng xanh nhợt trong bóng tối. Từ cổ áo rách, nước bùn tuôn ra thành dòng, chảy xuống lai áo rồi lan trên sàn, bò về phía nắp gang như một sinh vật sống.

Hạnh đứng chết sững.

Lâm kéo mạnh tay cô. “Đừng nhìn.”

Nhưng cô đã nhìn thấy.

Sau lưng chiếc áo, trên vách bê tông ẩm, có một dòng chữ viết bằng bùn đỏ. Nét chữ ngoằn ngoèo, lớn dần ở cuối câu, như được quệt bằng những ngón tay gãy móng.

MẠNG ĐÃ ĐỦ. KHÓA ĐÃ MỞ.

Chương khác

Xem thêm