Cầu Vàm Miễu - Chương 7: Vết Nứt Hình Bàn Tay
Chương 7: Vết Nứt Hình Bàn Tay Gió từ sông Vực Tử thốc vào lòng sà lan kiểm định, mang theo cái lạnh cắt da của những ngày cận Tết và mùi bùn non tanh…
Nội dung chương
Chương 7: Vết Nứt Hình Bàn Tay
Gió từ sông Vực Tử thốc vào lòng sà lan kiểm định, mang theo cái lạnh cắt da của những ngày cận Tết và mùi bùn non tanh tưởi đặc trưng. Dưới ánh đèn pha cao áp trắng dã chiếu thẳng từ mạn tàu, dòng nước quanh trụ P19 cuộn lên từng quầng đỏ quạch như gạch nung. Cơn mưa dông lúc nửa đêm làm những hạt nước quất vào mặt người rát buốt.
Lâm đứng trên sàn công tác của trụ P19, hai tay đút sâu vào túi áo khoác kỹ thuật đã sũng nước. Bên cạnh anh, Hạnh đang cố giữ cho chiếc máy ảnh không bị ướt, khuôn mặt tái đi vì lạnh và sóng dữ. Cả hai vừa chạy từ nhà ông Kỉnh ra đây sau khi nhận được cuộc gọi khẩn của Vương.
Trên bệ móng bê tông khổng lồ, tiếng động cơ diesel của máy khoan rút lõi tự hành nổ phành phạch, gầm rú nhức óc. Đội kiểm định của tập đoàn xây dựng Nam Thiên đang chạy đua với thời gian theo lệnh trực tiếp từ giám đốc Quốc. Vụ va chạm lúc hai giờ mười bảy phút sáng đã khiến ban quản lý đứng ngồi không yên. Họ cần mẫu lõi bê tông ngay trong đêm để chứng minh kết cấu trụ vẫn ổn định.
Vương chạy lại phía Lâm, chiếc mũ bảo hộ màu vàng lệch sang một bên. Nước mưa chảy ròng ròng trên mặt gã, hòa với mồ hôi và bùn đỏ bắn lên từ mặt sàn.
“Tôi cản không được thằng Quốc, Lâm ơi. Nó ép tụi thợ phải khoan bằng mọi giá. Mũi khoan đã đi sâu hơn một mét tám rồi.”
“Dừng máy ngay!” Lâm hét lên, bước tới phía cabin điều khiển. “Dưới lòng cọc nhồi có dị vật. Camera quét của anh đã thấy bảy bộ xương rồi. Khoan vào đó là phá kết cấu chịu lực, chưa kể...”
Lâm bỏ lửng câu nói. Anh không thể nói với những người thợ đang đứng co ro trong mưa về tiếng gõ ma quái dưới sàn nhà ông Kỉnh, hay lời cảnh báo rợn người vọng lên từ dòng nước đỏ. Đối với những kỹ sư công trình, bê tông và cốt thép là những con số khô khan, không có chỗ cho chuyện dị đoan. Nhưng mùi bùn thối đang nồng lên từ lỗ khoan làm sống lưng Lâm lạnh buốt. Cái mùi này giống hệt mùi bám trên người anh Tư Lộc ở bệnh viện.
“Không dừng được đâu anh Lâm!” người thợ vận hành máy khoan quay đầu lại, hét lớn qua làn mưa. “Mũi khoan kim cương đang chạy trơn tru tự nhiên khựng lại. Áp lực tăng đột ngột rồi!”
Tiếng rít của mũi khoan bỗng thay đổi. Nó không còn là âm thanh đanh gọn của kim loại miết vào bê tông và đá hộc chịu lực nữa. Âm thanh chuyển sang từng nhịp nghẹn đặc, nặng nề, như thể mũi khoan vừa đâm vào một khoảng rỗng chứa đầy chất dẻo quánh. Chiếc máy khoan rung bần bật trên bệ đỡ gia cố bằng xích sắt. Khói đen xộc ra từ ống xả, khét lẹt mùi dầu cháy.
“Kéo cần lên! Mau!”
Lâm nhảy bổ tới, gạt tay gạt thủy lực về vị trí thu hồi.
Động cơ máy tời rú lên. Sợi xích chịu lực căng ra như dây đàn, kéo ống khoan rút lõi dài hai mét từ từ nhô lên khỏi lòng bê tông của trụ P19.
Nước làm mát phun ra từ miệng lỗ khoan ban đầu có màu xám trắng của bột xi măng, nhưng chỉ vài giây sau, nó chuyển sang hồng nhạt rồi đỏ thẫm như nước rửa thịt. Mùi hôi thối lập tức bốc lên, đặc quánh và nồng nặc. Đó là mùi bùn đáy sông tích tụ hàng thập kỷ, trộn với mùi mỡ động vật phân hủy lâu ngày trong môi trường thiếu khí. Hạnh bịt miệng, quay đi chỗ khác nôn khan.
Một người thợ trẻ đánh rơi cả bộ đàm. Chiếc bộ đàm đập xuống sàn, tiếng rè rè lẫn vào tiếng gió và tiếng máy đang hụt hơi. Không ai buồn nhặt.
Khi ống khoan rút lõi được nhấc hẳn ra ngoài, cả đội thợ đứng chết trân.
Thân ống thép không gỉ bám đầy một thứ chất nhầy màu nâu đỏ, nhớp nháp. Ở đầu mũi khoan khía răng kim cương, một búi sợi dài màu đen, ướt sũng, quấn chặt lấy các răng cắt. Những sợi đó dính vào nhau thành từng mảng, kéo lê xuống mặt sàn như rong mục dưới đáy sông.
“Tóc...” Vương lầm bầm, bước lùi lại một bước, suýt ngã nhào vào đống xích sắt. “Là tóc người!”
Lâm tiến lại gần, rút chiếc đèn pin chống nước dắt bên hông, rọi thẳng vào đầu mũi khoan. Những sợi tóc đen dài dằng dặc bết chặt vào nhau như những sợi dây leo khô mục. Lẫn trong đám tóc đó là một mảnh vải kaki dày màu xanh dương đậm đã mục nát, một góc bị xé rách tả tơi. Trên mảnh vải vẫn còn sót lại một chiếc cúc áo bằng nhựa đen và hai chữ cái thêu bằng chỉ đỏ đã phai màu: “H U”.
Đầu óc Lâm vang lên những tiếng ong ong. Ký ức tuổi thơ ùa về, rõ đến mức anh tưởng mình ngửi được mùi dầu máy và mùi khói thuốc lào trên áo cha. Đêm cuối cùng trước khi mất tích ba mươi năm trước, ông đã mặc bộ đồ bảo hộ màu xanh dương có thêu chữ “HUỲNH” màu đỏ trước ngực. Chính tay mẹ anh đã thêu dòng chữ đó để ông không bị lẫn đồ với công nhân khác trong đội. Khi ấy, Lâm còn nhỏ, ngồi trên bậc cửa, vừa ăn khoai lang luộc vừa nhìn mẹ cắn đứt sợi chỉ đỏ. Cha anh cúi xuống xoa đầu con trai, cười hiền, nói đi một lát rồi về.
Ông đã không về nữa.
“Tại sao...” Lâm lẩm nhẩm, bàn tay run rẩy chạm vào mảnh vải mục nát dính đầy mỡ thối. “Tại sao đồ của cha tôi lại nằm dưới lòng bê tông trụ P19?”
“Lâm! Nhìn vết nứt kìa!”
Hạnh hét lên, ngón tay chỉ thẳng xuống sàn bê tông ngay sát miệng lỗ khoan.
Nước đỏ vẫn tiếp tục trào ra, chảy lênh láng trên mặt bệ trụ xám xịt. Từ những vệt nước đỏ đó, các vết rạn chân chim bắt đầu xuất hiện và lan rộng với tốc độ chóng mặt. Chúng không nứt theo các đường thẳng xiên chéo thường thấy ở bê tông chịu lực. Những đường rạn uốn lượn, nối vào nhau, như có ai đó đang vẽ từ bên dưới.
Năm đường nứt dài xé dọc mặt bê tông, tụ lại ở một điểm tròn phía dưới.
Đó là hình một bàn tay năm ngón khổng lồ. Những ngón tay gầy guộc, khẳng khiu như nhánh củi khô, bấu chặt lấy bề mặt trụ P19. Các đường nứt sâu hoắm. Từ bên trong, nước màu đỏ rỉ ra từng dòng mảnh, khiến bàn tay ấy trông như đang chảy máu.
“Nó đang lớn lên!” Vương hét, giọng lạc hẳn đi.
Đá hộc bên trong vết nứt vỡ vụn, phát ra từng tiếng lốp bốp giòn giã. Cảm giác như có một thứ gì đó khổng lồ đang dùng móng tay cào cấu từ dưới lòng sâu của trụ cầu, cố ngoi lên mặt đất.
Sàn công tác dưới chân họ đột ngột rung chuyển mạnh. Chiếc máy khoan rút lõi nặng cả tấn chao đảo, xích sắt xủng xoảng va vào nhau. Một đợt sóng lớn từ sông Vực Tử ập vào bệ trụ, nước bắn tung tóe lên người mọi người. Nước sông lạnh ngắt, tanh tưởi vị bùn non.
Ông Năm Đò từ dưới bo bo hét vọng lên:
“Lên mau! Lên ghe mau! Nước xoáy tới rồi! Long mạch nổi giận rồi!”
Lâm nhìn xuống lòng sông. Dưới ánh đèn cao áp của sà lan, mặt nước quanh trụ P19 không còn cuộn sóng thông thường nữa. Nó đang xoay tròn. Một vòng xoáy đen ngòm, đường kính phải đến chục mét, hình thành ngay sát chân trụ. Nước sông ở tâm vòng xoáy sủi bọt đỏ lòm, giống một cái miệng khổng lồ đang há ra để nuốt chửng mọi thứ.
“Chạy đi Lâm!”
Vương kéo tay Lâm, nhưng anh như bị đóng đinh tại chỗ.
Mắt anh vẫn dán chặt vào vết nứt hình bàn tay. Ngay tại vị trí cổ tay của bàn tay nứt đó, bê tông sụt xuống tạo thành một cái hốc nhỏ. Bên trong cái hốc, Lâm nhìn thấy thứ gì đó lấp lánh phản chiếu ánh đèn pin.
Anh quỳ rạp xuống mặt bê tông ướt sũng, phớt lờ mùi thối đang xộc thẳng vào mũi, thò tay vào trong kẽ nứt.
“Lâm! Anh điên rồi hả!”
Hạnh lao tới kéo anh lại, nhưng Vương giữ chặt cô. Một mảng bê tông bên cạnh miệng lỗ khoan vừa bong ra, rơi xuống hốc tối phía dưới, mất hút không một tiếng vang.
“Nguy hiểm lắm, sập bệ trụ bây giờ!”
Lâm không nghe thấy gì nữa. Tay anh chạm vào một vật kim loại lạnh ngắt, dính đầy bùn nhớt. Vật đó mắc vào mép đá sắc, không chịu rời ra. Anh nghiến răng, luồn thêm hai ngón tay xuống sâu hơn. Mặt bê tông ngay dưới ngực anh rung lên từng nhịp, giống lồng ngực của một con vật đang thở.
Anh dùng hết sức bình sinh giật mạnh.
Một chiếc thẻ bài quân nhân bằng inox, xỉn màu và rỉ sét ở các góc, được nối với một sợi xích sắt nhỏ đã mục, bật ra khỏi kẽ nứt. Trên mặt thẻ bài, dù bị bùn bám đầy, vẫn lộ ra những dòng chữ khắc lõm.
Lâm dùng ngón tay cái quệt mạnh lớp bùn.
NGUYỄN VĂN HUỲNH
1960
NHÓM MÁU: O
Anh nghẹn thở. Những dòng chữ nhỏ bé ấy nặng hơn cả khối bê tông đang rung chuyển dưới chân.
Đúng lúc đó, một tiếng động trầm đục vang lên từ sâu thẳm dưới lòng bê tông.
Tọc. Tọc. Tọc.
Tiếng gõ.
Âm thanh khô khốc, cách quãng đều đặn, dội lên qua lớp bê tông dày. Lâm áp tai xuống mặt sàn lạnh ngắt. Tiếng gõ lại vang lên, lần này nhanh hơn, dồn dập hơn.
Tọc. Tọc. Tọc. Tọc.
Đó là ký hiệu gõ tay của cha anh. Đoạn mã mà ông thường dùng để liên lạc khi làm việc trong các đường hầm tối tăm thời chiến tranh. Thuở nhỏ, Lâm từng bắt chước gõ lên mặt bàn, còn cha anh cười, kiên nhẫn dạy lại từng nhịp. Một nhịp sai, một chữ đổi nghĩa. Một khoảng lặng dài, một lời cầu cứu có thể bị hiểu thành tiếng đất đá sụt.
Lâm nhẩm dịch trong đầu. Tim anh như ngừng đập.
C. Ử. A. M. Ở. R. Ồ. I.
“Cửa mở rồi...” Lâm lẩm nhẩm, mặt cắt không còn giọt máu.
Rắc!
Một tiếng nổ lớn vang lên ngay dưới chân họ. Vết nứt hình bàn tay đột ngột toác rộng. Một luồng khí lạnh buốt mang theo mùi hôi thối cực hạn xộc thẳng lên từ kẽ nứt, thổi bạt cả ba người lùi lại. Những bóng đèn pha trên sà lan chớp tắt liên hồi. Bóng tối và ánh sáng giằng co trên mặt bê tông, khiến hình bàn tay lúc ẩn lúc hiện như đang co giật.
Từ trong kẽ nứt sâu hoắm đó, những sợi tóc đen dài bắt đầu luồn ra ngoài như những xúc tu. Chúng bò loang lổ trên mặt sàn bê tông, thấm nước đỏ, hướng thẳng về phía chân Lâm. Nơi nào tóc chạm qua, lớp xi măng ướt để lại những vệt đen bóng như nhựa đường.
Một người thợ hét lên thất thanh rồi bỏ chạy về phía cầu thang tạm. Người khác trượt chân ngã, mũ bảo hộ văng xuống, lăn lông lốc đến sát miệng nứt. Những sợi tóc lập tức quấn lấy và kéo chiếc mũ lọt xuống hốc tối. Âm thanh nhựa cứng bị nghiền nát vang lên khô khốc.
“Lâm! Nhảy!”
Vương hét lớn, ôm lấy Hạnh nhảy phắt xuống chiếc bo bo của ông Năm Đò đang dập dềnh phía dưới.
Lâm nhìn xuống chiếc thẻ bài trong tay, rồi nhìn những sợi tóc đang bò tới sát chân mình. Anh không kịp suy nghĩ, xoay người nhảy khỏi mép bệ trụ.
Nước sông Vực Tử lạnh buốt nuốt chửng lấy anh.
Cú va vào mặt nước làm lồng ngực Lâm đau nhói. Nước tràn vào tai, vào mũi, vào miệng, mặn chát và tanh lợm. Trong khoảnh khắc chìm vào bóng tối đặc quánh của dòng sông, anh vẫn nắm chặt chiếc thẻ bài trong lòng bàn tay, sợi xích mục cứa vào da đau rát.
Anh mở mắt ra.
Qua làn nước đỏ ngầu và ánh đèn cao áp mờ nhạt từ trên cao hắt xuống, Lâm thấy dưới chân trụ P19 có một mảng tối lớn bất thường. Nó không giống bóng của bê tông, cũng không giống rong rêu. Một khe nứt chạy dọc thân cọc chìm dưới nước, đen thẳm như miệng hang. Xung quanh khe nứt ấy, vô số dải tóc bám vào bê tông, đung đưa theo dòng xoáy. Chúng quấn lấy những thanh cốt thép lộ ra, vắt qua các mảng đá hộc, mấp máy như đang hít thở.
Rồi Lâm nhìn thấy những thứ trắng nhợt nằm lẫn trong bùn.
Không phải đá.
Những đốt xương, những mảnh sọ vỡ, những ngón tay trơ xương bị bê tông ôm cứng nửa chừng. Chúng lộ ra rồi lại bị bùn đỏ phủ lên khi dòng xoáy đảo qua. Trong tích tắc, giữa lớp bùn và bóng tối, Lâm tưởng một bàn tay xương xẩu đang vươn về phía mình.
Bàn tay ấy không chạm được tới anh.
Một lực mạnh túm lấy cổ áo Lâm kéo giật lên. Anh vùng vẫy theo bản năng, nước sặc vào họng. Tiếng ông Năm Đò vọng xuống méo mó qua mặt nước:
“Nắm lấy mái chèo! Nắm lấy!”
Một cán mái chèo dài chọc xuống trước mặt. Lâm vươn tay trái chụp lấy, tay phải vẫn ghì chặt thẻ bài. Vòng xoáy lôi anh đi, kéo thân thể anh xoay vòng quanh chân trụ. Vai anh va vào một mảng bê tông chìm dưới nước, đau buốt đến tê dại. Anh nghiến răng, bám chặt cán chèo.
Phía trên, Hạnh nằm sấp ở mũi bo bo, cả người gần như chồm ra ngoài. Cô cùng Vương nắm lấy cán chèo, kéo đến mức mặt đỏ bừng. Ông Năm Đò đứng ở đuôi ghe, hai chân dạng rộng, một tay giữ máy nổ, một tay bẻ lái tránh khỏi tâm xoáy.
“Đừng buông!” Hạnh khóc lạc giọng. “Lâm, đừng buông!”
Một dải tóc đen từ dưới nước quấn lấy cổ chân Lâm.
Cảm giác lạnh buốt trườn lên da thịt anh, không giống rong, không giống dây. Nó siết lại, mềm mà dai, kéo anh xuống bằng một sức nặng khủng khiếp. Lâm cúi đầu nhìn. Qua lớp nước đỏ, anh thấy những sợi tóc đang bện vào nhau thành một vòng thòng lọng quanh ống quần.
Anh đạp mạnh, nhưng vòng tóc càng siết chặt.
Vương chửi thề, rút con dao găm nhỏ trong túi dụng cụ rồi lao người xuống sát mạn ghe. Gã chờ đúng lúc sóng hất chân Lâm lên gần mặt nước, vung dao chém xuống. Lưỡi dao cắt qua những sợi tóc với âm thanh rin rít khó chịu, như cắt một bó dây thừng ướt. Nước quanh chân Lâm sủi lên một vệt đen đặc.
Vòng tóc đứt phựt.
Cả ba người trên ghe đồng loạt kéo. Lâm bị lôi lên mạn bo bo, ngã vật vào lòng ghe, ho sặc sụa. Nước đỏ và bùn thối trào khỏi miệng anh. Hạnh ôm lấy vai anh, vừa run vừa khóc, còn Vương lập tức đá lùi mấy đoạn tóc vẫn đang co giật trên sàn ghe. Chúng quằn quại thêm vài giây rồi mềm oặt, tan thành từng mảng bùn đen.
“Chạy!” ông Năm Đò gào lên. “Bám chắc!”
Máy nổ ở đuôi ghe rú lên. Chiếc bo bo chồm mạnh, lao khỏi chân trụ P19. Ngay sau lưng họ, sà lan kiểm định nghiêng đi vì bị dòng xoáy kéo lệch neo. Dây neo căng cứng, phát ra tiếng rít ghê người. Một thùng dầu trượt khỏi sàn, rơi xuống nước, lập tức bị nuốt vào tâm xoáy.
Trên bệ trụ, chiếc máy khoan rút lõi vẫn đứng đó, méo mó trong ánh đèn nhấp nháy. Bệ đỡ bằng thép bị xô lệch. Ống khoan treo lủng lẳng, đầu mũi khoan quấn đầy tóc đen nhỏ nước. Vết nứt hình bàn tay lan rộng thêm, các ngón tay xé dài về phía mép trụ như muốn bấu lấy cả dòng sông.
Một tiếng răng rắc khổng lồ vang lên.
Mảng bê tông ở vị trí lòng bàn tay sụp xuống. Nước đỏ phun ngược lên cao gần hai mét, rồi đổ ập xuống mặt bệ. Mùi hôi thối lan ra theo gió, đậm đến mức những người trên ghe dù đã cách xa vẫn phải nín thở.
Hạnh ôm lấy Lâm chặt hơn. “Anh có sao không? Trả lời em đi!”
Lâm ho thêm mấy lần, cổ họng đau rát. Anh mở bàn tay phải. Chiếc thẻ bài nằm trong lòng tay anh, lạnh ngắt, dính bùn và máu từ vết cứa ở ngón cái.
Vương nhìn thấy dòng chữ trên đó, sắc mặt gã xám ngoét.
“Đây là...”
“Của cha tôi.” Giọng Lâm khàn đặc. “Nó nằm trong vết nứt.”
Không ai nói thêm lời nào.
Chiếc bo bo lao qua vùng nước tối, tránh xa sà lan và ánh đèn hỗn loạn phía sau. Mưa vẫn rơi, nhưng đã thưa hơn. Trên bờ xa, vài ánh đèn nhà dân bật sáng. Tiếng chó sủa vọng ra lẫn trong tiếng gió. Những người trong xóm ven sông có lẽ đã nghe tiếng nổ, nhưng từ khoảng cách ấy, tất cả chỉ giống một sự cố công trình giữa đêm mưa.
Ông Năm Đò không quay đầu lại. Mặt ông căng cứng, đôi mắt già nua dán vào dòng nước phía trước.
“Tôi đã nói rồi,” ông lẩm bẩm. “Chỗ đó không được đục. Cái gì bị nhốt thì cứ để nó nằm yên dưới đó. Người sống cứ tưởng bê tông là khóa, ai dè bê tông cũng mục, lời thề cũng mục.”
Lâm ngẩng lên. Nước sông và mưa chảy dọc mặt anh, lạnh đến tê dại.
“Ông biết chuyện gì, phải không?”
Ông Năm Đò mím môi. Bàn tay già giữ chặt cần lái đến mức các khớp ngón nổi trắng. Ông không trả lời ngay. Chiếc ghe lướt qua một khúc sông rộng, nơi dòng nước bớt xoáy nhưng vẫn cuồn cuộn màu đỏ dưới ánh chớp xa.
“Tôi biết ít thôi,” ông nói sau một lúc lâu. “Ít mà đủ mất ngủ mấy chục năm. Cha cậu không phải người đầu tiên bị dòng sông này giữ lại. Cũng không phải người cuối cùng.”
Hạnh lau nước trên mặt, nhìn ông bằng ánh mắt hoảng loạn. “Bảy bộ xương trong cọc nhồi... là sao? Ai đưa họ vào đó?”
Ông Năm Đò im lặng.
Vương quay đầu nhìn về phía trụ P19. Khoảng cách đã xa hơn, nhưng vẫn thấy ánh đèn sà lan nhấp nháy giữa màn mưa. Một số bóng người chạy hỗn loạn trên mặt sàn. Tiếng còi báo động lúc xa lúc gần, bị gió xé nát.
“Quốc sẽ lấp chuyện này lại,” Vương nói, giọng khản đi. “Nó sẽ nói do áp lực nước, do khoan sai kỹ thuật, do nền địa chất. Nó sẽ xóa hết.”
“Không xóa được đâu.” Lâm siết chiếc thẻ bài. “Lần này không xóa được.”
Anh nói vậy, nhưng trong lòng lại dâng lên một nỗi sợ khác. Thứ dưới trụ P19 không chỉ là chứng cứ. Nó có tiếng gõ, có tóc, có mùi bùn thối bám theo người sống. Nó biết cách gọi tên anh bằng ký hiệu cũ của cha. Nó biết mở một cái cửa mà anh không hề muốn tưởng tượng phía sau là gì.
Khi bo bo cập vào bến tạm gần kho vật tư bỏ hoang, trời đã gần sáng. Mưa chỉ còn lất phất. Sông Vực Tử sau lưng họ vẫn chảy nặng nề, mặt nước đục ngầu, thỉnh thoảng cuộn lên một vệt đỏ rồi tan mất.
Lâm bước lên bờ, chân loạng choạng. Hạnh dìu anh, còn Vương chạy đi tìm túi cứu thương trong kho. Ông Năm Đò buộc dây ghe vào cọc gỗ, rồi cúi xuống nhìn mạn thuyền.
Ở đó có năm vết cào mảnh.
Năm vết cào song song, in sâu trên lớp sơn cũ, kéo dài từ mép mạn xuống sát đáy ghe. Giữa các vết cào còn dính vài sợi tóc đen ướt nước.
Ông Năm Đò tái mặt. Ông vội lấy khăn dầu phủ lên, nhưng Lâm đã kịp nhìn thấy.
Không ai nhắc đến nó.
Trong kho vật tư, bóng đèn huỳnh quang chập chờn. Gió lùa qua những tấm tôn rách, làm chúng kêu lạch cạch. Vương tìm được một chai cồn, bông gạc và một tấm chăn mỏng. Hạnh quấn chăn quanh vai Lâm rồi lấy cồn rửa vết cứa ở tay anh. Cồn chạm vào da rát buốt, nhưng Lâm không phản ứng. Mắt anh vẫn dán vào chiếc thẻ bài đặt trên nắp thùng gỗ trước mặt.
Nguyễn Văn Huỳnh.
1960.
Nhóm máu O.
Ba dòng chữ im lìm, nhưng chúng khiến toàn bộ những lời nói dối suốt ba mươi năm qua bắt đầu nứt ra.
Vương ngồi phịch xuống nền xi măng, hai tay ôm đầu.
“Tôi đã thấy hồ sơ cũ của P19,” gã nói nhỏ. “Bản vẽ hoàn công có một đoạn bị thay. Lúc trước tôi tưởng chỉ là ăn bớt vật liệu, giấu lỗi thi công. Nhưng nếu trong cọc có người... nếu thật sự có người ở đó từ đầu...”
Gã không nói hết câu.
Hạnh ngẩng lên. “Hồ sơ đó còn không?”
“Bản chính chắc nằm trong tay Quốc hoặc ông già nó. Nhưng tôi có chụp vài trang, để trong máy tính ở phòng kỹ thuật.”
“Vậy phải lấy ra ngay,” Hạnh nói. “Trước khi họ xóa.”
Lâm nhắm mắt lại. Trong đầu anh lại vang lên tiếng gõ.
Tọc. Tọc. Tọc.
Cửa mở rồi.
Anh không biết đó là lời cảnh báo hay lời mời gọi. Cũng có thể là cả hai.
Bên ngoài kho, từ phía sông vọng tới một tiếng động rất khẽ, tưởng như tiếng gỗ mục va vào mạn ghe. Ông Năm Đò lập tức đứng bật dậy, cầm cây đèn pin rọi ra màn mưa mờ.
Không có ai.
Chỉ có chiếc bo bo buộc bên cọc, chao nhẹ theo nước.
Nhưng trên nền bùn ướt từ mép sông lên đến cửa kho, có một dấu vết mới hiện ra dưới ánh đèn pin.
Một dấu bàn tay.
Năm ngón dài, gầy guộc, in sâu trong bùn đỏ.
Dấu bàn tay ấy hướng thẳng vào nơi Lâm đang ngồi.