Con Rể Hào Môn – Quyển 3: Cuộc Chiến Chín Mươi Ngày - Chương 54: Cánh cửa rỉ sét
Sáng mùng chín tháng tám, sáu giờ ba mươi phút. Con hẻm nhỏ ở quận tám còn chìm trong sương sớm và yên tĩnh. Những người dân lao động đã đi làm từ sớm,…
Nội dung chương
Sáng mùng chín tháng tám, sáu giờ ba mươi phút. Con hẻm nhỏ ở quận tám còn chìm trong sương sớm và yên tĩnh. Những người dân lao động đã đi làm từ sớm, trẻ con chưa thức dậy, chỉ còn tiếng gà gáy từ đâu đó vọng lại và mùi sương ẩm ướt của buổi sáng.
Sophie đã lái xe đưa cô đến đầu hẻm từ lúc trời còn chưa sáng, theo lệnh của cô từ tối qua: chờ ở đó, không được vào trong, không được hỏi gì. Cô gái thư ký không dám cãi, chỉ gật đầu, đậu xe ở một góc khuất.
Nhã Kỳ đứng trước căn nhà cấp bốn, bên cạnh là một người thợ khóa trung niên mà cô đã liên hệ từ tối qua qua một dịch vụ sửa khóa dạo. Ông ta nhìn ổ khóa rỉ sét, lắc đầu:
- Khóa này rỉ nặng lắm cô ơi. Để lâu bảy tám năm rồi chứ ít gì. Tôi phải cạy thôi, không mở bằng chìa được đâu.
- Ông cứ làm. Tôi trả thêm tiền. - Nhã Kỳ nói, giọng kiên quyết.
- Cô là chủ nhà à? Có giấy tờ gì không? Tôi phải hỏi cho chắc, kẻo mang tiếng mở khóa trộm.
Nhã Kỳ đưa ra tờ sao lục hộ khẩu và chứng minh nhân dân của mình, cùng giấy đăng ký kết hôn.
- Đây là nhà của gia đình chồng tôi. Anh ấy đi làm xa, nhờ tôi về dọn dẹp lại nhà cửa. Ông xem, hộ khẩu cũ của anh ấy đăng ký ở địa chỉ này.
Người thợ khóa xem qua giấy tờ, gật đầu, rồi bắt tay vào việc. Ông ta lấy ra một bộ dụng cụ, bắt đầu cạy ổ khóa. Tiếng kim loại ken két vang lên trong con hẻm yên tĩnh, khiến Nhã Kỳ thấy tim mình đập thình thịch. Cô nhìn quanh, may mà không có ai để ý.
Mười phút sau, ổ khóa bật ra với một tiếng "cạch" khô khốc. Người thợ khóa thu dọn dụng cụ, nhận tiền, rồi rời đi ngay, không hỏi thêm một câu nào. Nhã Kỳ đứng một mình trước cánh cửa sắt, tay đặt lên tay nắm cửa đã rỉ sét.
Cô đẩy cửa, tim đập thình thịch.
Cánh cửa kẽo kẹt mở ra, một luồng không khí ẩm mốc và mùi bụi lâu ngày xộc thẳng vào mặt cô, khiến cô ho sặc sụa. Cô đứng ở ngưỡng cửa một lúc cho quen, rồi bước vào trong.
Bên trong tối om. Cô bật đèn pin điện thoại, ánh sáng quét qua căn nhà. Và cô sững người.
Bụi. Bụi phủ dày khắp mọi nơi, trên bàn, trên ghế, trên sàn nhà, dày đến mức mỗi bước chân của cô đều để lại dấu chân rõ rệt. Mạng nhện giăng khắp các góc tường, từ trần nhà rủ xuống như những tấm màn trắng. Đồ đạc vẫn còn nguyên vị trí: bộ bàn ghế gỗ ở phòng khách, chiếc tủ lạnh cũ trong góc bếp, những chiếc nồi treo trên vách. Tất cả như thể chủ nhà chỉ vừa đi vắng hôm qua, và thời gian đã ngừng lại ở đây từ bảy năm trước.
Nhã Kỳ bước chậm rãi vào phòng khách, ánh đèn pin lia qua từng vật dụng. Trên tường, một tấm bằng khen đã ngả màu vàng, khung kính bám đầy bụi. Cô lau nhẹ lớp bụi, đọc dòng chữ: "Nghệ nhân chạm khắc Lâm Văn Đức - Vì những đóng góp cho nghề thủ công truyền thống". Bên cạnh là một tấm ảnh lớn chụp một xưởng chế tác đông đúc thợ thuyền. Những người đàn ông cúi xuống làm việc tỉ mỉ. Và ở giữa, một người đàn ông trung niên hiền hậu đang hướng dẫn một cậu bé khoảng mười tuổi cách cầm dụng cụ khắc.
Cô nhìn chằm chằm vào cậu bé trong ảnh. Đôi mắt, sống mũi, nụ cười mím chặt. Dù chỉ là một đứa trẻ mười tuổi, nhưng những đường nét đó... cô nhận ra. Đó là Hàn Quân của cô, phiên bản hai mươi lăm năm trước.
Tim cô đập loạn xạ. Cô tiếp tục đi sâu vào trong nhà.
Gian thờ ở cuối phòng khách. Trên bàn thờ, di ảnh của một người đàn ông trung niên hiền hậu, chính là ông Lâm Văn Đức trong tấm ảnh xưởng. Bên cạnh là bát hương lạnh tanh, tro đã đóng thành một khối cứng. Tấm vải phủ bàn thờ đã ngả màu cháo lòng. Không ai thắp hương ở đây suốt bảy năm.
Nhã Kỳ đứng trước bàn thờ, bỗng thấy sống mũi cay cay. Cô không quen biết ông Lâm Văn Đức, nhưng cô biết con trai ông. Và cô biết, người đàn ông trong di ảnh này, đã chết một cách bi thảm vào năm hai ngàn không trăm mười chín, để lại vợ điên, con mất tích.
Cô chắp tay, cúi đầu vái ba vái trước di ảnh. Dù sao, đây cũng là cha chồng cô. Một người cha chồng mà cô chưa từng biết mặt, chưa từng được gặp, nhưng máu mủ của ông đang chảy trong người đàn ông cô gọi là chồng.
- Cháu chào bác. - Cô thì thầm. - Cháu là Nhã Kỳ, vợ của con trai bác. Cháu xin lỗi vì đến muộn bảy năm.
Không có tiếng đáp, chỉ có sự im lặng của căn nhà hoang và mùi nhang tàn từ bảy năm trước.
Cô quay sang nhìn kỹ hơn những vật dụng trên bàn thờ. Bên cạnh di ảnh, có một chiếc hộp gỗ nhỏ đã mục một góc. Cô mở ra. Bên trong là một số nén nhang còn chưa đốt, một bao diêm ẩm mốc, và một mẩu giấy nhỏ với nét chữ run rẩy: "Mua nhang thơm cho bàn thờ cha." Nét chữ của một người phụ nữ, có lẽ là bà Nga. Bà viết trong những ngày cuối cùng còn tỉnh táo, khi vẫn còn nhớ phải lo hương khói cho chồng.
Nhã Kỳ đặt mẩu giấy xuống, lòng quặn thắt. Một người vợ, dù điên loạn, vẫn nhớ phải mua nhang cho chồng. Tình nghĩa vợ chồng của họ, sâu đậm đến vậy. Rồi bà phát điên, không còn ai thắp hương nữa. Bảy năm, bàn thờ lạnh tanh, như chính số phận của gia đình này.
Cô đi vào gian bếp. Mọi thứ vẫn còn nguyên: chiếc bếp gas cũ, những chiếc nồi treo trên vách đã rỉ sét, chiếc chạn bát với vài chiếc bát sứt mẻ. Trên tường bếp, có một tờ lịch cũ, dừng lại ở tháng chín năm hai ngàn không trăm mười chín. Cô nhìn tờ lịch, rùng mình. Tháng chín năm hai ngàn không trăm mười chín. Tháng mà ông Đức mất. Thời gian trong căn nhà này, đã ngừng lại đúng vào tháng định mệnh đó.
Cô mở tủ lạnh. Trống rỗng, chỉ còn mùi ẩm mốc. Cô đóng lại, cảm thấy một nỗi buồn man mác. Một gia đình đã từng sống ở đây, nấu ăn ở đây, cười nói ở đây. Rồi một ngày, tất cả biến mất, chỉ còn lại căn nhà hoang và những vật dụng phủ bụi.
Cô đi tiếp vào các phòng trong. Phòng ngủ của vợ chồng ông Đức: chiếc giường gỗ vẫn còn nguyên chăn màn, đã mục nát vì ẩm. Trên tường treo một tấm ảnh cưới cũ, cô dâu chú rể trẻ trung rạng rỡ. Nhã Kỳ nhìn tấm ảnh, bỗng thấy một nỗi buồn man mác. Họ đã từng hạnh phúc như thế, rồi tất cả tan vỡ trong một năm định mệnh.
Cô mở tủ quần áo. Quần áo của ông bà vẫn còn đó, xếp ngay ngắn, phủ đầy bụi. Cô chạm nhẹ vào một chiếc áo sơ mi của ông Đức, vải đã mục, rách ngay khi cô chạm vào. Bảy năm, đủ để mọi thứ mục nát, trừ ký ức.
Rồi cô vào phòng ngủ nhỏ hơn, có lẽ là phòng của cậu bé Hàn Quân ngày xưa. Căn phòng nhỏ, chỉ có một chiếc giường đơn, một chiếc bàn học, và một kệ sách đầy những cuốn sách cũ. Cô lướt tay qua gáy sách: những cuốn về nghề chạm khắc, về kim hoàn, về mỹ thuật. Và xen kẽ, những cuốn sách về tài chính, về kinh tế. Một cậu bé mười mấy tuổi đã đọc sách tài chính? Cô rùng mình.
Cô ngồi xuống chiếc giường nhỏ, nhìn quanh căn phòng. Nơi đây, hai mươi năm trước, một cậu bé đã lớn lên, học nghề từ cha, đọc sách, mơ ước. Rồi một ngày năm hai ngàn không trăm mười chín, cậu bé đó, lúc này đã là một chàng trai hai mươi tám tuổi, mất tất cả: cha chết, mẹ điên, nhà tan cửa nát, xưởng xưởng hoang tàn. Và anh đã biến mất, để bảy năm sau xuất hiện với một cái tên khác, một thân phận khác, trong một gia tộc khác.
Nhã Kỳ đứng dậy, định rời khỏi phòng thì ánh đèn pin của cô quét qua gầm giường, và cô khựng lại.
Có một vật gì đó bằng kim loại ló ra từ gầm giường, phản chiếu ánh đèn pin. Cô quỳ xuống, thò tay vào gầm giường đầy bụi và mạng nhện. Ngón tay cô chạm vào một vật cứng, lạnh, hình hộp chữ nhật.
Cô kéo nó ra. Đó là một chiếc hộp thiếc cỡ hộp bánh trung thu, đã cũ kỹ, khóa đã rỉ sét. Bên ngoài hộp dán một mảnh giấy đã ố vàng, với nét chữ phụ nữ mềm mại: "Đồ của mẹ."
Tay Nhã Kỳ run lên. Đồ của mẹ. Của bà Lâm Thúy Nga, người mẹ chồng mà cô chưa từng gặp, người đang nằm trong viện tâm thần ở Biên Hòa.
Cô ôm chiếc hộp vào lòng, ngồi bệt xuống sàn nhà đầy bụi. Cô biết, trong chiếc hộp này, là những thứ mà một người mẹ đã cất giữ cho con trai mình. Những thứ mà bà đã giấu dưới gầm giường, có lẽ trong những ngày cuối cùng còn tỉnh táo, trước khi cơn điên ập đến.
Nhã Kỳ nhìn chiếc hộp rất lâu. Chiếc hộp thiếc đã han rỉ, nhưng có thể thấy nó đã được lau chùi cẩn thận trước khi cất, người cất nó đã nâng niu đến mức nào. Mảnh giấy dán bên ngoài với dòng chữ "Đồ của mẹ", nét chữ mềm mại nhưng run rẩy, như viết trong lúc tay không còn vững.
Cô sợ mở nó ra. Cô sợ những gì mình sẽ thấy bên trong. Vì cô biết, một khi mở ra, cô sẽ không thể quay lại được nữa. Sự thật, một khi đã thấy, sẽ không thể giả vờ không thấy.
Cô nghĩ về Hàn Quân. Sáng nay, trước khi cô đi, anh đã dậy sớm nấu cháo cho cô, dặn cô đi đường cẩn thận. Anh không biết vợ mình đang ở trong căn nhà hoang của gia đình anh, đang cầm trên tay chiếc hộp mà mẹ anh để lại. Anh không biết gì cả. Hoặc là anh biết, nhưng giả vờ không biết.
Cô nghĩ về bảy năm qua. Bảy năm, anh chưa một lần nhắc đến căn nhà này, chưa một lần nhắc đến cha mẹ mình. Bảy năm, anh sống như một người không có quá khứ. Cô đã từng thương anh vì điều đó, thương một đứa trẻ mồ côi không nơi nương tựa. Giờ cô mới biết, quá khứ của anh không phải là không có, mà là quá đau đớn để nhắc đến.
Nhưng cô cũng biết, mình không còn đường lui. Cô đã đi quá xa để quay đầu.
Cô đặt chiếc hộp lên đùi, hai tay vẫn run nhẹ. Dù trong đó là gì, cô cũng phải đối mặt. Bằng một chiếc tuốc nơ vít nhỏ mang theo trong túi, cô bắt đầu cạy chiếc khóa rỉ sét. Tiếng kim loại ken két vang lên trong căn nhà hoang yên tĩnh. Khóa rỉ quá chặt, cô phải dùng hết sức. Mồ hôi rịn ra trên trán, tay cô run lên, không phải vì mệt, mà vì hồi hộp.
Cuối cùng, với một tiếng "cạch" khô khốc, chiếc khóa bật ra.
Nhã Kỳ nín thở, từ từ mở nắp hộp.