Con Rể Hào Môn – Quyển 4: Tiệc Lật Bài - Chương 56: Bằng chứng và phản bằng chứng
Tối ba mươi tháng mười một năm hai nghìn hai mươi sáu, ngay sau khi phiên tòa buổi chiều kết thúc và vụ án được tạm hoãn chờ giám định. Tổ chức giám định…
Nội dung chương
Tối ba mươi tháng mười một năm hai nghìn hai mươi sáu, ngay sau khi phiên tòa buổi chiều kết thúc và vụ án được tạm hoãn chờ giám định. Tổ chức giám định tư pháp do tòa án chỉ định chính thức bắt đầu làm việc khẩn cấp. Đây là vòng hai của cuộc chiến pháp lý, nơi những con số khô khan và những điều khoản pháp lý phức tạp sẽ quyết định số phận của bốn mươi lăm phần trăm cổ phần Vương Kim Group. Cả hai bên đều hiểu rõ tầm quan trọng của kết quả giám định này, nên đã huy động toàn bộ lực lượng tinh nhuệ nhất để chuẩn bị tài liệu, ý kiến chuyên môn gửi đến tổ giám định.
Phía Vương Nhã Kỳ, luật sư Cao Minh Trí trực tiếp dẫn đầu đội ngũ chuẩn bị hồ sơ. Ông đã thức trắng đêm hai mươi chín tháng mười một để soạn ra bản luận cứ dài gần hai trăm trang, phân tích chi tiết tính bất cân xứng của điều khoản tranh chấp. Trong bản luận cứ, ông đưa ra so sánh với hàng chục vụ việc tương tự trong và ngoài nước. Chứng minh rằng chưa từng có tiền lệ nào về việc một bên mất đến bốn mươi lăm phần trăm cổ phần chỉ vì chậm thanh toán một khoản nợ trong chín mươi ngày. Ông còn mời hai giáo sư luật học nổi tiếng viết ý kiến chuyên môn độc lập ủng hộ lập luận của mình. Nhã Kỳ cũng tham gia sâu vào quá trình chuẩn bị, cô dùng kiến thức tài chính của mình để phân tích dòng tiền của công ty vào thời điểm ký kết. Chứng minh rằng ngay cả trong điều kiện tốt nhất, Vương Kim Group cũng không thể nào huy động đủ một nghìn năm trăm tỷ trong chín mươi ngày.
Phía Ares Capital, Phạm Quốc Huy cũng không hề kém cạnh. Ông huy động đội ngũ luật sư quốc tế của Ares, những người đã từng xử lý hàng trăm vụ thâu tóm tương tự trên khắp châu Á. Họ soạn ra bản phản biện cũng dày không kém, lập luận rằng điều khoản chín mươi ngày là một chế tài hợp pháp mà hai bên đã thỏa thuận. Và việc Vương Kim Group không trả được nợ đúng hạn chứng tỏ năng lực quản trị yếu kém của ban lãnh đạo cũ, chứ không phải lỗi của bên soạn thảo hợp đồng. Hàn Quân tự tay duyệt từng trang của bản phản biện, thỉnh thoảng lại gạch bỏ những lập luận mà anh cho là quá tàn nhẫn với phía Nhã Kỳ. Huy nhìn thấy điều đó, thở dài nhưng không dám nói gì. Ông hiểu, vị Chủ tịch của mình đang chiến đấu với một nửa trái tim.
Tối ba mươi tháng mười một, tổ giám định đưa ra kết luận sơ bộ, và kết quả khiến cả hai bên đều vừa mừng vừa lo. Buổi công bố kết luận diễn ra trong một căn phòng nhỏ của tòa án, chỉ có đại diện hai bên và thẩm phán chủ tọa tham dự. Vị chuyên gia trưởng, một giáo sư luật học đã ngoài sáu mươi với mái tóc bạc trắng, đọc kết luận bằng giọng chậm rãi, rõ ràng. Ông phân tích kỹ lưỡng từng khía cạnh: về mặt hình thức, điều khoản tranh chấp là hoàn toàn hợp pháp, được soạn thảo đúng quy định. Có chữ ký tự nguyện của các bên, có sự chứng kiến của luật sư độc lập, đã được đăng ký và công chứng đầy đủ theo đúng trình tự pháp luật. Không có bất kỳ vi phạm nào về thủ tục. Tuy nhiên, về mặt nội dung, điều khoản này có dấu hiệu "bất cân xứng nghiêm trọng" giữa nghĩa vụ và chế tài. Khi một bên có thể mất đến bốn mươi lăm phần trăm cổ phần chỉ vì chậm thanh toán trong một thời hạn tương đối ngắn là chín mươi ngày. Tổ giám định đề nghị tòa án xem xét kỹ lưỡng yếu tố ý chí thật sự của các bên khi giao kết. Đặc biệt là trong bối cảnh một bên đang ở trong tình thế kinh tế khó khăn, và cân nhắc áp dụng nguyên tắc công bằng thực chất trong phán quyết.
Ngay khi kết luận được công bố, hai bên lập tức diễn giải nó theo hướng có lợi cho mình. Phía Nhã Kỳ nhấn mạnh vào cụm từ "bất cân xứng nghiêm trọng", cho rằng đây là cơ sở pháp lý vững chắc để tòa tuyên bố điều khoản vô hiệu một phần. Luật sư Trí tuyên bố trước báo chí: "Kết luận giám định đã xác nhận những gì chúng tôi lập luận từ đầu. Đây là một điều khoản bất công, được cài vào trong lúc thân chủ của tôi đang ở trong tình thế khó khăn nhất." Phía Ares thì nhấn mạnh vào cụm từ "hoàn toàn hợp pháp về mặt hình thức", cho rằng tính bất cân xứng chỉ là nhận định chủ quan, không đủ cơ sở để vô hiệu một thỏa thuận mà hai bên đã tự nguyện ký kết. Phạm Quốc Huy đáp trả: "Pháp luật bảo vệ sự tự nguyện trong giao kết. Không ai có thể viện cớ mình yếu thế để đòi xóa bỏ những cam kết mình đã ký."
Chưa dừng lại ở đó, phía Nhã Kỳ còn tung ra một bằng chứng mới gây chấn động: một số email nội bộ của Ares bị rò rỉ. Không rõ nguồn gốc từ đâu, được gửi ẩn danh đến văn phòng của luật sư Trí vào trưa ba mươi tháng mười một. Trong một email, có đoạn viết: "Với tình hình hiện tại, khả năng họ huy động đủ một nghìn năm trăm tỷ trong chín mươi ngày là gần như bằng không. Điều khoản này sẽ đảm bảo chúng ta nắm được bốn mươi lăm phần trăm mà không cần tốn thêm chi phí." Một email khác còn thẳng thắn hơn: "Cần đảm bảo điều khoản này được đặt ở vị trí khó phát hiện nhất trong bản hợp đồng, tránh để phía họ chú ý trong quá trình soát xét gấp rút." Luật sư Trí trình những email này ra trước tòa như bằng chứng vàng, chứng minh ý đồ giăng bẫy từ trước của phía Ares. Cả phòng xử ồ lên khi nội dung email được công bố. Các phóng viên ghi chép lia lịa, và chỉ trong vòng một giờ, nội dung các email đã tràn ngập trên mạng xã hội với những tít giật gân: "Bằng chứng giăng bẫy: Ares đã tính toán từ trước để nuốt trọn bốn mươi lăm phần trăm cổ phần".
Phía Ares phản công ngay lập tức. Phạm Quốc Huy lập luận rằng những email này chỉ chứng minh sự chuẩn bị kỹ lưỡng của một nhà đầu tư chuyên nghiệp, chứ không chứng minh hành vi lừa đảo. Ông nói: "Mọi nhà đầu tư đều phân tích điểm yếu của đối tác trước khi ký kết. Đó là công việc bình thường trong kinh doanh, không phải là bằng chứng của sự lừa đảo. Nếu phân tích điểm yếu mà bị coi là giăng bẫy, thì không còn ai dám đầu tư nữa." Lập luận này cũng có sức nặng không kém, khiến nhiều chuyên gia pháp lý phải gật gù.
Cuộc chiến bằng chứng cứ thế giằng co, bên này tung ra một đòn, bên kia đỡ được và phản công lại. Thẩm phán chủ tọa lắng nghe tất cả, gương mặt càng lúc càng đăm chiêu. Ông biết mình đang đứng trước một trong những vụ án khó nhất trong sự nghiệp, nơi cả hai bên đều có lý, đều có bằng chứng, và phán quyết của ông sẽ tạo ra tiền lệ quan trọng cho nền tư pháp. Cuối ngày ba mươi tháng mười một, ông tuyên bố tạm hoãn phiên tòa để nghiên cứu thêm kết quả giám định chi tiết và các bằng chứng mới. Vụ kiện chính thức bước vào giai đoạn giằng co, nơi từng giờ từng phút đều có thể xoay chuyển cục diện.
Tối ba mươi tháng mười một, trong khi hai đội luật sư còn đang vắt óc chuẩn bị cho vòng tiếp theo, một tin tức từ bệnh viện đã làm xáo trộn mọi tính toán. Bác sĩ điều trị của Vương Thế Hùng gọi điện cho Nhã Kỳ, giọng nghiêm trọng: "Cô Vương, cha cô đã qua cơn nguy kịch, nhưng di chứng rất nặng. Ông bị liệt nửa người do xuất huyết não trên nền bệnh tim. Ông đã tỉnh lại, nhưng khả năng phục hồi là rất thấp." Nhã Kỳ nghe xong, điện thoại suýt rơi khỏi tay. Cô vội vàng đến bệnh viện ngay trong đêm, bỏ lại sau lưng đống hồ sơ kiện tụng còn dang dở. Trên đường đi, cô gọi điện cho Sophie, dặn dò cô xử lý nốt những việc còn lại của ngày mai. Sophie lo lắng hỏi: "Chị có ổn không? Có cần em đi cùng không?" Nhã Kỳ đáp: "Không cần, em nghỉ đi. Chị tự lo được." Nhưng giọng cô run run, không giấu được sự hoảng loạn.
Đến bệnh viện, cô lao thẳng vào phòng bệnh đặc biệt. Vương Thế Hùng nằm trên giường, mắt nhắm nghiền, gương mặt méo xệch vì di chứng xuất huyết não, nửa người bên trái hoàn toàn bất động. Bác sĩ điều trị, một người đàn ông trung niên với vẻ mặt mệt mỏi, giải thích cho cô bằng giọng nghiêm trọng: "Ông đã qua cơn nguy kịch, nhưng tổn thương não là không thể hồi phục hoàn toàn. Nửa người bên trái bị liệt do vùng não điều khiển vận động bị tổn thương nặng. Ông đã tỉnh lại, nhưng khả năng nói và nhận thức còn rất hạn chế. Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi, nhưng cô nên chuẩn bị tinh thần cho tình huống xấu nhất."
Nhã Kỳ ngồi xuống bên giường, nắm lấy bàn tay phải còn cử động được của cha, nước mắt lặng lẽ chảy. Cô thì thầm: "Cha ơi, con đây. Cha cố lên." Hùng không đáp, chỉ có hơi thở đều đều vang lên trong căn phòng vắng lặng. Cô ngồi đó rất lâu, đến khi trời gần sáng mới ra về, lòng nặng trĩu. Vì dù có đang trong cuộc chiến pháp lý một mất một còn, cô vẫn là một người con, và cha cô đang nằm trên giường bệnh, liệt nửa người, không thể tự mình ăn uống hay đi lại được nữa. Cô tự hứa với lòng mình, dù bận đến đâu, mỗi ngày cô cũng sẽ đến thăm cha ít nhất một lần.