ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 1: Xác Thú Trên Chạc Cây
Mùi thối đón Hà Văn Thân ngay từ chân dốc, trước cả khi ông nhìn thấy gốc cây đầu tiên. Đó không phải mùi xác thú chết trong bụi rậm, thứ mùi ông đã quen…
Nội dung chương
Mùi thối đón Hà Văn Thân ngay từ chân dốc, trước cả khi ông nhìn thấy gốc cây đầu tiên.
Đó không phải mùi xác thú chết trong bụi rậm, thứ mùi ông đã quen suốt mấy chục năm đi rừng. Mùi này rơi xuống từ trên cao, ngai ngái, khô và tanh, như thịt phơi dở bị nắng hắt vào rồi lại ướt sương đêm. Thân dừng lại, ngẩng đầu nhìn qua những tán lá còn đẫm nước. Sáng ngày 3 tháng 4, rừng quanh sườn Ngọc Hoa vẫn chìm trong hơi lạnh đầu mùa mưa, sương quẩn giữa các thân cây, tiếng chim thưa thớt một cách khó hiểu.
- Ông Thân, phía trước này.
Vũ Đình Khoa đi đầu đội tuần tra, tay cầm gậy, vai đeo bộ đàm. Ba kiểm lâm viên theo sau anh, người nào cũng bịt mũi bằng khẩu trang vải. Khoa mới ngoài bốn mươi, làm trạm trưởng trạm kiểm lâm Tản Viên đã mấy năm, nói năng đúng mực, nhưng sáng nay giọng anh khàn đi vì phải leo dốc từ lúc trời chưa sáng hẳn.
Tin báo tới trạm từ chiều hôm trước. Một người đi rừng xuống núi sớm, mặt cắt không còn giọt máu, nói trên sườn Ngọc Hoa có mùi chết chóc không sao chịu nổi, lại không thấy xác ở mặt đất. Khoa không dám để tới hôm sau. Anh cho người sang thôn Yên Sơn gọi Thân, vì trong vùng này, không ai thuộc đường mòn, hốc đá và thói quen của thú rừng bằng ông lão bảy mươi hai tuổi ấy.
Thân nhận lời không phải vì tiền công dẫn đường. Đêm trước, khi nghe người của trạm nói mùi xác ở trên cao, lòng ông đã chộn rộn không yên. Ông chỉ khoác áo, mang theo con dao rừng và chiếc khăn tay cũ, rồi đi theo đội lúc sáu giờ sáng.
Đường mòn tuần tra càng lên cao càng hẹp. Đất ẩm trơn, lá mục phủ kín lối, thỉnh thoảng lộ ra những tảng đá rêu xanh trượt chân. Thân đi chậm nhưng chắc, mỗi bước đều đặt mũi giày vào chỗ đất còn rễ cây giữ lại. Mấy cậu kiểm lâm trẻ thở dốc phía sau, có người phải bám vào thân cây mà leo.
- Bình thường đoạn này lắm hoẵng lắm, sao nay im thế ông? Một kiểm lâm viên hỏi.
Thân không đáp ngay. Ông đang nghe. Rừng vào buổi sáng phải có tiếng chim sâu lách tách trong bụi, tiếng sóc chuyền cành, ít nhất cũng có tiếng gà rừng gáy xa. Sáng nay chỉ có tiếng gió lùa qua lá và tiếng giày của năm người đàn ông. Sự im lặng ấy làm ông khó chịu hơn cả mùi thối.
Tới một khoảng rừng thưa, nơi những cây cổ thụ vươn thẳng lên cao vượt hẳn các tán thấp, Khoa ra hiệu dừng lại. Anh chỉ tay lên trên.
- Kia kìa.
Thân ngẩng đầu.
Trên chạc một cây cao, cách mặt đất chừng hai mươi lăm mét, một cái xác treo lủng lẳng giữa hai cành lớn. Ban đầu ông chỉ thấy một khối nâu sẫm co quắt, bốn chân thõng xuống cứng đờ. Gió đưa nó đung đưa rất nhẹ, như một bao tải rách bị ai bỏ quên trên cây.
Rồi ông nhìn sang cây bên cạnh. Lại một cái nữa.
Và cây nữa. Và cây nữa.
Cả đội tản ra trong im lặng. Không ai bảo ai, họ bắt đầu đếm, ngẩng cổ nhìn từ gốc này sang gốc khác quanh sườn núi. Có xác treo trên chạc ba, có xác vắt ngang cành ngang, có xác bị mắc ở chỗ thân cây chẻ đôi. Con nào cũng ở trên cao, từ hai mươi lăm tới ba mươi mét, cao hơn tầm với của bất cứ con thú nào sống dưới mặt đất.
- Chín con hoẵng. Một kiểm lâm viên nói, giọng lạc đi. Anh ta vừa đếm vừa ghi vào sổ tay, tay run đến mức nét chữ ngoằn ngoèo. - Còn ba con kia to hơn nhiều. Là trâu rừng.
Mười hai cái xác. Chín hoẵng, ba trâu rừng.
Thân đứng dưới một gốc cây, nhìn lên cái xác gần nhất. Đó là một con hoẵng đực, sừng còn nguyên, nhưng phần bụng đã bị xé toạc từ ức xuống tận hông. Khoang bụng trống rỗng. Ruột gan không còn gì, chỉ còn những dải thịt khô quắt bám vào xương sườn, đen lại vì nắng gió mấy ngày. Hai mắt nó đã bị móc, chỉ còn hai hốc sâu. Da ở cổ và vai có những vết rách dài, song song, như bị vật gì sắc cào qua một lượt.
Con trâu rừng ở cây bên còn thê thảm hơn. Nó nặng hàng tạ, vậy mà vẫn bị đưa lên chạc cây cao ngang mái nhà ba tầng. Sừng nó mắc vào cành, đầu ngoẹo sang một bên, bụng cũng bị móc sạch. Một con trâu như thế, đến hổ cũng không tha nổi lên cây. Mà quanh Ba Vì này, từ lâu đã không còn hổ.
- Có khi là người làm không? Một cậu kiểm lâm hỏi khẽ. - Người ta treo lên để...
- Để làm gì? Khoa cắt lời, không gay gắt nhưng dứt khoát. - Treo mười hai con lên chừng ấy cây, con nào cũng móc ruột như nhau à? Với lại em nhìn xem, có cành nào gãy không, có dấu dây thừng không?
Cậu kia im bặt.
Thân chậm rãi đi quanh gốc cây. Mặt đất dưới tán cây sạch một cách lạ lùng. Không có dấu chân thú lớn. Không có vệt kéo lê. Không có máu khô thành vũng như khi thú săn mồi ăn thịt tại chỗ. Chỉ có vài giọt máu đã đen lại trên lá khô, rơi thẳng từ trên cao xuống. Ông cúi xuống nhặt một chiếc lá, đưa lên gần mắt. Vệt máu nhỏ, tròn, như nhỏ từ một vật treo lơ lửng.
Ông ngẩng lên nhìn các thân cây một lần nữa. Vỏ cây ở gần những chạc có xác đều bị cào rách. Những vết cào dài, sâu, hướng từ trên xuống dưới. Ông chưa lại gần, nhưng trong bụng đã có một cảm giác rất cũ trỗi dậy, cái cảm giác ông tưởng mình đã chôn từ năm 1983.
- Ông Thân, ông leo được cây thấp kia không? Khoa hỏi. - Em cần nhìn gần một cái xác, nhưng không muốn cho anh em leo cao quá nguy hiểm.
Thân nhìn theo tay anh. Bên cạnh khoảng rừng có một gốc cây đổ nghiêng, thân tựa vào cây đứng, tạo thành một lối leo lên tới một chạc thấp hơn hẳn, chừng mười mét. Từ đó có thể nhìn ngang sang xác hoẵng gần nhất và xem kỹ thân cây có xác.
- Được. Thân nói. - Nhưng các cậu đứng dưới giữ thang dây, đừng có trèo theo.
Ông leo lên bằng sự cẩn thận của người già biết rõ sức mình. Tay ông bám vào những mấu cây, chân tìm chỗ đặt chắc rồi mới nhích người. Lên tới chạc thấp, gió ở trên cao mạnh hơn dưới đất, mùi thối xộc thẳng vào mặt làm ông phải quay đi thở một hơi dài.
Cái xác hoẵng chỉ cách ông vài mét, treo trên cây bên cạnh. Ở khoảng cách này, những vết rách trên cổ nó rõ hơn nhiều. Bốn đường rách song song, đều nhau, xé qua da và thịt như bốn lưỡi dao cùng chém một lúc. Thân nhìn chằm chằm vào những đường rách ấy, rồi nhìn xuống thân cây ngay dưới xác.
Có vật gì đen nhánh cắm vào vỏ cây.
Nó dài chừng một gang tay, hơi cong, phần gốc còn nằm sâu trong thân cây, phần ngọn chĩa ra ngoài rung nhẹ trong gió. Nhìn thoáng qua, nó giống một mảnh gỗ cháy. Nhưng khi nắng đầu ngày lọt qua tán lá chiếu vào, bề mặt nó ánh lên một thứ ánh đen lạnh, không phải của gỗ.
Thân nín thở, vươn người qua một cành vững, đưa tay nắm lấy vật ấy.
Ngay khi ngón tay ông khép lại, một cơn đau nhói chạy dọc lòng bàn tay. Ông giật tay về, suýt mất thăng bằng. Máu rỉ ra từ một đường cắt mảnh và sâu trên da tay, đỏ tươi trên nền da sạm nắng. Vật kia không phải mảnh gỗ. Cạnh của nó sắc như lưỡi dao cạo.
Bên dưới, Khoa ngẩng lên gọi.
- Ông làm sao thế? Có gì trên đó?
- Đứng yên, tôi xuống bây giờ. Thân đáp. Ông rút chiếc khăn tay trong túi áo ngực, quấn quanh tay cầm để lấy điểm nắm, rồi dùng hết sức bình sinh mà rút.
Vật ấy rời khỏi thân cây với một tiếng bật khô khốc. Nó đã cắm sâu tới gần nửa chiều dài. Thân phải vịn cành, thở dốc một lúc mới dám nhìn kỹ thứ mình vừa rút ra.
Đó là một chiếc lông.
Một chiếc lông chim dài, đen nhánh, cứng không bẻ nổi. Sống lông dày như sống dao, hai bên phiến lông không mềm như lông vũ thường mà xếp thành những phiến mỏng cứng, sắc cạnh, ánh lên như thép đã tôi. Ông đưa ngón tay lành lặn chạm nhẹ vào mép phiến, chỉ chạm thôi mà da đã rát.
Suốt đời đi rừng, Thân chưa từng thấy chiếc lông nào như thế. Chim công, chim trĩ, đại bàng thường trên các đỉnh núi khác, không con nào có lông cứng và sắc đến mức cắm ngập vào thân cây cổ thụ, cũng không con nào có chiếc lông đủ lớn để khi nắm vào là cứa đứt tay người.
Ông gói chiếc lông cẩn thận vào khăn tay, buộc lại, cất vào túi áo ngực, rồi mới leo xuống.
Xuống tới đất, ba kiểm lâm viên xúm lại. Khoa nhìn vết máu trên tay Thân trước tiên.
- Tay ông chảy máu. Sâu không?
- Không sâu. Bị cứa thôi. Thân nói. Ông mở khăn tay ra vừa đủ cho Khoa nhìn thấy một đoạn của chiếc lông đen, rồi gói lại ngay. - Nó cắm trên thân cây, ngay dưới cái xác. Tôi phải lót khăn mới rút ra được.
Khoa cúi sát lại. Anh không chạm vào, chỉ nhìn. Ánh đen lạnh của chiếc lông trong nếp khăn cũ làm anh im lặng một lúc lâu.
- Lông gì mà cứng như thép thế này, ông Thân?
Cả khoảng rừng như nín lại sau câu hỏi ấy. Gió vẫn thổi trên cao, những cái xác trên chạc cây vẫn đung đưa rất nhẹ, mười hai cái bóng treo lơ lửng giữa trời sáng dần.
Thân nhìn chiếc lông, rồi nhìn lên những cái xác, và cuối cùng nhìn về phía chóp Ngọc Hoa đang khuất trong sương. Trong đầu ông, một cái tên cũ trong sách đền và trong lời kể của ông nội ông chầm chậm hiện lên, nhưng ông không nói ra ở đây, giữa hiện trường, trước mặt những người trẻ chưa từng nghe hết chuyện cũ của vùng núi này. Ông chỉ nói điều mà chính mắt ông vừa thấy và chính tay ông vừa chạm vào.
- Lông chim. Ông nói chậm rãi. - Nhưng không con chim nào của rừng này có lông như thế.
Ông cài lại túi áo ngực, như sợ chiếc lông trong đó có thể rơi mất.
- Và thứ làm việc này, Thân nói thêm, mắt vẫn hướng lên cao, - nó không đi dưới đất.
Khoa gật đầu rất chậm. Anh quay sang đội của mình, giọng hạ thấp nhưng rõ ràng.
- Ghi lại hết. Mười hai xác, vị trí từng cây, độ cao áng chừng. Chụp ảnh, quay phim, không ai được leo lên gỡ xác xuống khi chưa có ý kiến của trạm. Chuyện sáng nay, tạm thời không nói ra ngoài đội.
Không ai cãi. Họ bắt đầu làm việc trong thứ im lặng nặng nề của khoảng rừng đầy xác treo. Còn Thân đứng lại dưới gốc cây một mình, tay phải nắm chặt miệng túi áo ngực, nơi chiếc lông thép đang nằm yên trong khăn, lạnh và cứng như một lưỡi dao vừa được rút ra khỏi vỏ cây.