Đáy hầm - Chương 10: Mở Hầm
Thứ Bảy, 22 tháng 2 năm 2020. Sương đứng ở bến đò An Khánh từ bảy giờ sáng. Cô đã lên xe từ TP.HCM lúc năm giờ, bắt chuyến xe đò đầu tiên về Bến Tre, rồi…
Nội dung chương
Thứ Bảy, 22 tháng 2 năm 2020.
Sương đứng ở bến đò An Khánh từ bảy giờ sáng. Cô đã lên xe từ TP.HCM lúc năm giờ, bắt chuyến xe đò đầu tiên về Bến Tre, rồi đi xe ôm xuống bến. Trong túi cô chỉ có một ba lô nhỏ đựng quần áo, máy ảnh kỹ thuật số, và quyển sổ ghi chép. Cô không mang theo quyển nhật ký nào của ông nội. Cô để lại trong két ở nhà.
Khang nói: "Thứ Hai anh xuống. Em đừng mở một mình." Nhưng sáng nay anh gọi, giọng mệt, bảo công ty có deadline gấp, phải chạy một đoạn code cuối cùng. Sương nói: "Em xuống trước. Tuấn với hai thợ phụ đã ở đó."
Khang im lặng một lúc rồi nói: "Đừng làm gì cho đến khi anh xuống."
Sương không hứa.
Cô ngồi trên vỏ lãi, nhìn nước sông Hàm Luông màu nâu đục. Máy nổ giật cục, đẩy xuồng xé nước. Cồn Bồ Đề hiện ra sau ngã rẽ, một đám dừa và bồ đề xanh sẫm nổi lên giữa dòng sông rộng.
Tuấn đã đợi ở bến đất. Cạnh anh là hai người đàn ông khác - một trạc bốn mươi, một trạc ba mươi, mặc áo bà ba cũ, tay xách đồ nghề. Tuấn giới thiệu: Sơn và Đực, thợ phụ của ảnh, làm cùng từ hồi đắp nhà thờ Trà Vinh.
Sương lên bờ, đi thẳng lên Cốc Tổ. Tuấn đi sau, hai thợ phụ theo cuối. Bốn người đi qua sân Trầu. Những cây bồ đề đổ bóng dài dưới nắng. Không khí vẫn yên như mọi ngày.
Trong Cốc Tổ, Sương quỳ xuống vị trí bàn thờ. Mười một ngày trước, cô nghe tiếng gõ. Mười một ngày trước, cô ngồi một mình trong phòng nhỏ, ghi chép. Bây giờ cô trở lại với ba người đàn ông, với dụng cụ, với ánh sáng mặt trời.
Cô nói: "Mở."
Tuấn gật. Ảnh quay sang Sơn và Đực, hai người đàn ông lặng lẽ đặt đồ nghề xuống sàn. Họ có một cái xà beng nhỏ, một cái búa tạ, và hai cái đèn pin đội đầu. Cả ba thợ đều chuẩn bị sẵn.
Tuấn nói: "Mình tháo thêm bốn viên gạch lớn bên dưới hộp gỗ. Hồi nãy tôi đã rọi đo thử, thấy có khe hở giữa gạch."
Sương lùi ra ngoài hiên, ngồi lên ghế nhựa, nhìn họ làm. Cô muốn ở gần, nhưng cô cũng không muốn cản.
Tuấn dùng xà beng nhẹ nhàng nạy viên gạch tàu đầu tiên, góc nam. Nó bật lên dễ dàng, vì lớp vữa đã mục. Dưới viên gạch là một lớp đất sét màu nâu, không phải cát. Tuấn lấy tay moi thử - lớp đất sét này dày khoảng một tấc, dưới nó rắn chắc.
Sơn và Đực tháo viên thứ hai, viên thứ ba. Mỗi viên đều nặng, nhưng lớp vữa bên dưới đều đã mủn. Khi viên thứ tư vừa nhấc lên, Tuấn dừng tay.
Dưới bốn viên gạch là một tấm đá ong xám sẫm, kích thước chừng tám mươi phân vuông. Tấm đá ong này không viền, không khắc chữ, không có tay cầm. Nó nằm lọt trong một khung đá ong khác, ép khít đến mức không thấy khe hở.
Nhưng ở bốn góc của tấm đá ong, có bốn sợi dây thừng nhỏ, màu nâu đen, đã mục nát. Mỗi sợi dây dài chừng gang tay, thắt vào một cái vòng sắt nhỏ bằng ngón tay út.
Tuấn ngồi xuống, dùng đèn pin soi kỹ bốn sợi dây. Anh nhẹ nhàng kéo thử một sợi - nó đứt ngay, chỉ còn một đoạn dài ba phân dính vào vòng sắt.
Ảnh ngước lên nhìn Sương.
Sương đứng dậy, bước lại gần. Cô nhìn tấm đá ong xám, nhìn bốn sợi dây mục, nhìn bốn vòng sắt nhỏ. Cô chợt hiểu: đây là cơ chế đóng từ trong. Bốn dây thừng kéo bốn đòn bẩy, nâng tấm đá ong lên khỏi khung. Người ở dưới hầm chỉ cần kéo cụm dây trung tâm.
Tuấn nói: "Dây mục hết rồi, cô. Cửa không còn khóa."
Có thể mở được.
Sương gật. Cô nói: "Mở."
Tuấn đưa xà beng cho Sơn, bảo anh ấy nhẹ nhàng nạy góc nam tấm đá ong. Sơn đưa mũi xà beng vào khe nhỏ giữa tấm đá ong và khung. Anh đẩy nhẹ. Tấm đá ong kêu cọt kẹt, nhưng không nhúc nhích. Sơn đẩy mạnh hơn một chút, mũi xà beng lún sâu hơn.
Tiếng đá cọ vào đá nghe rợn.
Sơn dùng hết sức đè mạnh xuống. Tấm đá ong từ từ nhô lên ở góc nam, cao độ hai phân. Tuấn đưa tay vào khe hở, nâng nhẹ. Sơn đưa thêm một khúc gỗ chêm vào khe. Cả hai cùng đẩy, mồ hôi chảy dài trên trán.
Tấm đá ong chồm lên, rơi nghiêng sang một bên, đổ xuống nền gạch tàu với một tiếng động nặng. Không khí từ dưới hầm trào lên - mùi đất ẩm, mùi gỗ mục, mùi của thứ gì đó đã đóng kín bốn mươi bảy năm.
Một cái lỗ vuông hiện ra. Sâu ít nhất một mét tám, tối om. Không có thang, không có bậc. Chỉ có một khoảng tối đen, hút hết ánh sáng.
Tuấn rọi đèn pin xuống.
Ánh sáng quét qua vách đá ong xếp khô, một mặt phẳng thô ráp. Quét tiếp xuống đáy. Chạm vào nền gạch tàu Mỹ Tho cũ, màu đỏ sẫm. Rồi quét chậm hơn, tập trung vào trung tâm.
Tuấn khựng lại. Tay ảnh ngừng quét. Cơ thể ảnh cứng đờ, như bị đóng băng.
Sương thấy ảnh lùi lại nửa bước. Chân ảnh bước lùi, giày đạp lên mảnh gạch vụn, phát ra tiếng lạo xạo.
Sương bước lên, đứng cạnh Tuấn. Cô nhìn xuống.
Đèn pin của Tuấn chiếu thẳng vào một vòng tròn.
Bảy bộ xương ngồi dưới đáy hầm. Tư thế hoa sen. Chân xếp bằng, tay chắp trước bụng, đầu cúi xuống. Bảy cái đầu lâu, bảy cột sống thẳng tắp. Quần áo đã rã thành những mảnh vải mỏng, màu nâu sẫm, bám dính vào xương.
Các bộ xương ngồi vây quanh một bia đá nhỏ ở trung tâm. Bia đá cao độ bốn mươi phân, rộng hai mươi phân, bằng đá xanh. Những bộ xương quay mặt về phía bia, như đang nhìn vào nó từ mọi hướng. Khoảng cách giữa các bộ xương đều nhau, đều đặn như bảy cánh hoa.
Không bộ nào ngả ra ngoài. Tất cả đều ngả về bia.
Sương đứng trên miệng hầm, tay bám vào mép đá ong. Cô không nói được.
Tuấn lặp lại: "Bảy cái."
Giọng ảnh khàn.
Sương thấy chân mình run. Cô nhìn xuống lần nữa, đếm: một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy. Bảy cái đầu lâu. Bảy cái cột sống. Bảy cái khung xương sườn còn dính vào nhau. Tất cả đều ở tư thế hoa sen, đều hướng về trung tâm.
Nhưng cô thấy thêm một thứ.
Ở phía bên kia của bia đá, nơi không có bộ xương nào ngồi, có một cái đầu lâu nằm nghiêng. Nó nằm vắt ngang qua bia, như là ai đó đã ngã gục lên nó. Cái đầu lâu nằm trên mặt bia, hộp sọ chạm vào đá.
Phía dưới cái đầu lâu, kẹp giữa xương hàm và phiến đá, có một mảnh giấy màu nâu nhạt. Giấy cũ, gấp bốn, một góc rách.
Sương chưa nhìn kỹ. Cô chỉ thấy một mảnh giấy nâu, nằm dưới xương hàm của một cái đầu lâu.
Tuấn nói: "Cô Sương, cô xuống không?"
Sương gật. Cô tìm thang. Tuấn bảo Sơn kiếm một cái thang gỗ dựng sẵn ngoài hiên. Sơn bê vào, hạ xuống hầm. Đầu thang chạm đáy, gõ lên gạch tàu một tiếng khô.
Sương bước xuống bậc thứ nhất. Tuấn đưa cô cây đèn pin. Cô cầm, rọi xuống chân. Bậc thứ hai. Bậc thứ ba. Cô đếm bậc.
Một, hai, ba. Sáu. Bảy. Chín bậc thang.
Bàn chân cô chạm vào nền gạch tàu. Nó lạnh, cứng, và ẩm. Cô đứng dưới đáy hầm, đèn pin rọi lên trần. Trần hầm là mặt dưới của sàn Cốc Tổ, thô, có vết mốc xanh đen.
Cô quay đèn pin, chiếu về phía bảy bộ xương.
Bây giờ cô thấy rõ hơn. Mỗi bộ xương đều mặc một bộ áo bà ba trắng, nhưng vải đã ngả màu nâu đen, bám đầy bụi và mốc. Các bộ xương đều ngồi ngay ngắn, không bộ nào ngả ra sau. Các tay đều chắp trước bụng, ngón tay lộ ra những khúc xương nhỏ.
Các đầu lâu đều cúi xuống, như là đang nhìn vào tay mình, hoặc nhìn vào bia đá.
Sương bước một bước về phía họ. Một bước nhỏ. Cô nghe tiếng chân mình trên gạch tàu, nghe tiếng thở của mình, nghe tiếng tim đập trong lồng ngực.
Cô đến gần bia đá trung tâm. Nó cao đến đầu gối cô. Trên mặt bia có khắc chữ, nhưng vì lớp bụi và rêu mỏng, cô không đọc được. Cô sẽ đọc sau. Bây giờ cô chỉ muốn nhìn.
Cô quay đèn pin sang phải, về phía cái đầu lâu nằm nghiêng trên bia.
Đó là bộ xương thứ tám. Nó nằm dài ra, không ngồi như bảy cái kia. Xương sống nằm dọc, chân duỗi, một tay gác lên bụng, một tay vắt qua bia. Cái đầu lâu nằm gối lên mặt bia. Cổ xương gập lại, tạo một góc kỳ lạ.
Dưới xương hàm của cái đầu lâu, mảnh giấy nâu vẫn nằm yên.
Sương quỳ xuống, cố gắng nhìn rõ. Ánh đèn pin rọi thẳng vào mảnh giấy. Nó là một mảnh giấy viết tay, loại giấy học trò trắng có dòng kẻ, nhưng đã ố màu nâu. Chữ viết trên đó rất nhỏ, viết bằng bút mực xanh. Mực đã mờ, nhưng vẫn đọc được vài chữ.
Sương cố đọc. Cô thấy chữ "tôi", rồi chữ "lên", rồi chữ "không". Rồi vài chữ khác mờ quá, không rõ.
Cô không đọc tiếp. Cô không muốn đọc nữa. Cô ngồi sụp xuống bậc thang. Mông cô chạm vào bậc gỗ. Tay cô buông thõng, đèn pin rọi lung tung vào vách hầm.
Cô thở. Chỉ thở.
Bảy bộ xương ngồi im lặng quanh bia. Họ đã ngồi như vậy bốn mươi bảy năm. Tám nếu tính cả người nằm.
Sương nhìn lên miệng hầm, nơi ánh sáng ban ngày tràn vào, tạo một vùng sáng chói trên nền gạch tàu. Cô thấy bóng Tuấn, bóng Sơn, bóng Đực. Họ đứng trên đó, không ai nói gì.
Cô thở ra một hơi dài. Cô không gọi tên ai. Cô không nói "chết" hay "giết" hay "tự nguyện". Cô không nghĩ gì. Cô chỉ ngồi đó, dưới đáy hầm, giữa bảy bộ xương, giữa mùi đất ẩm và mùi thời gian, và cô thở.
Bên ngoài, nắng tháng Hai chiếu lên sân Trầu. Những cây bồ đề đứng yên. Sông Hàm Luông chảy xuôi, màu nâu đục, vĩnh viễn.
Trong hầm, Sương đặt tay lên mặt gạch tàu. Cô cảm nhận hơi lạnh thấm vào lòng bàn tay.
Cô nhắm mắt.
Xung quanh cô, bảy bộ xương và một người nằm im lặng, đã chờ bốn mươi bảy năm.