Đáy hầm - Chương 9: Tiếng Trong Hầm
Đèn dầu cháy nhỏ, ngọn lửa cao chừng hai ngón tay, chao qua chao lại mỗi khi gió lùa qua khe cửa. Sương đã tắt điện thoại để tiết kiệm pin, chỉ còn một…
Nội dung chương
Đèn dầu cháy nhỏ, ngọn lửa cao chừng hai ngón tay, chao qua chao lại mỗi khi gió lùa qua khe cửa. Sương đã tắt điện thoại để tiết kiệm pin, chỉ còn một quyển sổ bìa da nâu mở ra trước mặt, những trang giấy ố vàng phản chiếu ánh đỏ cam. Đồng hồ trong phòng nhỏ chỉ mười một giờ hai mươi lăm phút.
Cô lật qua trang thứ hai mươi ba, phía trên góc phải có số trang viết bằng mực tím: tr. 24 . Nét chữ nghiêng về bên phải, đều, nhưng vài chỗ run nhẹ như gió đập vào giấy.
---
Paris, tháng Mười Một năm 1937. Tôi nhận được tin Trần Lê Bảy tự sát bằng hơi than trong phòng trọ. Nó là sinh viên năm cuối ngành văn chương, người Quảng Ngãi, không ai thân. Tôi đến nhà xác nhận di thể. Mặt nó hồng, người ta nói chết bằng hơi than làm da hồng lên như còn sống. Tôi đứng nhìn nó ba mươi phút. Tôi không thấy đau, không thấy thương. Tôi chỉ thấy một cái vỏ rỗng.
Sương dừng lại, lướt ngón tay lên dòng chữ. Cô hình dung một khuôn mặt hồng hào trên bàn nhà xác Paris mùa đông. Một người đàn ông hai mươi lăm tuổi không ai nhận xác. Trần Lê Bảy. Cô chưa từng nghe tên này, không biết liệu ông nội cô có quen biết sâu hay chỉ là một kẻ đồng hương cùng xóm trọ.
Cô đọc tiếp.
Từ hôm đó tôi bắt đầu ghi chép về Tâm Nguội. Tôi không muốn cảm thấy gì nữa. Tôi thấy mỗi cảm xúc là một vết xước trên da thịt. Tôi muốn là một tảng đá trơn.
Sương lật sang trang kế. Cả trang chỉ viết một câu duy nhất, lặp lại ba lần:
*Tâm Nguội.
Tâm Nguội.
Tâm Nguội.*
Rồi tiếp:
Tôi thử nhịn đối thoại ba mươi ngày. Mười ngày đầu dễ. Nhưng người ở ký túc bắt đầu hỏi tôi có chuyện gì. Tôi chỉ lắc đầu. Họ cho rằng tôi giận. Đến ngày thứ hai mươi, một người bạn Pháp tên Georges cố bắt tôi nói bằng cách đấm nhẹ vào vai. Tôi không đáp. Tôi mỉm cười. Tối hôm đó tôi tự đặt câu hỏi: nụ cười kia có phải cảm xúc không?
Sương đặt tờ giấy xuống bàn, nhìn lên ngọn đèn dầu. Một cánh bướm đêm nhỏ đậu sát cốc thủy tinh, cánh gần chạm vào lửa. Cô phẩy tay nhẹ, nó bay ra màn tối phía ngoài.
Cô tiếp tục lật. Đến gần cuối quyển một, một đoạn dài hơn, chữ viết thay đổi: từ chữ nghiêng đều thành chữ đứng, hơi ngả sang trái, như viết trong lúc vội.
Tôi mua một loại trà từ tiệm thảo dược gần khu phố Tàu. Người bán nói nó làm giảm hồi hộp. Tôi uống mỗi tối một tách. Sau một tuần, tôi đo nhịp tim: chậm hơn mười hai nhịp mỗi phút. Tôi uống thêm hai tuần, nhịp giảm thêm sáu nhịp. Tôi bắt đầu ghi chép bằng nhiệt kế. Thân nhiệt tôi từ 37.0 xuống 36.4. Tôi uống thêm ba tuần. 35.9. Lúc đó là tháng Ba năm 1938. Tôi bắt đầu đi ngủ trong một cái thùng gỗ đậy nắp để thử giống một cái hầm nhỏ. Trong thùng tối, yên, không gió. Tôi ngồi hai giờ mỗi tối. Nhịp tim giảm thêm. Nhiệt độ giảm thêm. Tôi thấy mình gần rỗng.
Sương ngước lên, nhìn cánh cửa phòng nhỏ đang mở hé, đằng sau là bóng tối của sân Trầu và những tàu dừa trong gió. Cô lắng nghe? Không có gì ngoài tiếng gió cao.
Cô gấp quyển sổ nhưng vẫn giữ một tay lên bìa da. Da cũ mềm, có mùi nấm mốc nhẹ, mùi của những trang giấy bỏ lâu trong hộp gỗ bồ đề. Cô nhìn con chữ cuối cùng trên trang: rỗng .
Một chữ dễ đọc. Nhưng cô không biết nó có nghĩa gì.
Cô đặt quyển sổ vào trong túi vải, kéo dây rút, đặt lên bàn gần gối. Đèn dầu vẫn cháy, lửa chao nhẹ. Sương đứng dậy, với lấy ca nước trà nguội đã pha từ chiều, uống một hơi hết một phần ba ca. Nước có vị chát nhẹ, giống trà vối nhưng hơi khác. Cô đặt ca xuống, mở cửa ra hiên nhà nhỏ.
Trời đầy sao. Một mảnh trăng non hình lưỡi liềm thấp ở đường chân trời phía đông nam, nơi dòng sông Hàm Luông chầm chậm trôi. Gió mang mùi phù sa, mùi rễ dừa ngâm nước, mùi lá mục. Cô bước xuống hiên, xuống sân đất, dùng tay khum hất nước lên mặt từ cái vòi nhựa đặt sát gốc dừa. Nước lạnh, làm cô tỉnh hẳn.
Cô rửa tay, chà xát ngón tay để xóa đi cảm giác giấy cũ dính vào da. Cô rửa mặt lần thứ hai, xoa lên da thịt như muốn đánh thức chính mình.
Cô quay vào.
Bước chân cô đi qua mép sân Trầu, nơi bảy viên gạch không khắc tên phản chiếu ánh sao mờ. Mắt cô lướt qua, cô nhẩm đếm: một, hai, ba - đến viên thứ hai, nơi cô đã đo được dội âm khác lạ. Cô dừng một giây.
Bước tiếp vào Cốc Tổ.
Ánh đèn dầu từ phòng nhỏ hắt ra một vùng sáng mờ trên gạch tàu. Cốc Tổ tối om, chỉ có một chút xám nhạt từ nền trời lọt qua cửa chính. Bàn thờ, cây bồ đề nhỏ, bảy bia vọng sân sau - tất cả đều chìm trong bóng.
Sương định bước qua Cốc Tổ để về phòng nhỏ, nơi cô để lại quyển sổ và cốc trà nguội.
Chân trái cô vừa chạm vào ngưỡng cửa cốc thì dừng lại.
Âm thanh đến từ dưới sàn.
Một tiếng gõ. Chậm. Không vang, không đanh, giống như ai đó dùng đốt ngón tay gõ nhẹ lên mặt gỗ hoặc gạch. Âm vọng lên từ dưới lòng đất, xuyên qua lớp sàn cốc.
Sương đứng yên. Cô không thở mạnh.
Tiếng gõ thứ hai. Sau ba giây.
Tiếng gõ thứ ba.
Ba tiếng, cách nhau đều đặn. Một nhịp 3-3-3. Ba chùm, mỗi chùm ba tiếng, tổng cộng chín tiếng.
Sương đếm từng tiếng. Cô không cử động. Mắt cô mở to trong bóng tối, cố định hướng âm thanh. Âm phát ra từ phía bàn thờ Cốc Tổ, lệch về bên phải, gần vị trí cô và Tuấn đã đặt máy đo dội âm chiều qua.
Khu vực ba mét nhân ba mét, sâu một mét tám.
Hầm.
Cô nín thở hai mươi giây, ba mươi giây. Bốn mươi giây trôi qua.
Không có tiếng gõ nào nữa.
Sương đứng yên trên ngưỡng cửa, một chân trong cốc, một chân ngoài. Gió thổi qua khe cửa làm áo cô rung nhẹ. Cô cố nghe thêm. Màng nhĩ căng ra, nhưng chỉ có tiếng gió, tiếng dế nỉ non từ bụi cỏ phía rìa sân, tiếng sông ù ù từ xa.
Không có tiếng người. Không có tiếng vật nào đổ.
Sương hít một hơi chậm, rút chân phải ra khỏi Cốc Tổ, lùi lại hai bước. Cô không quay lưng vội. Cô đi lùi cho đến khi vai chạm vào cánh cửa gỗ của phòng nhỏ. Lúc đó cô mới xoay người, bước vội vào trong.
Cô kéo cửa phòng nhỏ, không khóa, ngồi xuống ghế, nhìn ra cửa mở. Một lúc lâu sau, cô mới cầm điện thoại lên.
Màn hình sáng lên làm mắt cô nhói. Cô mở danh bạ, ấn gọi Khang.
Đổ chuông bốn lần. Năm lần. Một giọng ngái ngủ vang lên:
Sương hả em? Có chuyện gì? Hai giờ sáng rồi.
Sương im một lúc. Cô cố giữ giọng bình thường.
Anh, em vừa nghe tiếng gõ dưới sàn Cốc Tổ.
Tiếng Khang lặng trong vài giây. Có tiếng giường kẽo kẹt, chắc anh ngồi dậy.
Tiếng gõ gì?
Gõ nhịp. Ba tiếng, nghỉ, ba tiếng, nghỉ, ba tiếng. Dưới sàn cốc.
Chín tiếng? 3-3-3?
Dạ.
Em có thấy gì không? Ánh sáng? Bóng người?
Không. Chỉ tiếng gõ. Em đứng một chỗ nghe hai phút, không thấy gì. Xong tắt hẳn.
Khang thở ra một cái dài.
Anh nghĩ em nên về TP.HCM đi. Để thứ Bảy này anh xuống với em mới mở hầm. Em đừng đào một mình, không có ai ở đó.
Em đi rồi ai trông Cốc Tổ?
Anh kêu Tuấn ngủ lại đậu thuyền dưới bến, sáng vô trông coi. Em đi ngay sáng mai.
Sương không muốn đi. Cô muốn ở lại, muốn ngồi trong Cốc Tổ, muốn đợi tiếng gõ trở lại. Nhưng cô cũng sợ. Sợ một cách lạnh, trong bụng dưới.
Dạ. Em về sáng mai.
Em nhắn tin mỗi giờ cho anh. Anh sẽ thức đến sáng.
Hổng cần đâu anh, em ổn.
Anh thức. Em đi ngủ đi. Cất quyển nhật ký vào hộp, đừng đọc thêm tối nay.
Dạ.
Sương cúp máy. Cô ngồi im một lúc, nhìn quyển sổ bìa da nâu trong túi vải. Cô không muốn đọc nữa. Cô lấy quyển sổ, cất nó vào trong hộp gỗ bồ đề dưới gầm bàn thờ, đậy nắp lại. Cô đi ra ngoài, xách hộp gỗ vào phòng nhỏ, đặt dưới gầm giường.
Lúc ấy là hai giờ kém mười lăm.
Sương mở sổ tay nghiên cứu của mình, lấy cây bút kim nhỏ viết nhanh một trang:
Đêm 11/02 rạng 12/02/2020, khoảng 01h45 - 02h00. Nghe tiếng gõ dưới sàn Cốc Tổ. Nhịp 3-3-3, chín tiếng, đều. Âm thanh vọng lên, không phải tiếng chuột (chuột gõ không đều). Nhiệt độ đêm ~24°C, độ ẩm cao. Có thể là kết cấu gạch giãn nở nhiệt do sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm. Có thể không phải. Phải đo bằng thiết bị rung âm trước khi mở hầm.
Cô ngồi nhìn trang giấy mười phút. Cô không đi ngủ. Cô chỉ ngồi đó, tay cầm bút, mắt nhìn ra cửa mở, nơi bóng tối vẫn tràn ngập sân Trầu và Cốc Tổ.
Khoảng bốn giờ ba mươi phút, cô nghe tiếng gõ lần thứ hai.
Ngắn hơn. Một chùm ba tiếng. Rồi tắt hẳn.
Sương không đứng dậy. Cô chỉ ngồi nguyên, trên tay vẫn còn cây bút, ghi thêm vào trang giấy:
04h30 - 1 chùm 3 tiếng. Kết thúc.
Màn đêm còn dài. Cô không ngủ.