Đáy hầm - Chương 8: Hộp Gỗ Bồ Đề
Sương thức dậy lúc năm giờ sáng, trời còn tối. Cô không ngủ nhiều - chỉ chập chờn vài tiếng, lúc nào cũng nghe tiếng gõ từ đêm trước vọng lại trong đầu.…
Nội dung chương
Sương thức dậy lúc năm giờ sáng, trời còn tối. Cô không ngủ nhiều - chỉ chập chờn vài tiếng, lúc nào cũng nghe tiếng gõ từ đêm trước vọng lại trong đầu. Nhưng đó là chuyện của hôm qua. Sáng nay cô có việc phải làm.
Cô ra hiên nhà nhỏ, pha một ấm cà phê. Nước sôi trên bếp gas, cô rót vào phin, nhìn từng giọt cà phê đen nhỏ xuống ly thủy tinh. Sân Trầu tĩnh lặng, sương mù còn phủ trên những tàu dừa. Tiếng gà gáy từ xa vọng lại, không rõ là từ bờ nào.
Tuấn đến lúc sáu giờ, đi một mình, không có Sơn và Đực. Anh mang theo một cái xẻng nhỏ, một cái bay, và một chiếc bao tải gấp gọn. Anh đặt đồ xuống bậc thềm Cốc Tổ, nhìn Sương.
Cô tính đào chỗ nào?
Sương chỉ vào vị trí cô đã đánh dấu đêm qua - khu vực dưới bàn thờ, nơi máy đo dội âm cho thấy khoang rỗng lệch về phía bắc. Thực ra kết quả scan cho thấy hầm bắt đầu từ khoảng một mét phía bắc bàn thờ, nhưng cô muốn bắt đầu từ gần chân bàn thờ để dễ thao tác, vì gạch tàu ở đó đã cũ và có thể nhấc lên mà không làm hỏng kết cấu.
Tuấn gật đầu. Anh quỳ xuống, dùng bay cậy nhẹ viên gạch đầu tiên ở góc đông nam của khu vực cần đào. Gạch tàu Mỹ Tho dày, nặng, nhưng đã lỏng do thời gian. Tuấn cậy từ từ, không làm vỡ. Sau năm phút, viên gạch thứ nhất được nhấc lên, đặt sang một bên.
Sương ngồi xổm bên cạnh, không nói. Cô nhìn lớp vữa cát bên dưới, màu xám đen, khô. Tuấn tiếp tục cậy viên thứ hai, thứ ba. Mỗi viên mất chừng năm phút. Đến viên thứ sáu, anh dừng lại, lau mồ hôi trên trán.
Sáu viên rồi. Đủ để thò tay xuống.
Sương gật. Cô cầm đèn pin, rọi xuống lớp vữa. Bề mặt phẳng, không có dấu hiệu của nắp hầm hay cửa đá ong như cô nghĩ. Chỉ là một lớp đất nén màu nâu sẫm, lẫn ít sỏi nhỏ.
Tuấn lấy xẻng, xúc nhẹ lớp vữa. Đất khô, tơi, dễ đào. Anh xúc từng xẻng, đổ sang bao tải. Sau chừng hai mươi phút, hố đã sâu khoảng hai gang tay. Sương rọi đèn xuống, thấy một mảnh vải mục, màu nâu đen, dính chặt vào đất.
Có gì đó.
Tuấn dừng tay. Anh dùng bay khơi nhẹ xung quanh mảnh vải. Dần dần, một góc của một vật hình hộp lộ ra. Vải bọc bên ngoài đã mục gần hết, để lộ lớp gỗ bên trong - gỗ màu nâu vàng, thớ mịn, không mối mọt. Sương nhận ra ngay: gỗ bồ đề.
Cô nín thở. Tuấn tiếp tục khơi đất xung quanh, cẩn thận từng chút một. Sau mười lăm phút, toàn bộ chiếc hộp hiện ra - dài khoảng sáu mươi phân, rộng ba mươi, cao hai mươi lăm. Hộp được đóng kín, không có khóa, nhưng quấn quanh nó là một sợi dây thừng đã mục, chỉ còn trơ lõi xơ dừa.
Tuấn nhấc thử. Hộp nặng, nhưng không quá nặng - chừng mười lăm ký. Anh đặt nó lên bệ thờ, trên một tấm vải sạch Sương trải sẵn.
Cô mở hay để em mở?
Sương nhìn chiếc hộp. Gỗ bồ đề, loại gỗ ông nội cô thường dùng để làm bàn thờ, làm chuỗi hạt. Trên nắp hộp có khắc một chữ Nho, cô đọc được: “Tâm”. Một chữ, không hơn.
Em mở.
Cô cầm con dao nhỏ Tuấn đưa, cắt sợi dây thừng mục. Nó rã ra ngay, bụi xơ dừa rơi lả tả. Cô đặt dao xuống, hai tay nâng nắp hộp. Nắp nặng, gắn chặt, phải dùng lực mới nhấc lên được. Khi nắp bật ra, một mùi giấy cũ, mùi gỗ ẩm, mùi thời gian bay ra. Sương ho nhẹ.
Bên trong hộp là bốn quyển sổ.
Chúng nằm ngay ngắn, xếp chồng lên nhau, mỗi quyển bọc bìa da nâu. Gáy sổ ghi số và năm bằng mực đen, nét chữ nghiêng, đều.
Quyển trên cùng: “1934-1945”. Quyển thứ hai: “1945-1962”. Quyển thứ ba: “1962-1973”. Quyển cuối: “1973-1989”.
Sương đứng yên, tay chạm vào quyển đầu tiên. Bìa da mềm, hơi nhám, góc sổ đã mòn. Cô mở ra. Trang đầu tiên, chữ viết tay bằng mực xanh, nét chữ thanh, đều, viết bằng tiếng Việt nhưng pha nhiều từ Pháp:
“Paris, 14 tháng 9 năm 1934. Lyon. Trời tuyết. Tôi không quen với cái lạnh này, nhưng tôi quen với cái lạnh khác - cái lạnh khi cha không nói gì lúc tôi đi từ Mỏ Cày.”
Sương đọc đi đọc lại câu ấy ba lần. Cha không nói gì. Ông nội cô - lúc đó 23 tuổi, sang Pháp du học - đã rời nhà trong im lặng. Cô biết cảm giác đó. Khi cô vào Đại học Kiến trúc, cha cô cũng không nói gì, chỉ đưa cô một phong bì tiền rồi quay vào nhà.
Cô lật sang trang thứ hai. Viết tiếp, cùng ngày:
“Tôi mang theo hai bộ quần áo, một quyển kinh Phật mẹ dúi vào tay, và một cái tên - Lê Văn Thâm - mà cha đã đặt cho tôi từ lúc tôi chưa biết mặt ông. Bây giờ tôi ở Lyon, tôi là kỹ sư hóa tương lai, và tôi không biết tôi là ai.”
Tuấn đã ra hiên từ lúc nào. Sương nghe tiếng bật lửa, tiếng anh hít một hơi dài, rồi im lặng. Cô biết Tuấn không hỏi, không vào. Anh để cô một mình với những quyển sổ.
Sương lật tiếp. Quyển 1 dày, chừng hai trăm trang, viết đầy cả hai mặt. Cô đọc nhanh, lướt qua những dòng đầu của các trang, tìm kiếm một cái gì đó - cô không biết là gì, nhưng cô biết nó ở đây.
Đoạn 1934-1936: ông nội cô học hóa, sống trong một căn phòng nhỏ ở khu phố sinh viên Lyon. Bạn cùng lớp là Henri Granier, người Pháp gốc miền Nam, mời ông về nhà ăn tối mỗi Chủ nhật. Ông viết: “Henri nói tiếng Việt vài từ, do một người lính viễn chinh dạy. Tôi cười. Henri cũng cười. Lần đầu tôi cười từ khi rời Mỏ Cày.”
Trang 37, đề ngày 12 tháng 3 năm 1937, viết bằng tiếng Pháp:
“Trần Lê Bảy tự sát đêm qua. Treo cổ trong phòng trọ. Không để lại thư. Học cùng năm, cùng khoa. Tôi gặp anh ta hai lần. Lần đầu ở thư viện, anh ta hỏi tôi về Phật giáo. Lần thứ hai ở quán cà phê, anh ta nói: Thâm ơi, tao không biết tao sống để làm gì. Tao nói: đi tìm. Anh ta gật. Rồi anh ta chết.”
Sương ngừng đọc. Cô ngước lên nhìn trần Cốc Tổ, nơi ánh sáng ban mai lọt qua khe ngói, rọi xuống những hạt bụi lơ lửng. Cô nhớ lại một câu ai đó đã nói - không rõ là trong sách hay trong phim - rằng mọi người đều đi tìm một cái gì đó, và đôi khi tìm đến cái chết.
Trang 45, tháng 8 năm 1937, ông nội cô viết về một cuộc thí nghiệm:
“Tôi thử nhịn nói chuyện 30 ngày. Chỉ viết, chỉ gật đầu. Đầu tôi đau như búa bổ ba ngày đầu. Rồi tôi thấy tâm tôi nguội đi. Tôi không còn quan tâm chuyện Trần Lê Bảy nữa. Tôi thấy sợ. Tôi không muốn mất khả năng đau buồn.”
Chữ “nguội” được gạch chân. Bên dưới, ông viết thêm bằng chữ nhỏ: “Tôi gọi trạng thái này là Tâm Nguội. Có thể đo được bằng nhiệt độ cơ thể và nhịp tim. Tôi sẽ thử với trà thảo dược Pháp - loại mà Henri giới thiệu, có chiết xuất từ rễ cây rễ cây Pháp - làm giảm hô hấp và làm chậm nhịp tim.”
Sương đọc lại đoạn cuối. rễ cây Pháp. Cô chưa từng nghe từ đó trong ngữ cảnh này. Cô nhắm mắt, cố gắng nhớ - một loại cây họ Cà cổ xưa, được dùng trong y học dân gian châu Âu như một chất gây mê và ảo giác. Có thể ông nội cô đã mang giống về Việt Nam từ chuyến đi Pháp.
Cô lật nhanh đến cuối quyển 1, đọc dòng cuối cùng:
“5 tháng 6 năm 1945. Marseille. Tôi lên tàu về nước. Trong túi tôi có bằng kỹ sư hóa, một gói hạt cây rễ cây Pháp khô, và một câu hỏi: Tâm Nguội có thể đưa con người đến Niết Bàn không?”
Sương gấp sổ. Tay cô run nhẹ. Cô đặt quyển 1 xuống, cầm quyển 2: “1945-1962”. Nhưng cô chưa mở. Cô chỉ cầm nó trong tay, cảm nhận trọng lượng của giấy, của thời gian.
Tuấn vẫn ở ngoài hiên. Sương nghe tiếng anh hút thuốc, tiếng gió thổi qua những tàu dừa, tiếng sông ù ù xa. Mọi thứ vẫn như thường lệ. Nhưng bên trong Cốc Tổ, bên trong chiếc hộp gỗ bồ đề, có một thế giới khác đang mở ra.
Cô mở quyển 3: “1962-1973”. Nó mỏng hơn quyển 1 và 2, chỉ chừng 80 trang. Cô lật ngay đến trang cuối cùng, ngày 15 tháng 3 năm Quý Sửu - 17 tháng 4 năm 1973. Trang đó viết vỏn vẹn ba dòng:
“Họ đã vào hầm. Bảy người. Uống đủ liều. Tôi đóng cửa. Tôi ngồi đợi. Nếu tôi có thể, tôi sẽ đi cùng họ. Nhưng tôi còn đứa bé Bình - tôi đã gửi nó về Long An chiều qua. Tôi không thể để nó nhìn thấy.”
Sương đọc đi đọc lại ba dòng ấy. Đứa bé Bình. Cô đã nghe tên này ở đâu đó - trong tin nhắn của Khang: tấm giấy da cũ ghi “B - 1973”. Cô chưa kịp hỏi Khang thêm. Nhưng bây giờ, khi đọc ba dòng này, cô hiểu rằng ông nội cô đã gửi một đứa bé rời cồn trước đêm ấy. Đứa bé tên Bình.
Cô đặt quyển 3 xuống, cầm quyển cuối cùng: “1973-1989”. Quyển này còn mỏng hơn, chỉ độ 50 trang. Cô lật nhanh đến vài trang cuối, nơi chữ viết nguệch ngoạc hơn, một số chỗ mực nhòe.
Trang gần cuối, đề ngày 12 tháng 5 năm 1989 - một tuần trước khi ông nội cô mất tích:
“Tôi đã thử ba lần. Không được. Tâm tôi không đủ nguội. Còn vướng đứa bé Bình - nó bây giờ 20 tuổi, sống ở Long An, có vợ, không biết mình là ai. Tôi có lỗi với nó. Nhưng tôi không thể quay lại. Tôi phải Lên.”
Sương lật tiếp một trang. Ngày 19 tháng 5 năm 1989 - đúng ngày ông nội cô mất tích:
“Hôm nay tôi lên cốc. Tôi mang theo bia thứ tám - tôi tự khắc trước. Ghi: Người ở lại - 1989. Tôi sẽ đặt nó cuối hầm. Nếu tôi chết, đó là lần thử cuối cùng. Nếu tôi sống, tôi sẽ viết tiếp dòng này. Nhưng tôi biết tôi không sống.”
Hết trang.
Sương gấp quyển sổ, đặt nó xuống cạnh ba quyển kia. Cô ngồi yên một lúc lâu, nhìn vào bốn quyển sổ, nhìn vào chiếc hộp gỗ bồ đề, nhìn vào nắp hộp có chữ Tâm.
Cô chưa đọc hết. Mỗi quyển có hàng trăm trang, và cô chỉ mới đọc vài đoạn. Nhưng cô đã hiểu một điều quan trọng: ông nội cô không lừa ai. Ông tin vào Tâm Nguội, tin rằng nó có thể đưa con người đến một trạng thái khác. Bảy đệ tử của ông cũng tin. Họ tự nguyện uống Nước Trầu, tự nguyện ngồi trong hầm, tự nguyện chết - nếu đó là chết - vì một niềm tin.
Sương cầm ba quyển sổ còn lại, đặt lại vào hộp gỗ bồ đề. Cô chỉ mang theo quyển đầu tiên - “1934-1945” - để đọc tiếp tối nay. Cô đậy nắp hộp, đặt nó dưới gầm bàn thờ, nơi an toàn.
Cô đứng dậy, đi ra hiên. Tuấn đang ngồi trên ghế nhựa, hút điếu thuốc cuối cùng, nhìn ra sông. Anh quay lại khi nghe tiếng dép cô.
Xong rồi hả cô?
Tạm. Em cầm một quyển về đọc tối. Còn lại em để trong hộp, dưới bàn thờ.
Tuấn gật, không hỏi thêm. Anh dụi tàn thuốc, đứng dậy.
Cô cần gì nữa không?
Không. Anh về đi. Ngày mai mình tiếp tục.
Tuấn gật, xách bao tải đất và dụng cụ, đi xuống bờ xuống tắc ráng. Sương đứng ở sân Trầu nhìn theo cho đến khi thuyền của Tuấn khuất sau khúc sông.
Nắng đã lên cao. Mặt trời tháng Hai chiếu thẳng xuống sân Trầu, làm bóng những cây bồ đề đổ dài trên nền gạch tàu. Sương đứng một mình, tay cầm quyển nhật ký bìa da nâu.
Cô quay vào nhà nhỏ, đặt quyển sổ lên bàn, pha một ly nước mát. Cô uống từng ngụm nhỏ, mắt không rời bìa sổ. Trên gáy sổ, dòng chữ “1934-1945” như một vết mực cũ, nhưng với cô, nó là một cánh cửa vừa mở ra.
Cô ngồi xuống ghế, mở quyển sổ, đọc tiếp.
Đến chiều, cô đã đọc gần bốn mươi trang. Đèn dầu bắt đầu chao nhẹ khi gió chiều thổi qua khe cửa. Tiếng quạt mái Cốc Tổ kêu cót két, đều đều. Sương ngước lên, nhìn ngọn lửa nhỏ lay động trong chiếc lồng kính.
Cô gấp sổ, đặt lòng bàn tay lên bìa da, cảm nhận sự ấm áp còn sót lại từ những trang giấy cũ.
Cô biết: không quay lại được nữa.