Đêm Giông Bên Tân Hiệp - Chương 1: Sáng mười hai tháng mười, trời An Giang trong như nước giếng khơi.

Trần Văn Đức thức giấc khi gà trong xóm còn chưa gáy tiếng đầu. Ông nằm nghe một lúc tiếng ễnh ương kêu râm ran ngoài đồng, rồi trở dậy, xỏ đôi dép mòn…

Nội dung chương

Trần Văn Đức thức giấc khi gà trong xóm còn chưa gáy tiếng đầu. Ông nằm nghe một lúc tiếng ễnh ương kêu râm ran ngoài đồng, rồi trở dậy, xỏ đôi dép mòn quai, ra giếng múc nước rửa mặt. Nước giếng mát lạnh, làm ông tỉnh hẳn. Ông vào bếp, nhóm bếp củi nấu nồi cơm, kho vội nồi cá lóc với mắm, rồi gọi con trai cả.

- Tiền ơi, dậy ăn cơm rồi ra đồng với cha.

Trần Văn Tiền, ba mươi bốn tuổi, từ buồng trong bước ra, mắt còn ngái ngủ. Anh là con cả, hiền lành như đất, cả đời chưa đi đâu xa khỏi ấp Tân Hiệp. Hai cha con ngồi ăn cơm dưới ánh đèn dầu vàng vọt. Bà Sen, vợ ông Đức, đã dậy từ sớm, đang cho gà ăn ngoài sân. Bà vào, thấy hai cha con ăn, bèn nói:

- Ăn no rồi hẵng đi. Nghe đài báo chiều ni có giông lớn đó.

Ông Đức gật đầu, và vội miếng cơm cuối. Ông là người của ruộng đồng, cả đời ông chỉ biết có ba công ruộng nhà mình. Ruộng đó, tổ tiên để lại, ông giữ như giữ mạng. Thằng Hậu, con thứ, tám năm trước bỏ quê lên Bình Dương làm công nhân, Tết nào cũng hẹn về mà chưa về. Nhà chỉ còn hai cha con. Ông không trách Hậu. Tuổi trẻ, ai chẳng muốn đi xa. Nhưng mỗi lần ra đồng một mình, ông lại nhớ nó.

Ăn xong, ông Đức quẩy cuốc lên vai, Tiền xách cái vó, hai cha con lội ra đồng từ khi sương còn đọng trắng đầu lá lúa. Lúa đang thì con gái, xanh mướt một màu, mùi bùn non bốc lên thơm nồng nàn. Ông Đức đi dọc bờ ruộng, mắt dò từng hàng lúa, tay vuốt những bông lúa non còn ướt sương. Ông yêu cánh đồng này như yêu chính máu thịt mình. Mỗi tấc đất, ông đều thuộc.

Đi tới giữa ruộng, chân ông Đức vấp phải một vật cứng lồi lên khỏi mặt bùn.

Ông cúi xuống, lấy tay gạt lớp bùn mỏng. Dưới đó, một phiến đá xanh hiện ra, mặt trên khắc ba chữ Hán đã mờ theo năm tháng: TRẤN MẠCH THẠCH. Ông Đức đứng ngẩn ra. Cả đời ông cày ba công ruộng này, lưỡi cày đã xới không biết bao nhiêu lượt, chưa bao giờ thấy phiến đá này. Mưa mấy đêm nay chắc đã xói mòn lớp bùn, phơi nó ra khỏi lòng đất.

Ông ngồi xổm, gạt bùn quanh phiến đá. Đá lạnh ngắt, lạnh một cách lạ lùng, dù trời đã bắt đầu oi bức. Ông tò mò. Đá gì mà khắc chữ Hán, chôn giữa ruộng lúa? Ai chôn? Chôn để làm gì? Ông nhìn quanh. Đồng vắng tanh, chỉ có tiếng gió xào xạc qua lá lúa.

Ông đặt cuốc xuống, hai tay bẩy một mép đá. Phiến đá nặng trịch, nhưng đất bùn ướt nên nó nhúc nhích được. Ông dồn sức, nghiến răng bẩy mạnh một cái. Phiến đá nghiêng lên, để lộ một khoảng trống tối om bên dưới. Một luồng hơi lạnh phả lên mặt ông, mang theo mùi ẩm mốc và một mùi tanh tanh khó tả, như mùi của thứ gì đó đã chết từ rất lâu.

Dưới khe hở, trong ánh sáng lờ mờ, ông Đức thoáng thấy miệng một cái hũ sành to, màu da lươn bóng lưỡng, miệng bịt vải đỏ đã sờn, dán một lá bùa ngả màu vàng úa. Trên lá bùa, mờ mờ mấy chữ: Trấn Long Mạch. Ông rùng mình. Toàn thân ông nổi da gà. Cái cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng ông, không phải cái lạnh của đá, mà là cái lạnh của một thứ không nên động vào, một thứ đã ngủ yên bao năm nay và vừa bị ông đánh thức.

Tay ông run lẩy bẩy. Ông vội vàng đặt phiến đá về chỗ cũ, lấp bùn lại cẩn thận như chưa hề có chuyện gì xảy ra. Ông đứng dậy, quẩy cuốc lên vai, bước nhanh về nhà, không dám ngoảnh lại. Nhưng đi được vài bước, ông không kìm được, quay đầu nhìn. Phiến đá nằm im lìm giữa ruộng, như chưa từng bị động đậy. Chỉ có vệt bùn mới lấp là còn ướt sũng, tố cáo bàn tay ông.

Về tới nhà, ông Đức ngồi phịch xuống hiên, mặt tái mét. Bà Sen thấy chồng lạ, hỏi:

- Ông sao vậy? Ốm hả?

Ông Đức lắc đầu, không nói gì. Ông không dám kể. Kể ra, bà lại lo. Mà ông cũng không biết phải kể thế nào. Một phiến đá khắc chữ Hán, một cái hũ sành dán bùa, chôn giữa ruộng nhà mình. Chuyện này, ông sống gần sáu mươi năm, chưa từng nghe ai nói.

Cả buổi sáng, ông Đức cứ bồn chồn không yên. Ông ra vào, đứng ngồi không yên. Tiền thấy cha lạ, hỏi mấy lần, ông đều gạt đi. Ông cố quên chuyện phiến đá, cố nghĩ đó chỉ là đồ cũ người ta chôn, không có gì đáng sợ. Nhưng cái mùi tanh tanh và cái lạnh buốt từ khe đá cứ ám ảnh ông mãi.

Trưa hôm đó, mây đen kéo về từ phía biên giới.

Mây đen như mực tàu, đặc quánh, kéo thành một dải dài che kín cả bầu trời phía tây. Gió bắt đầu nổi lên, lá lúa xào xạc như có hàng ngàn người đang chạy rần rật qua đồng. Ông Đức ngồi ở hiên nhà, nhìn trời, lòng càng bất an. Điềm này, ông sống gần sáu mươi năm, chưa thấy bao giờ. Mây đen mà cuồn cuộn như sóng, như có thứ gì đó đang quẫy đạp trong đó.

Tiền đang vá lại cái vó ở góc sân, cũng ngẩng lên nhìn trời, nói:

- Cha coi, trời ni dữ quá. Chắc giông lớn.

Ông Đức gật đầu, không nói gì. Từ sáng tới giờ, ông vẫn còn run. Cái miệng hũ sành dưới phiến đá cứ hiện lên trong đầu ông, cùng với lá bùa vàng úa và ba chữ Trấn Long Mạch.

Chừng bốn giờ chiều, trời đổ mưa. Mưa đầu mùa giông, hạt to như hạt đậu, đập chan chát lên mái tôn, bắn tung tóe ngoài sân. Sấm bắt đầu nổ, từng tràng dài, rung chuyển cả mặt đất, làm bát đũa trên chạn kêu lanh canh. Ông Đức bồn chồn đứng dậy, đi ra đi vào. Ông nhớ ra cái vó và mấy cái lờ còn để ngoài đồng. Mưa lớn thế này, nước dâng cao, trôi hết thì tiếc lắm. Mà cũng lạ, ông thấy bứt rứt trong người, như có ai đó đang gọi ông ra đồng.

Ông gọi Tiền:

- Đi với cha ra đồng vớt vó với lờ lên, không mưa trôi mất.

Bà Sen từ bếp chạy ra, can:

- Giông lớn vầy đi đâu? Để mưa tạnh rồi đi.

Ông Đức xua tay:

- Mưa ni không tạnh sớm đâu. Đi một lát rồi về.

Hai cha con mặc áo mưa mỏng, lội ra đồng giữa cơn mưa trắng xóa. Nước trên đồng đã ngập tới bắp chân, chảy xiết. Ông Đức lội trước, Tiền lội sau. Họ đi về phía giữa ruộng, nơi đặt vó. Mưa mỗi lúc một nặng hạt, sấm nổ liên hồi, chớp lóe lên từng đợt, soi rõ cả cánh đồng mênh mông không một bóng cây cao, không một cột điện. Chỉ có hai bóng người nhỏ nhoi giữa biển nước.

Ông Đức vừa lội vừa nghĩ về phiến đá. Ông tự nhủ, lát vớt vó xong, ông sẽ ghé qua chỗ phiến đá xem lại. Ban sáng ông hoảng quá, lấp vội. Giờ nghĩ lại, ông muốn xem cho kỹ. Biết đâu trong hũ có của cải gì, tổ tiên chôn giấu. Mà cũng có thể là thứ xui xẻo. Ông phải xem lại cho rõ.

Họ tới gần chỗ đặt vó, cũng là gần chỗ phiến đá. Ông Đức cúi xuống gỡ vó. Tiền đứng cạnh, giữ lờ. Mưa quất vào mặt rát bỏng. Sấm nổ đì đùng ngay trên đầu, chớp lóe sáng lòa.

Đúng mười bảy giờ bốn mươi phút, một tia sét xé toạc bầu trời.

Tia sét to bằng bắp tay người lớn, trắng lóa đến chói mắt, đánh thẳng xuống giữa cánh đồng, đúng chỗ hai cha con đang đứng. Tiếng nổ kinh hoàng, như trời long đất lở. Mặt đất rung chuyển. Mùi khét lẹt bốc lên nồng nặc, át cả mùi mưa.

Khi chớp tắt, trên đồng chỉ còn hai thi thể nằm sóng soài giữa vũng nước, quần áo cháy xém, và một bãi đất đen sì, bốc khói nghi ngút, đường kính chừng ba thước. Bãi đất tròn một cách kỳ lạ, mép ngoài còn nguyên lúa xanh, mép trong đen như than. Hai thi thể nằm ở rìa bãi đất, như bị một bàn tay vô hình hất văng ra khỏi tâm. Trên tay ông Đức còn nắm chặt cái cán cuốc, cán cuốc cháy đen một nửa.

Dân ấp Tân Hiệp nghe tiếng sét, hốt hoảng chạy ra đồng. Họ đứng vây quanh bãi đất cháy, không ai dám bước vào. Bãi đất đen như than, bốc lên mùi rơm cháy nồng nặc, dù xung quanh toàn là lúa xanh và nước ngập. Điều lạ lùng là mưa vẫn xối xả trút xuống, mà bãi đất không hề bị nước làm nguội. Khói vẫn bốc lên nghi ngút, và thỉnh thoảng, từ trong lòng đất, vang lên những tiếng nổ lép bép rất khẽ, như than hồng đang cháy.

Chú Ba Ruộng, hàng xóm, run run nói, giọng lạc đi:

- Sét đánh chết người thì ấp mình thấy hoài, nhưng đánh một phát chết hai cha con vầy... mà đồng bằng phẳng, không cây cao, không cột điện, sét nó đánh trúng kiểu gì? Trời đánh người ta, cũng phải có chỗ cho sét nó xuống chứ?

Không ai trả lời được. Trưởng ấp Nguyễn Văn Hổ, người ta quen gọi là Sáu Hổ, đứng nhìn bãi đất, mặt tái mét như tàu lá. Ông lẩm bẩm, đủ cho mấy người đứng gần nghe:

- Cái bãi ni... sao nó cháy tròn vo như ai lấy compa vẽ vậy? Sét đánh mà cháy tròn vo, có bao giờ thấy đâu.

Một bà cụ trong đám đông bỗng òa khóc:

- Trời ơi, tội nghiệp hai cha con nó. Hiền lành cả đời, sao trời nỡ...

Người ta xúm lại, lấy chiếu đắp tạm cho hai thi thể. Mấy người đàn ông khỏe mạnh được cử ra khiêng xác về. Nhưng khi họ định bước vào bãi đất cháy để khiêng, một ông già hét lên:

- Khoan! Đừng có bước vô!

Mọi người giật mình quay lại. Ông già đó là ông Từ, người coi việc cúng kiếng trong ấp đã mấy chục năm. Ông run run chỉ vào bãi đất:

- Đất bị trời đánh, vía còn nặng lắm. Đừng có dẫm lên. Lấy sào, lấy cây dài kéo thi thể ra ngoài rồi hẵng khiêng.

Người ta làm theo. Họ lấy mấy cây sào tre dài, khều thi thể ra khỏi bãi đất cháy, rồi mới dám khiêng lên bờ. Suốt quá trình, không một ai dám đặt chân lên khoanh đất đen đó. Nó nằm đó, giữa cánh đồng ngập nước, bốc khói, như một vết thương hở trên mặt đất.

Đêm đó, mưa tạnh hẳn. Trăng lên mờ mờ sau mây. Nhưng bãi đất vẫn bốc khói tới khuya, và những tiếng lép bép từ lòng đất vẫn vang lên đều đều, như tiếng than hồng đang âm ỉ cháy dưới lớp tro.

Bà con trong ấp kéo nhau về, ai cũng mang theo một câu hỏi không lời đáp. Một tia sét, trên cánh đồng bằng phẳng không một cây cao, đánh trúng đúng hai cha con nhà họ Trần, cùng một lúc, cùng một chỗ. Và cái bãi đất cháy tròn vo kia, sao trông nó giống một cái dấu ấn được đóng xuống hơn là một tai nạn ngẫu nhiên? Đêm đó, nhiều người trong ấp mất ngủ. Họ không biết rằng, cái chết của hai cha con nhà họ Trần chỉ là khởi đầu. Cơn giông thật sự, còn ở phía trước.

Chương khác

Xem thêm